16
Mexiletine là thuốc chống loạn nhịp tim nhóm IB, được chỉ định để điều trị các rối loạn nhịp thất và bệnh thần kinh do đái tháo đường. Thuốc có khả năng gây tê cục bộ và hoạt tính chống loạn nhịp tim, với cơ chế tác dụng là chẹn kênh natri. Mexiletine được sử dụng qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch, với liều lượng và cách dùng tùy thuộc vào tình trạng bệnh và đáp ứng của từng bệnh nhân.
Tổng quan về Mexiletine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Mexiletine
Loại thuốc
- Thuốc chống loạn nhịp tim
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nang: 50 mg, 150 mg, 200 mg, 250 mg
- Dung dịch tiêm: Ống tiêm 250 mg/10 ml
Chỉ định Mexiletine
- Mexiletine được chỉ định để điều trị các tình trạng sau:
- Các rối loạn nhịp thất (chủ yếu là nhịp nhanh thất).
- Bệnh thần kinh do đái tháo đường.
Dược lực học
- Mexiletine sở hữu khả năng gây tê cục bộ và hoạt tính chống loạn nhịp tim.
- Ở những bệnh nhân có rối loạn dẫn truyền, thuốc tác động đến dẫn truyền nhĩ – thất, khoảng thời gian từ khi khử cực của bó His đến lúc xuất hiện hoạt động khử cực của tâm thất (H – V), và đồng thời kéo dài thời kỳ trơ hiệu quả.
- Cơ chế tác dụng của Mexiletine là chẹn kênh natri.
- Ở mức liều thông thường, Mexiletine không ảnh hưởng đến điện thế hoạt động. Thuốc làm giảm tốc độ khử cực tối đa nhưng lại ít hoặc không làm thay đổi điện thế nghỉ hay thời gian điện thế hoạt động.
- Tác dụng điện sinh lý của thuốc tương tự như của lidocain (một thuốc chống loạn nhịp nhóm IB), chủ yếu là giảm tốc độ khử cực tối đa (pha 0).
- Mexiletine không tác động lên hệ giao cảm, không ảnh hưởng đến tần số tim, nhưng kéo dài thời gian dẫn truyền dưới nút.
- Hiệu ứng điện sinh lý của thuốc biểu hiện rõ rệt nhất tại tâm thất.
- Mặc dù tính tự động của nút xoang thường không bị ảnh hưởng, nó có thể bị suy giảm ở bệnh nhân mắc hội chứng suy nút xoang.
- Tương tự Lidocain, Mexiletine có khả năng làm giảm nhẹ lực co bóp cơ tim.
Dược động học
Hấp thu
- Việc Mexiletine ít trải qua quá trình chuyển hóa lần đầu ở gan giúp thuốc có thể dùng qua đường uống hiệu quả.
- Sự hấp thu của Mexiletine diễn ra nhanh chóng và gần như hoàn toàn từ đường tiêu hóa.
- Tuy nhiên, tốc độ hấp thu có thể chậm hơn sau một cơn nhồi máu cơ tim.
- Khả dụng sinh học khi dùng thuốc bằng đường uống đạt xấp xỉ 90%.
Phân bố
- Thuốc Mexiletine lan tỏa rộng rãi khắp các mô trong cơ thể.
- Giá trị thể tích phân bố của nó dao động từ 5,5 đến 9,5 lít/kg.
- Một tỷ lệ đáng kể, khoảng 50 – 70%, của thuốc gắn kết với protein trong huyết tương.
- Mexiletine dễ dàng đi vào sữa mẹ, với nồng độ trong sữa vượt quá nồng độ trong huyết tương của người mẹ.
Chuyển hóa
- Mexiletine được chuyển hóa tại gan thông qua các enzym CYP1A2, CYP2D6 và CYP3A4.
- Quá trình chuyển hóa của Mexiletine qua CYP2D6 thể hiện đặc điểm di truyền.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của Mexiletine trong huyết tương ở người khỏe mạnh là khoảng 10 – 12 giờ, nhưng có thể kéo dài hơn đáng kể ở những bệnh nhân suy tim, suy gan hoặc suy thận.
- Khoảng 90% lượng thuốc được loại bỏ qua quá trình chuyển hóa ở gan, trong khi chỉ 10% được đào thải dưới dạng không đổi.
- Độ thanh thải của thuốc tăng lên khi pH nước tiểu có tính acid.
Tương tác thuốc Mexiletine
Tương tác thuốc
- Nồng độ Mexiletine trong huyết tương có thể bị giảm khi dùng chung với rifampicin hoặc phenytoin. Cần thận trọng đặc biệt khi kết hợp Mexiletine với cimetidin.
- Sử dụng Mexiletine đồng thời với các thuốc chống loạn nhịp khác tiềm ẩn nguy cơ làm tăng khả năng xảy ra loạn nhịp tim và suy tim.
- Khi Mexiletine (thuốc chống loạn nhịp nhóm IB) được kết hợp với quinidin (thuốc chống loạn nhịp nhóm IA), hiệu quả điều trị sẽ mạnh hơn so với việc sử dụng từng thuốc riêng lẻ ở liều cao.
- Tác dụng của Mexiletine có thể bị đối kháng hoặc giảm hiệu quả nếu nồng độ kali trong máu thấp do tác dụng phụ của thuốc lợi tiểu.
- Mexiletine có khả năng làm tăng nồng độ theophylin trong huyết tương; do đó, cần phải điều chỉnh liều theophylin khi bệnh nhân đang được điều trị bằng Mexiletine.
- Không khuyến cáo tiêm Mexiletine vào tĩnh mạch đồng thời với lidocain hoặc procainamid.
- Khi Mexiletine được phối hợp với thuốc chẹn beta giao cảm, quinidin, hoặc amiodaron, tác dụng chống loạn nhịp có thể được tăng cường, cho phép sử dụng liều Mexiletine thấp hơn và giảm thiểu các tác dụng phụ.
Chống chỉ định thuốc Mexiletine
Chống chỉ định
Mexiletine không được chỉ định trong các tình huống sau:
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Mexiletine hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bệnh bị loạn nhịp thất trong vòng ba tháng đầu sau cơn nhồi máu cơ tim.
- Tình trạng nhịp tim chậm, ngoại trừ trường hợp bệnh nhân đã được cấy ghép máy tạo nhịp tim.
- Sốc tim.
- Block nhĩ thất cấp độ 2 hoặc 3.
- Bệnh suy tim nghiêm trọng.
- Tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc có sóng Q bất thường trên điện tâm đồ.
- Mắc bệnh động mạch vành.
- Rối loạn chức năng nút xoang, với nhịp xoang dưới 50 lần/phút.
- Sử dụng đồng thời với các loại thuốc có khả năng gây ra xoắn đỉnh.
- Phối hợp với các dược phẩm có khoảng trị liệu hẹp.
- Chức năng gan hoặc thận bị suy giảm nghiêm trọng.
Liều lượng & cách dùng Mexiletine
Liều dùng
Người lớn
- Dùng đường uống
- Điều trị loạn nhịp thất:
- Liều nạp khởi đầu là 400 mg; sau đó, các liều tiếp theo là 200 – 250 mg, dùng 3 – 4 lần mỗi ngày, cách liều nạp 2 – 8 giờ.
- Liều duy trì thường là 400 – 800 mg mỗi ngày, được chia thành 3 đến 4 lần dùng. Để đối phó với tình trạng hấp thu chậm ở một số bệnh nhân, có thể xem xét tăng liều. Liều tối đa không được vượt quá 400 mg, dùng 3 lần mỗi ngày.
- Đối với dạng bào chế giải phóng kéo dài, có thể sử dụng 2 lần mỗi ngày, với liều tối đa là 450 mg, 2 lần mỗi ngày.
- Chuyển đổi từ thuốc chống loạn nhịp khác sang Mexiletine:
- Bệnh nhân đang dùng quinidin, procainamid, disopyramid hoặc tocainid cần ngưng các thuốc này trong khoảng thời gian thích hợp trước khi chuyển sang Mexiletine.
- Liều khởi đầu được khuyến nghị là 200 mg, dùng sau 6 – 12 giờ kể từ liều cuối cùng của quinidin hoặc disopyramid; sau 3 – 6 giờ đối với procainamid; và sau 8 – 12 giờ đối với tocainid. Sau đó, liều lượng và khoảng cách giữa các lần dùng sẽ được điều chỉnh dựa trên đáp ứng của từng bệnh nhân.
- Nếu bệnh nhân đang được truyền tĩnh mạch lidocain, việc truyền cần dừng lại khi bắt đầu dùng liều Mexiletine uống đầu tiên. Do lidocain và Mexiletine có tác dụng hiệp đồng cộng, cần theo dõi bệnh nhân một cách cẩn thận.
- Dùng theo đường tĩnh mạch
- Truyền tĩnh mạch chậm: Để truyền tĩnh mạch, một ống thuốc (250 mg/10 ml) nên được pha loãng vào 250 hoặc 500 ml dung dịch tiêm glucose 5% hoặc natri clorid 0,9%.
- Quy trình truyền tĩnh mạch chậm bao gồm: truyền 125 – 250 mg trong 5 – 15 phút (tương đương 0,1 – 0,5 mg/kg/phút); tiếp theo là 250 mg trong 60 – 120 phút; sau đó duy trì với liều 50 – 100 mg/giờ (0,01 – 0,02 mg/kg/phút), tùy thuộc vào phản ứng của bệnh nhân. Khi đạt được hiệu quả mong muốn, có thể chuyển sang dùng đường uống với liều Mexiletine từ 200 đến 250 mg, 3 đến 4 lần mỗi ngày.
- Tiêm tĩnh mạch chậm: Liều ban đầu là 200 mg, tiêm với tốc độ 25 mg/phút. Sau đó, bệnh nhân sẽ uống một liều 400 mg để bổ sung cho liều tiêm và tiếp tục điều trị bằng đường uống như đã mô tả ở trên. Liều uống duy trì là 100 – 400 mg mỗi 8 giờ.
- Điều trị bệnh thần kinh do đái tháo đường:
- Liều khởi đầu là 200 mg mỗi ngày, sau đó được tăng dần. Liều trung bình thường dao động từ 450 – 750 mg mỗi ngày và có thể tăng liều sau 2 ngày, nhưng không được vượt quá 1,2 g mỗi ngày.
Trẻ em
- Cần bắt đầu với liều thấp, sau đó điều chỉnh dần theo đáp ứng lâm sàng và nồng độ thuốc trong huyết tương của trẻ. Liều thông thường là 1,4 – 5 mg/kg, với liều trung bình là 3,3 mg/kg, dùng 3 lần mỗi ngày.
Đối tượng khác
- Người suy thận: Bệnh nhân suy giảm chức năng thận nói chung không yêu cầu điều chỉnh liều Mexiletine. Tuy nhiên, đối với những người có hệ số thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút, cần điều chỉnh liều Mexiletine dựa trên nồng độ thuốc trong huyết tương, với liều dùng khoảng 50 – 75% so với liều của người bình thường.
- Người suy giảm chức năng gan: Liều khuyến cáo cho đối tượng này là khoảng 25 – 30% so với liều của người bình thường.
Cách dùng
- Có thể dùng Mexiletine qua đường uống. Thuốc nên được uống cùng với thức ăn hoặc thuốc kháng acid để giảm thiểu kích ứng đường tiêu hóa.
- Ngoài ra, thuốc cũng có thể được dùng bằng cách tiêm hoặc truyền tĩnh mạch.
Tác dụng phụ của Mexiletine
Thường gặp
- Các phản ứng phụ phổ biến bao gồm cảm giác mệt mỏi, đổ mồ hôi nhiều, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau thượng vị, run rẩy ở các chi, cảm giác tê bì hoặc châm chích (dị cảm), tình trạng lú lẫn, chóng mặt, rối loạn giấc ngủ, khó khăn trong việc phát âm, phát ban da, nhìn thấy các đốm sáng (hoa mắt), nhìn không rõ (mờ mắt) và nhìn thấy hai hình (nhìn đôi).
Ít gặp
- Các tác dụng không mong muốn ít phổ biến hơn có thể kể đến giảm số lượng tiểu cầu, mất khả năng cảm nhận vị giác, rung tâm nhĩ, huyết áp thấp, nhịp tim chậm, các vấn đề về dẫn truyền điện tim, trải nghiệm ảo giác, co giật, tình trạng khó ngủ (mất ngủ) và mất khả năng phối hợp vận động (mất điều hòa cơ).
Hiếm gặp
- Các tác dụng phụ hiếm gặp bao gồm giảm bạch cầu, rung nhĩ, xoắn đỉnh, rung giật nhãn cầu, hội chứng Stevens-Johnson, phát ban trên da, sự gia tăng nồng độ transaminase trong huyết thanh, tổn thương gan nghiêm trọng, vàng da, đau khớp, giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương và xơ hóa phổi.
Lưu ý khi dùng Mexiletine
Lưu ý chung khi dùng Mexiletine
- Mexiletine có thể khởi phát hoặc làm nặng thêm các rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân. Do đó, việc sử dụng Mexiletine đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt đối với những người bệnh có chức năng nút xoang suy giảm, rối loạn dẫn truyền tim, nhịp tim chậm, huyết áp thấp, sốc tim, suy tim hoặc suy gan. Trong suốt quá trình điều trị, việc theo dõi điện tâm đồ và huyết áp một cách chặt chẽ là cần thiết.
- Cần đánh giá kỹ lưỡng các bệnh nhân có men gan huyết thanh tăng cao và những người biểu hiện dấu hiệu hoặc triệu chứng gợi ý suy giảm chức năng gan (ví dụ, AST tăng gấp 3 lần giới hạn trên của mức bình thường – ULN). Việc này đặc biệt quan trọng trong những tuần đầu điều trị ở các đối tượng như bệnh nhân suy tim xung huyết, người từng bị nhồi máu cơ tim, hoặc những người đang được truyền máu hay điều trị đồng thời bằng các loại thuốc khác.
- Nếu mức độ men gan tiếp tục tăng hoặc duy trì ở mức cao, việc xem xét ngừng liệu pháp điều trị là cần thiết.
- Mexiletine có khả năng gây ra các tác dụng phụ huyết học như giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt và giảm tiểu cầu. Nguy cơ này đặc biệt cao ở những bệnh nhân có tình trạng bệnh nặng và đang được điều trị đồng thời với các loại thuốc khác đã biết gây ra các vấn đề về máu (ví dụ: procainamide, vinblastine).
- Bệnh nhân nên tránh sử dụng các loại thực phẩm hoặc dược phẩm có thể làm thay đổi độ pH của nước tiểu, bởi vì điều này có thể tác động đến quá trình bài tiết Mexiletine qua đường tiểu.
- Cần thận trọng khi chỉ định thuốc này cho những cá nhân có tiền sử mắc các rối loạn co giật.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Mặc dù Mexiletine có khả năng đi qua nhau thai, hiện tại vẫn chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ có thai. Do đó, khi chỉ định, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị tiềm năng và các rủi ro có thể xảy ra.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Nồng độ Mexiletine trong sữa mẹ đã được ghi nhận là cao hơn so với nồng độ trong huyết tương của người mẹ. Vì lý do này, phụ nữ đang điều trị bằng Mexiletine không nên cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Mexiletine có thể gây ra những ảnh hưởng nhỏ đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc. Các triệu chứng như mệt mỏi, tình trạng lú lẫn hoặc nhìn mờ có thể xuất hiện sau khi sử dụng thuốc này.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Các trường hợp tử vong đã được ghi nhận khi sử dụng quá liều cấp tính 4,4 g Mexiletine hydrochloride qua đường uống. Ngược lại, sự sống sót cũng đã được báo cáo sau khi dùng quá liều cấp tính khoảng 4 g Mexiletine hydrochloride đường uống.
- Khi quá liều Mexiletine, các biểu hiện lâm sàng thường bao gồm rối loạn hệ thần kinh như dị cảm, lú lẫn, ảo giác và co giật. Ngoài ra, các bất thường về tim mạch cũng xuất hiện, ví dụ như nhịp tim chậm xoang, hạ huyết áp, tình trạng suy sụp và có thể dẫn đến ngừng tim trong các trường hợp nghiêm trọng.
Xử trí quá liều Mexiletine
- Việc xử lý chủ yếu tập trung vào điều trị các triệu chứng biểu hiện. Cần thiết phải theo dõi sát sao mức độ nghiêm trọng của các dấu hiệu lâm sàng tại cơ sở y tế.
- Nếu bệnh nhân xuất hiện nhịp tim chậm kết hợp với tình trạng hạ huyết áp, việc sử dụng atropin theo đường tiêm tĩnh mạch được khuyến nghị.
- Đối với các cơn co giật, cần áp dụng các thuốc thuộc nhóm benzodiazepin.
Quên liều và xử trí
- Nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống bù ngay lập tức khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần kề với liều tiếp theo, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp đúng theo lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều Mexiletine đã được chỉ định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Mexiletine
3) Drugs.com https://www.drugs.com/monograph/Mexiletine.html
2) EMC https://www.medicines.org.uk/emc/product/9838/SmPC
1) Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.
Ngày cập nhật: 30/06/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

