Mecamylamine: Thuốc điều trị tăng huyết áp mức độ nặng

bởi thuvienbenh

Mecamylamine là một loại thuốc chẹn hạch được sử dụng để điều trị tăng huyết áp từ mức độ trung bình đến nặng. Thuốc hoạt động bằng cách can thiệp vào hoạt động của acetylcholine tại các hạch tự chủ thuộc hệ thần kinh tự động, từ đó gây giảm huyết áp. Mecamylamine cũng có thể mang lại lợi ích trong việc hỗ trợ cai nghiện thuốc lá do vai trò là một chất đối kháng nicotinic.

Tổng quan về Mecamylamine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Mecamylamine (Mecamylamine hydrochloride)

Loại thuốc

  • Thuốc chẹn hạch (ganglion blocker)

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén 2,5 mg

Chỉ định Mecamylamine

  • Mecamylamine được chỉ định để điều trị tăng huyết áp từ mức độ trung bình đến nặng.
  • Thuốc cũng được dùng trong các trường hợp tăng huyết áp ác tính chưa có biến chứng.

Dược lực học

  • Mecamylamine hoạt động như một chất chẹn hạch, can thiệp vào hoạt động của acetylcholine tại các hạch tự chủ thuộc hệ thần kinh tự động, từ đó gây giảm huyết áp.
  • Hiệu quả hạ huyết áp của thuốc chủ yếu biểu hiện rõ ở tư thế đứng, song huyết áp khi nằm cũng có thể giảm một cách đáng kể.
  • Cơ chế hạ huyết áp của mecamylamine được cho là do giảm trương lực giao cảm, gây giãn mạch và làm giảm cung lượng tim.
  • Với vai trò là một chất đối kháng nicotinic, Mecamylamine còn có thể mang lại lợi ích trong việc hỗ trợ cai nghiện thuốc lá.

Dược động học

Hấp thu

  • Khi dùng qua đường uống, Mecamylamine hydrocloride gần như được hấp thu hoàn toàn vào cơ thể.
  • Hiệu quả của thuốc không xuất hiện ngay lập tức, thường mất từ 30 phút đến 2 giờ để khởi phát, và duy trì trong một khoảng thời gian dài, thường là từ 6 đến 12 giờ hoặc hơn.

Phân bố

  • Mecamylamine hydrocloride có khả năng vượt qua cả hàng rào máu não lẫn hàng rào nhau thai.
  • Tỷ lệ gắn kết của thuốc với protein trong huyết tương đạt mức 40%.

Chuyển hóa

  • Hiện tại, chưa có thông tin nào được công bố về quá trình chuyển hóa của dược chất này.

Thải trừ

  • Sự bài tiết của Mecamylamine diễn ra chậm qua đường tiểu và thuốc được đào thải dưới dạng không đổi.
  • pH của nước tiểu có tác động đáng kể đến tốc độ đào thải thuốc qua thận.
  • Trong vòng 24 giờ, khoảng 50% liều dùng được đào thải qua nước tiểu ở dạng nguyên vẹn; tuy nhiên, tỷ lệ này sẽ giảm xuống nếu nước tiểu có tính kiềm. Cụ thể, môi trường nước tiểu kiềm sẽ làm chậm quá trình bài tiết thuốc, trong khi môi trường axit lại thúc đẩy sự thải trừ Mecamylamine qua thận.

Tương tác thuốc Mecamylamine

Tương tác thuốc

  • Tương tác với các thuốc khác
  • Người bệnh đang sử dụng kháng sinh hoặc sulfonamid cần tránh dùng thuốc chẹn hạch.
  • Các tác nhân gây mê và những thuốc hạ huyết áp khác có thể làm tăng cường hiệu quả của mecamylamine.
  • Khi sử dụng đồng thời, cần điều chỉnh giảm liều của cả mecamylamine và các thuốc phối hợp để ngăn ngừa tình trạng hạ huyết áp quá mức.
  • Tuy nhiên, thiazide nên được duy trì ở liều lượng thông thường, trong khi liều mecamylamine cần giảm tối thiểu 50%.
  • Một số dược chất khác có khả năng tác động đến quá trình thải trừ mecamylamine khỏi cơ thể, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của thuốc.
  • Các ví dụ bao gồm các thuốc làm kiềm hóa nước tiểu (như natri/kali citrat) và natri bicarbonat.
  • Mecamylamine cũng có thể tương tác với các thuốc kháng histamine (ví dụ: cetirizine, diphenhydramine), thuốc an thần/giải lo âu (ví dụ: alprazolam, diazepam, zolpidem), thuốc giãn cơ và thuốc giảm đau nhóm opioid (chẳng hạn như codeine).
  • Tương tác với thực phẩm
  • Mecamylamine có thể dẫn đến cảm giác chóng mặt, choáng váng hoặc thậm chí ngất xỉu, đặc biệt khi người bệnh thay đổi tư thế từ nằm hoặc ngồi sang đứng.
  • Nguy cơ này có thể gia tăng khi tiêu thụ đồ uống chứa cồn (như rượu) hoặc sử dụng cần sa.
  • Các điều chỉnh trong lối sống như tập thể dục thường xuyên, bỏ hút thuốc và áp dụng chế độ ăn ít cholesterol, ít chất béo có thể tối ưu hóa hiệu quả của thuốc này.
Xem thêm:  Triazolam: Thuốc dùng trong hỗ trợ giấc ngủ và điều trị mất ngủ ngắn hạn

Chống chỉ định thuốc Mecamylamine

Chống chỉ định

  • Mecamylamine không được khuyến cáo sử dụng trong các tình huống sau:
  • Người bệnh bị tăng huyết áp ở mức độ nhẹ, trung bình nhẹ hoặc có huyết áp không ổn định.
  • Những bệnh nhân không tuân thủ tốt phác đồ điều trị được xem là không phù hợp với thuốc này.
  • Người có bệnh động mạch vành hoặc đã từng bị nhồi máu cơ tim.
  • Người bệnh có nồng độ ure máu tăng cao, mắc bệnh tăng nhãn áp (glaucom) hoặc bị hẹp môn vị.
  • Chống chỉ định phối hợp thuốc chẹn hạch với liệu pháp kháng sinh và sulfonamid.
  • Người có phản ứng quá mẫn với mecamylamine hoặc bất kỳ tá dược nào có trong chế phẩm thuốc.

Liều lượng & cách dùng Mecamylamine

Người lớn

  • Việc điều trị thường khởi đầu bằng một viên mecamylamine, với liều 2,5 mg được dùng hai lần mỗi ngày.
  • Liều khởi đầu có thể được tăng thêm 2,5 mg, mỗi lần tăng cách nhau tối thiểu 2 ngày, cho đến khi đạt được huyết áp mục tiêu. Liều điều trị được coi là thích hợp khi xuất hiện các dấu hiệu hạ huyết áp tư thế nhẹ.
  • Cần thiết phải theo dõi và đánh giá huyết áp, đặc biệt là huyết áp khi đứng và nhịp tim của bệnh nhân, trước khi bắt đầu điều trị và mỗi khi điều chỉnh liều.
  • Liều mecamylamine trung bình hàng ngày là 25 mg, thường được chia thành ba lần uống. Mặc dù vậy, một số bệnh nhân có thể kiểm soát được tăng huyết áp chỉ với 2,5 mg mỗi ngày, trong khi những trường hợp bệnh nghiêm trọng hoặc khó kiểm soát có thể đòi hỏi hai, bốn liều hoặc thậm chí cao hơn.
  • Đối với các tình huống bệnh nặng hoặc cấp tính, có thể yêu cầu liều lượng thuốc cao hơn và khoảng cách giữa các liều ngắn hơn.
  • Một số bệnh nhân có thể phát triển sự dung nạp một phần, dẫn đến việc cần phải tăng liều mecamylamine hàng ngày.
  • Việc dùng mecamylamine sau bữa ăn có thể hỗ trợ sự hấp thu thuốc chậm hơn, giúp kiểm soát tốt hơn các trường hợp tăng huyết áp quá mức.
  • Cần duy trì sự nhất quán về thời điểm dùng liều thuốc so với bữa ăn. Do phản ứng hạ huyết áp thường mạnh hơn vào buổi sáng sớm, khuyến cáo nên dùng liều lớn hơn vào buổi trưa và có thể cả buổi tối.
  • Không được tự ý ngưng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, vì việc ngừng thuốc đột ngột có thể gây tăng huyết áp kịch phát. Tình trạng tăng huyết áp nhanh chóng này có thể dẫn đến đột quỵ hoặc suy tim nặng, thậm chí gây tử vong.

Trẻ em

  • Tính an toàn cũng như hiệu quả của thuốc ở đối tượng bệnh nhi vẫn chưa được xác định.

Đối tượng khác

  • Liều dùng cho người cao tuổi tương tự với liều khuyến cáo cho người trưởng thành.
Xem thêm:  Gadolinium - Thuốc tương phản từ sử dụng trong MRI và lưu ý quan trọng

Tác dụng phụ của Mecamylamine

Thường gặp

  • Chóng mặt, cảm giác choáng váng, ngất, buồn ngủ, cảm giác mệt mỏi, nhìn mờ, giảm ham muốn tình dục, buồn nôn, táo bón, khô miệng.
  • Hạ huyết áp tư thế.

Hiếm gặp

  • Tắc ruột do liệt, run rẩy, rối loạn vận động múa giật, các biểu hiện rối loạn tâm thần, co giật.

Không xác định tần suất

  • Rối loạn tâm thần, cử động múa giật, co giật, mệt mỏi, cảm giác dị cảm, an thần, loạn nhịp tim.
  • Giảm ham muốn tình dục, chán ăn, táo bón (đôi khi kèm theo đi ngoài phân nhỏ, thường xuyên), viêm lưỡi, tắc ruột, buồn nôn, nôn, ợ nóng.
  • Rối loạn cương dương, khó tiểu, suy nhược toàn thân, giãn đồng tử.
  • Phù phổi, xơ hóa phổi.

Lưu ý khi dùng Mecamylamine

Lưu ý chung

  • Mecamylamine là một amin thứ cấp, có khả năng vượt qua hàng rào máu não, do đó có thể dẫn đến các tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương như run rẩy, múa giật, rối loạn tâm thần và co giật. Những phản ứng này đặc biệt dễ xảy ra khi dùng liều cao ở những bệnh nhân suy giảm chức năng não hoặc thận.
  • Việc ngưng thuốc đột ngột có thể gây ra hiện tượng tăng huyết áp hồi ứng. Ở những bệnh nhân cao huyết áp ác tính, điều này tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến tai biến mạch máu não gây tử vong hoặc suy tim sung huyết cấp tính. Hơn nữa, hiệu quả của mecamylamine đôi khi có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày sau khi ngừng điều trị. Vì vậy, khi cần dừng sử dụng mecamylamine, việc giảm liều từ từ là bắt buộc và thường phải thay thế bằng các thuốc hoặc phương pháp hạ huyết áp khác.
  • Tình trạng của bệnh nhân cần được đánh giá cẩn thận, đặc biệt là chức năng thận và tim mạch. Trong trường hợp lưu lượng máu đến thận, não hoặc động mạch vành bị thiếu hụt, cần tránh mọi tình huống có thể gây hạ huyết áp thêm nữa. Thuốc nên được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân mắc bệnh xơ cứng động mạch vành và mạch máu não hoặc những người vừa trải qua tai biến mạch máu não gần đây.
  • Hiệu quả của mecamylamine có thể tăng cường trong các tình huống như sốt cao, nhiễm trùng, xuất huyết, thai kỳ, gây mê, phẫu thuật, tập thể dục mạnh hoặc khi có sự gia tăng bài tiết dịch cơ thể do tiêu chảy, nôn mửa, đổ mồ hôi nhiều, hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu.
  • Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử phì đại tuyến tiền liệt, tắc nghẽn cổ bàng quang và hẹp niệu đạo. Việc đi tiêu phân lỏng thường xuyên kèm theo chướng bụng và giảm nhu động ruột (giảm sôi bụng) có thể là dấu hiệu khởi phát của liệt ruột. Nếu các triệu chứng này xuất hiện, nên ngừng điều trị ngay lập tức và thực hiện các biện pháp khắc phục phù hợp.
  • Bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần được dùng thuốc một cách thận trọng.
  • Việc kiểm tra huyết áp định kỳ là cần thiết trong quá trình điều trị bằng thuốc này, và bệnh nhân được khuyến khích tự học cách theo dõi huyết áp tại nhà.
Xem thêm:  Kinetin là gì? Công dụng trong chăm sóc da và cách dùng khoa học

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Chỉ nên xem xét sử dụng mecamylamine cho phụ nữ mang thai trong những trường hợp thật sự cần thiết.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Do có nguy cơ cao xảy ra các phản ứng bất lợi nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh bú mẹ từ mecamylamine, cần phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và rủi ro đối với trẻ. Quyết định nên là ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Thuốc này có khả năng gây ra các tác dụng như chóng mặt, buồn ngủ hoặc làm giảm thị lực. Bệnh nhân không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao độ và tầm nhìn rõ ràng cho đến khi chắc chắn có thể làm điều đó một cách an toàn.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Sử dụng thuốc quá liều có khả năng dẫn đến các biểu hiện như hạ huyết áp (tiềm ẩn nguy cơ tiến triển thành trụy mạch), hạ huyết áp tư thế đứng, cảm giác buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, táo bón, liệt ruột, bí tiểu. Các triệu chứng khác bao gồm chóng mặt, lo âu, khô miệng, giãn đồng tử, nhìn mờ, đánh trống ngực hoặc tăng áp lực nội nhãn.

Cách xử lý khi quá liều

  • Để khắc phục tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng do quá liều, có thể cân nhắc sử dụng các amin tăng áp (pressor amines). Việc khởi đầu điều trị nên bắt đầu với liều lượng thấp nhất có thể để ngăn ngừa phản ứng bất lợi hoặc quá mức.

Quên liều và xử trí

  • Trong trường hợp bỏ lỡ một liều, người bệnh nên dùng thuốc ngay khi phát hiện ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với thời gian dùng liều tiếp theo theo lịch trình, thì cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp đúng như dự kiến.
  • Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều lượng đã được chỉ định để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Mecamylamine

https://go.drugbank.com/drugs/DB00657

https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=0774cc48-7287-4093-91d6-9df41a81408a

https://reference.medscape.com/drug/Mecamylamine-342386

https://go.drugbank.com/drugs/DB00657

https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=0774cc48-7287-4093-91d6-9df41a81408a

https://reference.medscape.com/drug/Mecamylamine-342386

Martindal:

Webmd: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-19480/mecamylamine-oral/details

https://www.drugs.com/pro/mecamylamine-hydrochloride-tablets.html

https://www.drugs.com/ppa/mecamylamine.html

https://www.drugs.com/pro/mecamylamine-hydrochloride-tablets.html

https://www.drugs.com/ppa/mecamylamine.html

Drugs.com:

Ngày cập nhật: 20/6/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0