14
Levorphanol là một loại thuốc giảm đau opioid được sử dụng để kiểm soát cơn đau cấp tính hoặc mãn tính. Nó hoạt động như một chất chủ vận opioid, gắn kết với thụ thể mu-opioid và các thụ thể opioid khác, giúp giảm đau. Tuy nhiên, Levorphanol cũng có thể gây ra các tác dụng phụ và tương tác với các thuốc khác, vì vậy việc sử dụng cần được giám sát chặt chẽ.
Tổng quan về Levorphanol
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Levorphanol
Loại thuốc
- Chủ vận opioid, dẫn xuất phenanthren
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 2 mg, 3 mg
Chỉ định Levorphanol
- Thuốc được chỉ định để kiểm soát các cơn đau cấp tính hoặc mãn tính có cường độ từ trung bình đến nghiêm trọng (ví dụ: đau quặn thận hoặc mật, chấn thương cấp tính, đau sau phẫu thuật, đau do ung thư), trong trường hợp các phương pháp điều trị khác không mang lại hiệu quả mong muốn.
Dược lực học
- Levorphanol hoạt động như một chất chủ vận opioid, có tính chọn lọc đối với thụ thể mu-opioid; tuy nhiên, ở liều cao hơn, thuốc cũng có khả năng gắn kết với các thụ thể opioid khác.
- Hiệu quả điều trị chủ yếu của levorphanol là làm giảm đau.
- Cơ chế chính xác mà thuốc gây giảm đau vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
- Thuốc tác động tại nhiều vùng khác nhau trong hệ thần kinh trung ương và tương tác với một số hệ thống dẫn truyền thần kinh để tạo ra hiệu ứng giảm đau, đồng thời thay đổi cảm nhận về cơn đau ở tủy sống và các trung tâm cao hơn của hệ thần kinh trung ương (như vùng dưới đồi, nhân raphe tủy, chất xám quanh não thất…).
Dược động học
Hấp thu
- Levorphanol hấp thu hiệu quả qua đường tiêu hóa. Nồng độ cao nhất trong huyết tương được ghi nhận khoảng 1 giờ sau khi uống. Khi dùng thuốc liên tục, nồng độ huyết tương ở trạng thái ổn định dự kiến sẽ đạt được vào ngày thứ ba.
Phân bố
- Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương là 40%.
Chuyển hóa
- Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ tại gan thông qua liên hợp với acid glucuronic.
Thải trừ
- Phần lớn thuốc được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng liên hợp glucuronid, với thời gian bán thải (T1/2) dao động từ 11 đến 16 giờ.
Tương tác thuốc Levorphanol
Tương tác với các thuốc khác
- Khi levorphanol được dùng chung với benzodiazepin hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (như rượu, thuốc an thần/gây ngủ, thuốc giải lo âu, thuốc giãn cơ, thuốc gây mê toàn thân, thuốc chống loạn thần), nguy cơ hạ huyết áp, suy hô hấp, an thần sâu, hôn mê và tử vong có thể tăng lên.
- Việc phối hợp opioid với các thuốc tác động lên hệ thống dẫn truyền thần kinh serotonergic, bao gồm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI), thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine (SNRI), thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs), triptan, thuốc đối kháng thụ thể 5-HT3 (mirtazapine, trazodone, tramadol) và thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs), có thể dẫn đến hội chứng serotonin.
- Sử dụng levorphanol cùng lúc với các thuốc giảm đau opioid khác (ví dụ: butorphanol, nalbuphine, pentazocine) có thể làm suy giảm tác dụng giảm đau của levorphanol và kích hoạt các triệu chứng của hội chứng cai thuốc.
- Levorphanol có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc lợi tiểu do khả năng giải phóng hormone chống bài niệu.
- Dùng đồng thời levorphanol với các thuốc kháng cholinergic có thể làm tăng nguy cơ bí tiểu và/hoặc gây táo bón nghiêm trọng, thậm chí có thể dẫn đến liệt ruột.
Chống chỉ định thuốc Levorphanol
- Chống chỉ định sử dụng cho bệnh nhân đang gặp tình trạng suy hô hấp.
- Không được dùng cho người mắc hen phế quản cấp tính hoặc nặng trong bối cảnh thiếu khả năng theo dõi y tế hoặc không có sẵn thiết bị hồi sức cấp cứu.
- Bệnh nhân có tắc nghẽn đường tiêu hóa đã được xác định hoặc nghi ngờ, bao gồm cả liệt ruột, không nên dùng thuốc này.
- Thuốc cũng chống chỉ định ở những người có phản ứng quá mẫn với levorphanol hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
Liều lượng & cách dùng Levorphanol
Liều lượng & cách dùng
Người lớn
- Để kiểm soát cơn đau (khi levorphanol là opioid đầu tiên được sử dụng cho bệnh nhân):
- Liều khởi đầu là 1 – 2 mg, dùng cách mỗi 6 – 8 giờ khi cần, có thể tăng lên đến 3 mg mỗi 6 – 8 giờ.
- Việc điều chỉnh liều cần dựa trên phản ứng của bệnh nhân, khả năng dung nạp, mức độ nghiêm trọng của cơn đau, tuổi, cân nặng, các bệnh lý đi kèm và các thuốc đang dùng đồng thời.
- Không khuyến nghị liều khởi đầu vượt quá 6 – 12 mg trong 24 giờ đối với bệnh nhân chưa dung nạp thuốc.
- Nếu bệnh nhân đang dùng thuốc theo chế độ liên tục trong 24 giờ, liều chỉ nên được điều chỉnh sau ít nhất 72 giờ.
- Để kiểm soát cơn đau khi chuyển đổi từ morphin sang levorphanol:
- Tổng liều levorphanol hàng ngày nên bằng 1/15 – 1/12 tổng liều morphin hàng ngày.
- Việc điều chỉnh liều tiếp theo sẽ dựa vào đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân.
Trẻ em
- Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập ở trẻ em dưới 18 tuổi.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi:
- Cần giảm liều khởi đầu ít nhất 50% ở những bệnh nhân cao tuổi suy nhược.
- Suy gan:
- Bệnh nhân suy gan nặng cần được dùng liều khởi đầu giảm.
- Suy thận:
- Bệnh nhân suy thận nặng cần được khởi đầu với liều levorphanol thấp hơn.
Tác dụng phụ của Levorphanol
Thường gặp
- Buồn nôn, nôn mửa, thay đổi tâm trạng/trạng thái tinh thần, đỏ bừng mặt, bí tiểu, ngứa, táo bón, co thắt đường mật.
Không xác định tần suất
- Đau bụng, khô miệng, đổ mồ hôi, ngừng tim, sốc, hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim bao gồm cả nhịp tim chậm và nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, ngoại tâm thu, hôn mê, hành vi tự tử, co giật, trầm cảm, chóng mặt, lú lẫn, lơ mơ, giấc mơ bất thường, căng thẳng, hội chứng cai thuốc, giảm vận động, rối loạn vận động, tăng vận động, kích thích thần kinh trung ương, rối loạn nhân cách, mất trí nhớ, mất ngủ, ngưng thở, tím tái, giảm thông khí, ngứa, mày đay, phát ban, phản ứng tại chỗ tiêm, thị lực bất thường, rối loạn đồng tử, nhìn đôi, suy thận, bí tiểu, tiểu khó.
Lưu ý khi dùng Levorphanol
Lưu ý chung
- Levorphanol tiềm ẩn nguy cơ gây suy hô hấp nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng; mức độ ức chế phụ thuộc vào liều dùng. Tình trạng này thường xuất hiện ở những bệnh nhân thể trạng yếu hoặc sử dụng thuốc với liều lượng cao và liên tục. Vì vậy, cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho các đối tượng có chức năng hô hấp bị suy giảm, bao gồm người có urê huyết cao, nhiễm trùng nghiêm trọng, bệnh lý tắc nghẽn đường hô hấp, hoặc hen suyễn.
- Sử dụng Levorphanol định kỳ có thể dẫn đến tình trạng lệ thuộc và nghiện thuốc. Vì vậy, cần dùng thuốc một cách thận trọng, đặc biệt là phải theo dõi sát sao những bệnh nhân có tiền sử lạm dụng chất gây nghiện hoặc rượu.
- Khi ngưng điều trị hoặc giảm liều Levorphanol đột ngột sau thời gian sử dụng kéo dài, bệnh nhân có thể gặp phải các biểu hiện của hội chứng cai thuốc. Do đó, việc ngừng thuốc cần được thực hiện một cách từ từ.
- Việc vô ý nuốt phải Levorphanol, đặc biệt ở trẻ nhỏ, có thể gây ra quá liều nguy hiểm đến tính mạng.
- Levorphanol có thể gây suy tuyến thượng thận, biểu hiện bằng các triệu chứng không đặc hiệu như buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, cảm giác mệt mỏi, suy nhược cơ thể, chóng mặt và huyết áp thấp.
- Vì vậy, khi có dấu hiệu nghi ngờ suy tuyến thượng thận, cần thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán phù hợp và bổ sung cortisol. Việc giảm liều dần dần, rồi ngừng thuốc có thể giúp khôi phục chức năng tuyến thượng thận. Đối với một số bệnh nhân, việc chuyển đổi sang một loại opioid khác có thể giúp cải thiện tình trạng bệnh.
- Hiệu ứng ức chế hô hấp của Levorphanol có thể trở nên nghiêm trọng hơn ở những bệnh nhân bị chấn thương sọ não hoặc tăng áp lực nội sọ.
- Thuốc có nguy cơ gây hạ huyết áp tư thế đứng, có thể dẫn đến ngất xỉu. Vì vậy, bệnh nhân cần được hướng dẫn về các dấu hiệu nhận biết và cách ứng phó khi gặp tình trạng này.
- Thuốc có thể gây sốc phản vệ; do đó, bệnh nhân cần được cảnh báo về các triệu chứng như phát ban, khó thở và phải ngừng thuốc ngay lập tức, đồng thời tìm kiếm sự can thiệp y tế khẩn cấp.
- Nên hạn chế chỉ định Levorphanol cho những người bị nhồi máu cơ tim cấp, rối loạn chức năng tim hoặc suy mạch vành.
- Chống chỉ định Levorphanol ở bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật đường mật vì có thể làm tăng áp lực trong đường mật.
- Levorphanol có thể làm lu mờ các dấu hiệu chẩn đoán hoặc thay đổi diễn biến lâm sàng của những bệnh nhân mắc các bệnh lý cấp tính ở vùng bụng. Vì vậy, cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này.
- Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân có thể trạng suy nhược, hoặc những người mắc suy giáp, bệnh Addison, phì đại tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo, rối loạn tâm thần, nghiện rượu cấp tính hoặc đang trong tình trạng mê sảng.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Theo phân loại của AHFS, Levorphanol thuộc nhóm C đối với phụ nữ mang thai. Việc sử dụng thuốc kéo dài trong thai kỳ có thể gây hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh, một tình trạng có thể đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Không nên dùng Levorphanol trong quá trình chuyển dạ và sinh con.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin rõ ràng về việc Levorphanol có đi vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú nên cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Levorphanol có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc. Do đó, bệnh nhân không được lái xe hay điều khiển máy móc khi đang dùng thuốc này.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Vì levorphanol được chỉ định cho bệnh nhân để giảm đau, việc bỏ lỡ một liều là ít khả thi. Tuy nhiên, nếu một liều bị quên, bệnh nhân nên bỏ qua liều đó và tiếp tục uống liều kế tiếp theo lịch trình đã định. Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu của quá liều bao gồm suy giảm hô hấp, tình trạng buồn ngủ tiến triển đến bất tỉnh hoặc hôn mê, cơ bắp mềm nhão, da lạnh và ẩm ướt, cùng với hiện tượng co đồng tử. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, có thể xuất hiện phù phổi, nhịp tim chậm, hạ huyết áp, tắc nghẽn đường thở một phần hoặc hoàn toàn, và thậm chí tử vong.
Cách xử lý khi quá liều Levorphanol
- Ưu tiên hàng đầu là tái thiết lập và bảo vệ đường thở của bệnh nhân. Cần thực hiện thông khí nhân tạo hoặc áp dụng các biện pháp hỗ trợ khác như cung cấp oxy và sử dụng thuốc vận mạch để xử lý sốc tuần hoàn và phù phổi. Trường hợp ngừng tim hoặc rối loạn nhịp tim đòi hỏi các kỹ thuật hỗ trợ sự sống chuyên sâu.
- Naloxone, một loại thuốc đối kháng opioid, là thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng ức chế hô hấp gây ra bởi quá liều levorphanol. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao cho đến khi khả năng tự thở được phục hồi hoàn toàn.
Nguồn tham khảo
3. AHFS 2011
2. Dailymed https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=6e7ca993-c8b9-4510-a2b0-5bcc678d2571
https://www.drugs.com/mtm/levorphanol.html
https://www.drugs.com/monograph/levorphanol.html#uses
1. Drugs.com
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

