13
Isradipine là thuốc chẹn kênh calci được sử dụng để điều trị tăng huyết áp. Nó hoạt động bằng cách giãn nở động mạch, giảm sức cản mạch máu và hạ huyết áp. Isradipine có thể được sử dụng kết hợp với các thuốc khác để đạt được hiệu quả tối ưu.
Tổng quan về Isradipine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Isradipine (Isradipin)
Loại thuốc
- Thuốc chẹn kênh calci/chống tăng huyết áp
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 2,5 mg.
- Viên nang: 2,5 mg và 5 mg.
- Viên giải phóng chậm: 5 mg, 10 mg.
Chỉ định Isradipine
- Isradipine được chỉ định để điều trị tình trạng tăng huyết áp.
Dược lực học
- Isradipine là một loại thuốc hạ huyết áp thuộc nhóm chẹn kênh calci, cụ thể là nhóm dihydropyridin.
- Thuốc tác động bằng cách chẹn các kênh calci typ L phụ thuộc điện thế trên cơ trơn động mạch, với hiệu quả mạnh hơn so với tác dụng trên các kênh calci ở tế bào cơ tim.
- Cơ chế này dẫn đến sự giãn nở của các động mạch ngoại vi, làm giảm sức cản mạch máu ngoại vi, từ đó hạ huyết áp động mạch và có thể gây tăng nhẹ tần số tim khi nghỉ ngơi.
- Isradipine không có tác dụng trực tiếp lên khả năng co bóp của cơ tim.
- Thuốc ức chế chọn lọc nút xoang nhưng không ảnh hưởng đến quá trình dẫn truyền nhĩ thất hoặc khả năng co bóp cơ tim.
- Do đó, isradipine hầu như không gây ra nhịp tim nhanh phản xạ và không làm kéo dài các khoảng P – Q, QRS, AH và HV trên điện tâm đồ.
- Hiệu quả hạ huyết áp thường đạt được trong vòng 24 giờ sau khi dùng thuốc với liều 2 lần/ngày.
- Tác dụng đầy đủ của thuốc thường xuất hiện sau khoảng 1 tuần, đôi khi có thể cần 2-3 tuần điều trị ở liều duy trì để đạt được hiệu quả tối ưu.
- Isradipine có thể được sử dụng kết hợp với các thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu hoặc thuốc ức chế men chuyển.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, 90-95% lượng thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa.
- Tuy nhiên, do trải qua quá trình chuyển hóa mạnh ở gan trong giai đoạn đầu, sinh khả dụng của thuốc chỉ đạt khoảng 15-24%.
- Khi dùng một liều từ 2,5 mg đến 20 mg, thuốc có thể được phát hiện trong huyết tương trong vòng 20 phút, và nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 giờ.
- Việc uống isradipine cùng với thức ăn làm chậm tốc độ hấp thu và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh thêm khoảng 1 giờ, nhưng không ảnh hưởng đến tổng sinh khả dụng của thuốc.
- Đối với dạng viên nén giải phóng chậm, tốc độ hấp thu chậm hơn, giúp duy trì nồng độ thuốc trong huyết tương ổn định và ít dao động hơn trong suốt 24 giờ giữa hai lần uống.
Phân bố
- Khoảng 95% lượng thuốc liên kết với protein huyết tương.
- Thể tích phân bố (Vd) của isradipine là 3 l/kg.
- Cả nồng độ đỉnh trong huyết tương và diện tích dưới đường cong (AUC) đều cho thấy mối quan hệ tuyến tính với liều dùng trong khoảng từ 0 mg đến 20 mg.
Chuyển hóa
- Thuốc được chuyển hóa hoàn toàn trong cơ thể, do đó không tìm thấy dạng thuốc nguyên vẹn trong nước tiểu.
Thải trừ
- Isradipine được thải trừ qua hai pha, với thời gian bán thải pha đầu là 1,5-2 giờ và thời gian bán thải pha cuối là 8 giờ.
- Khoảng 60-65% liều uống được bài tiết qua nước tiểu và 25-30% được thải trừ qua phân.
- Các dữ liệu hiện có không cho thấy mối tương quan rõ ràng giữa dược động học của thuốc và chức năng thận.
- Ở bệnh nhân suy thận, sinh khả dụng của thuốc có thể tăng hoặc giảm.
- Sinh khả dụng của isradipine cao hơn ở người cao tuổi và bệnh nhân suy gan (có thể tăng tới 27%).
Tương tác thuốc Isradipine
- Việc dùng isradipine đồng thời với cimetidin, một chất ức chế hệ thống cytochrom P450, làm tăng sinh khả dụng của isradipine lên 50%.
- Rifampicin có thể làm gia tăng quá trình chuyển hóa và độ thanh thải của isradipine.
- Cần thận trọng khi phối hợp isradipine với các thuốc chống đông máu và thuốc chống co giật.
- Khi sử dụng isradipine cùng lúc với các thuốc hạ huyết áp và giãn mạch khác, đặc biệt là các dẫn xuất nitrogen, cần giảm liều isradipine và theo dõi bệnh nhân chặt chẽ.
- Nên tránh kết hợp isradipine với các thuốc sau: Nilotinib, tetrabenazin, thioridazin, ziprasidon.
- Isradipine có khả năng làm tăng tác dụng của các thuốc như: Amifostin, muối magnesi, thuốc chống khử cực, nitroprussid, phenytoin, rituximab, tacrolimus, tetrabenazin, thioridazin, ziprazidon.
- Hiệu quả của isradipine có thể được nâng cao khi dùng chung với các thuốc ức chế thụ thể alpha1, thuốc trị nấm azol, thuốc chẹn calci, cimetidin, ciprofloxacin, cyclosporin, kháng sinh macrolid và thuốc ức chế protease.
- Isradipine có thể làm giảm tác dụng của Clopidogrel và quinidin.
- Hiệu quả của isradipine có thể bị giảm sút khi sử dụng đồng thời với barbiturat, muối calci, carbamazepin, methylphenidat, nafcillin, rifamicin và yohimbin.
Chống chỉ định thuốc Isradipine
- Chống chỉ định Isradipine trong các trường hợp sau:
- Tình trạng suy tim chưa được điều trị ổn định.
- Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Huyết áp thấp (khi huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg).
- Bệnh hẹp động mạch chủ.
- Giai đoạn trong vòng 1 tháng sau nhồi máu cơ tim.
- Tình trạng đau thắt ngực không ổn định.
- Mắc bệnh porphyria cấp tính.
Liều lượng & cách dùng Isradipine
Người lớn
- Đối với người lớn mắc tăng huyết áp nhẹ đến trung bình, liều dùng đề xuất là 2,5 mg, uống hai lần mỗi ngày, hoặc 5 mg, uống một lần mỗi ngày.
- Với bệnh nhân cao tuổi, hoặc những người có chức năng gan hay thận suy giảm, liều khởi đầu phù hợp hơn là 1,25 mg Isradipine, dùng hai lần mỗi ngày, hoặc 2,5 mg, dùng một lần mỗi ngày.
- Trong trường hợp liều 2,5 mg, dùng hai lần mỗi ngày, không đạt được hiệu quả mong muốn sau 4 tuần điều trị, có thể cân nhắc bổ sung thêm một thuốc hạ huyết áp khác hoặc tăng liều lên 5 mg, dùng hai lần mỗi ngày.
- Thông thường, thuốc bắt đầu phát huy tác dụng trong khoảng 2 – 3 giờ sau khi dùng. Để đạt được hiệu quả tối đa, có thể cần đến 2 – 4 tuần. Nếu sau 4 tuần mà hiệu quả không như kỳ vọng, có thể tăng liều thêm 5 mg mỗi ngày, mỗi 2 – 4 tuần một lần, cho đến mức tối đa là 20 mg/ngày.
- Tuy nhiên, phần lớn bệnh nhân không cho thấy đáp ứng cải thiện khi dùng liều vượt quá 10 mg/ngày, và tần suất xuất hiện các tác dụng phụ cũng tăng lên đáng kể ở liều trên 10 mg/ngày.
Đối tượng khác
- Đối với người cao tuổi, liều khởi đầu khuyến nghị là 1,25 mg mỗi lần, dùng hai lần mỗi ngày.
- Người suy thận: Sinh khả dụng của thuốc tăng 45% ở những người có độ thanh thải creatinin từ 30 – 80 ml/phút, và giảm 20 – 50% ở những người có độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút và đang chạy thận nhân tạo.
- Người suy gan: Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương tăng 32%, và sinh khả dụng tăng 52% ở bệnh nhân suy gan.
- Trẻ em: Chưa có đánh giá về tính an toàn và hiệu quả của isradipine ở trẻ em. Vì vậy, không nên dùng thuốc này cho đối tượng bệnh nhi.
Tác dụng phụ của Isradipine
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Sưng phù mắt cá chân, nhức đầu, cảm giác choáng váng, uể oải, mặt đỏ bừng.
- Cảm giác tim đập nhanh hoặc đánh trống ngực.
- Tăng tần suất đi tiểu.
Ít gặp
- Cơn đau thắt ngực trở nên nặng hơn.
- Buồn nôn, tình trạng táo bón, chỉ số transaminase tăng cao, rối loạn giấc ngủ.
Hiếm gặp
- Rối loạn nhịp tim (ngoại tâm thu), hạ huyết áp, phát ban ngoài da, ngứa.
- Nồng độ bilirubin tăng, tăng đường huyết.
- Đau các khớp, đau cơ, vú to ở nam giới (tình trạng này có khả năng hồi phục).
- Khi tiếp tục liệu trình điều trị, các phản ứng phụ này thường có xu hướng giảm bớt hoặc biến mất hoàn toàn.
Lưu ý khi dùng Isradipine
Lưu ý chung
- Cần thận trọng khi sử dụng isradipine cho bệnh nhân mắc hẹp động mạch chủ, suy tim sau giai đoạn nhồi máu cơ tim cấp, hoặc suy giảm chức năng gan.
- Liều lượng của thuốc cần được điều chỉnh phù hợp cho từng bệnh nhân, đặc biệt là ở những người có tình trạng suy gan, suy tim, suy thận, cũng như ở người cao tuổi.
- Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho các đối tượng có hội chứng suy nút xoang (đã được chẩn đoán hoặc nghi ngờ cao mà không có máy tạo nhịp), hoặc những người có mức huyết áp tâm thu thấp.
- Trước khi dùng isradipine, bệnh nhân cần lưu ý những điều sau:
- Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kỳ tiền sử dị ứng nào với isradipine, các loại thuốc khác, hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm isradipine. Danh sách các thành phần tá dược có thể được hỏi từ dược sĩ.
- Hãy cung cấp thông tin cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm cả thuốc kê đơn, không kê đơn), vitamin, thực phẩm chức năng và các sản phẩm thảo dược. Đặc biệt cần lưu ý các hoạt chất như: cimetidine, ranitidine, fentanyl, các thuốc điều trị tim mạch và huyết áp (ví dụ: thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu), cùng với rifampin/rifampicin.
- Thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tình trạng bệnh lý tim, gan hoặc thận nào mà bạn đang mắc phải hoặc đã từng mắc trong quá khứ.
- Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai, có kế hoạch mang thai, hoặc đang trong giai đoạn cho con bú. Trong trường hợp phát hiện mang thai trong quá trình điều trị bằng isradipine, cần thông báo ngay lập tức cho bác sĩ.
- Trước khi tiến hành bất kỳ cuộc phẫu thuật nào, bao gồm cả các thủ thuật nha khoa, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ phẫu thuật hoặc nha sĩ về việc đang sử dụng isradipine.
- Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn tiêu thụ bưởi chùm cùng lúc với việc dùng isradipine.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các loại muối thay thế có chứa Kali. Nếu bác sĩ chỉ định chế độ ăn ít muối hoặc ít natri, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy isradipine gây quái thai hoặc độc tính trên phôi. Tuy nhiên, hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ và kiểm soát tốt trên phụ nữ mang thai. Do đó, việc sử dụng thuốc này cho thai phụ chỉ nên được xem xét khi lợi ích điều trị vượt trội so với những rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin xác định liệu isradipine có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, phụ nữ đang điều trị bằng isradipine được khuyến cáo nên ngừng cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Isradipine có khả năng gây ảnh hưởng nhẹ đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc. Nếu bệnh nhân trải qua các triệu chứng như chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc buồn nôn trong quá trình sử dụng isradipine, khả năng phản ứng có thể bị suy giảm. Vì lý do này, cần hết sức thận trọng khi tham gia giao thông hoặc sử dụng máy móc, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của liệu trình điều trị.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Isradipine và độc tính
- Dữ liệu lâm sàng về các trường hợp quá liều isradipine còn tương đối hạn chế.
- Các dấu hiệu quá liều Isradipine có thể biểu hiện bằng sự giãn mạch ngoại vi quá mức, dẫn đến tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng, kéo dài và có thể đi kèm với nhịp tim nhanh.
Xử trí quá liều Isradipine
- Các biện pháp can thiệp bao gồm gây nôn, rửa dạ dày, dùng than hoạt tính, và sau 30 phút, sử dụng thuốc tẩy muối nhẹ.
- Thẩm tách máu không hiệu quả trong việc loại bỏ Isradipine khỏi cơ thể.
- Trong trường hợp hạ huyết áp nặng, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ tim mạch, bao gồm theo dõi chức năng tim và hô hấp, kê cao chân bệnh nhân, duy trì thể tích dịch tuần hoàn và theo dõi lượng nước tiểu.
- Việc sử dụng thuốc co mạch có thể được cân nhắc để khôi phục huyết áp về mức bình thường, với điều kiện không có chống chỉ định liên quan.
- Đối với tình trạng hạ huyết áp kéo dài hoặc rối loạn dẫn truyền nhĩ thất, có thể sử dụng muối calci hoặc glucagon qua đường tiêm tĩnh mạch.
- Nếu bệnh nhân đang dùng cimetidin đồng thời với isradipine, cần ngưng cimetidin ngay lập tức do nguy cơ làm tăng nồng độ isradipine trong huyết tương.
Quên liều và cách xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, bệnh nhân nên uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp đúng theo kế hoạch.
- Tuyệt đối không được uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều quy định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Isradipine
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/isradipine.html
Medline Plus: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a693048.html
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 19/07/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

