Icosapent: Công dụng hạ Triglyceride, giảm biến cố tim mạch và lưu ý

bởi thuvienbenh

Icosapent ethyl là một loại thuốc điều trị rối loạn lipid máu, giúp hạ thấp nồng độ triglyceride và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Với công dụng chính là điều trị chứng tăng triglyceride máu nặng, Icosapent được khuyến nghị sử dụng như một liệu pháp bổ trợ cho chế độ ăn kiêng.

Tổng quan về Icosapent

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Icosapent ethyl

Loại thuốc

  • Thuốc điều trị rối loạn lipid máu

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nang 1 g, 0,5 g.

Chỉ định Icosapent

  • Icosapent được khuyến nghị sử dụng trong các tình huống sau:
  • Xử lý các tình trạng rối loạn lipid máu.
  • Là liệu pháp bổ trợ cho chế độ ăn kiêng nhằm hạ thấp nồng độ triglyceride ở người trưởng thành mắc chứng tăng triglyceride máu nặng (với mức triglyceride đạt hoặc vượt 500 mg/dL).
  • Được áp dụng để giảm nồng độ triglyceride cao (trong khoảng 200 – 499 mg/dL) ở những bệnh nhân trưởng thành đang dùng statin, những người có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao dù nồng độ LDL-cholesterol đã được kiểm soát đạt mục tiêu (từ 40 – 99 mg/dL).

Dược lực học

  • Icosapent ethyl là một este etylic của axit eicosapentaenoic (EPA).
  • EPA là một axit béo omega-3 (axit béo n-3) chuỗi dài, không bão hòa đa (PUFA), có nguồn gốc từ biển và thường được tìm thấy trong các loại cá béo như cá trích, cá thu, cá hồi, cá mòi, và cá ngừ.
  • Hiện tại, cơ chế chính xác mà EPA và các axit béo omega-3 khác tác động để làm giảm nồng độ triglyceride vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.
  • Tuy nhiên, người ta cho rằng hiệu quả giảm triglyceride của EPA đến từ việc ngăn chặn quá trình tổng hợp lipid và thúc đẩy sự oxy hóa axit béo.
  • Sự oxy hóa axit béo của EPA chủ yếu diễn ra bên trong ty thể.
  • EPA có khả năng giảm tổng hợp và/hoặc bài tiết VLDL-triglyceride từ gan, đồng thời tăng cường loại bỏ triglyceride khỏi các hạt VLDL lưu thông trong máu.
  • Các axit béo omega-3 có thể làm giảm tổng hợp VLDL-triglyceride hoặc triglyceride bằng cách hạn chế lượng cơ chất axit béo sẵn có cho quá trình này. Điều này đạt được thông qua một số cơ chế: tăng oxy hóa beta, giảm vận chuyển axit béo tự do đến gan, giảm quá trình tạo lipid ở gan, tăng cường tổng hợp phospholipid, và/hoặc ức chế hoạt động của lipase nhạy cảm với hormone trong mô mỡ.
  • Ngoài ra, các axit béo omega-3 còn có thể làm giảm tổng hợp triglyceride thông qua việc hạn chế hoạt động của các enzym liên quan đến quá trình này, chẳng hạn như diacylglycerol O-acyltransferase và phosphatidate phosphatase.
  • Hơn nữa, axit béo omega-3 có khả năng tăng cường hoạt động của lipoprotein lipase tại mô mỡ ngoại vi, từ đó thúc đẩy quá trình chuyển đổi các hạt VLDL thành các hạt LDL ở các mô ngoại vi.
  • Bên cạnh đó, EPA còn thể hiện các tác dụng chống viêm, chống huyết khối và điều hòa miễn dịch, được cho là liên quan đến vai trò sinh lý và quá trình sinh hóa eicosanoid của nó.
  • Phần lớn các eicosanoid được hình thành thông qua quá trình chuyển hóa các axit béo omega-3, đặc biệt là axit arachidonic.
  • Các eicosanoid này, bao gồm leukotriene B4 (LTB4) và thromboxane A2 (TXA2), có khả năng kích thích hóa ứng động bạch cầu, thúc đẩy sự kết tập tiểu cầu và gây co mạch.
  • Chúng được biết đến với đặc tính gây huyết khối và thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch.
  • Ngược lại, EPA được chuyển hóa thành leukotriene B5 (LTB5) và thromboxane A3 (TXA3). Đây là những eicosanoid có tác dụng thúc đẩy giãn mạch, ức chế sự kết tập tiểu cầu và điều hòa hóa ứng động bạch cầu, đồng thời mang lại hiệu quả chống xơ vữa và chống huyết khối.
Xem thêm:  Butenafine: Thuốc Kháng Nấm Mới Hiệu Quả Trong Điều Trị Các Bệnh Ngoài Da

Dược động học

Hấp thu

  • Sau khi uống, icosapent ethyl trải qua quá trình khử ester trong giai đoạn hấp thu, tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính là EPA (axit eicosapentaenoic, một axit béo omega-3). Chất này được hấp thu tại ruột non và chủ yếu đi vào tuần hoàn hệ thống thông qua hệ thống bạch huyết ống lồng ngực.
  • Nồng độ đỉnh của EPA trong huyết tương đạt được khoảng 5 giờ sau khi dùng icosapent ethyl đường uống.
  • Nồng độ thuốc trong huyết tương ở trạng thái ổn định được thiết lập sau 7 đến 10 ngày.
  • Icosapent ethyl nên được dùng cùng hoặc ngay sau bữa ăn.

Phân bố

  • Phần lớn EPA lưu hành trong huyết tương được kết hợp vào phospholipid, triglyceride và este cholesteryl; dưới 1% tồn tại dưới dạng axit béo chưa được este hóa.
  • Icosapent ethyl đã được ghi nhận phân bố vào sữa ở chuột. Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức trên 99%.

Chuyển hóa

  • Quá trình chuyển hóa chính diễn ra ở gan thông qua quá trình oxy hóa β, tương tự như chuyển hóa của các axit béo nội sinh. Quá trình oxy hóa β này phân giải chuỗi carbon dài thành acetyl-coenzyme A, sau đó được chuyển hóa thành năng lượng qua chu trình Krebs.
  • Các isoenzyme CYP đóng vai trò không đáng kể trong chuyển hóa EPA.

Thải trừ

  • Icosapent ethyl không được đào thải qua thận.
  • Thời gian bán thải của EPA xấp xỉ 89 giờ.

Tương tác thuốc Icosapent

Tương tác Icosapent với các thuốc khác

  • Khi icosapent được sử dụng đồng thời với các thuốc chống đông máu và thuốc chống kết tập tiểu cầu, bao gồm warfarin, không có sự thay đổi đáng kể nào về nồng độ đỉnh liều đơn hoặc diện tích dưới đường cong (AUC) của R- hoặc S-warfarin, cũng như tác dụng chống đông máu của chúng. Tuy nhiên, cần theo dõi định kỳ bệnh nhân khi dùng đồng thời với các thuốc có ảnh hưởng đến quá trình đông máu (ví dụ: thuốc chống kết tập tiểu cầu).
  • Có khả năng tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với các thuốc chống đông máu và thuốc chống kết tập tiểu cầu. Một số nghiên cứu đã công bố cho thấy việc sử dụng axit béo omega-3 có thể kéo dài thời gian chảy máu.
  • Icosapent không gây ra những thay đổi đáng kể về nồng độ trong huyết tương của các thuốc như atorvastatin, omeprazole và rosiglitazone.

Chống chỉ định thuốc Icosapent

  • Chống chỉ định sử dụng Icosapent cho người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với icosapent ethyl hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong công thức của thuốc.

Liều lượng & cách dùng Icosapent

Liều dùng

  • Liều Icosapent thông thường được khuyến cáo cho người lớn là 2 g, dùng hai lần mỗi ngày.

Cách dùng thuốc Icosapent

  • Thuốc được dùng qua đường uống, hai lần mỗi ngày, và nên uống cùng với thức ăn.
  • Bệnh nhân cần nuốt toàn bộ viên nang; không được làm vỡ, nghiền nát, hòa tan hoặc nhai viên thuốc.
Xem thêm:  Midazolam: Cơ chế, liều dùng và các lưu ý khi sử dụng

Tác dụng phụ của Icosapent

Thường gặp

  • Đau khớp, đau hầu họng, phù ngoại vi, táo bón, bệnh gút, rung nhĩ.

Không xác định tần suất

  • Tiêu chảy
  • Tăng nồng độ triglyceride
  • Cảm giác khó chịu ở vùng bụng
  • Đau nhức ở các chi

Lưu ý khi dùng Icosapent

Lưu ý chung khi dùng Icosapent

  • Đối với bệnh nhân suy gan, cần kiểm tra định kỳ nồng độ transaminase gan (ALT và AST) trong suốt quá trình điều trị.
  • Cần thận trọng khi dùng thuốc cho những người có tiền sử dị ứng với cá hoặc hải sản có vỏ, vì hoạt chất este etylic của EPA được tổng hợp từ dầu cá.
  • Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến nồng độ lipid máu, ví dụ như bệnh tiểu đường, suy giáp, hoặc việc tiêu thụ rượu quá mức, cần được quản lý chặt chẽ.
  • Trước khi bắt đầu liệu pháp hạ triglyceride, khuyến nghị ngừng hoặc thay thế các loại thuốc đã biết làm tăng nồng độ triglyceride (như thuốc chẹn beta, thiazide, estrogen), nếu tình trạng lâm sàng cho phép.
  • Việc sử dụng axit béo omega-3 có thể làm tăng thời gian chảy máu; do đó, cần theo dõi cẩn thận các dấu hiệu xuất huyết trong quá trình điều trị.
  • Đã có báo cáo về mối liên hệ giữa icosapent ethyl và nguy cơ gia tăng rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ, đòi hỏi phải nhập viện để điều trị.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện tại, chưa có đủ thông tin từ các nghiên cứu trên phụ nữ mang thai để đánh giá chính xác nguy cơ thuốc gây ra dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, sẩy thai, hoặc các tác động tiêu cực khác đối với mẹ và thai nhi. Vì vậy, icosapent ethyl chỉ nên được sử dụng khi lợi ích điều trị cho người mẹ được xem là vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Các este etylic của axit béo omega-3 đã được chứng minh là phân bố vào sữa mẹ. Nghiên cứu trên chuột cho con bú cho thấy nồng độ thuốc trong sữa có thể cao gấp 6 đến 14 lần so với trong huyết tương. Tuy nhiên, tác động của sự phân bố này vẫn chưa được làm rõ. Hiện tại, chưa có dữ liệu cụ thể về ảnh hưởng của este etylic axit béo omega-3 đối với trẻ sơ sinh bú mẹ hoặc quá trình sản xuất sữa.
  • Do đó, cần hết sức thận trọng khi cân nhắc sử dụng icosapent ethyl cho phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Icosapent được cho là không gây tác động đáng kể đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

  • Hiện tại, chưa có trường hợp quá liều nào được ghi nhận.
Xem thêm:  Ceftaroline fosamil: Kháng sinh cephalosporin thế hệ mới điều trị nhiễm khuẩn

Quên liều và xử trí

  • Nếu một liều bị bỏ lỡ, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm uống liều tiếp theo đã gần kề, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc bình thường. Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB00159

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=e3d38d1d-fbe7-413d-849a-675e7dfa9b0a

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/icosapent-ethyl.html

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0