Hydroxyethyl cellulose – Nước mắt nhân tạo: Công dụng của tá dược này

bởi thuvienbenh

Hydroxyethyl cellulose là một loại nước mắt nhân tạo được chỉ định để bổ sung độ ẩm cho mắt khô, mỏi mắt, hoặc mắt bị mờ do tiết nhiều ghèn. Nó cũng giúp giảm cảm giác khó chịu khi sử dụng kính sát tròng và làm thuyên giảm các triệu chứng của hội chứng khô mắt. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng, liều lượng, tương tác thuốc và các lưu ý khi sử dụng Hydroxyethyl cellulose.

Tổng quan về Hydroxyethyl cellulose

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Hydroxyethylcellulose

Loại thuốc

  • Nước mắt nhân tạo

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch nhỏ mắt: 78 mg, 0,44%.

Chỉ định Hydroxyethyl cellulose

  • Để bổ sung nước mắt nhân tạo, thuốc giúp cung cấp độ ẩm cho mắt khô, mỏi mắt, hoặc mắt bị mờ do tiết nhiều ghèn.
  • Ngoài ra, hydroxyethyl cellulose còn làm giảm cảm giác khó chịu khi sử dụng kính sát tròng.
  • Chỉ định này cũng bao gồm việc làm thuyên giảm các triệu chứng của hội chứng khô mắt phát sinh từ việc giảm tiết nước mắt.

Dược lực học

  • Hydroxyethylcellulose là một dẫn xuất polysaccharide, mang trong mình các đặc tính như làm đặc gel, nhũ hóa, tạo bọt, giữ nước và ổn định.
  • Do những đặc tính này, nó thường được dùng làm thành phần trong các sản phẩm nhãn khoa, ví dụ như dung dịch nước mắt nhân tạo.
  • Hơn nữa, chất này còn được sử dụng như một chất hỗ trợ trong các công thức thuốc dùng tại chỗ, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân phối các dược chất có tính kỵ nước.
  • Là một hợp chất cao phân tử, hydroxyethylcellulose có khả năng tăng cường độ nhớt, giúp ngăn chặn sự bay hơi của thành phần nước trong nước mắt và duy trì độ ẩm cần thiết cho mắt.

Dược động học

Hấp thu

  • Do thuốc hoạt động cục bộ tại mắt, các đặc tính dược động học liên quan đến sự hấp thu của nó chưa được xác định.

Phân bố

  • Hiện tại, thông tin về sự phân bố của thuốc trong cơ thể chưa được ghi nhận.

Chuyển hóa

  • Các dữ liệu liên quan đến quá trình chuyển hóa của thuốc vẫn chưa được báo cáo.

Thải trừ

  • Thông tin về con đường và tốc độ thải trừ của thuốc khỏi cơ thể chưa được cung cấp.

Tương tác thuốc Hydroxyethyl cellulose

Tương tác với các thuốc khác

  • Bệnh nhân nên tránh dùng hydroxyethyl cellulose đồng thời với các loại thuốc nhỏ mắt khác, trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ điều trị.
Xem thêm:  Phối Hợp Captopril và Lợi Tiểu: Tăng Cường Hiệu Lực Hạ Áp

Chống chỉ định thuốc Hydroxyethyl cellulose

  • Không được sử dụng cho những bệnh nhân mắc bệnh tăng nhãn áp.
  • Chống chỉ định với người bệnh có tiền sử mẫn cảm với hydroxyethyl cellulose hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.

Liều lượng & cách dùng Hydroxyethyl cellulose

Người lớn

  • Liều khuyến nghị là nhỏ mắt 1-2 giọt, sử dụng 3-4 lần mỗi ngày. Có thể tăng số lần dùng nếu tình trạng mắt cần được cấp ẩm thêm.

Tác dụng phụ của Hydroxyethyl cellulose

Thường gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Không xác định tần suất

  • Ngứa mắt
  • Xung huyết mắt
  • Cảm giác châm chích nhẹ và thoáng qua
  • Mờ mắt tạm thời
  • Đỏ mắt
  • Khó chịu ở mắt
  • Mắt nhạy cảm với ánh sáng
  • Nếu bất kỳ tác dụng phụ nào kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

Lưu ý khi dùng Hydroxyethyl cellulose

Lưu ý chung

  • Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng nếu:
  • Đang trong quá trình điều trị bằng các thuốc khác.
  • Có tiền sử phản ứng dị ứng với bất kỳ loại thuốc nhỏ mắt nào.
  • Đang gặp tình trạng đau mắt nghiêm trọng.
  • Bị tăng áp lực nội nhãn (glaucoma).
  • Một số lưu ý quan trọng trước khi sử dụng thuốc:
  • Trẻ em phải được người lớn giám sát khi sử dụng.
  • Thuốc chỉ được dùng để nhỏ mắt.
  • Ngừng sử dụng sản phẩm và tìm lời khuyên y tế từ bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:
  • Xuất hiện các triệu chứng ngoài da như phát ban, mẩn đỏ, ngứa, hoặc các triệu chứng ở mắt như đỏ, ngứa, sưng, đau nhức sau khi dùng thuốc.
  • Tình trạng nhìn mờ không có dấu hiệu cải thiện.
  • Các triệu chứng bệnh không giảm bớt sau hai tuần sử dụng liên tục.

Hướng dẫn bảo quản và sử dụng đúng cách

  • Đảm bảo đóng chặt nắp lọ sau mỗi lần sử dụng.
  • Cất giữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 ºC và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.
  • Để duy trì chất lượng và tránh nhầm lẫn, không chuyển thuốc sang các chai lọ khác.
  • Không chia sẻ lọ thuốc với người khác nhằm ngăn ngừa lây nhiễm chéo.
  • Có thể có hiện tượng kết tinh của một số hoạt chất ở miệng lọ do điều kiện bảo quản; hãy lau sạch miệng lọ trước khi nhỏ.
  • Tránh để mi mắt chạm vào đầu lọ để phòng ngừa nhiễm khuẩn hoặc làm đục dung dịch thuốc.
  • Sau khi mở nắp, cần sử dụng thuốc càng sớm càng tốt để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn.
  • Vì dung dịch thuốc có độ nhớt cao nhằm duy trì độ ẩm cho mắt, người dùng có thể trải qua tình trạng nhìn mờ tạm thời ngay sau khi nhỏ thuốc.
Xem thêm:  Captopril – Thuốc Ức Chế Men Chuyển Đầu Tiên và Lịch Sử Ra Đời

Phụ nữ mang thai

  • Mặc dù chưa có nghiên cứu đầy đủ về độ an toàn trên phụ nữ mang thai, thuốc đã được sử dụng phổ biến trong nhiều năm mà không có báo cáo về tác dụng phụ đáng kể.
  • Nếu việc điều trị là cần thiết trong thời kỳ mang thai, thuốc này có thể được dùng theo chỉ định của bác sĩ khi lợi ích điều trị được đánh giá là lớn hơn rủi ro tiềm ẩn.

Phụ nữ cho con bú

  • Phụ nữ đang cho con bú có thể sử dụng thuốc này nếu được bác sĩ tư vấn và xác định rằng lợi ích mang lại cao hơn so với bất kỳ nguy cơ nào.

Lái xe và vận hành máy móc

  • Sau khi nhỏ thuốc, tầm nhìn có thể bị mờ tạm thời.
  • Do đó, không nên lái xe hoặc vận hành các loại máy móc nguy hiểm cho đến khi thị lực trở lại bình thường.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Khi dùng liều vượt quá mức khuyến cáo, có khả năng gây ra tình trạng xung huyết ở mắt.

Cách xử lý khi quá liều

  • Trong trường hợp quá liều, cần ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc dược sĩ để có biện pháp xử lý kịp thời.

Quên liều và xử trí

  • Hiện tại chưa có báo cáo về việc xử lý khi quên liều.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Hydroxyethylcellulose

NCBI: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Hydroxyethylcellulose

NCBI: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Hydroxyethylcellulose

Webmd: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-91547/hydroxypropyl-cellulose-ophthalmic-eye/details

Webmd: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-91547/hydroxypropyl-cellulose-ophthalmic-eye/details

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/3737

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/3737

Drugbank: https://drugbank.vn/thuoc/V-Rohto-dryeye&VD-21160-14

Drugbank: https://drugbank.vn/thuoc/V-Rohto-dryeye&VD-21160-14

Ngày cập nhật: 25/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0