Estazolam là thuốc an thần gây ngủ, dùng để điều trị chứng mất ngủ ngắn hạn, bao gồm khó khởi đầu giấc ngủ, thức giấc thường xuyên trong đêm hoặc tỉnh dậy quá sớm. Với khả năng gắn kết với thụ thể benzodiazepine, Estazolam giúp tăng cường hiệu quả của GABA, dẫn đến tác dụng an thần và gây buồn ngủ. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định, liều lượng, tương tác thuốc và các lưu ý khi sử dụng Estazolam.
Tổng quan về Estazolam
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Estazolam.
Loại thuốc
- Thuốc an thần gây ngủ.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 1 mg, 2 mg.
Chỉ định Estazolam
- Estazolam được chỉ định để điều trị chứng mất ngủ ngắn hạn, bao gồm các triệu chứng như khó khởi đầu giấc ngủ, thức giấc thường xuyên trong đêm, hoặc tỉnh dậy quá sớm vào buổi sáng.
- Hiệu quả của thuốc đã được chứng minh trong các nghiên cứu kéo dài tới 12 tuần.
Dược lực học
- Là một dẫn xuất triazolobenzodiazepine, Estazolam là một loại thuốc ngủ dùng đường uống, có các đặc tính chống co giật, gây buồn ngủ và giãn cơ.
- Trong một số trường hợp, hoạt tính của thuốc này đã được chứng minh là mạnh hơn so với diazepam hoặc nitrazepam.
- Các benzodiazepine gắn kết không đặc hiệu với các thụ thể benzodiazepine, từ đó tác động đến sự thư giãn cơ, hoạt động chống co giật, sự phối hợp vận động và trí nhớ.
- Các thụ thể benzodiazepine được cho là có mối liên hệ với các thụ thể gamma-aminobutyric acid-A (GABAA), điều này dẫn đến việc tăng cường hiệu quả của GABA do làm tăng ái lực gắn kết của GABA với thụ thể của nó.
Dược động học
Hấp thu
- Estazolam dạng viên nén có khả năng hấp thu tương đương với dạng dung dịch uống.
- Ở những người khỏe mạnh dùng liều estazolam cao gấp 3 lần liều khuyến cáo, nồng độ tối đa của thuốc trong huyết tương đạt được trung bình sau 2 giờ (với khoảng dao động từ 0,5 đến 6 giờ).
- Nồng độ này có mối tương quan trực tiếp với liều lượng đã dùng, cho thấy dược động học của estazolam mang tính tuyến tính trong phạm vi liều lượng được nghiên cứu.
Phân bố
- Khoảng 93% estazolam liên kết với protein huyết tương, một tỷ lệ không bị ảnh hưởng bởi nồng độ thuốc.
- Thuốc được phân tán rộng khắp các mô trong cơ thể và có khả năng đi qua hàng rào máu não.
Chuyển hóa
- Trong vòng 18 giờ sau khi dùng thuốc, chỉ có hai chất chuyển hóa, là 1-oxo-estazolam và 4-hydroxy-estazolam, được tìm thấy trong huyết tương.
- Trong số này, 4-hydroxy-estazolam là chất chuyển hóa chính trong huyết tương, đạt nồng độ gần bằng 12% so với nồng độ của estazolam mẹ sau 8 giờ dùng thuốc.
- Hoạt tính dược lý chủ yếu đến từ estazolam ở dạng thuốc mẹ, trong khi hai chất chuyển hóa của nó có hiệu lực và nồng độ thấp hơn.
- Các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng 4-hydroxy-estazolam là sản phẩm chuyển hóa chính của estazolam thông qua enzym cytochrome P450 3A.
Thải trừ
- Estazolam có thời gian bán thải trung bình nằm trong khoảng từ 10 đến 24 giờ.
- Quá trình bài tiết thuốc chủ yếu diễn ra qua đường nước tiểu (87%), trong khi chỉ có 4% được bài tiết qua phân.
- Dưới 4% liều dùng được thải trừ dưới dạng không đổi.
- Tổng cộng có 11 chất chuyển hóa được phát hiện trong nước tiểu; trong đó, 4 chất đã được xác định là 1-oxo-estazolam, 4'-hydroxy-estazolam, 4-hydroxy-estazolam và benzophenone, tồn tại ở cả dạng tự do và dạng liên hợp glucuronid.
- Chất chuyển hóa chiếm ưu thế trong nước tiểu (17%) vẫn chưa được xác định rõ ràng, nhưng có khả năng là một dẫn xuất của 4-hydroxy-estazolam.
Tương tác thuốc Estazolam
- Việc sử dụng đồng thời các loại thuốc benzodiazepine và opioid có thể gây ra tình trạng an thần sâu, suy hô hấp, hôn mê và thậm chí tử vong. Do đó, chỉ nên phối hợp hai nhóm thuốc này khi không có giải pháp điều trị thay thế nào khác. Cần thiết phải giới hạn liều lượng và thời gian điều trị ở mức tối thiểu, đồng thời theo dõi bệnh nhân một cách chặt chẽ.
- Việc dùng các thuốc benzodiazepine, trong đó có estazolam, tiềm ẩn nguy cơ lệ thuộc thuốc, có thể dẫn đến quá liều hoặc tử vong. Lạm dụng benzodiazepine thường đi kèm với việc sử dụng đồng thời các thuốc khác, rượu hoặc các chất bất hợp pháp, làm tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng. Trước khi kê đơn estazolam và trong suốt quá trình điều trị, cần đánh giá kỹ lưỡng nguy cơ lạm dụng và nghiện thuốc ở từng bệnh nhân.
- Sử dụng estazolam cùng lúc với các thuốc ức chế CYP3A mạnh (như ketoconazole, itraconazole, nefazodone, fluvoxamine, erythromycin, v.v.) sẽ làm tăng nồng độ estazolam trong huyết tương. Ngược lại, khi estazolam được dùng chung với các thuốc cảm ứng CYP3A (như carbamazepine, phenytoin, rifampin, barbiturat, v.v.), nồng độ estazolam trong huyết tương sẽ bị giảm.
- Độ thanh thải của benzodiazepine được ghi nhận là tăng lên ở những người hút thuốc lá.
Chống chỉ định thuốc Estazolam
- Chống chỉ định đối với bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với estazolam hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Không dùng cho phụ nữ đang mang thai.
- Tuyệt đối không sử dụng đồng thời với ketoconazole hoặc itraconazole.
Liều lượng & cách dùng Estazolam
Liều dùng Estazolam
Người lớn
- Liều khởi đầu được khuyến nghị là 1 mg. Một số bệnh nhân có thể yêu cầu liều 2 mg.
- Thuốc chỉ nên được sử dụng trong thời gian ngắn để hỗ trợ điều hòa giấc ngủ. Đối với bệnh nhân đã điều trị trong một khoảng thời gian đáng kể (ví dụ 6 tuần), cần tránh ngừng thuốc đột ngột; thay vào đó, nên giảm liều từ từ trước khi ngừng hẳn để giảm thiểu nguy cơ xuất hiện hội chứng cai nghiện (đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử động kinh).
Trẻ em
- Hiệu quả và độ an toàn của thuốc chưa được thiết lập ở trẻ em dưới 18 tuổi.
Đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi
- Người cao tuổi có sức khỏe tốt: Liều khởi đầu là 1 mg. Cần hết sức thận trọng khi xem xét tăng liều cho nhóm đối tượng này.
- Người cao tuổi có cân nặng thấp hoặc tình trạng suy nhược: Liều khởi đầu được khuyến nghị là 0,5 mg.
- Hiện không có khuyến cáo liều lượng đặc biệt nào cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận.
Cách dùng
- Nên uống estazolam trước khi đi ngủ, và không dùng thuốc cùng hoặc ngay sau bữa ăn.
Tác dụng phụ của Estazolam
Thường gặp
- Buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu; mệt mỏi; giảm vận động, phối hợp kém; khô miệng; đau bụng.
Ít gặp
- Thay đổi tâm trạng; buồn nôn, nôn mửa; giảm khả năng phán đoán và tư duy; suy giảm trí nhớ.
Hiếm gặp
- Ban da; co giật; tình trạng giận dữ, bồn chồn, mất ý thức; tê bì ở tứ chi; khó thở, khó nuốt; sưng hạch bạch huyết.
Không xác định tần suất
- Tiêu chảy; da phồng rộp, ngứa; đau ở khớp, cơ, lưng; hiện tượng chuột rút; sốt, cảm giác ớn lạnh; khó khăn trong việc duy trì giấc ngủ.
Lưu ý khi dùng Estazolam
Lưu ý chung
- Do chứng mất ngủ thường chỉ xuất hiện tạm thời và không liên tục, việc sử dụng estazolam trong thời gian dài thường không được coi là cần thiết và cũng không khuyến khích.
- Kéo dài liệu trình điều trị bằng các loại thuốc benzodiazepine có thể dẫn đến tình trạng phụ thuộc thuốc đáng kể về mặt lâm sàng.
- Nguy cơ phát triển sự lệ thuộc và nghiện thuốc sẽ tăng cao khi thời gian dùng thuốc kéo dài và liều lượng hàng ngày vượt quá mức.
- Việc ngưng estazolam một cách đột ngột, giảm liều quá nhanh, hoặc dùng flumazenil (một chất đối kháng benzodiazepine) có thể kích hoạt các phản ứng cai thuốc cấp tính, thậm chí gây nguy hiểm đến tính mạng.
- Nhằm giảm thiểu khả năng xuất hiện hội chứng cai nghiện, cần thực hiện việc giảm liều estazolam một cách từ từ, theo từng bước trước khi dừng hẳn.
- Một số bệnh nhân dùng benzodiazepine đã trải qua các triệu chứng cai thuốc kéo dài từ vài tuần cho đến hơn 12 tháng.
- Bởi vì rối loạn giấc ngủ có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe thể chất hoặc tâm thần tiềm ẩn, việc điều trị triệu chứng mất ngủ chỉ nên được khởi động sau khi bệnh nhân đã được thăm khám kỹ lưỡng.
- Nếu tình trạng mất ngủ không cải thiện sau 7 đến 10 ngày điều trị, cần tiến hành đánh giá y tế.
- Không nên sử dụng estazolam vượt quá 12 tuần nếu chưa có sự chấp thuận của bác sĩ.
- Nếu tình trạng mất ngủ trở nên trầm trọng hơn, hoặc xuất hiện những suy nghĩ và hành vi bất thường, đây có thể là dấu hiệu của một rối loạn tâm thần hoặc thể chất.
- Một số tác dụng phụ đáng kể của thuốc an thần gây ngủ phụ thuộc vào liều lượng; do đó, cần dùng liều thấp nhất có hiệu quả, đặc biệt là đối với người lớn tuổi.
- Đã có ghi nhận về việc bệnh nhân dùng thuốc an thần gây ngủ thực hiện các hành vi phức tạp (như lái xe, trả lời điện thoại, quan hệ tình dục) trong khi không hoàn toàn tỉnh táo và sau đó không thể nhớ gì về các hành động đó.
- Nguy cơ xảy ra tình trạng này tăng lên khi dùng đồng thời với rượu, các chất ức chế thần kinh trung ương khác, hoặc khi dùng quá liều thuốc an thần.
- Cần cân nhắc việc ngừng thuốc nếu bệnh nhân biểu hiện những hành vi bất thường này.
- Vì thuốc có thể dẫn đến buồn ngủ và giảm mức độ tỉnh táo, cần hết sức thận trọng để phòng ngừa té ngã, đặc biệt là ở người cao tuổi.
- Các trường hợp sốc phản vệ (bao gồm phù mạch ở lưỡi, thanh môn, thanh quản, khó thở, buồn nôn, nôn) do estazolam là rất hiếm.
- Sau khi đã cấp cứu phản vệ, không nên tiếp tục điều trị bằng estazolam.
- Cần thận trọng khi chỉ định các thuốc nhóm benzodiazepine cho bệnh nhân có biểu hiện hoặc triệu chứng trầm cảm, vì đối tượng này có xu hướng tự tử khi dùng thuốc và cần được giám sát chặt chẽ.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Estazolam không được sử dụng cho phụ nữ đang trong thai kỳ.
- Việc dùng benzodiazepine trong thời gian mang thai có thể gây hại cho thai nhi.
- Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng diazepam và chlordiazepoxide trong ba tháng đầu thai kỳ làm tăng khả năng dị tật bẩm sinh ở thai nhi.
- Thuốc đi qua nhau thai có thể gây suy nhược hệ thần kinh trung ương và hội chứng cai nghiện ở trẻ sơ sinh nếu benzodiazepine được dùng ở liều điều trị trong những tuần cuối của thai kỳ.
- Bệnh nhân nên được khuyên ngừng dùng thuốc trước khi có ý định mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Các nghiên cứu trên chuột cho thấy estazolam cùng với các chất chuyển hóa của nó có khả năng bài tiết vào sữa mẹ.
- Vì vậy, không nên dùng estazolam cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Estazolam có thể dẫn đến tình trạng buồn ngủ, chóng mặt, và làm suy giảm khả năng tư duy cũng như kỹ năng vận động.
- Không nên lái xe, điều khiển máy móc hoặc tham gia vào các hoạt động tiềm ẩn nguy hiểm khác sau khi uống estazolam cho đến khi đã hoàn toàn tỉnh táo.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu quá liều bao gồm trạng thái ngủ rũ sâu, mất phương hướng, khó nói, suy hô hấp (thở yếu hoặc nông), và hôn mê.
Cách xử lý khi quá liều Estazolam
- Các biện pháp cấp cứu ban đầu bao gồm gây nôn và rửa dạ dày khẩn cấp.
- Cần đảm bảo thông thoáng đường thở, cung cấp chăm sóc hỗ trợ tổng quát, liên tục kiểm tra các chỉ số sinh tồn và giám sát chặt chẽ tình trạng người bệnh.
- Duy trì huyết áp ổn định bằng cách truyền dịch tĩnh mạch và thúc đẩy quá trình bài tiết qua thận.
- Hiệu quả của phương pháp thẩm tách trong điều trị quá liều Estazolam vẫn chưa được khẳng định.
- Tiếp theo, có thể sử dụng flumazenil, một chất đối kháng thụ thể benzodiazepine, nhằm đảo ngược hoàn toàn hoặc một phần tác dụng an thần do benzodiazepine gây ra.
- Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao sau điều trị để phát hiện nguy cơ tái phát các triệu chứng quá liều, tình trạng suy hô hấp và những tác dụng phụ khác của benzodiazepine.
- Các bác sĩ lâm sàng cần đặc biệt chú ý đến khả năng xảy ra co giật khi dùng flumazenil, nhất là ở những bệnh nhân sử dụng benzodiazepine trong thời gian dài hoặc những người đã dùng quá liều thuốc chống trầm cảm ba vòng.
Quên liều và xử trí
- Do Estazolam thường được dùng theo nhu cầu chứ không phải theo lịch trình cố định, người bệnh chỉ nên dùng thuốc khi có đủ thời gian để ngủ.
- Tuyệt đối không uống hai liều cùng một lúc để bù liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Estazolam
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB01215
https://www.drugs.com/mtm/estazolam.html
https://www.drugs.com/monograph/estazolam.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/estazolam.html
Ngày cập nhật: 24/9/2021

