Thuốc Emedastine là gì? Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ

bởi thuvienbenh

Emedastine là một thuốc chống dị ứng, đối kháng thụ thể histamine H1 thế hệ 2, được chỉ định để làm giảm tạm thời các dấu hiệu và triệu chứng của tình trạng viêm kết mạc dị ứng. Với dạng thuốc nhỏ mắt 0,05%, Emedastine có tác dụng ức chế tính thấm thành mạch do histamine kích thích trong kết mạc. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định, liều lượng, cách dùng và các lưu ý khi sử dụng Emedastine.

Tổng quan về Emedastine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Emedastine

Loại thuốc

  • Thuốc chống dị ứng, thuốc đối kháng thụ thể histamine H1 thế hệ 2.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch nhỏ mắt 0.05%.

Chỉ định Emedastine

  • Emedastine được chỉ định để làm giảm tạm thời các dấu hiệu và triệu chứng của tình trạng viêm kết mạc dị ứng.

Dược lực học

  • Emedastine là một chất đối kháng histamine H1 có tính chọn lọc tương đối.
  • Các thử nghiệm in vitro về ái lực của emedastine với các thụ thể histamine đã cho thấy sự chọn lọc tương đối đối với thụ thể histamine H1.
  • Các nghiên cứu in vivo đã chứng minh rằng việc nhỏ thuốc nhỏ mắt tại chỗ gây ức chế tính thấm thành mạch do histamine kích thích trong kết mạc, với mức độ ức chế phụ thuộc vào nồng độ.
  • Thuốc này dường như không có tác dụng đáng kể trên các thụ thể adrenergic, dopaminergic và serotonin.

Dược động học

Hấp thu

  • Sau khi nhỏ thuốc vào mắt, sự tiếp xúc toàn thân với thuốc rất hạn chế; nồng độ thuốc trong huyết tương thường ở mức không thể phát hiện được.

Chuyển hóa

  • Khi dùng đường uống, thuốc được chuyển hóa tại gan, chủ yếu tạo thành các chất 5-hydroxyemedastine và 6-hydroxyemedastine.
  • Các chất chuyển hóa này tiếp tục trải qua quá trình oxy hóa để hình thành các hợp chất tương tự 5'-oxo.

Thải trừ

  • Sau khi uống, khoảng 44% tổng liều Emedastine có thể được thu hồi trong nước tiểu trong khoảng thời gian 24 giờ.
  • Trong số đó, chỉ 3,6% liều được thải trừ dưới dạng không đổi.
  • Hai chất chuyển hóa chính, 5-hydroxyemedastine và 6-hydroxyemedastine, được bài tiết qua nước tiểu ở cả dạng liên hợp và dạng tự do.
  • Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương sau khi uống là từ 3 đến 4 giờ.
Xem thêm:  Atenolol: Thuốc Chẹn Beta Quen Thuộc Trong Điều Trị Tăng Huyết Áp

Tương tác thuốc Emedastine

Tương tác với các thuốc khác

  • Hiện tại, không có tương tác thuốc quan trọng nào được biết đến.

Chống chỉ định thuốc Emedastine

  • Chống chỉ định sử dụng Emedastine cho những người bệnh có tình trạng quá mẫn với emedastine hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong công thức của thuốc.

Liều lượng & cách dùng Emedastine

Liều dùng Emedastine

Người lớn

Viêm kết mạc dị ứng

  • Nhỏ 1 giọt dung dịch 0,05% vào (các) mắt bị ảnh hưởng, tối đa 4 lần mỗi ngày.

Trẻ em

Viêm kết mạc dị ứng

  • Đối với trẻ em từ 3 tuổi trở lên: Nhỏ 1 giọt dung dịch 0,05% vào (các) mắt bị ảnh hưởng, tối đa 4 lần mỗi ngày.

Đối tượng khác

Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận

  • Chưa có báo cáo cụ thể về liều dùng cho đối tượng này.

Cách dùng thuốc Emedastine

  • Bệnh nhân nên tháo kính áp tròng trước khi dùng thuốc, do chất bảo quản benzalkonium chloride có thể bị thấu kính hấp thụ. Có thể đeo lại kính sau 10 phút nếu mắt không bị đỏ.
  • Nếu cần sử dụng nhiều hơn một loại thuốc nhỏ mắt tại chỗ, cần nhỏ các loại thuốc này cách nhau ít nhất 5 phút.
  • Tránh làm nhiễm bẩn vào hộp đựng dung dịch bằng cách không để đầu lọ chạm vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào khác.
  • Không sử dụng thuốc nếu dung dịch có dấu hiệu bị đổi màu.

Tác dụng phụ của Emedastine

Rất thường gặp

  • Đau đầu.

Thường gặp

  • Tăng urê huyết, giấc mơ bất thường, viêm da, ngứa, rối loạn tiêu hóa, yếu cơ, nhìn mờ, thâm nhiễm giác mạc, nhiễm màu giác mạc, viêm giác mạc, chảy nước mắt, nóng rát hoặc châm chích thoáng qua trong mắt, viêm mắt, viêm mũi, viêm xoang.

Lưu ý khi dùng Emedastine

Lưu ý chung

  • Các đối tượng đặc biệt
  • Người đeo kính áp tròng: Thuốc nhỏ mắt này có chứa benzalkonium chloride, một chất có thể bị hấp thụ bởi kính áp tròng mềm. Vì vậy, bệnh nhân cần tháo kính áp tròng trước khi sử dụng thuốc và đợi ít nhất 10 phút rồi mới đeo lại.
  • Các cảnh báo, thận trọng khác
  • Cách sử dụng đúng: Sản phẩm này chỉ được dùng để nhỏ trực tiếp vào mắt.
  • Nếu mắt bị đỏ, không nên đeo kính áp tròng. Đồng thời, thuốc không được chỉ định để điều trị tình trạng kích ứng mắt do kính áp tròng gây ra.
  • Để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn, người dùng không được để đầu ống nhỏ giọt tiếp xúc trực tiếp với mí mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào khác trong quá trình nhỏ thuốc.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Các nghiên cứu về khả năng sinh sản trên động vật chưa phát hiện bất kỳ tác dụng có hại nào.
  • Mức độ hấp thu toàn thân của thuốc sau khi nhỏ mắt là rất thấp.
  • Do đó, việc sử dụng thuốc trong thai kỳ được dự đoán sẽ không gây ra phơi nhiễm đáng kể cho thai nhi.
Xem thêm:  Valsartan và Amlodipine: Viên Phối Hợp Được Ưa Chuộng Trong Điều Trị Tăng Huyết Áp

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Ở chuột, thuốc đã được tìm thấy trong sữa sau khi dùng đường uống; tuy nhiên, hiện chưa có dữ liệu về việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ khi dùng nhỏ mắt hay không.
  • Vì vậy, cần thận trọng khi xem xét sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa có báo cáo về tác động của thuốc lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

  • Xử trí khi dùng quá liều
  • Trong trường hợp dùng thuốc vượt quá liều khuyến cáo, người bệnh cần lập tức liên hệ với trung tâm y tế gần nhất để được hỗ trợ y tế kịp thời.
  • Xử trí khi quên liều
  • Nếu bệnh nhân quên dùng một liều thuốc, hãy nhỏ thuốc ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc theo đúng kế hoạch.
  • Tuyệt đối không được dùng gấp đôi lượng thuốc để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Emedastine

Drugbank:https://go.drugbank.com/drugs/DB01084

Drugs.com: https://www.drugs.com/ppa/emedastine-ophthalmic.html

Ngày cập nhật: 1/12/2021.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0