Doxepin là thuốc chống trầm cảm ba vòng, có tác dụng chính là tăng nồng độ noradrenalin và/hoặc serotonin tại các synapse trong hệ thần kinh trung ương, được chỉ định để điều trị trầm cảm, lo âu và mất ngủ, cũng như các tình trạng khác như ngứa ở bệnh nhân viêm da cơ địa và lichen đơn dạng mạn tính.
Tổng quan về Doxepin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Doxepin hydrochloride.
Loại thuốc
- Thuốc chống trầm cảm ba vòng.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 3 mg, 6 mg.
- Thuốc nang: 10 mg, 25 mg, 50 mg, 75 mg, 100 mg, 150 mg.
- Dung dịch uống đậm đặc: 10 mg/ml.
- Kem bôi tại chỗ 5% (4,43% doxepin).
Chỉ định Doxepin
- Dạng nang và dung dịch đậm đặc:
- Chỉ định cho bệnh nhân bị trầm cảm, đặc biệt khi cần tác dụng gây ngủ ở những người có biểu hiện kích động và lo âu.
- Dùng cho các trường hợp tâm thần phân liệt (psychoneurotic) kèm theo trầm cảm hoặc lo âu.
- Điều trị trầm cảm và lo âu ở người nghiện rượu (tuyệt đối không sử dụng đồng thời với rượu).
- Xử lý trầm cảm và lo âu phát sinh từ các bệnh lý cơ thể (cần thận trọng xem xét khả năng tương tác với các thuốc khác mà bệnh nhân đang dùng).
- Áp dụng cho rối loạn trầm cảm có kèm theo loạn thần và lo âu, bao gồm cả trầm cảm ở người cao tuổi và các rối loạn hưng – trầm cảm.
- Dạng viên nén:
- Được chỉ định để điều trị chứng mất ngủ, đặc biệt là tình trạng khó duy trì giấc ngủ.
- Dạng kem bôi:
- Doxepin kem bôi được sử dụng trong thời gian ngắn (tối đa 8 ngày) để kiểm soát cơn ngứa mức độ trung bình ở người lớn mắc viêm da cơ địa hoặc lichen đơn dạng mạn tính.
- Các chỉ định khác (chưa được chấp thuận chính thức tại Hoa Kỳ và châu Âu):
- Doxepin cũng được sử dụng để điều trị ngứa trong mày đay vô căn, mày đay do lạnh, và một số tình trạng bệnh lý da do viêm hoặc dị ứng.
Dược lực học
- Doxepin hydroclorid thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm ba vòng. Mặc dù cơ chế tác dụng chính xác vẫn chưa được xác định rõ ràng, những thuốc này được cho là làm tăng nồng độ noradrenalin và/hoặc serotonin tại các synapse trong hệ thần kinh trung ương.
- Thuốc còn thể hiện các tác dụng kháng histamin và kháng serotoninergic.
- Khả năng duy trì giấc ngủ của doxepin chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng được cho là có liên quan đến tác dụng đối kháng thụ thể H1 của thuốc.
- Doxepin cũng được dùng dưới dạng thuốc bôi ngoài da để chống ngứa. Mặc dù cơ chế chống ngứa của thuốc chưa rõ, doxepin có hoạt tính đối kháng mạnh với cả thụ thể histamin H1 và H2.
Dược động học
Hấp thu
- Doxepin được hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa. Nồng độ thuốc cao nhất trong huyết tương đạt được trong khoảng 2 đến 4 giờ (trung bình là 2,9 giờ) sau khi uống.
Phân bố
- Doxepin và desmethyldoxepin phân bố rộng khắp cơ thể và liên kết mạnh với protein huyết tương cũng như mô. Doxepin có khả năng vượt qua hàng rào máu – não và hàng rào nhau thai. Thuốc cũng được bài tiết vào sữa mẹ.
Chuyển hóa
- Khoảng 55% đến 87% liều uống hấp thu phải trải qua quá trình khử methyl mạnh do chuyển hóa lần đầu ở gan, tạo thành desmethyldoxepin, chất chuyển hóa có hoạt tính chính. Các con đường chuyển hóa của cả doxepin và desmethyldoxepin bao gồm hydroxyl hóa và N-oxy hóa.
Thải trừ
- Doxepin được bài tiết qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa ở dạng tự do hoặc liên hợp.
Tương tác thuốc Doxepin
Tương tác với các thuốc khác
Phối hợp chống chỉ định:
- Các thuốc ức chế MAO, bao gồm furazolidon, procarbazin và selegilin: Sự kết hợp này mang nguy cơ gây trụy mạch, các đợt sốt cao nghiêm trọng, co giật nặng, cơn tăng huyết áp cấp tính và có thể dẫn đến tử vong.
- Sultoprid: Dùng đồng thời làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất, đặc biệt là xoắn đỉnh.
Phối hợp không nên dùng:
- Rượu và các loại thuốc gây ức chế thần kinh trung ương: Không khuyến cáo sử dụng cùng lúc.
- Các thuốc giống giao cảm: Có nguy cơ gia tăng các tác dụng bất lợi trên hệ tim mạch, biểu hiện bằng loạn nhịp, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp mạnh hoặc sốt cao.
- Clonidin, guanethidin: Tác dụng hạ huyết áp của các thuốc này bị suy giảm khi dùng chung.
Phối hợp đòi hỏi phải thận trọng:
- Thuốc chống co giật: Thuốc chống trầm cảm ba vòng ở liều cao có thể làm giảm ngưỡng co giật và đồng thời làm giảm hiệu quả của các thuốc chống co giật.
- Thuốc kháng histamin: Có thể làm tăng cường các tác dụng kháng cholinergic, đặc biệt là tình trạng lú lẫn, ảo giác và các cơn ác mộng.
- Cimetidin: Ức chế quá trình chuyển hóa của thuốc chống trầm cảm ba vòng, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong huyết tương và nguy cơ nhiễm độc.
- Thuốc tránh thai đường uống hoặc estrogen: Có thể làm tăng sinh khả dụng của thuốc chống trầm cảm ba vòng do khả năng ức chế enzym chuyển hóa ở gan, gây độc tính.
- Fluoxetin: Có thể ức chế quá trình chuyển hóa của thuốc chống trầm cảm ba vòng.
Tương kỵ thuốc
- Dung dịch doxepin đường uống ở dạng đậm đặc cho thấy sự tương kỵ về mặt lý hóa với nhiều loại đồ uống chứa khí carbonic.
Chống chỉ định thuốc Doxepin
- Chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với doxepin, các thuốc chống trầm cảm ba vòng khác hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Không dùng cho người bệnh mắc bệnh glôcôm góc đóng hoặc những người có nguy cơ cao bị bí tiểu tiện.
Dạng viên nén và viên nang có thêm các chống chỉ định:
- Người bệnh đang trong giai đoạn hưng cảm, người có bệnh lý gan nghiêm trọng, và phụ nữ đang cho con bú.
- Bệnh nhân vừa trải qua nhồi máu cơ tim.
- Những bệnh nhân đã dùng thuốc ức chế IMAO trong khoảng thời gian 14 ngày gần nhất.
Liều lượng & cách dùng Doxepin
Liều dùng Doxepin
Người lớn
Chống trầm cảm:
- Đối với người lớn, liều khởi đầu khuyến nghị để điều trị trầm cảm là 25 mg uống một lần, dùng ba lần mỗi ngày; liều lượng có thể được điều chỉnh tăng dần tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp của bệnh nhân.
- Tổng liều hàng ngày lên đến 100 mg có thể được phân chia thành nhiều lần dùng trong ngày hoặc uống một lần duy nhất vào buổi tối trước khi ngủ; tuy nhiên, các liều vượt quá 100 mg/ngày bắt buộc phải được chia nhỏ.
- Khi áp dụng phác đồ chia liều trong ngày, nên ưu tiên dùng liều cao hơn vào buổi tối trước khi ngủ nhằm giảm thiểu tình trạng buồn ngủ ban ngày và hỗ trợ cải thiện chứng mất ngủ (nếu có) ở bệnh nhân.
- Viên nén doxepin 150 mg chỉ nên dùng cho giai đoạn điều trị duy trì và không thích hợp để bắt đầu điều trị.
- Sau khi các triệu chứng được kiểm soát, cần tiến hành giảm liều từ từ để đạt được liều hiệu quả thấp nhất.
- Không nên ngưng thuốc đột ngột ở những bệnh nhân đã sử dụng liều cao trong thời gian dài.
Chống ngứa ở bệnh nhân viêm da cơ địa và lichen đơn mạn tính:
- Nhằm giảm ngứa trong thời gian ngắn (ít hơn 8 ngày), bệnh nhân nên thoa một lớp kem doxepin hydroclorid 5% mỏng lên vùng da bị ảnh hưởng, lặp lại 4 lần mỗi ngày, với khoảng cách giữa các lần bôi tối thiểu là 3 đến 4 giờ.
- Việc sử dụng thuốc kéo dài (trên 8 ngày) cần được tránh để ngăn ngừa nguy cơ tăng hấp thu toàn thân.
Điều trị mất ngủ:
- Bệnh nhân nên dùng thuốc 30 phút trước giờ đi ngủ.
- Để giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn vào ngày hôm sau, không nên dùng thuốc trong khoảng thời gian 3 giờ trước hoặc sau bữa ăn.
- Đối với người lớn, liều khuyến nghị là 6 mg, uống một lần mỗi ngày.
- Một số bệnh nhân có thể phù hợp với liều 3 mg.
- Đối với chỉ định này, tổng liều hàng ngày không được vượt quá 6 mg.
Trẻ em
- Đối với trẻ em dưới 12 tuổi, liều lượng sử dụng vẫn chưa được xác định.
Người cao tuổi
Chống trầm cảm
- Đối với người cao tuổi, liều uống khởi đầu là 10 đến 50 mg mỗi ngày, sau đó điều chỉnh từ từ dựa trên nhu cầu và khả năng dung nạp; liều khoảng 30 đến 50 mg mỗi ngày thường là đủ.
Điều trị mất ngủ:
- Bệnh nhân trên 65 tuổi nên bắt đầu với liều 3 mg, dùng một lần mỗi ngày.
- Nếu cần thiết, liều doxepin hàng ngày có thể được tăng lên đến 6 mg.
Cách dùng Doxepin
- Doxepin hydroclorid dạng uống có thể được dùng một lần hoặc chia thành nhiều liều nhỏ trong ngày.
- Kem doxepin dùng ngoài da không được phép thoa vào các vùng như mắt, miệng hoặc âm đạo.
Tác dụng phụ của Doxepin
Khi dùng đường uống:
- Các thuốc chống trầm cảm ba vòng, bao gồm doxepin, có chung một số tác dụng không mong muốn như ảnh hưởng kháng cholinergic, gây buồn ngủ, độc tính trên tim mạch và tăng cân.
Thường gặp
- Khô miệng, mờ mắt, táo bón, khó đi tiểu, và tăng áp lực nội nhãn.
- Rối loạn hành vi (đáng chú ý ở trẻ em). Buồn ngủ và cảm giác chóng mặt.
Ít gặp
- Hưng cảm nhẹ hoặc trạng thái hưng cảm hoàn toàn, tình trạng lú lẫn.
- Thay đổi ham muốn tình dục (tăng hoặc giảm), sưng tinh hoàn, biến động nồng độ đường trong máu (tăng hoặc giảm).
- Các triệu chứng giống hội chứng Parkinson.
- Rối loạn nhịp tim, giảm huyết áp, nhịp tim nhanh, ngất xỉu (đặc biệt khi dùng liều cao).
- Phát ban da, sưng mặt, tăng nhạy cảm với ánh sáng, ngứa và nổi mày đay.
- Buồn ngủ, tăng cân, cảm giác ớn lạnh, mệt mỏi, suy nhược, đỏ bừng mặt, rụng tóc, đau đầu, các cơn hen cấp tính trở nặng, sốt cao.
Hiếm gặp
- Tăng số lượng bạch cầu ái toan và các dấu hiệu của suy tủy xương như mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu và ban xuất huyết; thiếu máu tan máu.
- Tiết sữa bất thường, hội chứng tiết hormone chống bài niệu không thích hợp (với các biểu hiện như kích động, co giật cơ, yếu cơ, giảm natri máu), và phát triển vú ở cả nam lẫn nữ.
- Ù tai, tăng trọng lượng cơ thể, vàng da do ứ mật, đổ mồ hôi nhiều, run rẩy.
Khi dùng đường bôi tại chỗ:
Thường gặp
- Cảm giác châm chích/nóng rát, sưng phù.
- Buồn ngủ, chóng mặt, biến đổi tâm trạng.
- Khô miệng, thay đổi cảm nhận vị giác.
Ít gặp
- Suy nhược cơ thể, đau tức ngực, cảm giác mệt mỏi.
- Ngủ lịm, rối loạn cảm giác, mất ý thức. Ác mộng, lo lắng, trạng thái trầm cảm.
- Kích ứng da.
- Viêm da do dị ứng. Mắt đỏ, thị lực suy giảm.
- Thiếu máu.
- Đau vùng bụng, bệnh trào ngược dạ dày – thực quản, nôn mửa, cảm giác tê lưỡi.
- Viêm phế quản, nhiễm nấm, viêm thanh quản, viêm xoang, nhiễm trùng răng, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm virus.
- Chấn thương lưng, té ngã, sai khớp.
Hiếm gặp
- Dáng đi không ổn định, phù nề ở các chi. Đột quỵ hoặc tai biến mạch máu não.
- Tăng số lượng tiểu cầu.
- Bloc nhĩ thất, cảm giác hồi hộp, nhịp tim nhanh, ngoại tâm thu thất.
- Lú lẫn, tâm trạng hưng phấn, mất ngủ, giảm ham muốn tình dục. Đau tai, giảm thính lực, cảm giác say tàu xe, ù tai, thủng màng nhĩ.
- Co thắt mi mắt, nhìn đôi (song thị).
- Phản ứng quá mẫn.
Lưu ý khi dùng Doxepin
Lưu ý chung
- Bệnh nhân sử dụng doxepin, dù qua đường uống hay bôi ngoài da, có thể trải qua tình trạng buồn ngủ.
- Các dạng bào chế như viên nang, dung dịch đậm đặc và viên nén mang theo rủi ro về ý định hoặc hành vi tự sát, ngay cả khi tình trạng lâm sàng đã cải thiện. Việc theo dõi sát sao các dấu hiệu lâm sàng như tình trạng bệnh xấu đi, nguy cơ tự sát tăng lên, hoặc những thay đổi bất thường trong hành vi là rất quan trọng, đặc biệt vào giai đoạn khởi đầu điều trị và khi có sự điều chỉnh liều (tăng hoặc giảm).
- Đối với dạng viên nén, việc điều trị triệu chứng mất ngủ chỉ nên được thực hiện sau khi đã tiến hành đánh giá kỹ lưỡng các tình trạng bệnh lý đồng thời của bệnh nhân. Nếu tình trạng mất ngủ không cải thiện sau khoảng 7 đến 10 ngày điều trị, điều này có thể báo hiệu sự tồn tại của một bệnh lý tiềm ẩn cần được xem xét lại.
- Bệnh nhân dùng thuốc ngủ có thể xuất hiện các hành vi bất thường khi chưa tỉnh táo hoàn toàn và không thể nhớ lại sau đó, ví dụ như lái xe trong khi ngủ (vận hành xe khi không ý thức được và quên mất sự việc), chuẩn bị hoặc ăn uống, thực hiện cuộc gọi điện thoại. Trong những trường hợp này, cần ngưng sử dụng Doxepin.
- Ở những bệnh nhân mắc rối loạn lưỡng cực, doxepin dạng viên nang và dung dịch đậm đặc với hàm lượng cao có thể gây ra các đợt hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ.
- Bệnh nhân lớn tuổi có nguy cơ cao hơn về các tác dụng phụ độc hại, cụ thể là tình trạng kích động, lú lẫn và hạ huyết áp khi thay đổi tư thế.
- Cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng thuốc cho những người có bệnh tim mạch nghiêm trọng như blốc tim, rối loạn nhịp tim, hoặc động kinh, do doxepin có thể làm giảm ngưỡng co giật.
- Bệnh nhân nam giới bị phì đại tuyến tiền liệt lành tính có thể đối mặt với nguy cơ cao hơn bị bí tiểu khi sử dụng doxepin.
- Nên thận trọng khi kê đơn doxepin cho bệnh nhân có chức năng gan hoặc thận bị suy giảm.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Doxepin chỉ nên được dùng cho phụ nữ có thai trong những trường hợp cực kỳ cần thiết và phải theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chống chỉ định sử dụng doxepin dạng viên nang và dung dịch đậm đặc có hàm lượng cao cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Đối với dạng viên nén điều trị mất ngủ và kem bôi ngoài da, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc ngưng cho con bú hoặc ngưng thuốc, dựa trên mức độ cần thiết của thuốc đối với người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Tình trạng buồn ngủ là một tác dụng phụ phổ biến, ngay cả khi sử dụng doxepin dưới dạng kem bôi ngoài da (ghi nhận ở khoảng 20% bệnh nhân), đặc biệt nếu kem được thoa trên một vùng da rộng (hơn 10% tổng diện tích cơ thể). Bệnh nhân cần được cảnh báo về nguy cơ này và nên hết sức thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong quá trình điều trị với doxepin.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Doxepin và cách xử trí
Biểu hiện quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu khi dùng Doxepin quá liều bao gồm tình trạng lú lẫn, hôn mê, và các rối loạn tim mạch nghiêm trọng như loạn nhịp tim, nhịp tim nhanh, cùng với suy hô hấp.
Xử lý khi dùng Doxepin quá liều
- Phương pháp xử trí chủ yếu tập trung vào việc điều trị các triệu chứng cụ thể và cung cấp các biện pháp hỗ trợ cần thiết cho bệnh nhân.
Quên liều và cách xử lý
- Khi người bệnh quên một liều Doxepin, hãy uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo đúng theo lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Doxepin hydrochloride
https://www.medicines.org.uk/emc/product/8133/smpc
https://www.medicines.org.uk/emc/product/8133/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015, trang 568
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015, trang 568
Ngày cập nhật: 1/10/2021

