Conivaptan là thuốc gì? Công dụng điều trị hạ natri máu và liều dùng đúng

bởi thuvienbenh

Conivaptan là một loại thuốc đối kháng vasopressin, được sử dụng để điều trị tình trạng hạ natri máu có thể tích dịch bình thường hoặc tăng thể tích. Thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của hormone chống bài niệu, giúp nâng cao nồng độ natri trong huyết thanh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về công dụng, chỉ định, cách dùng và các tác dụng phụ của Conivaptan.

Tổng quan về Conivaptan

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Conivaptan

Loại thuốc

  • Đối kháng vasopressin (hormone chống bài niệu)

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch tiêm 0,2 mg/mL (20 mg) trong 5% dextrose

Chỉ định Conivaptan

  • Conivaptan được chỉ định để điều trị tình trạng hạ natri máu có thể tích dịch bình thường hoặc tăng thể tích.
  • Thuốc này được dùng để nâng cao nồng độ natri trong huyết thanh cho các bệnh nhân nội trú bị hạ natri máu kèm theo thể tích dịch cơ thể bình thường hoặc tăng lên.
  • Đối với những bệnh nhân hạ natri máu bình thể tích có liên quan đến suy tim, việc sử dụng conivaptan chỉ nên được xem xét sau khi các phương pháp điều trị khác đã được đánh giá.

Dược lực học

  • Conivaptan hoạt động như một chất đối kháng kép của arginine vasopressin (AVP), biểu hiện ái lực ở mức nano đối với cả thụ thể V1A và V2 trên người trong điều kiện in vitro.
  • Nồng độ AVP trong hệ tuần hoàn đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cân bằng nước và điện giải, và thường tăng cao trong cả hai tình trạng hạ natri máu có thể tích dịch bình thường và tăng thể tích dịch.
  • Các tác động của AVP được truyền qua các thụ thể V2, vốn liên kết chức năng với các kênh aquaporin trên màng đỉnh của ống góp thận.
  • Những thụ thể này đóng góp vào việc giữ độ thẩm thấu huyết tương trong phạm vi bình thường.
  • Trong điều trị hạ natri máu, tác dụng dược lực học chính của conivaptan là nhờ khả năng đối kháng AVP tại thụ thể V2 ở ống góp thận, một cơ chế dẫn đến sự bài tiết nước tự do (aquaresis).

Dược động học

Hấp thu và phân bố

  • Conivaptan gắn kết mạnh mẽ với protein huyết tương, đạt 99% liên kết trong dải nồng độ từ 10 đến 1000 ng/mL.
  • Ở chuột, thuốc đã được chứng minh là đi qua hàng rào nhau thai và hiện diện trong mô bào thai; tuy nhiên, chưa có thông tin xác định liệu conivaptan có vượt qua nhau thai ở người hay không. Cũng chưa rõ liệu conivaptan có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
Xem thêm:  Oprelvekin: Giải pháp kích thích sản sinh tiểu cầu sau hóa trị

Chuyển hóa

  • Conivaptan được chuyển hóa phần lớn tại gan thông qua enzym CYP3A, tạo ra các chất chuyển hóa vẫn còn hoạt tính.

Thải trừ

  • Quá trình thải trừ chủ yếu diễn ra qua phân (83%) và một phần nhỏ qua nước tiểu (12%).
  • Thời gian bán thải của thuốc ở nam giới khỏe mạnh là 5 giờ.
  • Đối với bệnh nhân hạ natri máu được điều trị với liều khởi đầu 20 mg, tiếp theo là 20 mg hoặc 40 mg mỗi ngày trong 4 ngày, thời gian bán thải trung bình được ghi nhận lần lượt là 5,3 giờ và 8,1 giờ.

Tương tác thuốc Conivaptan

  • Conivaptan được chuyển hóa chủ yếu bởi enzym CYP3A và bản thân nó cũng là một chất ức chế mạnh CYP3A.
  • Khi dùng chung với các thuốc ức chế CYP3A mạnh (ví dụ: thuốc kháng nấm azol, clarithromycin, indinavir, ritonavir), nồng độ conivaptan trong huyết tương có thể tăng lên đáng kể; do đó, việc dùng đồng thời các thuốc này là chống chỉ định.
  • Conivaptan có thể làm tăng nồng độ huyết tương và diện tích dưới đường cong (AUC) của các cơ chất CYP3A (như amlodipin, digoxin, thuốc ức chế HMG-CoA reductase, midazolam). Vì vậy, cần tránh dùng đồng thời conivaptan với các thuốc chủ yếu được chuyển hóa bởi CYP3A. Nên đợi khoảng 1 tuần sau khi ngưng conivaptan trước khi bắt đầu điều trị bằng các cơ chất CYP3A này.
  • Việc dùng digoxin cùng với conivaptan đường uống đã được chứng minh làm tăng nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) của digoxin lên 1,8 lần và diện tích dưới đường cong (AUC) lên 1,4 lần. Do đó, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ digoxin trong huyết thanh khi sử dụng kết hợp.

Chống chỉ định thuốc Conivaptan

  • Không được dùng cho bệnh nhân bị hạ natri máu kèm giảm thể tích tuần hoàn.
  • Chống chỉ định khi đang dùng đồng thời các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A.
  • Không dùng cho người bệnh vô niệu.
  • Liệu pháp này không được khuyến nghị cho bệnh nhân có tình trạng lo âu mà không có khả năng đáp ứng điều trị.
  • Các chế phẩm chứa dextrose, bao gồm dung dịch tiêm conivaptan hydrochloride pha sẵn trong dextrose 5%, không được sử dụng cho những người có tiền sử dị ứng với ngô hoặc các sản phẩm có nguồn gốc từ ngô.

Liều lượng & cách dùng Conivaptan

Người lớn

*Hạ natri máu bình thể tích hoặc tăng thể tích*

  • Đối với tình trạng hạ natri máu có thể tích dịch bình thường hoặc tăng, phác đồ điều trị qua đường tĩnh mạch (IV) bao gồm: Liều tải 20 mg Conivaptan được truyền trong 30 phút, sau đó là truyền liên tục 20 mg trong 24 giờ, kéo dài trong 2-4 ngày.
  • Nếu nồng độ natri huyết thanh không đạt mức tăng mong muốn, liều có thể được điều chỉnh tăng lên 40 mg/ngày.
  • Cần theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, nồng độ natri huyết thanh, tình trạng thần kinh và thể tích dịch.
  • Ngừng dùng thuốc nếu nồng độ natri huyết thanh tăng quá nhanh, cụ thể là vượt quá 12 mEq/L trong 24 giờ.
  • Tiếp tục theo dõi chặt chẽ natri huyết thanh và tình trạng thần kinh. Không nên tiếp tục sử dụng conivaptan nếu natri huyết thanh vẫn tiếp tục tăng. Tuy nhiên, nếu tình trạng hạ natri máu kéo dài hoặc tái phát, và bệnh nhân không có dấu hiệu di chứng thần kinh của tăng natri huyết thanh nhanh, có thể xem xét tiếp tục dùng conivaptan với liều giảm.
Xem thêm:  Oxazepam: Thuốc an thần điều trị lo âu và cai rượu cấp

*Giới hạn kê đơn*

  • Liều tối đa sau liều tải là 40 mg Conivaptan mỗi ngày. Việc sử dụng liều 80 mg mỗi ngày không cho thấy hiệu quả vượt trội so với 40 mg mỗi ngày, nhưng lại liên quan đến tỷ lệ cao hơn các phản ứng tại vị trí tiêm truyền và các tác dụng phụ đòi hỏi phải ngừng thuốc.
  • Thời gian điều trị tối đa được khuyến nghị là 4 ngày.

Trẻ em

  • Tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em dưới 18 tuổi vẫn chưa được thiết lập.

Đối tượng khác

*Suy gan*

  • Đối với bệnh nhân suy gan từ nhẹ đến nặng (phân loại Child-Pugh hạng A, B hoặc C), liều nạp ban đầu là 10 mg, tiếp theo là 10 mg mỗi ngày (truyền IV liên tục trong 24 giờ) trong khoảng thời gian từ 2-4 ngày (tối đa 4 ngày). Nếu nồng độ natri huyết thanh không tăng theo tốc độ mong muốn, liều có thể được điều chỉnh tăng lên 20 mg mỗi ngày.

*Suy thận*

  • Đối với bệnh nhân có độ thanh thải creatinin (Clcr) > 60 mL/phút: Không yêu cầu điều chỉnh liều lượng.
  • Đối với bệnh nhân có Clcr 30-60 mL/phút: Liều nạp là 10 mg, sau đó là 10 mg mỗi ngày (truyền IV liên tục trong 24 giờ) trong 2-4 ngày (tối đa 4 ngày). Nếu natri huyết thanh không tăng ở tốc độ mong muốn, liều có thể được điều chỉnh lên 20 mg mỗi ngày.
  • Đối với bệnh nhân có Clcr <30 mL/phút: Không khuyến nghị sử dụng thuốc.

Người cao tuổi

  • Nhà sản xuất không cung cấp khuyến nghị cụ thể về liều dùng cho đối tượng này. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu lâm sàng, đã có sự đánh giá liều nạp 20 mg Conivaptan, sau đó là 20 hoặc 40 mg mỗi ngày, duy trì trong 2-4 ngày.

Tác dụng phụ của Conivaptan

Thường gặp

  • Các phản ứng tại vị trí tiêm truyền (ví dụ: đỏ da, đau nhức, viêm tĩnh mạch)
  • Nồng độ kali máu thấp
  • Đau đầu
  • Sưng phù các chi
  • Nôn ói
  • Đi ngoài phân lỏng
  • Khó đại tiện
  • Huyết áp cao
  • Tụt huyết áp khi thay đổi tư thế
  • Nồng độ natri máu thấp
  • Cảm giác khát nước
  • Tình trạng thiếu máu
  • Huyết áp thấp
  • Sốt, cảm thấy buồn nôn
  • Tình trạng lú lẫn

Ít gặp

  • Đường huyết thấp
  • Tình trạng thiếu nước
  • Nhiễm nấm Candida miệng
  • Viêm nhiễm đường tiết niệu
  • Có máu trong nước tiểu
  • Đi tiểu nhiều
  • Tình trạng viêm phổi
  • Đau rát cổ họng

Hiếm gặp

  • Nhịp tim bất thường ở tâm nhĩ
  • Nhiễm khuẩn huyết

Lưu ý khi dùng Conivaptan

Lưu ý chung khi dùng Conivaptan

  • Dữ liệu về tính an toàn của Conivaptan ở các bệnh nhân có tình trạng giảm natri huyết tăng thể tích dịch liên quan đến suy tim vẫn còn hạn chế.
  • Đã có báo cáo về các biến cố bất lợi như suy tim, rối loạn nhịp nhĩ và nhiễm trùng huyết.
  • Do đó, việc dùng thuốc này cho bệnh nhân giảm natri máu tăng thể tích liên quan đến suy tim chỉ nên được xem xét sau khi đã đánh giá các phương pháp điều trị khác.
  • Conivaptan không được khuyến cáo sử dụng để điều trị tình trạng suy tim sung huyết.
  • Sự gia tăng nồng độ natri huyết thanh vượt quá 12 mEq/L trong vòng 24 giờ có thể dẫn đến hội chứng khử myelin thẩm thấu. Hội chứng này biểu hiện qua các triệu chứng như rối loạn tiêu hóa, đột biến gen, khó nuốt, trạng thái hôn mê, thay đổi cảm giác, liệt tứ chi, co giật, và thậm chí tử vong.
  • Đối với những bệnh nhân có yếu tố nhạy cảm (như suy dinh dưỡng nghiêm trọng, nghiện rượu hoặc bệnh gan giai đoạn nặng), tốc độ điều chỉnh natri máu chậm hơn là cần thiết.
  • Hơn 60% bệnh nhân được truyền 40 mg Conivaptan mỗi ngày có thể gặp phản ứng tại vị trí tiêm truyền; những phản ứng này có thể nghiêm trọng và đôi khi cần ngừng thuốc.
  • Các phản ứng này vẫn có thể xuất hiện ngay cả khi tốc độ truyền thuốc đúng theo khuyến cáo.
  • Nên chỉ tiêm thuốc vào tĩnh mạch lớn và thay đổi vị trí tiêm truyền sau mỗi 24 giờ.
Xem thêm:  Aldesleukin – Chống ung thư tác động lên hệ miễn dịch: Tác dụng, liều dùng

Hạ thể tích hoặc hạ huyết áp

  • Trong trường hợp bệnh nhân gặp phải tình trạng giảm thể tích tuần hoàn hoặc hạ huyết áp trong quá trình điều trị, cần ngưng sử dụng thuốc và theo dõi sát sao tình trạng thể tích cũng như các chỉ số sinh tồn.
  • Khi bệnh nhân đã hồi phục thể tích tuần hoàn và huyết áp ổn định, nếu tình trạng hạ natri máu vẫn còn, có thể cân nhắc tiếp tục dùng thuốc với liều lượng đã được giảm.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Chưa có ước tính rõ ràng về nguy cơ dị tật bẩm sinh nghiêm trọng và sẩy thai ở nhóm đối tượng được chỉ định.
  • Mọi thai kỳ đều tiềm ẩn rủi ro về dị tật bẩm sinh, mất thai hoặc các biến cố bất lợi khác; do đó, thuốc chỉ nên được dùng khi lợi ích rõ ràng vượt trội nguy cơ.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Thuốc được phân bố vào sữa chuột; cần cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về ảnh hưởng của thuốc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Các biểu hiện độc tính khi dùng quá liều bao gồm tụt huyết áp và tình trạng mất nước.

Xử trí quá liều Conivaptan

  • Việc xử trí quá liều thuốc tập trung vào điều trị các triệu chứng cụ thể, đồng thời phải theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.

Quên liều và xử trí

  • Do Conivaptan được các chuyên gia y tế chịu trách nhiệm cung cấp và chỉ định, khả năng bệnh nhân bỏ lỡ một liều là rất thấp.

Nguồn tham khảo

Uptodate

DailyMed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=5150d9d9-01dc-4a52-9858-214c66d8caea

Dược thư quốc gia Việt Nam 2015

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/conivaptan.html

Ngày cập nhật: 09/07/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0