Colistin là một kháng sinh thuộc nhóm polymyxin, được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn gram âm nghiêm trọng. Nó thường được chỉ định cho các trường hợp nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não, nhiễm khuẩn thận và nhiễm khuẩn đường niệu – sinh dục. Colistin cũng được sử dụng để kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn ở đường hô hấp và tai ngoài. Tuy nhiên, việc sử dụng colistin cần được thực hiện cẩn thận do khả năng gây tổn thương thận và ức chế thần kinh – cơ.
Tổng quan về Colistin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Colistin
Loại thuốc
- Kháng sinh nhóm polymyxin.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 1.500.000 đvqt colistin sulfate (tương đương 50 mg colistin base).
- Sirô: 250.000 đvqt/5 ml (colistin sulfate).
- Thuốc tiêm dạng bột: 500.000 đvqt/lọ (tương đương 40 mg colistin natri methanesulfonate hoặc 16,66 mg colistin base); 1.000.000 đvqt/lọ (tương đương 80 mg colistin natri methanesulfonate hoặc 33,33 mg colistin base). Dung môi pha kèm theo: Ống 3 ml dung dịch natri clorid 0,9%.
- Thuốc dùng tại chỗ: Thuốc nước nhỏ tai, nhỏ mắt; thuốc mỡ tra mắt…
Chỉ định Colistin
Colistin được dùng cho các tình trạng y tế sau đây:
- Việc sử dụng thuốc này chỉ được khuyến nghị khi các lựa chọn điều trị khác không khả dụng hoặc không hiệu quả, áp dụng cho các tình huống sau:
- Xử lý các bệnh nhiễm khuẩn tại đường tiêu hóa, và kết hợp với các hoạt chất khác nhằm khử nhiễm chọn lọc đường tiêu hóa cho người bệnh đang được chăm sóc tăng cường (sử dụng theo đường uống).
- Các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng gây ra bởi vi khuẩn gram âm, bao gồm nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não, nhiễm khuẩn thận, và nhiễm khuẩn đường niệu – sinh dục, khi các chủng vi khuẩn đó còn nhạy cảm với thuốc (sử dụng theo đường tiêm).
- Kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn ở đường hô hấp thông qua việc hít colistin natri sulfomethate, đặc biệt hữu ích cho người bệnh mắc chứng xơ nang.
- Xử lý nhiễm khuẩn ở tai ngoài bằng cách nhỏ dung dịch colistin sulfate và colistin natri sulfomethate trực tiếp vào tai.
Dược lực học
- Colistin, một kháng sinh thuộc nhóm polymyxin, thường được chỉ định cho các trường hợp nhiễm khuẩn gram âm nghiêm trọng, đặc biệt là do *Pseudomonas aeruginosa*. (Lưu ý: Đối với nhiễm khuẩn toàn thân, hiện nay các kháng sinh khác ít độc hơn như aminoglycoside, carboxypenicillin, ureidopenicillin, cephalosporin thường được ưu tiên sử dụng).
- Phổ kháng khuẩn và cơ chế hoạt động của colistin có nét tương đồng với polymyxin B; tuy nhiên, colistin sulfate cho thấy tác dụng kém hơn một chút, trong khi colistin sulfomethate (colistin natri methanesulfonate) lại có hiệu lực thấp hơn đáng kể so với polymyxin B.
- Các kháng sinh polymyxin có khả năng diệt khuẩn ngay cả đối với các tế bào vi khuẩn ở trạng thái không hoạt động, bởi vì chúng làm thay đổi tính thấm chọn lọc của màng tế bào.
- Đối với phần lớn các chủng vi khuẩn nhạy cảm, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của thuốc dao động từ 0,01 – 4 μg/ml.
- Nồng độ hiệu quả của thuốc đối với các chủng *P. aeruginosa* nhạy cảm thường dưới 8 μg/ml.
- Tại phổi, colistin chỉ có tác dụng hạn chế đối với các vi khuẩn gram âm bao gồm: *Pseudomonas aeruginosa, E. Coli, Klebsiella, Enterobacter, Salmonella, Shigella, Haemophilus, Bordetella pertussis, Pasteurella, Citrobacter, Acinetobacter* (với MIC từ 0,25 – 1 μg/ml).
- Hiện tại, chưa có báo cáo về sự phát triển đề kháng thuốc ở vi khuẩn thông qua cơ chế di truyền hoặc qua trung gian plasmid.
- Các vi khuẩn có khả năng kháng colistin tự nhiên bao gồm vi khuẩn gram dương, cầu khuẩn gram âm, *Proteus, Providencia, Mycobacteria* và các vi khuẩn kỵ khí. Đồng thời, tồn tại hiện tượng kháng chéo với polymyxin B.
- *P. aeruginosa* đã phát triển đề kháng với đa số kháng sinh thông thường, ngoại trừ amikacin vẫn duy trì tỷ lệ nhạy cảm cao (tỷ lệ kháng thuốc từ 10 – 53%).
- Để ngăn chặn sự gia tăng tỷ lệ kháng thuốc của *P. aeruginosa* đối với amikacin và các kháng sinh khác có khả năng còn hiệu quả, việc chỉ định kháng sinh trong các ca nhiễm khuẩn da cần phải dựa trên kết quả kháng sinh đồ.
- Colistin sulfate dạng uống được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, và còn được phối hợp với các thuốc khác nhằm khử khuẩn chọn lọc đường tiêu hóa ở bệnh nhân đang được hồi sức cấp cứu.
- Khi dùng đường uống, colistin thể hiện tác dụng kháng khuẩn tại chỗ trong ruột; ở trẻ em, dạng uống không gây ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đường ruột, nhưng dạng tiêm truyền lại có thể gây rối loạn nghiêm trọng hệ vi khuẩn này.
- Colistin natri mesilate (methanesulfonate) dạng tiêm được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não, nhiễm khuẩn thận và nhiễm khuẩn đường niệu – dục do các vi khuẩn nhạy cảm với thuốc.
- Trong một số tình huống đặc biệt, colistin còn được sử dụng tại chỗ để điều trị viêm tai ngoài, các vết bỏng nông bị bội nhiễm, hoặc loét chi dưới; đôi khi, colistin natri sulfomethate cũng được dùng dưới dạng hít để xử lý nhiễm khuẩn hô hấp, đặc biệt ở những bệnh nhân mắc bệnh xơ nang.
- Tương tự như với mọi loại kháng sinh khác, việc chỉ định colistin cần phải được thực hiện dựa trên kết quả kháng sinh đồ.
Dược động học
Hấp thu
- Colistin sulfate và colistin natri sulfomethate được hấp thu rất kém qua đường tiêu hóa (khoảng 0,5%) và không thấm qua da lành.
- Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 2–3 giờ sau khi tiêm bắp colistin natri sulfomethate.
Phân bố
- Colistin gắn kết lỏng lẻo với các mô cơ thể, trong khi dạng sulfomethate thì không gắn kết.
- Thuốc không vượt qua hàng rào máu não và chỉ xuất hiện ở mức độ rất thấp trong dịch nhãn cầu, dịch khớp và dịch màng phổi.
Chuyển hóa
- In vivo, một phần nhỏ colistin natri sulfomethate có thể bị thủy phân thành colistin.
- Thời gian bán thải trong huyết tương của thuốc là 2–3 giờ.
Thải trừ
- Sau khi dùng đường uống, thuốc được đào thải qua phân dưới dạng không đổi.
- Colistin sulfomethate chủ yếu được thải trừ qua quá trình lọc cầu thận, tồn tại dưới dạng không đổi hoặc dạng chuyển hóa.
- Trong vòng 24 giờ, có tới 80% liều tiêm có thể được tìm thấy trong nước tiểu.
- Trẻ em có tốc độ đào thải thuốc nhanh hơn người lớn; quá trình đào thải chậm lại đáng kể ở những bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
Tương tác thuốc Colistin
Tương tác với các thuốc khác
- Không nên phối hợp colistin với cephalosporin hoặc aminoglycoside do làm tăng nguy cơ gây tổn thương thận.
- Cần thận trọng khi sử dụng colistin đồng thời với macrolid (như azithromycin, clarithromycin) hoặc fluoroquinolon (như ciprofloxacin) ở những bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ.
- Colistin làm tăng cường tác dụng ức chế thần kinh – cơ của các thuốc giãn cơ không khử cực (ví dụ: tubocurarin, fazidinium bromide).
- Hiệu ứng này được tăng cường khi nồng độ kali hoặc calci ion trong huyết thanh thấp. Các thuốc cholinergic (kích thích đối giao cảm) ít có hiệu quả trong việc đảo ngược tình trạng này.
- Việc sử dụng đồng thời các thuốc làm giảm nhu động ruột sẽ làm tăng khả năng hấp thu của colistin.
Chống chỉ định thuốc Colistin
- Người bệnh có tiền sử dị ứng với các polymyxin.
- Trẻ em dưới 2 tháng tuổi.
- Bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ.
- Người bệnh suy thận nặng hoặc đang sử dụng các thuốc khác có độc tính với thận.
- Bệnh nhân đang gây mê có sử dụng hydroxydion.
Liều lượng & cách dùng Colistin
Người lớn
- Đối với liều dùng đường uống thông thường, người lớn nên dùng 1,5 – 3 triệu đvqt colistin sulfate (tương đương 50 – 100 mg colistin base) mỗi lần, 3 lần mỗi ngày.
- Khi sử dụng colistin natri sulfomethate bằng đường tiêm, có thể tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch chậm (truyền trong khoảng 1 giờ; tổng liều hàng ngày chia thành 3 lần). Liều khuyến cáo thông thường là 6.000.000 đvqt (khoảng 200 mg colistin base) mỗi ngày, phân chia thành nhiều liều; đối với bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh giảm liều. Liều tương tự cũng được áp dụng cho việc điều trị nhiễm khuẩn hô hấp thông qua đường hít.
- Trong trường hợp tiêu chảy cấp, liều dùng là 100.000 – 150.000 đvqt/kg/ ngày, chia thành 3 – 4 lần uống. Không được sử dụng thuốc vượt quá 7 ngày. Việc bù nước cần được thực hiện cẩn thận, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tiêu chảy, tuổi tác và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
- Đối với viêm màng não, có thể tiêm colistin trực tiếp vào ống tủy với liều 60.000 đvqt/ngày (khởi đầu bằng 20.000 đvqt vào ngày đầu tiên và 40.000 đvqt vào ngày thứ hai).
- Ngoài ra, colistin natri sulfomethate cũng được sử dụng để tiêm dưới kết mạc và cho mục đích rửa bàng quang. Cả colistin natri sulfomethate và colistin sulfate đều có thể dùng tại chỗ, thường kết hợp với các kháng sinh khác, để điều trị nhiễm trùng tai ngoài.
Trẻ em
- Đối với trẻ em có cân nặng dưới 15 kg, liều dùng mỗi lần là 250.000 – 500.000 đvqt (tương đương 8,3 – 16,6 mg colistin base), uống 3 lần mỗi ngày.
- Trẻ em nặng từ 15 đến 30 kg nên dùng 750.000 – 1.500.000 đvqt (25 đến 50 mg colistin base) mỗi lần, uống 3 lần mỗi ngày.
- Khi điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em, liều dùng là 250.000 đvqt/kg/ngày, chia thành 3 – 4 lần uống.
- Trong trường hợp viêm màng não, liều dùng cho trẻ em là 10.000 – 20.000 đvqt/ngày.
Đối tượng khác
- Việc điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận phải dựa trên nồng độ creatinin trong huyết thanh hoặc hệ số thanh thải creatinin của từng bệnh nhân.
- Bảng dưới đây trình bày liều khuyến nghị và liều tối đa dựa trên chỉ số creatinin huyết tương và hệ số thanh thải creatinin:
| Creatinin huyết tương (mg/L) | Hệ số thanh thải creatinin (ml/phút) | Liều khuyên dùng (đvqt/kg/ngày) | Liều tối đa (đvqt/kg/ngày) |
| :————————— | :———————————- | :—————————– | :————————————————————————————– |
| <15 | >80 | 50.000 | 150.000 |
| 15 – <35 | 80 – 30 | 30.000 | 60.000 |
| 35-100 | <30 – 5 | 15.000 | 30.000 |
| >100 | <5 | 1.000.000 đvqt/ 2-3 ngày | 30.000 đvqt/kg sau đó 1.000.000 đvqt 2 lần/tuần |
| Vô niệu | | 1.000.000 đvqt sau mỗi lần lọc máu | 30.000 đvqt/kg sau đó 1.000.000 đvqt sau mỗi lần lọc máu |
Tác dụng phụ của Colistin
Thường gặp
- Hoại tử ống thận, viêm thận kẽ, hoặc suy thận có khả năng hồi phục.
- Sốt do thuốc, kích ứng đường phế quản.
- Cảm giác tê quanh môi, rối loạn vận mạch, hoặc hoa mắt.
Ít gặp
- Phát ban sần, tổn thương da; mất điều hòa vận động, co giật, mất phương hướng, ngừng thở; đau tại vị trí tiêm.
Hiếm gặp
- Suy thận (khi sử dụng liều vượt quá 10.000.000 đvqt/ngày) có thể cải thiện sau khi ngừng colistin; kích ứng màng não (khi tiêm vào ống tủy); điếc, tổn thương ốc tai (khi nhỏ thuốc vào tai có màng nhĩ bị thủng); ức chế thần kinh – cơ.
Lưu ý khi dùng Colistin
Lưu ý chung
- Trước khi nhỏ thuốc vào tai, cần kiểm tra kỹ màng nhĩ; nếu màng nhĩ bị thủng, colistin có thể gây tổn thương vĩnh viễn như điếc hoặc rối loạn thăng bằng do tổn thương ốc tai. Hạn chế sử dụng tại chỗ quá 8–10 ngày để tránh nguy cơ bội nhiễm bởi các chủng vi khuẩn kháng colistin.
- Thuốc này có khả năng gây ức chế thần kinh – cơ (liệt) ở bệnh nhân mắc bệnh phổi mạn tính, có thể dẫn đến tử vong do ngừng thở. Việc sử dụng thuốc kéo dài có thể thúc đẩy sự phát triển quá mức của vi khuẩn không nhạy cảm, đặc biệt là Proteus.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận bắt buộc phải điều chỉnh liều.
- Nếu thuốc được bôi lên một vùng da rộng bị tổn thương, có nguy cơ hấp thu vào máu. Tuyệt đối không đeo kính áp tròng trong suốt thời gian điều trị colistin cho mắt.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Colistin có khả năng đi qua nhau thai. Thuốc chỉ được cân nhắc sử dụng trong thai kỳ nếu lợi ích tiềm năng vượt xa các nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Colistin được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp, nhưng vẫn có thể gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, bao gồm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột hoặc tác động trực tiếp lên trẻ. Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Cần thận trọng khi tham gia giao thông hoặc vận hành máy móc, vì colistin có thể làm chậm quá trình tư duy và phản ứng.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Colistin và xử trí
Quá liều và độc tính
- Các triệu chứng có thể bao gồm: tình trạng lú lẫn, chóng mặt, mất thăng bằng hoặc khả năng phối hợp, cảm giác tê hoặc ngứa ran nghiêm trọng, chuyển động mắt nhanh không chủ ý, các vấn đề về giọng nói, thở yếu hoặc nông, hoặc mất ý thức.
Cách xử lý khi quá liều
- Biện pháp xử lý có thể bao gồm gây nôn, rửa dạ dày, hoặc uống than hoạt tính.
- Cần thực hiện điều trị triệu chứng và hỗ trợ tùy theo các biểu hiện lâm sàng và mức độ nghiêm trọng của tình trạng quá liều.
- Nếu có điều kiện, nên xem xét thay máu vì cả lọc máu và thẩm tách màng bụng đều không hiệu quả trong việc loại bỏ colistin ra khỏi cơ thể.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo theo lịch trình đã định. Không được uống gấp đôi liều đã quy định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Colistin
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/colistimethate.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5648/smpc#INTERACTIONS
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.
Ngày cập nhật: 24/7/2021

