Carbimazole là một loại thuốc kháng giáp được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của tình trạng cường giáp, bao gồm cả bệnh Graves-Basedow. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp, giúp giảm các triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng. Carbimazole thường được chỉ định để điều trị trước phẫu thuật tuyến giáp, trước khi sử dụng iod phóng xạ và trong các trường hợp nhiễm độc giáp cấp. Tuy nhiên, cần lưu ý về các tác dụng phụ và tương tác thuốc để đảm bảo sử dụng an toàn và hiệu quả.
Tổng quan về Carbimazole
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Carbimazole (Carbimazol)
Loại thuốc
- Thuốc kháng giáp, dẫn chất thioimidazol
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 5 mg, 10 mg, 15 mg, 20 mg
Chỉ định Carbimazole
- Thuốc được dùng để kiểm soát các triệu chứng của tình trạng cường giáp, bao gồm cả bệnh Graves-Basedow.
- Chỉ định trước phẫu thuật tuyến giáp do cường giáp, nhằm đưa mức chuyển hóa cơ bản về bình thường và ngăn ngừa cơn nhiễm độc giáp có thể xảy ra khi tiến hành cắt bỏ một phần tuyến giáp.
- Được sử dụng như liệu pháp hỗ trợ trước và trong khi điều trị bằng iod phóng xạ (131I) cho đến khi liệu pháp này phát huy tác dụng loại bỏ tuyến giáp.
- Dùng để điều trị cơn nhiễm độc giáp cấp (dù propylthiouracil thường được ưu tiên hơn) trước khi khởi đầu liệu pháp iodid. Thuốc này thường được kết hợp với một thuốc chẹn beta, đặc biệt khi có các biểu hiện tim mạch như nhịp tim nhanh.
Dược lực học
- Carbimazol là một loại thuốc kháng giáp, thuộc nhóm dẫn xuất thioimidazol (một hợp chất imidazol có chứa lưu huỳnh).
- Sau khi đi vào cơ thể, carbimazol nhanh chóng và hoàn toàn được chuyển hóa thành thiamazol. Do đó, cơ chế hoạt động của carbimazol chính là cơ chế của thiamazol.
- Thuốc tác động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp, cụ thể là ngăn chặn sự gắn kết của iod vào các gốc tyrosyl của thyroglobulin và đồng thời cản trở sự kết hợp của hai gốc iodotyrosyl để tạo thành iodothyronin.
- Carbimazol không làm giảm tác dụng của hormone tuyến giáp đã được tạo ra trong tuyến giáp hoặc đang lưu hành trong máu, cũng không ngăn cản sự giải phóng hormone tuyến giáp, và không ảnh hưởng đến hiệu quả của hormone tuyến giáp ngoại sinh.
- Vì những lý do trên, carbimazol không có hiệu quả trong việc điều trị các trường hợp nhiễm độc do dùng quá liều hormone tuyến giáp.
- Thuốc này không khắc phục được nguyên nhân gốc rễ gây ra cường giáp và thường không được chỉ định để điều trị cường giáp trong thời gian dài.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, carbimazol được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa, trong khoảng thời gian từ 15 đến 30 phút.
- Trong cơ thể, carbimazol nhanh chóng và hoàn toàn chuyển hóa thành thiamazol.
- Thông thường, chỉ thiamazol được phát hiện trong máu, còn carbimazol thì không. Do đó, dược động học của carbimazol chỉ khác biệt so với thiamazol ở giai đoạn chuyển hóa từ carbimazol thành thiamazol.
- Nồng độ tối đa của thuốc trong huyết tương thường đạt được trong vòng 1 đến 2 giờ sau khi dùng.
Phân bố
- Thuốc có xu hướng tích tụ đáng kể tại tuyến giáp.
- Thể tích phân bố của thuốc là 40 lít.
- Mức độ gắn kết của thuốc với protein huyết tương là không đáng kể.
- Thiamazol, là chất chuyển hóa có hoạt tính của carbimazol, có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ tương đương trong huyết tương của người mẹ.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu tại gan.
- Thời gian bán thải của thuốc khoảng từ 3 đến 6 giờ.
- Thời gian bán thải có thể kéo dài hơn ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc thận.
Thải trừ
- Khoảng 80% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa.
- Trong số đó, khoảng 7% được tìm thấy dưới dạng thiamazol; không phát hiện dạng carbimazol trong nước tiểu.
Tương tác thuốc Carbimazole
- Tương tác với các thuốc khác
- Trong tình trạng cường giáp, sự chuyển hóa của aminophylline, oxtriphylline, theophylline, glycosid trợ tim và thuốc chẹn beta được tăng cường. Khi chức năng tuyến giáp trở lại bình thường nhờ carbimazole, cần phải giảm liều của các loại thuốc này.
- Các thuốc chứa iod như amiodarone (có 37% iod), iodoglycerol, iod hoặc kali iodid có thể làm giảm hiệu quả đáp ứng của cơ thể với carbimazole; do đó, cần phải tăng liều carbimazole.
- Carbimazole có thể gây giảm nồng độ prothrombin trong máu, từ đó làm tăng tác dụng chống đông của các thuốc chống đông đường uống thuộc dẫn chất coumarin hoặc indandion. Vì vậy, việc điều chỉnh liều thuốc chống đông cần được thực hiện dựa trên thời gian prothrombin của bệnh nhân.
- Thuốc kháng giáp có thể làm giảm khả năng hấp thu iod phóng xạ 131I của tuyến giáp. Tuy nhiên, khả năng hấp thu 131I này có thể tăng trở lại sau khi ngừng đột ngột thuốc kháng giáp trong 5 ngày.
- Việc sử dụng đồng thời prednisolone và carbimazole có khả năng làm tăng độ thanh thải của prednisolone.
- Carbimazole có thể ức chế quá trình chuyển hóa của erythromycin, dẫn đến sự giảm độ thanh thải của erythromycin.
Chống chỉ định thuốc Carbimazole
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với carbimazole hoặc các dẫn chất thioimidazol khác, ví dụ như thiamazol.
- Không dùng cho những người đã từng bị viêm tụy cấp sau khi sử dụng carbimazole hoặc thiamazol (chất chuyển hóa có hoạt tính của carbimazole).
- Bệnh nhân mắc ung thư tuyến giáp có sự phụ thuộc vào TSH.
- Người có tình trạng suy tủy hoặc giảm bạch cầu mức độ nặng.
- Chống chỉ định ở bệnh nhân bị suy gan nghiêm trọng.
Liều lượng & cách dùng Carbimazole
- Carbimazol không có khả năng loại bỏ nguyên nhân gốc rễ gây ra tình trạng cường giáp. Do đó, nếu sau 12 đến 18 tháng điều trị bằng thuốc (thường không quá 24 tháng) mà tình trạng nhiễm độc giáp vẫn còn, cần xem xét phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp hoặc sử dụng liệu pháp iod phóng xạ.
Người lớn
- Liều khởi đầu được điều chỉnh dựa trên tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
- Thông thường, liều khởi đầu cho người lớn nằm trong khoảng 15 – 40 mg mỗi ngày, nhưng có thể tăng lên đến 60 mg mỗi ngày tùy thuộc vào mức độ cường giáp (nhẹ, vừa hoặc nặng).
- Thuốc thường được chia thành 3 liều uống, mỗi liều cách nhau 8 giờ và dùng cùng bữa ăn; tuy nhiên, có thể sử dụng 1 đến 2 lần mỗi ngày.
- Các triệu chứng bệnh thường bắt đầu cải thiện sau 1 – 3 tuần điều trị, và chức năng tuyến giáp sẽ trở lại bình thường trong vòng 1 – 2 tháng.
- Khi hoạt động tuyến giáp của bệnh nhân đã ổn định, cần giảm liều dần cho đến khi đạt được liều thấp nhất vẫn duy trì được chức năng tuyến giáp bình thường.
- Liều duy trì thường là 5 – 15 mg mỗi ngày, tùy thuộc vào đáp ứng của từng bệnh nhân.
Trẻ em
- Đối với trẻ sơ sinh đến 12 tuổi, liều khởi đầu là 0,25 mg/kg mỗi lần, dùng 3 lần mỗi ngày.
- Trẻ em từ 12 đến 18 tuổi có thể bắt đầu với liều 10 mg mỗi lần, 3 lần mỗi ngày.
- Sau đó, liều lượng sẽ được điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng, và có thể dùng liều cao hơn nếu tình trạng nhiễm độc giáp nghiêm trọng.
- Sau một khoảng thời gian điều trị, khi các dấu hiệu lâm sàng giảm bớt và nồng độ hormone tuyến giáp được xác định là bình thường, có thể ngưng thuốc.
- Nếu bệnh tái phát sau khi ngừng thuốc, cần tiếp tục điều trị bằng carbimazol hoặc chuyển sang phương pháp điều trị khác.
Tác dụng phụ của Carbimazole
Thường gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tác dụng bất lợi ở mức độ này.
Ít gặp
- Suy tủy xương, mất bạch cầu hạt với các biểu hiện như sốt nặng, cảm giác ớn lạnh, nhiễm khuẩn vùng họng, ho, đau miệng, giọng nói khàn, giảm prothrombin huyết, gây thiếu máu tan máu, đau khớp, viêm khớp, đau cơ, rụng tóc, và hội chứng giả lupus ban đỏ.
Hiếm gặp
- Đau đầu, sốt nhẹ, mất vị giác, ù tai, suy giảm thính lực, vàng da ứ mật, viêm gan, viêm cầu thận.
- Sử dụng liều cao và kéo dài có thể dẫn đến suy giáp và tăng kích thước bướu giáp.
Không xác định tần suất
- Bầm tím, sưng cấp tính tuyến nước bọt, viêm tụy cấp, viêm dây thần kinh, viêm đa dây thần kinh, hội chứng tự miễn insulin (với sự giảm đáng kể nồng độ đường huyết), phù mạch và các phản ứng quá mẫn đa hệ thống như viêm mạch máu da, ảnh hưởng đến chức năng gan, phổi và thận, suy tủy xương bao gồm giảm bạch cầu trung tính, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu và mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu/thiếu máu bất sản và giảm tiểu cầu đơn độc, nổi hạch toàn thân.
Lưu ý khi dùng Carbimazole
Lưu ý chung
- Việc sử dụng thuốc này cần được chỉ định và giám sát bởi bác sĩ chuyên khoa trong toàn bộ quá trình điều trị.
- Trước khi khởi đầu điều trị và định kỳ hàng tuần trong sáu tháng đầu, việc theo dõi công thức máu toàn phần, đặc biệt là số lượng bạch cầu và chức năng gan, là cực kỳ cần thiết. Điều này nhằm phát hiện sớm nguy cơ suy tủy hoặc giảm bạch cầu hạt nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi hoặc những người dùng liều 40 mg mỗi ngày trở lên.
- Trong trường hợp xuất hiện chảy máu hoặc trước các thủ thuật phẫu thuật, cần kiểm tra thời gian prothrombin cả trước và trong quá trình sử dụng thuốc.
- Cần đặc biệt lưu ý khi kê đơn carbimazol cho bệnh nhân đang sử dụng đồng thời các loại thuốc đã được biết là có khả năng gây mất bạch cầu hạt.
- Sử dụng liều kháng giáp quá mức có thể dẫn đến tình trạng suy giáp và hình thành bướu cổ.
- Khả năng xảy ra phản ứng mẫn cảm chéo giữa các thuốc kháng giáp là khoảng 50%; do đó, cần thận trọng khi chuyển đổi giữa các loại thuốc này.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thiamazol, chất chuyển hóa có hoạt tính của carbimazol, có khả năng đi qua nhau thai và có thể gây ra các tác dụng phụ cho thai nhi, bao gồm bướu cổ, suy giáp và một số dị tật bẩm sinh. Tuy nhiên, nguy cơ này thường thấp, đặc biệt khi sử dụng liều thấp. Các dị tật bẩm sinh được ghi nhận bao gồm: hẹp cửa mũi sau, ngừng phát triển da bẩm sinh, bất thường về thận, hộp sọ, tim mạch, khối u, dị dạng đường tiêu hóa, dị dạng rốn và sa tá tràng.
- Việc quyết định điều trị hay không điều trị cần dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro. Nếu bắt buộc phải điều trị, propylthiouracil thường là lựa chọn ưu tiên do khả năng đi qua nhau thai thấp hơn so với thiamazol.
- Trong quá trình sử dụng carbimazol, cần duy trì liều lượng thấp nhất có tác dụng nhằm đảm bảo chức năng tuyến giáp của người mẹ ở mức cao trong giới hạn bình thường của thai phụ khỏe mạnh, đặc biệt quan trọng trong ba tháng cuối của thai kỳ.
- Tình trạng suy giáp và bướu cổ ở thai nhi thường xuất hiện khi các thuốc kháng giáp được sử dụng gần thời điểm sinh nở, bởi vì tuyến giáp của thai nhi thường chỉ bắt đầu sản xuất hormone giáp từ tuần thứ 11 hoặc 12 của thai kỳ.
- Tình trạng cường giáp ở người mẹ có thể thuyên giảm khi thai nhi phát triển; do đó, ở một số trường hợp, có thể giảm liều carbimazol hoặc thậm chí ngưng điều trị trong khoảng 2 đến 3 tháng trước khi sinh.
- Hormone giáp chỉ đi qua nhau thai với lượng rất nhỏ, do đó khả năng bảo vệ thai nhi là hạn chế. Việc sử dụng hormone giáp trong thai kỳ không được khuyến khích, vì có thể làm lu mờ các dấu hiệu thuyên giảm của cường giáp và dẫn đến việc tăng liều carbimazol không cần thiết, gây thêm rủi ro cho cả mẹ và thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Thiamazol, một chất chuyển hóa của carbimazol, có thể được bài tiết vào sữa mẹ và tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho trẻ bú mẹ, do nồng độ thiamazol trong huyết thanh và sữa mẹ tương đương nhau.
- Trong trường hợp người mẹ cần dùng thuốc, điều quan trọng là phải sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và chỉ cho con bú sau 4 giờ kể từ khi uống thuốc.
- Một nghiên cứu đã ghi nhận không có tác hại nào trên trẻ khi người mẹ dùng 15 mg carbimazol, hoặc 10 mg thiamazol, hoặc 150 mg propylthiouracil mỗi ngày và cho con bú sau 4 giờ uống thuốc. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, khuyến cáo người mẹ không nên cho con bú nếu đang trong quá trình điều trị bằng thuốc này.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Do khả năng thuốc gây ra tác dụng phụ như đau đầu, người dùng cần thận trọng khi tham gia giao thông hoặc vận hành các loại máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều Carbimazole và xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, cần uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Không được dùng gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Việc sử dụng Carbimazole với liều lượng cao trong thời gian dài có thể gây ra nhiều biến cố bất lợi, tương tự như các tác dụng phụ đã đề cập nhưng với mức độ nghiêm trọng hơn.
- Các hậu quả nghiêm trọng nhất bao gồm suy tủy và mất bạch cầu hạt; đặc biệt, tình trạng này còn có thể dẫn đến tăng TSH, suy giáp và tăng kích thước bướu giáp.
Cách xử lý khi quá liều
- Khi xảy ra quá liều, cần được chăm sóc y tế, tập trung vào điều trị các triệu chứng.
- Có thể cần sử dụng kháng sinh hoặc corticoid, và trong trường hợp suy tủy hoặc giảm bạch cầu nghiêm trọng, bệnh nhân có thể phải truyền máu.
Nguồn tham khảo
Drugs.com: https://www.drugs.com/international/carbimazole.html
Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10328/smpc
Dược thư Quốc gia Việt nam 2015

