Carbetocin là thuốc làm tăng trương lực tử cung, được chỉ định để ngăn ngừa tình trạng mất trương lực tử cung và dự phòng xuất huyết sau sinh, đặc biệt là sau mổ lấy thai. Thuốc hoạt động như một chất chủ vận oxytocin, kích thích các cơn co thắt tử cung có nhịp điệu, tăng cường tần suất và trương lực của các cơn co thắt hiện có, giúp phòng ngừa tình trạng đờ tử cung và xuất huyết quá mức.
Tổng quan về Carbetocin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Carbetocin
Loại thuốc
- Thuốc làm tăng trương lực tử cung.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch tiêm chứa Carbetocin 100 microgam/ mL, ống 1 mL.
Chỉ định Carbetocin
- Thuốc Carbetocin được chỉ định để ngăn ngừa tình trạng mất trương lực tử cung và dự phòng xuất huyết sau sinh do đờ tử cung, đặc biệt là sau khi thực hiện mổ lấy thai chủ động dưới hình thức gây tê ngoài màng cứng hoặc gây tê tủy sống.
Dược lực học
- Carbetocin hoạt động như một chất chủ vận oxytocin có tác dụng kéo dài, tương tự một hormone tự nhiên được sản xuất bởi thùy sau tuyến yên.
- Giống như oxytocin, Carbetocin liên kết một cách chọn lọc với các thụ thể oxytocin trên tế bào cơ trơn tử cung, kích thích các cơn co thắt tử cung có nhịp điệu, đồng thời tăng cường tần suất và trương lực của các cơn co thắt hiện có.
- Sau khi sinh, Carbetocin có khả năng thúc đẩy tốc độ và cường độ của các cơn co bóp tử cung tự phát.
- Do số lượng thụ thể oxytocin trong tử cung rất thấp khi không mang thai, tăng lên trong thai kỳ và đạt mức cao nhất vào thời điểm chuyển dạ, Carbetocin có thể không gây tác dụng lên tử cung ngoài thời kỳ mang thai.
- Một liều Carbetocin duy nhất 100 microgam, được tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp sau khi sinh, đủ để duy trì sự co bóp tử cung hiệu quả, giúp phòng ngừa tình trạng đờ tử cung và xuất huyết quá mức, với hiệu quả tương đương việc truyền oxytocin liên tục trong vài giờ.
Dược động học
Hấp thu
- Khi tiêm bắp, thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 30 phút, với sinh khả dụng trung bình là 77%.
- Nồng độ đỉnh trung bình của Carbetocin trong sữa mẹ được ghi nhận dưới 20 pg/mL, thấp hơn khoảng 56 lần so với nồng độ trong huyết tương tại thời điểm 120 phút.
Phân bố
- Thể tích phân bố trung bình theo giả định ở trạng thái cân bằng là 22 L.
- Carbetocin có thể được phát hiện trong sữa mẹ.
Chuyển hóa và thải trừ
- Sau khi tiêm tĩnh mạch, thuốc được thải trừ theo cơ chế hai pha, tuân theo dược động học tuyến tính trong khoảng liều từ 400 đến 800 microgam.
- Thời gian bán thải cuối cùng trung bình là 33 phút đối với đường tiêm tĩnh mạch và 55 phút đối với đường tiêm bắp.
- Tỷ lệ thanh thải qua thận dưới dạng không đổi là thấp, với chưa đến 1% tổng liều tiêm được bài tiết qua thận mà không bị biến đổi.
Tương tác thuốc Carbetocin
Tương tác với các thuốc khác
- Do Carbetocin có cấu trúc tương tự oxytocin, không thể loại bỏ khả năng xảy ra các tương tác đã biết của oxytocin:
- Tăng huyết áp nghiêm trọng đã được báo cáo khi oxytocin được sử dụng từ 3 đến 4 giờ sau khi dùng thuốc co mạch dự phòng kết hợp với gây mê tủy sống.
- Khi sử dụng đồng thời với các alkaloid cựa gà (ergot-alkaloid), ví dụ như methylergometrine, cả oxytocin và Carbetocin đều có thể làm tăng cường tác dụng tăng huyết áp của các hoạt chất này.
- Nguy cơ tích lũy có thể xảy ra nếu oxytocin hoặc methylergometrine được dùng sau Carbetocin.
- Các chất prostaglandin làm tăng hiệu quả của oxytocin, và điều này cũng có thể đúng với Carbetocin.
- Vì vậy, không khuyến nghị dùng đồng thời prostaglandin và Carbetocin.
- Trong trường hợp phải sử dụng kết hợp, cần theo dõi bệnh nhân một cách sát sao.
- Một số thuốc gây mê đường hô hấp, ví dụ như halothane và cyclopropane, có khả năng làm tăng tác dụng hạ huyết áp và làm suy yếu hiệu quả của Carbetocin đối với tử cung.
- Rối loạn nhịp tim đã được ghi nhận khi oxytocin được sử dụng cùng lúc với các tác nhân này.
Chống chỉ định thuốc Carbetocin
Carbetocin bị chống chỉ định trong các tình huống sau:
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với Carbetocin, oxytocin, hoặc bất kỳ tá dược nào có trong chế phẩm thuốc.
- Không sử dụng Carbetocin để gây khởi phát chuyển dạ.
- Người mắc bệnh gan hoặc bệnh thận, cũng như các trường hợp sản giật và tiền sản giật.
- Bệnh nhân bị động kinh.
- Các trường hợp bệnh tim mạch nghiêm trọng hoặc bệnh mạch máu, đặc biệt là bệnh động mạch vành, trừ khi được chỉ định với sự thận trọng tối đa.
- Thuốc không được dùng cho trẻ em.
- Carbetocin tuyệt đối không được sử dụng trước khi sinh vì bất kỳ lý do nào, bao gồm cả việc gây chuyển dạ chủ động hoặc dùng thuốc để kích thích chuyển dạ.
Liều lượng & cách dùng Carbetocin
Liều dùng
Người trưởng thành
- Đối với các ca sinh mổ được thực hiện dưới gây tê ngoài màng cứng hoặc tủy sống: cần rút 1 ml từ ống thuốc chứa 100 microgam Carbetocin và chỉ dùng bằng cách tiêm tĩnh mạch, dưới sự theo dõi y tế chặt chẽ tại bệnh viện.
- Trong trường hợp sinh con qua đường âm đạo: rút 1 ml từ ống thuốc chứa 100 microgam Carbetocin và dùng bằng cách tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, dưới sự giám sát y tế đầy đủ tại bệnh viện.
Trẻ em
- Hiện chưa có chỉ định liên quan đến việc sử dụng Carbetocin ở trẻ em dưới 12 tuổi.
- Độ an toàn và hiệu quả của Carbetocin ở nhóm tuổi thanh thiếu niên vẫn chưa được xác định.
Cách dùng
- Carbetocin được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
- Thuốc chỉ nên được dùng sau khi em bé chào đời và càng sớm càng tốt sau đó, ưu tiên là trước khi nhau thai sổ.
- Khi tiêm tĩnh mạch, Carbetocin cần được đưa vào chậm rãi, trong thời gian hơn 1 phút.
- Mỗi ống thuốc chứa 100 microgam Carbetocin chỉ được sử dụng một lần duy nhất. Không khuyến cáo sử dụng thêm liều Carbetocin.
Tác dụng phụ của Carbetocin
Thường gặp
- Các phản ứng bất lợi thường thấy bao gồm: tình trạng thiếu máu, cảm giác đau đầu, run rẩy, choáng váng, tụt huyết áp, mặt đỏ bừng, ngứa ngáy, đau tức ngực, khó thở, buồn nôn, đau ở vùng bụng, vị kim loại trong miệng và đau lưng.
Ít gặp
- Các tác dụng ít khi xảy ra có thể là: cảm giác lạnh run, đau nhức, thiếu máu, tiết nhiều mồ hôi, đau tức vùng ngực, tim đập nhanh và trạng thái lo lắng.
Hiếm gặp
- Tác dụng phụ hiếm khi được ghi nhận là: ngứa ngáy, tình trạng bí tiểu tiện và khó thở.
Không xác định tần suất
- Các phản ứng chưa được xác định tần suất bao gồm: nhịp tim chậm, rối loạn nhịp tim, thiếu máu cục bộ cơ tim và hiện tượng kéo dài khoảng QT.
Lưu ý khi dùng Carbetocin
Lưu ý chung
- Carbetocin chỉ nên được dùng trong các cơ sở sản khoa chuyên biệt, nơi có đủ trang thiết bị và đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm, có trình độ.
- Việc sử dụng Carbetocin không phù hợp ở bất kỳ thời điểm nào trước khi sinh vì tác dụng co bóp tử cung của thuốc chỉ kéo dài trong vài giờ.
- Nếu tình trạng chảy máu âm đạo hoặc tử cung dai dẳng xảy ra sau khi dùng Carbetocin, cần xác định rõ nguyên nhân.
- Các nguyên nhân tiềm ẩn cần được xem xét bao gồm: nhau thai còn sót lại, rách tầng sinh môn, âm đạo và cổ tử cung, tử cung co hồi không đầy đủ hoặc rối loạn đông máu.
- Carbetocin chỉ được phép dùng một liều duy nhất, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
- Khi tiêm tĩnh mạch, thuốc phải được đưa vào cơ thể từ từ, trong khoảng thời gian kéo dài hơn 1 phút.
- Trong trường hợp giảm trương lực tử cung hoặc đờ tử cung kéo dài dẫn đến xuất huyết quá mức, nên cân nhắc bổ sung điều trị bằng một loại thuốc co hồi tử cung khác.
- Hiện chưa có dữ liệu về việc bổ sung liều Carbetocin hoặc về việc sử dụng thuốc này sau khi đã xảy ra tình trạng đờ tử cung kéo dài do oxytocin.
- Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Carbetocin có một phần hoạt tính kháng lợi niệu (hoạt tính giống vasopressin: < 0,025 IU/lọ), do đó không thể loại trừ nguy cơ hạ natri máu, đặc biệt ở bệnh nhân được truyền lượng lớn dịch tĩnh mạch.
- Việc nhận biết sớm các triệu chứng như buồn ngủ, bơ phờ và đau đầu là rất quan trọng để ngăn ngừa co giật và hôn mê.
- Cần thận trọng khi sử dụng Carbetocin cho những bệnh nhân có tiền sử đau nửa đầu, hen suyễn, bệnh tim mạch hoặc bất kỳ tình trạng nào mà việc tăng nhanh thể tích dịch ngoại bào có thể gây nguy hiểm.
- Chưa có thông tin về việc sử dụng Carbetocin ở bệnh nhân tiền sản giật.
- Bệnh nhân bị sản giật và tiền sản giật cần được theo dõi sát sao.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thuốc bị chống chỉ định trong suốt thai kỳ và không được dùng để khởi phát chuyển dạ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Các thử nghiệm lâm sàng chưa ghi nhận bất kỳ tác động đáng kể nào đến sự tiết sữa.
- Một lượng nhỏ Carbetocin đã được phát hiện trong sữa mẹ của phụ nữ đang cho con bú.
- Sau một liều Carbetocin duy nhất, một lượng nhỏ thuốc đi vào sữa non hoặc sữa mẹ và sau đó có thể được tiêu hóa và phân hủy bởi các enzym trong ruột của trẻ sơ sinh.
- Do đó, không cần thiết phải hạn chế việc cho con bú sau khi sử dụng Carbetocin.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Không có thông tin liên quan đến ảnh hưởng của thuốc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Carbetocin và cách xử trí
Quá liều và độc tính
- Dùng Carbetocin vượt quá liều khuyến nghị có thể dẫn đến tình trạng tăng cường co thắt tử cung quá mức, không phụ thuộc vào việc có sự mẫn cảm với thuốc hay không.
- Các cơn co thắt tử cung dữ dội hoặc kéo dài, tương tự như khi dùng quá liều oxytocin, có khả năng gây ra biến chứng nghiêm trọng như vỡ tử cung hoặc xuất huyết sau sinh.
- Việc sử dụng oxytocin quá liều có thể gây hạ natri máu và nhiễm độc nước nghiêm trọng, đặc biệt khi người bệnh đồng thời uống một lượng lớn chất lỏng.
- Do Carbetocin có cấu trúc tương tự oxytocin, những phản ứng bất lợi như trên cũng có thể xảy ra khi dùng quá liều Carbetocin.
Cách xử lý khi quá liều
- Việc xử trí quá liều Carbetocin tập trung vào các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng cơ thể.
- Nếu xuất hiện các dấu hiệu hoặc triệu chứng của tình trạng quá liều, cần cung cấp oxy cho sản phụ.
- Đối với trường hợp nhiễm độc nước, các biện pháp cần thiết bao gồm hạn chế nhập lỏng, kích thích lợi tiểu, cân bằng lại điện giải và quản lý các cơn co giật nếu có.
Quên liều và xử trí
- Vì thuốc này chỉ được dùng trong môi trường y tế có sự theo dõi sát sao của chuyên viên, khả năng bệnh nhân bỏ lỡ liều là không thể xảy ra.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Carbetocin
Drugbank Online: https://go.drugbank.com/drugs/DB01282
Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Arixtra&VN-22281-19
Drugs.com: https://www.drugs.com/cons/Carbetocin-intravenous.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/172
Ngày cập nhật: 18/7/2021

