15
Bacitracin là một loại kháng sinh thuộc nhóm polypeptide, được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn bề mặt ở mắt, da và một số trường hợp nhiễm khuẩn khác. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách sử dụng, liều lượng và các lưu ý khi dùng thuốc Bacitracin.
Tổng quan về Bacitracin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Bacitracin
Loại thuốc
- Thuốc kháng sinh, nhóm polypeptide.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Thuốc mỡ: 500 đơn vị/g, tuýp 15 g, 30 g.
- Mỡ mắt: 500 đơn vị/g, tuýp 3,5 g.
- Bột pha tiêm 50000 đơn vị dùng tiêm bắp.
- Bacitracin thường được dùng ngoài, dưới dạng đơn chất hoặc phức hợp Bacitracin kẽm kết hợp với neomycin, polymyxin B, corticosteroid.
Chỉ định Bacitracin
Bacitracin là một kháng sinh được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
- Dùng tại chỗ:
- Mắt: Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn bề mặt ở mắt do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm chắp, viêm mi mắt và bờ mi, viêm kết mạc cấp tính hoặc mạn tính, loét giác mạc, viêm giác mạc và viêm túi lệ.
- Da: Chỉ định cho các trường hợp nhiễm khuẩn nông ngoài da gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm.
- Dùng toàn thân:
- Hiện nay, Bacitracin đường toàn thân hầu như không còn được chỉ định. Nếu có, chỉ giới hạn cho trẻ nhỏ mắc viêm phổi và tràn mủ màng phổi do tụ cầu. Tuy nhiên, nhiều kháng sinh khác đã thay thế Bacitracin trong các trường hợp này, như nafcilin, oxacilin, vancomycin hoặc linezolid.
- Dùng đường uống:
- Trước đây được dùng để điều trị tiêu chảy hoặc viêm đại tràng do Clostridium difficile. Tuy nhiên, hiện nay đã được thay thế bằng metronidazol hoặc vancomycin dùng đường uống.
Dược lực học
- Bacitracin là một kháng sinh thuộc nhóm polypeptid, có nguồn gốc từ vi khuẩn Bacillus subtilis.
- Kháng sinh này bao gồm ba hợp chất riêng biệt là Bacitracin A, B và C, trong đó Bacitracin A là thành phần chính.
- Hoạt lực của Bacitracin tối thiểu đạt 40 đơn vị hoạt tính Bacitracin trong mỗi 1 mg.
- Trước đây, Bacitracin từng được sử dụng qua đường tiêm bắp. Tuy nhiên, việc sử dụng hiện nay bị hạn chế do độc tính cao đối với thận.
- Thuốc chủ yếu được dùng tại chỗ dưới dạng kem, thuốc mỡ hoặc thuốc bột. Tuyệt đối không được tiêm tĩnh mạch vì có thể gây viêm tĩnh mạch huyết khối nghiêm trọng.
- Bacitracin có thể thể hiện tác dụng diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, tùy thuộc vào nồng độ thuốc đạt được tại vị trí nhiễm khuẩn và độ nhạy cảm của chủng vi khuẩn gây bệnh.
- Cơ chế tác dụng của Bacitracin là ức chế quá trình tổng hợp vỏ tế bào vi khuẩn bằng cách ngăn chặn chức năng của phân tử vận chuyển lipid qua màng tế bào, từ đó cản trở sự kết hợp các acid amin và nucleotid vào vỏ tế bào.
- Ngoài ra, Bacitracin còn gây tổn thương màng bào tương của vi khuẩn và, khác với penicilin, nó có tác dụng chống lại các thể nguyên sinh.
- Kháng thuốc: Đối với các vi khuẩn nhạy cảm, hiện tượng kháng thuốc thường ít xảy ra và nếu có thì cũng tiến triển chậm. Tuy nhiên, các chủng Staphylococcus, bao gồm cả những chủng kháng penicilin G, ngày càng trở nên kháng Bacitracin. Bacitracin không gây kháng chéo với các kháng sinh khác.
- Bacitracin dạng tiêm không an toàn do độc tính cao trên thận. Hiện nay, có nhiều loại thuốc hiệu quả và an toàn hơn, do đó việc sử dụng Bacitracin đường tiêm bị hạn chế.
- Bacitracin và Bacitracin kẽm được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các kháng sinh khác như neomycin hoặc polymyxin B, và đôi khi cả corticosteroid, để điều trị tại chỗ các bệnh nhiễm khuẩn ngoài da hoặc mắt do vi khuẩn nhạy cảm.
Dược động học
Hấp thu
- Bacitracin không được hấp thu qua đường tiêu hóa, qua màng phổi hoặc qua hoạt dịch.
- Khi tiêm bắp, thuốc được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn; ngược lại, sự hấp thu qua da khi dùng ngoài là không đáng kể.
Phân bố
- Sau khi tiêm bắp, Bacitracin phân bố rộng khắp các cơ quan trong cơ thể, bao gồm cả dịch cổ trướng và dịch màng phổi.
- Thuốc có khả năng gắn kết với protein thấp.
- Bacitracin chỉ đi qua hàng rào máu não với lượng rất nhỏ, được tìm thấy ở dạng vết trong dịch não tủy, trừ khi có tình trạng viêm màng não.
Chuyển hóa
- Hiện tại, chưa có thông tin về quá trình chuyển hóa của thuốc.
Thải trừ
- Bacitracin được bài tiết qua phân.
- Sau khi tiêm bắp, khoảng 10 – 40% liều thuốc được bài tiết chậm qua cầu thận và có mặt trong nước tiểu trong vòng 24 giờ.
- Một lượng lớn Bacitracin không được tìm thấy và được cho là bị giữ lại hoặc bị phân hủy trong cơ thể.
Tương tác thuốc Bacitracin
Tương tác với các thuốc khác
- Việc sử dụng Bacitracin toàn thân đồng thời hoặc tiếp theo các thuốc khác có độc tính với thận (ví dụ: colistin, kanamycin, neomycin, polymyxin, streptomycin) sẽ làm tăng nguy cơ gây độc cho thận.
- Bacitracin có khả năng làm tăng tác dụng chẹn thần kinh cơ của một số thuốc có tác dụng tương tự, cũng như các thuốc gây tê và gây mê được sử dụng trong hoặc sau phẫu thuật.
Tương kỵ thuốc
- Dung dịch Bacitracin sẽ bị kết tủa khi tiếp xúc với các dung dịch chứa paraben hoặc muối kim loại nặng.
- Hoạt tính của thuốc sẽ bị mất đi khi gặp benzoat, salicylat, tanat, cetylpyridinium clorid, benzalkonium clorid, natri lauryl sulfat, ichtammol và phenol.
Chống chỉ định thuốc Bacitracin
- Bacitracin chống chỉ định đối với bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với thuốc.
- Thuốc không được tiêm bắp cho người lớn và trẻ em, ngoại trừ trường hợp trẻ sơ sinh bị viêm phổi do tụ cầu.
Liều lượng & cách dùng Bacitracin
Người lớn
- Đối với bệnh tiêu chảy và viêm đại tràng do Clostridium difficile ở người trưởng thành, liều Bacitracin đường uống là 20 000 – 25 000 đơn vị mỗi lần, dùng mỗi 6 giờ, trong khoảng thời gian từ 7 đến 10 ngày.
- Đối với Bacitracin dùng ngoài da và mắt:
- Dạng dùng ngoài da: Bôi thuốc 1 – 5 lần mỗi ngày.
- Dạng mỡ mắt: Áp dụng một dải mỡ (khoảng 1 cm) chứa 500 đơn vị/g vào kết mạc. Đối với viêm cấp tính, liều dùng là mỗi 3 – 4 giờ một lần; đối với viêm nhẹ, dùng 2 – 3 lần mỗi ngày, liên tục trong 7 – 10 ngày. Có thể sử dụng thuốc mỡ để bôi lên bờ mi khi có tình trạng viêm mi hoặc viêm bờ mi.
- Đối với Bacitracin dùng dưới dạng dung dịch tưới:
- Chuẩn bị dung dịch tưới với nồng độ 50 – 100 đv/ml, sử dụng dung dịch natri clorid 0,9%, dung dịch Ringer Lactat, hoặc nước cất vô khuẩn làm dung môi.
- Tẩm gạc vào dung dịch đã pha để tưới vết thương, thực hiện 1 – 5 lần mỗi ngày hoặc theo yêu cầu trong quá trình phẫu thuật/thủ thuật.
Trẻ em
- Đối với trẻ sơ sinh bị viêm phổi và tràn mủ màng phổi do tụ cầu khuẩn nhạy cảm với Bacitracin, thuốc được tiêm bắp theo liều lượng sau:
- Trẻ sơ sinh có cân nặng ≤ 2,5 kg: 900 đơn vị/kg mỗi ngày, chia thành 2 – 3 liều.
- Trẻ sơ sinh có cân nặng > 2,5 kg: 1000 đơn vị/kg mỗi ngày, chia thành 2 – 3 liều. Cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng đã nêu và không kéo dài thời gian điều trị quá 12 ngày.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân suy gan: Thông tin về việc điều chỉnh liều lượng cho đối tượng này chưa được nhà sản xuất công bố.
- Bệnh nhân suy thận: Cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu rối loạn chức năng thận nào. Bacitracin có khả năng gây suy thận thông qua hoại tử ống thận và cầu thận; do đó, việc theo dõi sát sao chức năng thận và thể tích nước tiểu là rất quan trọng.
Cách dùng
- Đối với tác dụng toàn thân: Chỉ sử dụng thuốc bằng đường tiêm bắp. Dạng uống của thuốc chỉ được cấp phát và sử dụng trong môi trường bệnh viện.
- Kỹ thuật tiêm bắp: Vị trí tiêm là góc phần tư phía trên bên ngoài của mông. Cần luân phiên thay đổi vị trí tiêm cho mỗi lần sử dụng.
- Bột pha tiêm cần được hoàn nguyên bằng dung dịch natri clorid 0,9% có bổ sung 2% procain hydroclorid. Khi thêm 9,8 ml dung dịch pha này vào lọ chứa 50 000 đv thuốc, sẽ thu được dung dịch có nồng độ 5 000 đv Bacitracin/ml. Không được sử dụng các dung dịch có nồng độ dưới 5 000 đv/ml hoặc vượt quá 10 000 đv/ml.
Tác dụng phụ của Bacitracin
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Khi sử dụng đường toàn thân:
- Suy thận do hoại tử cầu thận và ống thận là tác dụng phụ thường thấy.
- Có thể xuất hiện cảm giác buồn nôn và nôn.
- Đau tại vị trí tiêm.
- Các phản ứng quá mẫn, bao gồm phát ban và phản ứng dị ứng.
- Khi sử dụng tại chỗ:
- Độc tính được ghi nhận ở mức độ thấp.
Ít gặp
- Phát ban da.
- Phản ứng quá mẫn.
Hiếm gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Không xác định tần suất
- Albumin niệu.
- Buồn nôn.
- Nôn mửa.
- Tăng nồng độ ure trong máu.
- Đái ra máu.
- Nhiễm độc thận.
- Đau tại vị trí tiêm.
- Suy thận.
Lưu ý khi dùng Bacitracin
Lưu ý chung
- Bacitracin được chỉ định sử dụng theo đường bôi ngoài da.
- Khả năng xảy ra các phản ứng dị ứng chậm với thuốc là có thể.
- Đối với những bệnh nhân có tình trạng quá mẫn, việc thoa thuốc lên da có nguy cơ dẫn đến một tình trạng tương tự sốc.
- Việc sử dụng thuốc trên các vết thương hở đòi hỏi sự cẩn trọng.
- Bacitracin có thể được hấp thụ vào cơ thể qua vết thương, bàng quang và dịch ổ bụng, gây ra các tác dụng phụ; tuy nhiên, độc tính thường được ghi nhận là do sự hiện diện của neomycin trong công thức phối hợp.
- Thuốc này thường được bào chế dưới dạng kết hợp cùng với neomycin và polymyxin B sulfat.
- Liệu trình điều trị bằng chế phẩm chứa Bacitracin không được kéo dài quá 7 ngày.
- Khi dùng đường tiêm bắp, Bacitracin gây độc tính nghiêm trọng lên thận, dẫn đến suy thận thông qua hoại tử các cầu thận và ống thận.
- Việc đánh giá chức năng thận là bắt buộc trước khi bắt đầu và xuyên suốt quá trình điều trị.
- Trong trường hợp phát hiện độc tính trên thận, cần dừng thuốc lập tức.
- Nên tránh phối hợp Bacitracin với các loại thuốc khác có khả năng gây độc cho thận.
- Bệnh nhân được khuyến nghị tăng cường lượng nước uống hàng ngày.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Cho đến nay, chưa có báo cáo nào về việc Bacitracin gây ra dị tật bẩm sinh.
- Mặc dù vậy, việc sử dụng Bacitracin trong thai kỳ là không được khuyến khích.
- Theo phân loại của FDA, Bacitracin thuộc nhóm C đối với phụ nữ mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Việc sử dụng Bacitracin không được khuyến cáo cho phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có dữ liệu nào được ghi nhận về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Bacitracin và xử trí
Quá liều và độc tính
- Hiện tại, thông tin về quá liều và độc tính của Bacitracin còn hạn chế.
Cách xử lý khi quá liều
- Khi phát hiện tình trạng quá liều khẩn cấp, cần ngay lập tức gọi đến Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp.
Quên liều và xử trí
Thuốc dùng tại chỗ:
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc dùng tại chỗ, bệnh nhân nên thoa thuốc ngay khi có thể nhớ ra.
- Nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều tiếp theo, bệnh nhân cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không được dùng hai liều cùng một lúc để bù cho liều đã quên.
Thuốc dùng đường tiêm, đường uống:
- Vì thuốc này được quản lý và sử dụng bởi các chuyên gia y tế, khả năng xảy ra việc quên liều là rất thấp.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Bacitracin
Ngày cập nhật: 20/7/2021
3) Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/bacitracin/
2) Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/bacitracin-injection.html
1) Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

