Azatadine: Công dụng trị viêm mũi dị ứng, kháng histamin, cách dùng, liều dùng

bởi thuvienbenh

Azatadine là một loại thuốc kháng histamine được sử dụng để điều trị các tình trạng dị ứng, viêm mũi dị ứng và mày đay. Nó hoạt động bằng cách đối kháng các tác dụng của histamine trên các thụ thể histamine H1, giúp giảm cường độ của các phản ứng dị ứng. Azatadine được chỉ định để kiểm soát các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa và chảy nước mắt. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách sử dụng và các lưu ý quan trọng khi sử dụng Azatadine.

Tổng quan về Azatadine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Azatadine

Loại thuốc

  • Thuốc kháng histamin

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén 1mg (Đã ngưng sản xuất ở Mỹ và Canada năm 2009)

Chỉ định Azatadine

  • Thuốc Azatadine được chỉ định để điều trị các tình trạng sau:
  • Dị ứng, viêm mũi dị ứng, mày đay.
  • Thuốc cũng có tác dụng kiểm soát các triệu chứng của viêm mũi dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa, chảy nước mắt, phát ban, cũng như các biểu hiện khác liên quan đến bệnh dị ứng, mày đay và cảm lạnh thông thường.

Dược lực học

  • Các thuốc kháng histamine như azatadine hoạt động bằng cách cạnh tranh với histamine tại các vị trí thụ thể histamine H1 trên các tế bào tác động.
  • Bằng việc đối kháng các tác dụng dược lý của histamine được trung gian qua việc kích hoạt thụ thể H1, thuốc kháng histamine này làm giảm cường độ của các phản ứng dị ứng và các tổn thương mô liên quan đến sự giải phóng histamine.
  • Azatadine là một dẫn xuất piperidine, có đặc tính kháng histamine an thần và tác dụng kéo dài.
  • Ngoài ra, azatadine còn sở hữu các đặc tính kháng muscarinic và kháng serotonin.

Dược động học

Hấp thu

  • Sau khi dùng đường uống, Azatadine được hấp thu hiệu quả. Nồng độ cao nhất của thuốc trong huyết tương thường xuất hiện sau 4 giờ.

Phân bố

  • Dữ liệu về sự phân bố của thuốc hiện chưa được cung cấp.

Chuyển hóa

  • Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa tại gan.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của Azatadine dao động từ 9 đến 12 giờ. Thuốc được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn.

Tương tác thuốc Azatadine

Tương tác thuốc

  • Việc sử dụng Azatadine cùng với các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) như isocarboxazid, phenelzin hoặc tranylcypromin trong vòng 14 ngày gần đây có thể gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng.
  • Dùng đồng thời Azatadine với các thuốc kháng histamine khác có thể dẫn đến tình trạng quá liều thuốc kháng histamine.
  • Azatadine cần được thận trọng khi dùng chung với các thuốc chống lo âu hoặc điều trị rối loạn giấc ngủ, bao gồm alprazolam, diazepam, chlordiazepoxide, temazepam hoặc triazolam.
  • Các thuốc điều trị trầm cảm như amitriptyline, doxepin, nortriptyline, fluoxetine, sertraline hoặc paroxetine cũng có thể tương tác với Azatadine.
  • Khi kết hợp với các thuốc điều trị động kinh như Topiramate hoặc Zonisamide, Azatadine có thể làm tăng nhiệt độ cơ thể.
  • Các chế phẩm kali dạng rắn, ví dụ kali citrate hoặc clorua kali, có thể gây ra tác dụng kích thích mạnh hơn đối với dạ dày và ruột khi dùng chung với Azatadine.
  • Thuốc giảm đau propoxyphene khi dùng chung với Azatadine có thể làm tăng các tác dụng phụ như chóngMặt, buồn ngủ, lú lẫn và khó tập trung.
Xem thêm:  Alglucosidase alfa là thuốc gì? Liệu pháp enzym cho bệnh Pompe

Tương tác với thực phẩm

  • Việc tiêu thụ rượu trong thời gian điều trị bằng Azatadine có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng buồn ngủ và chóng mặt.

Chống chỉ định thuốc Azatadine

  • Chống chỉ định dùng Azatadine ở những bệnh nhân đã sử dụng các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) như isocarboxazid, phenelzine hoặc tranylcypromine trong vòng 14 ngày gần đây.
  • Sự kết hợp này có thể dẫn đến các tương tác thuốc cực kỳ nguy hiểm và gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Liều lượng & cách dùng Azatadine

Người lớn

  • Liều Azatadine được khuyến nghị để điều trị viêm mũi dị ứng và mề đay là 1-2 mg, dùng đường uống 2 lần/ngày.

Trẻ em

  • Azatadine không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
  • Đối với trẻ em từ 12 tuổi trở lên, liều khuyến cáo là 1-2 mg, dùng đường uống 2 lần/ngày.

Tác dụng phụ của Azatadine

Thường gặp

  • Thuốc gây ức chế hệ thần kinh trung ương, biểu hiện bằng cảm giác buồn ngủ và chóng mặt.

Hiếm gặp

  • Tình trạng bí tiểu cấp tính.

Không xác định tần suất

  • Cảm giác khô miệng, táo bón, đau ở vùng thượng vị, buồn nôn, và gia tăng cảm giác thèm ăn.
  • Giảm huyết áp, nhịp tim nhanh, cảm giác hồi hộp (đánh trống ngực).
  • Mắt nhìn mờ, song thị (nhìn đôi), khô mắt.
  • Khó khăn khi đi tiểu, đi tiểu thường xuyên, hoặc tiểu ít.
  • Ức chế hoạt động của tủy xương, giảm số lượng tiểu cầu, và thiếu máu bất sản.
  • Dịch tiết phế quản trở nên đặc quánh.
  • Các phản ứng quá mẫn, bao gồm phát ban và nổi mề đay.

Lưu ý khi dùng Azatadine

Lưu ý chung

  • Do Azatadine có khả năng gây ra các triệu chứng như chóng mặt hoặc buồn ngủ, người dùng cần hết sức cẩn trọng khi tham gia giao thông hoặc vận hành các loại máy móc phức tạp.
  • Việc tiêu thụ đồ uống có cồn cần được thực hiện một cách thận trọng, bởi lẽ rượu có thể làm trầm trọng thêm tình trạng buồn ngủ và chóng mặt khi kết hợp với Azatadine.
  • Chống chỉ định sử dụng Azatadine nếu bệnh nhân đã dùng các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI), ví dụ isocarboxazid, phenelzin hoặc tranylcypromin, trong vòng 14 ngày trước đó.
  • Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về các tình trạng sức khỏe sau đây trước khi bắt đầu điều trị bằng Azatadine:
  • Bệnh tăng nhãn áp hoặc tình trạng áp lực trong mắt tăng cao.
  • Sự hiện diện của loét dạ dày.
  • Phì đại tuyến tiền liệt, các rối loạn chức năng bàng quang, hoặc khó khăn khi đi tiểu.
  • Tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp).
  • Bệnh tăng huyết áp hoặc bất kỳ loại bệnh tim mạch nào.
  • Bệnh hen suyễn.
  • Những người trên 60 tuổi có nguy cơ cao hơn gặp phải các tác dụng phụ của Azatadine, do đó việc điều chỉnh giảm liều có thể cần thiết.
Xem thêm:  Canxi Clorua: Ứng Dụng Trong Cấp Cứu Tim Mạch và Bổ Sung Canxi

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phân loại Azatadine vào nhóm B đối với thai kỳ. Hiện không có thông tin về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai. Chỉ nên xem xét dùng Azatadine trong thai kỳ khi lợi ích điều trị dự kiến vượt trội so với các rủi ro tiềm ẩn.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có dữ liệu ghi nhận về việc Azatadine có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Mặc dù vậy, trẻ sơ sinh rất nhạy cảm với các tác dụng của thuốc kháng histamine, và các phản ứng bất lợi nghiêm trọng có thể xảy ra ở trẻ bú mẹ. Do đó, không khuyến cáo sử dụng Azatadine cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành các loại máy móc vì Azatadine có thể dẫn đến tình trạng chóng mặt hoặc buồn ngủ.

Quá liều và cách xử lý

Quên liều và xử trí

  • Bệnh nhân nên uống liều đã bỏ lỡ ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm dùng liều kế tiếp đã cận kề, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục với liều theo đúng lịch trình đã định.
  • Trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ, bệnh nhân không được tự ý dùng gấp đôi liều thuốc.

Quá liều và độc tính

  • Khi dùng azatadine quá liều, các dấu hiệu có thể xuất hiện bao gồm tình trạng buồn ngủ nghiêm trọng, lẫn lộn, suy yếu cơ thể, ù tai, thị lực giảm sút, giãn đồng tử, khô miệng, mặt đỏ bừng, sốt, run rẩy, mất ngủ, ảo giác và khả năng xảy ra co giật.

Cách xử lý khi quá liều

  • Trong trường hợp xảy ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng như khó thở, cảm giác thắt nghẽn ở cổ họng, sưng môi, lưỡi hoặc mặt, hoặc phát ban, cần lập tức tìm đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời.

Nguồn tham khảo

Martindale 36th

go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00719

https://www.drugs.com/sfx/azatadine-side-effects.html

https://www.drugs.com/pregnancy/azatadine.html

Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/azatadine.html

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0