Thuốc Tolbutamide là một loại thuốc uống chống đái tháo đường loại sulfonylurê, được sử dụng để điều trị bệnh đái tháo đường typ II. Nó giúp giảm mức đường huyết bằng cách tăng cường giải phóng insulin từ các tế bào beta của tuyến tụy. Tolbutamide thường được chỉ định cho người cao tuổi và những bệnh nhân có nguy cơ cao bị hạ glucose huyết, với liều lượng thông thường là 0,5-2 g/ngày. Tuy nhiên, cần lưu ý về các tương tác thuốc và tác dụng phụ, đặc biệt là nguy cơ hạ đường huyết.
Tổng quan về Tolbutamide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Tolbutamide (tolbutamide).
Loại thuốc
- Thuốc uống chống đái tháo đường loại sulfonylurê, ức chế kênh kali.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 250 mg, 500 mg.
Chỉ định Tolbutamide
- Tolbutamide được chỉ định để điều trị bệnh đái tháo đường typ II, ở các thể nhẹ và vừa, khi chế độ ăn kiêng và luyện tập thể dục đơn thuần không đủ để kiểm soát hiệu quả nồng độ glucose huyết.
- Thuốc cũng phù hợp cho người cao tuổi và những bệnh nhân có nguy cơ cao bị hạ glucose huyết.
Dược lực học
- Tolbutamide là một loại sulfonylurê thế hệ 1, có tác dụng hạ glucose huyết, được dùng bằng đường uống để quản lý bệnh đái tháo đường typ II.
- Thuốc giúp giảm mức đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường, chủ yếu bằng cách tác động lên các tế bào beta của đảo Langerhans trong tuyến tụy, từ đó tăng cường giải phóng insulin.
- Vì vậy, thuốc chỉ mang lại hiệu quả ở những người bệnh mà tế bào beta của họ vẫn còn khả năng hoạt động một phần.
- Tuy nhiên, cơ chế tác dụng đầy đủ của thuốc vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
Dược động học
Hấp thu
- Tolbutamide được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Thuốc bắt đầu xuất hiện trong huyết tương trong vòng 30 – 60 phút và đạt nồng độ đỉnh trong khoảng 3 – 5 giờ. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương thường là 4 – 7 giờ, nhưng có thể kéo dài đáng kể, lên tới 25 giờ. Khi dùng thuốc 30 phút trước bữa ăn, tolbutamide có thời gian bán thải ngắn hơn, có thể mang lại hiệu quả tốt hơn.
Phân bố
- Thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương (90 – 99%), đặc biệt là albumin. Hiệu quả tác dụng của tolbutamide kéo dài trong khoảng 6 – 12 giờ. Trong số các sulfonylurê hiện có, tolbutamide nổi bật là sulfonylurê có thời gian tác dụng ngắn nhất. Mặc dù sự phân bố của tolbutamide vào các mô và dịch cơ thể chưa được mô tả chi tiết, nhưng các sulfonylurê nói chung được phân bố vào dịch ngoại bào; một phần nhỏ tolbutamide cũng có khả năng phân bố vào mật.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu tại gan thông qua quá trình oxy hóa nhóm p-methyl, tạo thành chất chuyển hóa carboxyl (1-butyl-3-p-carboxyphenylsulfonylurê). Tolbutamide cũng có khả năng biến đổi thành hydroxytolbutamide. Khác với các sulfonamid kháng khuẩn, tolbutamide không trải qua quá trình acetyl hóa trong cơ thể vì thiếu nhóm p-amino.
Thải trừ
- Tolbutamide và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết qua nước tiểu và phân. Trong vòng 24 giờ sau khi uống một liều duy nhất, khoảng 75 – 85% tolbutamide được loại bỏ qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa có hoạt tính hạ glucose huyết yếu.
Tương tác thuốc Tolbutamide
Tương tác với các thuốc khác
- Miconazole và ketoconazole làm chậm quá trình chuyển hóa của tolbutamide, từ đó gia tăng đáng kể nguy cơ hạ đường huyết nghiêm trọng, thậm chí có thể dẫn đến tình trạng hôn mê. Việc kết hợp các thuốc này với tolbutamide là chống chỉ định.
- Các chất ức chế monoamine oxidase (MAOIs) có khả năng kéo dài hiệu quả của các thuốc điều trị đái tháo đường, do đó nên tránh sử dụng chúng cho bệnh nhân tiểu đường.
- Rifampicin thúc đẩy quá trình chuyển hóa tolbutamide, đòi hỏi phải điều chỉnh tăng liều sulfonylurea.
- Hormon tuyến giáp có thể làm tăng yêu cầu về liều lượng của các thuốc điều trị đái tháo đường.
- Steroid đồng hóa làm tăng cường tác dụng hạ đường huyết, do đó cần phải giảm liều của thuốc chống đái tháo đường.
- Thuốc chẹn beta kéo dài hiệu quả hạ đường huyết của tolbutamide và có thể che giấu các triệu chứng điển hình của hạ đường huyết (như vã mồ hôi, tim đập nhanh, run rẩy). Huyết áp có thể tăng cao trong khi nồng độ glucose trong máu giảm.
- Cloramphenicol làm tăng thời gian bán thải của tolbutamide, có thể do ức chế chuyển hóa; vì vậy, việc giảm liều tolbutamide là cần thiết khi sử dụng cloramphenicol trong thời gian dài.
- Sử dụng cimetidine với liều 1 g/ngày hoặc cao hơn có khả năng làm tăng hiệu quả của tolbutamide.
- Clofibrate và các chất ức chế enzym chuyển angiotensin (ACEIs) làm tăng cường tác dụng của tolbutamide, necessitating việc giảm liều tolbutamide.
- Corticosteroid có thể gây tăng nồng độ glucose trong huyết tương, do đó cần điều chỉnh tăng liều thuốc điều trị đái tháo đường.
- Thuốc lợi tiểu thiazide có khả năng làm trầm trọng thêm tình trạng đái tháo đường, yêu cầu phải tăng liều thuốc điều trị bệnh tiểu đường.
- Fluconazole có thể dẫn đến sự gia tăng nồng độ tolbutamide trong huyết tương.
- Methyldopa làm chậm quá trình chuyển hóa của tolbutamide, điều này có thể làm tăng cường tác dụng hạ glucose huyết của tolbutamide.
- Tolbutamide tương tác với rượu, dẫn đến các phản ứng tương tự disulfiram (như đỏ bừng mặt, đau đầu, nôn mửa và buồn nôn), đồng thời làm tăng nguy cơ hạ glucose huyết.
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) làm tăng nguy cơ hạ glucose huyết. Do đó, việc điều chỉnh liều tolbutamide là cần thiết.
- Các loại thuốc khác như thuốc tránh thai đường uống, các chất kích thích thần kinh giao cảm, các chế phẩm từ tuyến giáp, estrogen, phenytoin, phenothiazin, thuốc chẹn kênh calci và isoniazid đều có thể gây tăng glucose huyết.
Chống chỉ định thuốc Tolbutamide
Chống chỉ định
- Không nên sử dụng tolbutamide cho bệnh nhân từng có phản ứng quá mẫn với sulfonamid.
- Thuốc bị chống chỉ định ở những người mắc bệnh đái tháo đường type I, hoặc đang trong tình trạng hôn mê/tiền hôn mê do đái tháo đường, cũng như những trường hợp nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
- Ngoài ra, bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận, gan, vỏ thượng thận hoặc tuyến giáp cũng không được dùng thuốc này.
- Phụ nữ đang trong giai đoạn thai kỳ không được sử dụng tolbutamide.
- Chống chỉ định đối với bệnh nhân đang gặp các biến chứng cấp tính như chấn thương nghiêm trọng, nhiễm khuẩn nặng, hoặc vừa trải qua phẫu thuật lớn.
- Thuốc cũng không được chỉ định trong trường hợp bệnh nhân bị hoại thư hoặc suy dinh dưỡng.
Liều lượng & cách dùng Tolbutamide
- Người lớn
- Thuốc Tolbutamide được dùng qua đường miệng. Mặc dù có thể dùng một liều duy nhất vào buổi sáng, trong hoặc ngay sau bữa ăn sáng, việc chia liều sau các bữa ăn được khuyến nghị hơn. Điều này giúp giảm thiểu các vấn đề tiêu hóa, nhất là khi bệnh nhân dùng liều lớn.
- Liều lượng thông thường được khuyến cáo là 0,5 – 2 g/ngày, chia thành 2 – 3 lần uống, nên dùng trong hoặc ngay sau bữa ăn.
- Liều duy trì dao động từ 0,25 – 2 g/ngày. Ở những bệnh nhân mới được chẩn đoán, người có trọng lượng cơ thể thấp hơn mức trung bình hoặc người có tình trạng sức khỏe yếu, nên khởi đầu với liều thấp (1/2 viên 250 mg hoặc 500 mg). Sau đó, cần điều chỉnh liều dần dần, mỗi tuần một lần, dựa trên nồng độ glucose huyết để đạt được mục tiêu kiểm soát đường huyết mong muốn.
- Bệnh nhân không có đáp ứng với liều 2 g/ngày thường sẽ không cải thiện khi tăng liều. Tuy nhiên, có một số trường hợp rất hiếm cần liều duy trì vượt quá 2 g/ngày.
- Thông thường, bệnh nhân đang dùng insulin với liều 20 đv/ngày hoặc thấp hơn có thể chuyển đổi trực tiếp sang tolbutamide và ngừng insulin ngay lập tức.
- Với bệnh nhân đang điều trị bằng insulin liều 20 – 40 đv/ngày hoặc cao hơn, liều insulin khởi đầu cần được giảm khoảng 30 – 50% hoặc 20% tương ứng. Sau đó, liều insulin sẽ được điều chỉnh tiếp theo sự đáp ứng của bệnh nhân với tolbutamide.
- Trong quá trình chuyển đổi, việc dùng đồng thời tolbutamide và insulin có thể dẫn đến tình trạng hạ glucose huyết.
- Trong giai đoạn ngưng insulin, bệnh nhân phải tiến hành xét nghiệm glucose và aceton niệu ít nhất 3 lần mỗi ngày và cần thông báo kết quả cho bác sĩ điều trị.
- Nếu có sự hiện diện của glucose và aceton trong nước tiểu, điều này khẳng định bệnh nhân bị đái tháo đường typ I và bắt buộc phải được điều trị bằng insulin.
- Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể đáp ứng tốt với tolbutamide ban đầu nhưng sau đó hiệu quả giảm sút, có thể là do chế độ ăn uống, căng thẳng cảm xúc, thất bại thứ phát hoặc các nguyên nhân khác.
- Việc tăng liều tạm thời một chút có thể giúp phục hồi sự đáp ứng.
- Thất bại thứ phát với sulfonylurê được định nghĩa là tình trạng mất khả năng kiểm soát đường huyết dần dần sau khoảng 1 tháng đến vài năm điều trị ổn định.
- Khoảng 25 – 60% bệnh nhân gặp thất bại thứ phát với một thuốc sulfonylurê vẫn có thể có đáp ứng với một loại sulfonylurê khác.
- Kinh nghiệm lâm sàng về việc sử dụng sulfonylurê cho trẻ em mắc đái tháo đường typ II còn rất hạn chế, và các thuốc nhóm biguanid, cụ thể là metformin, thường được ưu tiên hơn.
- Trẻ em
- Mặc dù tolbutamide không được phê duyệt để dùng cho trẻ em, nhưng có thể cân nhắc sử dụng cho thanh thiếu niên trong độ tuổi 12 – 18 tuổi với liều 0,5 – 1,5 g/ngày (liều tối đa 2 g/ngày). Liều này có thể chia thành nhiều lần uống trong hoặc ngay sau các bữa ăn, hoặc dùng một lần duy nhất vào buổi sáng cùng bữa ăn.
Tác dụng phụ của Tolbutamide
Thường gặp
- Các đối tượng như người lớn tuổi, người suy nhược hoặc thiếu dinh dưỡng, cùng với bệnh nhân suy gan, suy thận, suy tuyến thượng thận hoặc suy tuyến yên, có nguy cơ đặc biệt cao bị hạ đường huyết khi sử dụng các thuốc điều trị đái tháo đường nói chung.
- Tình trạng hạ đường huyết cũng có thể dễ dàng xuất hiện nếu bệnh nhân bỏ bữa hoặc dùng bữa muộn, không thể ăn uống do buồn nôn và nôn, tiêu thụ lượng lớn rượu, hoặc thực hiện các hoạt động thể chất vượt quá mức thông thường.
- Khoảng 4% bệnh nhân gặp phải các phản ứng có hại của thuốc.
- Buồn nôn, nôn mửa, táo bón, đau vùng thượng vị, và suy giảm vị giác.
- Các phản ứng da như phát ban và mày đay.
- Hạ đường huyết, đặc biệt thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi.
Ít gặp
- Tình trạng hạ đường huyết nghiêm trọng.
- Đau đầu, cảm giác chóng mặt, buồn ngủ, và ù tai.
- Phát ban trên da, da đỏ bừng, ngứa, và tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời.
Hiếm gặp
- Mất bạch cầu hạt, giảm số lượng tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu bất sản, thiếu máu tan máu, và giảm nồng độ natri trong máu.
- Phát ban và phản ứng nhạy cảm với ánh sáng.
- Tăng nồng độ enzyme gan, vàng da, và rối loạn chuyển hóa porphyrin ở gan.
- Hô hấp nông.
- Hội chứng tiết hormone chống bài niệu không thích hợp.
- Tolbutamide có khả năng dẫn đến tăng cân, mặc dù cơ chế chính xác vẫn chưa được làm rõ. Điều này có thể liên quan đến việc tăng tiết insulin (gây tăng cảm giác thèm ăn), kích thích quá trình sinh tổng hợp lipid trong mô mỡ, hoặc làm tăng nồng độ leptin trong huyết tương.
Lưu ý khi dùng Tolbutamide
Lưu ý chung
- Các loại thuốc sulfonylurê thường có xu hướng gây tăng cân và chỉ nên được chỉ định khi chế độ ăn kiêng không đủ để kiểm soát mức đường huyết. Đối với những bệnh nhân béo phì, cần xem xét việc sử dụng metformin.
- Cần thận trọng khi dùng sulfonylurê nói chung cho người cao tuổi, bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận, vì có nguy cơ cao bị hạ glucose huyết.
- Tolbutamide, do có thời gian tác dụng ngắn, có thể được dùng trong các trường hợp suy gan hoặc suy thận, nhưng việc theo dõi glucose huyết phải được thực hiện chặt chẽ và sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả để duy trì đường huyết ổn định.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần được cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc này.
- Bệnh nhân có tiền sử rối loạn chuyển hóa porphyrin gan cần được theo dõi cẩn thận, vì tolbutamide có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh, tương tự như các sulfonamid và barbiturat.
- Cần thận trọng khi phối hợp tolbutamide với các thuốc như rifampicin, corticosteroid, cimetidin, cũng như rượu và cafein (tham khảo thêm tại mục Tương tác thuốc).
- Trong suốt quá trình điều trị bằng tolbutamide, bệnh nhân vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn kiêng đã được khuyến nghị.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Tolbutamide không được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai mắc đái tháo đường, vì insulin được coi là phương pháp điều trị và kiểm soát tối ưu cho tình trạng này trong thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Tolbutamide được bài tiết qua sữa mẹ; tuy nhiên, thuốc này vẫn được xem là có thể sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú. Cần lưu ý rằng việc dùng tolbutamide có thể gây vàng da ở trẻ sơ sinh bú mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Hạ đường huyết là một tác dụng phụ có thể xảy ra, gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, đau đầu và khó tập trung, từ đó có khả năng ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều
Dấu hiệu và độc tính khi quá liều Tolbutamide
- Quá liều Tolbutamide có thể dẫn đến tình trạng hạ glucose huyết nghiêm trọng, biểu hiện qua các triệu chứng như bồn chồn, cảm giác ớn lạnh liên tục, vã mồ hôi lạnh, hôn mê, lú lẫn, giảm thân nhiệt, da tái nhợt, khó khăn trong việc tập trung suy nghĩ, buồn ngủ, cảm giác đói dữ dội, đau đầu dai dẳng, đau bụng nhẹ, buồn nôn không ngừng, bứt rứt, nhịp tim nhanh, co giật, run rẩy, đi đứng không vững, mệt mỏi bất thường, yếu ớt và thay đổi thị giác.
Biện pháp xử trí quá liều
- Nếu bệnh nhân còn tỉnh táo, có thể cho uống glucose hoặc 3-4 miếng đường kèm với nước.
- Đối với bệnh nhân hôn mê, cần tiêm tĩnh mạch nhanh 50 ml dung dịch glucose 50%.
- Sau đó, có thể tiếp tục truyền dung dịch glucose loãng hơn (dung dịch 10%) với tốc độ được điều chỉnh để duy trì mức glucose máu khoảng 5,6 mmol/lít.
- Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong vòng 24 đến 48 giờ để phòng ngừa tình trạng hạ glucose huyết tái phát.
- Glucagon có thể được sử dụng với liều 1 mg tiêm dưới da hoặc tiêm bắp cho đến khi bệnh nhân phục hồi ý thức.
Xử lý khi quên liều
- Nên uống liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc bình thường.
- Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Tolbutamide
https://www.drugs.com/monograph/tolbutamide.html
https://www.drugs.com/monograph/tolbutamide.html
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 1/10/2021

