Aprepitant: Công dụng trị buồn nôn và nôn, chỉ định, liều dùng, lưu ý khi dùng

bởi thuvienbenh

Aprepitant là thuốc đối kháng thụ thể NK1, được chỉ định để dự phòng buồn nôn và nôn do hóa trị liệu ung thư và sau phẫu thuật, với cơ chế hoạt động bằng cách ngăn chặn thụ thể P/neurokinin 1, giúp giảm cảm giác buồn nôn và nôn.

Tổng quan về Aprepitant

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Aprepitant

Loại thuốc

  • Thuốc đối kháng thụ thể NK1

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nang: 40 mg, 80 mg, 125 mg
  • Bột pha hỗn dịch uống: 125 mg

Chỉ định Aprepitant

  • Thuốc Aprepitant được chỉ định trong các tình huống sau:
  • Dự phòng buồn nôn và nôn do quá trình hóa trị liệu ung thư.
  • Ngăn ngừa buồn nôn và nôn xảy ra sau phẫu thuật.

Dược lực học

  • Aprepitant là một chất đối kháng có tính chọn lọc cao và ái lực mạnh mẽ với thụ thể P/neurokinin 1 (NK 1).
  • Thuốc có ái lực thấp hoặc không đáng kể với các thụ thể serotonin (5-HT 3), dopamine và corticosteroid.
  • Cơ chế này mang lại hiệu quả chống lại cảm giác buồn nôn và nôn do hóa trị liệu hoặc sau phẫu thuật.

Dược động học

Dược động học

  • Aprepitant thể hiện dược động học phi tuyến tính, với cả độ thanh thải và sinh khả dụng tuyệt đối đều giảm khi liều dùng tăng lên.

Hấp thu

  • Sinh khả dụng tuyệt đối của Aprepitant ở liều 40 mg vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên, khi dùng liều trong khoảng từ 80 đến 125 mg, sinh khả dụng tuyệt đối trung bình của Aprepitant qua đường uống là khoảng 60 đến 65%. Việc uống viên nang cùng với bữa ăn sáng tiêu chuẩn giàu chất béo không gây ra bất kỳ ảnh hưởng đáng kể nào về mặt lâm sàng đối với sinh khả dụng của thuốc.

Phân bố

  • Hơn 95% Aprepitant liên kết với protein huyết tương. Thể tích phân bố biểu kiến trung bình ở trạng thái ổn định (Vd ss) của thuốc là khoảng 70 L. Aprepitant có khả năng đi qua hàng rào máu não.

Chuyển hóa

  • Aprepitant được chuyển hóa chủ yếu bởi enzym CYP3A4, và một phần nhỏ hơn được chuyển hóa qua CYP1A2 và CYP2C19. Quá trình trao đổi chất chính diễn ra thông qua quá trình oxy hóa ở vòng morpholine và các chuỗi bên của nó. Không có bằng chứng về sự chuyển hóa qua các enzym CYP2D6, CYP2C9 hoặc CYP2E1. Một chất chuyển hóa của Aprepitant, với hoạt tính yếu, đã được tìm thấy trong huyết tương người.

Thải trừ

  • Aprepitant được bài tiết dưới dạng các chất chuyển hóa qua cả nước tiểu và phân. Độ thanh thải trong huyết tương của Aprepitant phụ thuộc vào liều lượng; nó giảm khi liều tăng và dao động từ khoảng 60 đến 72 mL/phút trong khoảng liều điều trị. Thời gian bán thải cuối cùng của thuốc dao động trong khoảng từ 9 đến 13 giờ.
Xem thêm:  Pyrimethamine - Thuốc trị nhiễm ký sinh trùng nghiêm trọng: cách dùng, lưu ý

Tương tác thuốc Aprepitant

  • Việc sử dụng Aprepitant đồng thời với Pimozide, Terfenadine, Astemizole hoặc Cisapride có thể dẫn đến sự gia tăng nồng độ của các hoạt chất này trong huyết tương, tiềm ẩn nguy cơ gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Aprepitant cũng có khả năng làm tăng nồng độ trong huyết tương của Dexamethasone, Methylprednisolone, Etoposide, Vinorelbine, Paclitaxel, Docetaxel, Cyclosporin, Tacrolimus, Everolimus và Sirolimus.
  • Khi dùng Aprepitant cùng lúc với Midazolam hoặc các Benzodiazepin khác được chuyển hóa qua CYP3A4 (ví dụ: Alprazolam, Triazolam), nồng độ trong huyết tương của các thuốc này có thể tăng lên, làm gia tăng nguy cơ xảy ra phản ứng có hại.
  • Aprepitant có thể làm giảm nồng độ của Tolbutamide trong máu, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị của thuốc này.
  • Thuốc có thể làm suy giảm tác dụng chống đông máu của warfarin, do đó cần theo dõi chặt chẽ chỉ số thời gian prothrombin (INR) ở bệnh nhân.
  • Đối với thuốc tránh thai nội tiết: Hiệu quả của các biện pháp tránh thai nội tiết tố có thể bị ảnh hưởng trong suốt quá trình điều trị bằng Aprepitant và kéo dài đến 28 ngày sau khi ngưng thuốc.
  • Khuyến cáo sử dụng các phương pháp tránh thai dự phòng không chứa hormone trong thời gian dùng Aprepitant và trong 2 tháng sau liều cuối cùng của Aprepitant.
  • Cần thận trọng khi sử dụng Aprepitant đồng thời với Ketoconazole, Itraconazole, Voriconazole, Posaconazole, Clarithromycin, Telithromycin, Nefazodone và các chất ức chế protease, vì sự kết hợp này có thể làm tăng nồng độ Aprepitant trong huyết tương, từ đó tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ.
  • Không khuyến cáo dùng Aprepitant cùng lúc với Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine hoặc Phenobarbital, do các thuốc này có thể làm giảm nồng độ Aprepitant trong huyết tương và làm suy yếu hiệu quả của nó.
  • Cũng không nên sử dụng đồng thời Aprepitant với các sản phẩm thảo dược có chứa St. John's Wort (Hypericum perforatum).

Chống chỉ định thuốc Aprepitant

Aprepitant không được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với Aprepitant.
  • Sử dụng đồng thời với Pimozide, Terfenadine, Astemizole hoặc Cisapride.

Liều lượng & cách dùng Aprepitant

Liều lượng

Phòng ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị:

| Đối tượng | Ngày 1 | Ngày 2 | Ngày 3 |

|—|—|—|—|

| Viên nang Aprepitant | | | |

| Người lớn và bệnh nhi từ 12 tuổi trở lên | 125 mg | 80 mg | 80 mg |

| Hỗn dịch uống | | | |

| Bệnh nhi từ 6 tháng đến dưới 12 tuổi hoặc bệnh nhi và người lớn không thể nuốt viên | 3 mg / kg (Liều tối đa 125 mg) | 2 mg / kg (Liều tối đa 80 mg) | 2 mg / kg (Liều tối đa 80 mg) |

  • Uống Aprepitant 1 giờ trước khi bắt đầu hóa trị.
  • Nếu không thực hiện hóa trị vào ngày 2 và 3, bệnh nhân vẫn cần uống một liều Aprepitant vào buổi sáng.

Phòng ngừa buồn nôn và nôn sau phẫu thuật:

  • Liều khuyến cáo của viên nang Aprepitant cho người lớn là 40 mg, dùng trong vòng 3 giờ trước khi gây mê.
Xem thêm:  Mequinol: Hoạt Chất Làm Sáng Da và Điều Trị Đốm Nâu

Đối tượng đặc biệt:

  • Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều Aprepitant cho bệnh nhân suy thận ở bất kỳ mức độ nào, kể cả bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối đang được lọc máu.
  • Bệnh nhân suy gan: Không yêu cầu điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình. Tuy nhiên, hiện chưa có dữ liệu lâm sàng hoặc dược động học ở bệnh nhân suy gan nặng. Do đó, cần theo dõi cẩn thận các phản ứng bất lợi ở những bệnh nhân này khi sử dụng Aprepitant.

Cách dùng Aprepitant

  • Aprepitant được dùng qua đường uống.
  • Thuốc có thể được dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn.

Tác dụng phụ của Aprepitant

Thường gặp

  • Mệt mỏi, nấc cụt, khó tiêu, táo bón, đau đầu, giảm cảm giác thèm ăn, tăng men gan Alanine Aminotransferase (ALT).

Ít gặp

  • Sốt giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, lo lắng, chóng mặt, buồn ngủ, đánh trống ngực, nóng bừng, bốc hỏa, khó chịu, buồn nôn, nôn, bệnh trào ngược dạ dày thực quản, đau bụng, khô miệng, đầy hơi, phát ban, mụn trứng cá, khó tiểu, suy nhược, cảm giác không khỏe.

Hiếm gặp

  • Nhiễm nấm candida, nhiễm tụ cầu, khát nước quá mức, mất phương hướng, tâm trạng hưng phấn, rối loạn nhận thức, hôn mê, rối loạn chức năng hệ thần kinh, viêm kết mạc, ù tai, nhịp tim chậm, rối loạn tim mạch, đau họng, hắt hơi, ho, chảy nước mũi, ngứa họng, thủng loét tá tràng, viêm miệng, chướng bụng, phân cứng, viêm đại tràng bạch cầu trung tính, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng, đổ mồ hôi, tăng tiết bã nhờn, tổn thương da, nổi mẩn ngứa, hội chứng Stevens-Johnson, phù nề, khó chịu ở ngực, rối loạn dáng đi, tăng lượng nước tiểu.

Không xác định tần suất

  • Phản ứng quá mẫn bao gồm phản ứng phản vệ, ngứa, mày đay.

Lưu ý khi dùng Aprepitant

Lưu ý chung

  • Việc sử dụng Pimozide đồng thời với Aprepitant là chống chỉ định, bởi vì có thể dẫn đến sự gia tăng đáng kể nồng độ Pimozide trong máu, kéo theo nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng.
  • Khi Aprepitant được dùng chung với các dược chất là cơ chất của enzym CYP3A4, nồng độ của các thuốc này trong huyết tương có thể tăng lên.
  • Việc kết hợp Aprepitant với các chất ức chế CYP3A4 có hoạt tính mạnh hoặc trung bình (ví dụ: Ketoconazole, Diltiazem) có thể làm tăng nồng độ Aprepitant trong huyết tương, từ đó gia tăng khả năng xuất hiện các phản ứng bất lợi của thuốc.
  • Ngược lại, khi Aprepitant được dùng cùng với các chất cảm ứng CYP3A4 mạnh (ví dụ: Rifampin), nồng độ Aprepitant trong huyết tương có thể giảm, làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc.
  • Đồng thời dùng Aprepitant với warfarin có thể gây ra sự sụt giảm đáng kể tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế (INR) của thời gian prothrombin, có ý nghĩa trên lâm sàng.
  • Cần theo dõi chỉ số INR ở bệnh nhân đang điều trị warfarin mạn tính trong vòng 2 tuần, đặc biệt là vào ngày thứ 7 đến 10, sau khi bắt đầu phác đồ Aprepitant 3 ngày trong mỗi chu kỳ hóa trị, hoặc sau khi dùng liều Aprepitant 40 mg duy nhất để phòng ngừa buồn nôn và nôn sau phẫu thuật.
  • Nguy cơ giảm hiệu quả của thuốc tránh thai nội tiết: Hiệu quả của các biện pháp tránh thai nội tiết tố có thể bị suy giảm khi sử dụng đồng thời với Aprepitant, kéo dài trong suốt quá trình điều trị và trong 28 ngày sau liều cuối cùng của Aprepitant. Do đó, bệnh nhân nữ cần sử dụng các phương pháp tránh thai thay thế hoặc bổ sung hiệu quả trong thời gian dùng Aprepitant và trong 1 tháng sau khi ngừng thuốc.
  • Sử dụng ở người cao tuổi: Cần thận trọng khi chỉ định Aprepitant cho bệnh nhân lớn tuổi, do họ thường có chức năng gan, thận hoặc tim bị suy yếu, đồng thời có thể mắc nhiều bệnh lý khác và đang dùng nhiều loại thuốc.
Xem thêm:  Chymotrypsin: Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Aprepitant ở phụ nữ có thai để đánh giá rủi ro tiềm ẩn của thuốc đối với thai kỳ.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Các nghiên cứu liên quan đến việc cho con bú chưa được tiến hành để xác định liệu Aprepitant có bài tiết vào sữa mẹ hay không, cũng như ảnh hưởng của thuốc đối với trẻ bú mẹ và quá trình sản xuất sữa.
  • Quyết định sử dụng Aprepitant trong giai đoạn cho con bú cần dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích tiềm năng của thuốc đối với sự phát triển và sức khỏe của trẻ sơ sinh, và nhu cầu điều trị của người mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Aprepitant thường có ít tác động đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng như chóng mặt hoặc mệt mỏi sau khi dùng thuốc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

  • Triệu chứng quá liều và độc tính
  • Một trường hợp bệnh nhân dùng 1440 mg Aprepitant, tương đương khoảng 11 lần liều đơn tối đa được khuyến nghị, đã ghi nhận các triệu chứng buồn ngủ và đau đầu.
  • Xử lý khi quá liều
  • Trong tình huống khẩn cấp do quá liều, người bệnh cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc tìm đến cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ kịp thời.
  • Xử lý khi quên liều
  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc trong khung thời gian quy định trước đợt hóa trị, cần tham vấn ý kiến bác sĩ để nhận được hướng dẫn xử lý thích hợp.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Aprepitant

2) EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/11332/smpc#MACHINEOPS

https://www.drugs.com/pro/emend.html

https://www.drugs.com/pro/Aprepitant.html#s-34070-3

1) Drugs.com:

Ngày cập nhật 1/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0