Công dụng của Antithymocyte immunoglobulin (rabbit) trong ghép tạng

bởi thuvienbenh

Antithymocyte immunoglobulin (thỏ) là một loại thuốc ức chế miễn dịch, được sử dụng để ngăn ngừa và xử lý tình trạng thải ghép ở những bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật ghép thận, gan hoặc tim. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để điều trị hội chứng loạn sản tủy và xử lý bệnh thiếu máu bất sản. Việc sử dụng thuốc này cần được thực hiện dưới sự giám sát của các y bác sĩ có chuyên môn sâu về liệu pháp ức chế miễn dịch trong lĩnh vực cấy ghép.

Tổng quan về Antithymocyte immunoglobulin (rabbit)

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Antithymocyte immunoglobulin (Thỏ)

Loại thuốc

  • Thuốc ức chế miễn dịch

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Bột pha tiêm 25mg.

Chỉ định Antithymocyte immunoglobulin (rabbit)

Antithymocyte immunoglobulin (thỏ) được khuyến nghị sử dụng trong các tình huống lâm sàng sau:

  • Ngăn ngừa và xử lý tình trạng thải ghép ở những bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật ghép thận, gan hoặc tim.
  • Xử lý các trường hợp thải ghép kháng lại liệu pháp steroid ở người nhận ghép thận.
  • Điều trị hội chứng loạn sản tủy (Myelodysplastic syndrome – MDS).
  • Xử lý bệnh thiếu máu bất sản.

Dược lực học

  • Cơ chế chính xác của hoạt động ức chế miễn dịch vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn; tuy nhiên, nó có vẻ liên quan đến việc loại bỏ các tế bào lympho T (tế bào T) phản ứng với kháng nguyên ngoại lai, đồng thời điều chỉnh quá trình kích hoạt, di chuyển và độc tính của các tế bào T này.
  • ATG (thỏ) bao gồm các kháng thể có khả năng gắn kết với các thụ thể trên bề mặt tế bào T, ví dụ như CD2, CD3, CD4, CD8, CD11a, CD18, CD25, CD44, CD45, HLA – DR, chuỗi nặng HLA lớp I và β 2- microglobulin.
  • Sau liều đầu tiên, thuốc gây giảm đáng kể số lượng tế bào lympho CD2, CD3, CD4, CD8, CD16, CD25 và CD45 trong vòng 24 giờ.
  • Thuốc không có tác dụng trong việc điều trị chống thải ghép qua cơ chế trung gian kháng thể (miễn dịch dịch thể).

Dược động học

Hấp thu và phân bố

  • Việc giảm số lượng tế bào T thường bắt đầu được ghi nhận trong vòng 24 giờ kể từ khi liệu pháp được khởi động. Hiện tượng giảm tế bào lympho này có thể kéo dài liên tục từ 1 đến 2 năm hoặc hơn sau khi kết thúc quá trình điều trị.
  • Nồng độ thuốc trung bình trong huyết tương đạt 21,5 mcg/mL sau 4 đến 8 giờ sau liều tiêm tĩnh mạch đầu tiên, và 87 mcg/mL sau 4 đến 8 giờ sau liều tiêm tĩnh mạch cuối cùng, trong liệu trình kéo dài 7 đến 11 ngày.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của thuốc là 2 đến 3 ngày sau liều khởi đầu; tuy nhiên, khoảng thời gian này có thể tăng lên khi sử dụng nhắc lại.

Tương tác thuốc Antithymocyte immunoglobulin (rabbit)

Tương tác với các thuốc khác

| Thuốc dùng đường uống | Tương tác | Ghi chú |

| :——————- | :——————————————————————————————————————————– | :—————————————————————————————————————————————– |

| Thuốc ức chế miễn dịch | Có nguy cơ cao xảy ra tình trạng suy giảm miễn dịch quá mức, dẫn đến tăng tính nhạy cảm với các bệnh nhiễm trùng và các loại khối u ác tính, bao gồm cả ung thư hạch. | Nên xem xét việc điều chỉnh giảm liều hoặc tạm ngừng các liệu pháp ức chế miễn dịch duy trì khi dùng đồng thời. |

Xem thêm:  Hydroquinone: 'Tiêu Chuẩn Vàng' Trong Điều Trị Nám và Tăng Sắc Tố Da

| Vắc-xin | Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn của việc tiêm chủng vắc-xin sống trong quá trình điều trị bằng ATG (thỏ). | Bệnh nhân vừa được điều trị bằng ATG (thỏ) cần tránh sử dụng các loại vắc-xin sống. |

Tương kỵ

  • Khi thymoglobuline được trộn lẫn với heparin và hydrocortisone trong dung dịch truyền dextrose, khả năng tạo thành kết tủa có thể xảy ra.

Chống chỉ định thuốc Antithymocyte immunoglobulin (rabbit)

Antithymocyte immunoglobulin (thỏ) không được khuyến cáo sử dụng trong các tình huống sau:

  • Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với protein thỏ, hoặc với bất kỳ thành phần nào khác của thuốc; hoặc đã từng trải qua sốc phản vệ sau khi sử dụng antithymocyte immunoglobulin (ATG) (thỏ).
  • Người bệnh đang mắc các bệnh nhiễm trùng mạn tính hoạt động hoặc nhiễm trùng cấp tính (điều này cũng là chống chỉ định cho mọi thuốc ức chế miễn dịch).

Liều lượng & cách dùng Antithymocyte immunoglobulin (rabbit)

Liều dùng khuyến nghị

Người trưởng thành

Phòng ngừa và điều trị thải ghép ở người nhận ghép thận (Liệu pháp cảm ứng):

  • Để ngăn ngừa thải ghép cấp tính: 1,5 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) một lần mỗi ngày trong khoảng thời gian từ 4 đến 7 ngày. Liều đầu tiên cần được bắt đầu trước khi tái tưới máu thận của người hiến.
  • Để xử trí thải ghép cấp tính: 1,5 mg/kg tiêm IV mỗi ngày, liệu trình kéo dài từ 7 đến 14 ngày.

Phòng ngừa và điều trị thải ghép ở người nhận ghép tim:

  • Liều dùng là 1 – 2,5 mg/kg/ngày trong 3 – 5 ngày sau khi hoàn tất việc ghép tim, với tổng liều tích lũy đạt 3 – 12,5 mg/kg.

Đối với hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS):

  • Liều lượng là 3,75 mg Antithymocyte immunoglobulin (Rabbit)/kg, dùng 1 lần mỗi ngày trong 5 ngày.

Đối với thiếu máu bất sản:

  • Liều dùng là 3,5 mg/kg, sử dụng 1 lần mỗi ngày trong 5 ngày.

Điều trị thải ghép kháng lại steroid:

  • Liều là 1,5 mg/kg/ngày trong khoảng 7 – 14 ngày sau khi ghép thận, tổng liều tích lũy đạt 10,5 – 21 mg/kg.

Bệnh nhi

Phòng ngừa và điều trị thải ghép ở trẻ em nhận ghép thận (Liệu pháp cảm ứng):

  • Liều lượng là 1,5 – 2,5 mg/kg, dùng một lần mỗi ngày trong 5 – 10 ngày.

Các đối tượng bệnh nhân đặc biệt

Bệnh nhân thừa cân béo phì:

  • Nên dùng cân nặng lý tưởng để xác định liều lượng.

Bệnh nhân có bệnh gan:

  • Cần thận trọng khi sử dụng thuốc do có khả năng làm trầm trọng thêm các vấn đề đông máu sẵn có. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số huyết khối và đông máu là cần thiết.

Cách thức sử dụng Antithymocyte immunoglobulin (Rabbit)

  • Thuốc này thường được dùng kết hợp với các loại thuốc ức chế miễn dịch khác.
  • Lần truyền thuốc đầu tiên nên kéo dài ít nhất 6 giờ, trong khi các liều tiếp theo cần được truyền trong thời gian tối thiểu là 4 giờ.
  • Nên xem xét việc điều trị dự phòng bằng thuốc kháng nấm và kháng sinh. Ngoài ra, điều trị dự phòng kháng virus được khuyến cáo cho bệnh nhân có kết quả huyết thanh dương tính với Cytomegalovirus (CMV) tại thời điểm ghép tạng, cũng như cho những bệnh nhân có huyết thanh âm tính với CMV nhưng sẽ nhận tạng từ người hiến có huyết thanh dương tính với CMV.
  • Hướng dẫn hoàn nguyên: Hòa tan 25 mg thuốc vào 5 mL nước vô trùng pha tiêm để thu được dung dịch có nồng độ 5 mg/mL. Trước khi truyền, dung dịch cần được pha loãng thêm với dung dịch NaCl 0.9% hoặc dextrose 5% để đạt nồng độ thích hợp (thường là 5 mg/mL) trong thể tích từ 50 – 500 mL. Sau khi pha, cần kiểm tra bằng mắt thường. Để loại bỏ bất kỳ hạt cặn nào sau khi hoàn nguyên, nên dùng bộ lọc dòng có kích thước 0,22 μm.
  • Mặc dù việc truyền tĩnh mạch vào tĩnh mạch có dòng chảy cao được khuyến nghị, thuốc vẫn có thể được dùng qua tĩnh mạch ngoại vi. Khi sử dụng đường tĩnh mạch ngoại vi, việc kết hợp heparin và hydrocortisone trong dung dịch tiêm truyền natri clorid 0,9% có thể giúp giảm nguy cơ viêm tắc tĩnh mạch nông và huyết khối tĩnh mạch sâu.
Xem thêm:  Sunitinib là thuốc gì? Công dụng điều trị ung thư và cách dùng an toàn

Hiệu chỉnh liều

  • Cần cân nhắc việc giảm liều khi số lượng tiểu cầu nằm trong khoảng 50.000 – 75.000 tế bào/mm3 hoặc khi số lượng bạch cầu đạt từ 2.000 – 3.000 tế bào/mm3.
  • Cân nhắc ngưng điều trị nếu xảy ra tình trạng giảm số lượng tiểu cầu (< 50.000 tế bào/mm3) hoặc bạch cầu (< 2.000 tế bào/mm3) một cách kéo dài và nghiêm trọng.

Tác dụng phụ của Antithymocyte immunoglobulin (rabbit)

Rất phổ biến

  • Có thể xảy ra tình trạng giảm các loại tế bào máu như bạch cầu (bao gồm bạch cầu trung tính và lympho), giảm số lượng tiểu cầu, và thiếu máu.
  • Người bệnh thường bị sốt.
  • Nguy cơ nhiễm trùng mới hoặc tái phát các bệnh nhiễm trùng hiện có.

Thường gặp

  • Biểu hiện sốt kèm theo giảm bạch cầu trung tính.
  • Xuất hiện các cơn run.
  • Tình trạng nhiễm trùng huyết.
  • Cảm giác đau nhức cơ bắp.
  • Nồng độ transaminase trong máu tăng cao.
  • Khả năng mắc các bệnh lý ác tính, bao gồm u bạch huyết (có thể liên quan đến virus) và các khối u rắn.
  • Gặp phải tình trạng khó thở.
  • Các triệu chứng về da như ngứa và nổi ban.
  • Giảm huyết áp.

Ít gặp

  • Có thể xảy ra các phản ứng bất lợi liên quan đến quá trình tiêm truyền (IAR).
  • Ghi nhận các trường hợp bệnh huyết thanh, hội chứng giải phóng cytokine (CRS) và phản ứng phản vệ.
  • Xuất hiện rối loạn tăng sinh ở các hạch bạch huyết.

Không xác định tần suất

  • Nồng độ bilirubin trong máu tăng cao.

Lưu ý khi dùng Antithymocyte immunoglobulin (rabbit)

Lưu ý chung

  • Việc sử dụng Antithymocyte immunoglobulin (Rabbit) cần được thực hiện dưới sự giám sát của các y bác sĩ có chuyên môn sâu về liệu pháp ức chế miễn dịch trong lĩnh vực cấy ghép.
  • Liều dùng của Thymoglobuline có thể không tương đồng với các loại antithymocyte globulin (ATG) khác, do sự khác biệt về thành phần và nồng độ protein giữa các chế phẩm ATG từ các nguồn khác nhau.
  • Bệnh nhân cần được theo dõi y tế sát sao cả trong và sau quá trình truyền ATG (thỏ).

Hội chứng giải phóng cytokine

  • Hội chứng giải phóng cytokine (CRS) ở mức độ nghiêm trọng là một phản ứng miễn dịch, phát sinh từ việc giải phóng các cytokine bởi các tế bào bạch cầu đơn nhân và tế bào lympho đã được kích hoạt.
  • CRS cấp tính và nặng có thể dẫn đến các biến chứng tim mạch nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.

Các phản ứng liên quan đến tiêm truyền (IAR)

  • Có nguy cơ xảy ra các phản ứng liên quan đến tiêm truyền (IAR) như sốt, ớn lạnh, cứng khớp, khó thở, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, biến động huyết áp (hạ hoặc tăng), khó chịu, phát ban và đau đầu. Những phản ứng này có thể xuất hiện trong lần truyền đầu tiên hoặc lần thứ hai của một liệu trình điều trị.
  • Việc truyền thuốc với tốc độ nhanh có thể gây ra hội chứng CRS.
  • Để giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của IAR, cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng và thời gian truyền được khuyến nghị.
  • Hơn nữa, việc làm chậm tốc độ truyền cũng có thể giúp giảm bớt nhiều tác dụng phụ này.
  • Khuyến cáo sử dụng corticosteroid, acetaminophen hoặc thuốc kháng histamin một giờ trước mỗi lần truyền để hạn chế tần suất và mức độ nghiêm trọng của các phản ứng liên quan đến tiêm truyền.

Các biến chứng truyền nhiễm

  • Việc dùng ATG (thỏ) cùng với các thuốc ức chế miễn dịch khác có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, tái phát nhiễm trùng (đặc biệt là virus cytomegalovirus [CMV]) và nhiễm trùng huyết.
  • Các trường hợp nhiễm trùng cấp tính và nặng có thể dẫn đến tử vong.
  • Cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ và áp dụng các biện pháp dự phòng nhiễm trùng phù hợp.

Phản ứng dị ứng, sốc phản vệ

  • Thuốc có thể gây ra các phản ứng phản vệ nghiêm trọng, thậm chí có nguy cơ tử vong.
  • Trong trường hợp xuất hiện phản ứng phản vệ hoặc quá mẫn nghiêm trọng, phải ngừng truyền thuốc ngay lập tức và áp dụng các biện pháp điều trị phù hợp.
Xem thêm:  Kháng sinh Retapamulin: Đặc tính, công dụng và liều dùng khoa học

Khối u ác tính

  • Thuốc có thể làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh lý ác tính, bao gồm ung thư hạch và bệnh tăng sinh bạch huyết sau cấy ghép.

Ảnh hưởng trên huyết học

  • Thuốc có khả năng gây giảm số lượng tế bào T, tiểu cầu và bạch cầu (bao gồm bạch cầu trung tính, lympho), tình trạng này có thể hồi phục khi giảm liều.
  • Cần theo dõi định kỳ số lượng tế bào T, bạch cầu và tiểu cầu, đồng thời cân nhắc điều chỉnh liều khi cần thiết.

Sự hình thành kháng thể

  • Trong quá trình điều trị, cơ thể có thể hình thành các kháng thể chống lại thuốc, và những kháng thể này có thể duy trì trong cơ thể đến 90 ngày sau khi ngừng điều trị.
  • Tuy nhiên, sự xuất hiện của các kháng thể này không cho thấy mối liên hệ với hiệu quả thành công hay thất bại của liệu pháp.
  • Ảnh hưởng của chúng đối với hiệu quả của thuốc trong các lần sử dụng tiếp theo vẫn chưa được đánh giá.

Tiêm ngừa

  • Tính an toàn khi tiêm vắc-xin sống giảm độc lực sau khi điều trị bằng ATG (thỏ) vẫn chưa được xác định rõ ràng.
  • Do đó, không nên tiêm chủng vắc-xin sống giảm độc lực cho những bệnh nhân vừa hoàn thành liệu trình điều trị bằng ATG (thỏ).

Ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm

  • Thuốc có thể gây sai lệch kết quả của các xét nghiệm miễn dịch sử dụng kháng thể thỏ, cũng như các xét nghiệm độc tính tế bào dựa trên kháng thể phản ứng chéo hoặc đối sánh.
  • Đặc biệt, Thymoglobuline có thể tác động đến kết quả của các xét nghiệm ELISA.

Nguy cơ lây truyền các tác nhân truyền nhiễm

  • Mặc dù các chế phẩm sinh học có nguồn gốc từ động vật đã trải qua quá trình xử lý cẩn thận, nguy cơ lây truyền các tác nhân truyền nhiễm vẫn không thể loại trừ hoàn toàn. Vì vậy, khuyến cáo ghi lại tên và số lô của mỗi liều Thymoglobuline được sử dụng cho bệnh nhân, nhằm thiết lập một liên kết rõ ràng giữa bệnh nhân và lô thuốc cụ thể.
  • Mỗi lọ thuốc chứa 4 mg natri, tương đương 0,2% lượng natri tối đa hàng ngày được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị cho người lớn là 2 g.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Thuốc chỉ nên được cân nhắc sử dụng cho phụ nữ mang thai trong những trường hợp thật sự cần thiết.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có dữ liệu cụ thể về việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không; tuy nhiên, các globulin miễn dịch khác đã được ghi nhận có trong sữa mẹ.
  • Do đó, cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Vì các tác dụng phụ tiềm ẩn trong quá trình điều trị, đặc biệt là hội chứng giải phóng cytokine, bệnh nhân được khuyến cáo không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Việc vô tình dùng quá liều Antithymocyte immunoglobulin (Rabbit) có thể dẫn đến tình trạng giảm số lượng tế bào máu, cụ thể là giảm bạch cầu (bao gồm bạch cầu trung tính và bạch cầu lympho) cùng với giảm tiểu cầu.

Cách xử lý khi quá liều Antithymocyte immunoglobulin (Rabbit)

  • Bệnh nhân cần tìm kiếm sự hỗ trợ y tế tại cơ sở gần nhất.
  • Tình trạng quá liều có thể được xử lý bằng cách điều chỉnh giảm liều thuốc.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, bệnh nhân nên liên hệ với bác sĩ để được tư vấn.

Nguồn tham khảo

BNF 80

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/6238/smpc#gref

FDA: https://www.fda.gov/media/74641/download

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/antithymocyte-globulin-rabbit.html

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0