Antipyrine là thuốc giảm đau, hạ sốt, kháng viêm nhóm NSAIDS, thường được sử dụng để điều trị các bệnh lý tai giữa không có thủng màng nhĩ, hỗ trợ điều trị nhiễm trùng tai và điều trị vết bỏng nông. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, chỉ định, cách dùng và lưu ý khi sử dụng Antipyrine.
Tổng quan về Antipyrine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Antipyrine (Tên khác: Phenazone)
Loại thuốc
- Giảm đau, hạ sốt, kháng viêm nhóm NSAIDS
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch nhỏ tai 4g/100g (4%)
- Thuốc mỡ bôi da và mũi 0.75g/100g (0.75%)
Chỉ định Antipyrine
- Antipyrine được chỉ định cho các trường hợp cụ thể như sau:
- Giảm đau và điều trị triệu chứng tại chỗ đối với các bệnh lý tai giữa không có thủng màng nhĩ:
- Viêm sung huyết tai cấp tính.
- Viêm tai giữa do cúm (viêm tai bọng nước có nguyên nhân virus).
- Viêm tai do chấn thương.
- Hỗ trợ điều trị khi sử dụng kháng sinh toàn thân để điều trị nhiễm trùng tai.
- Điều trị hỗ trợ cho các vết bỏng nông và khu trú.
- Hỗ trợ điều trị tại chỗ trong trường hợp chảy máu cam.
Dược lực học
- Phenazone thường được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ tai kết hợp với lidocain.
- Phenazone, một dẫn xuất pyrazolon, sở hữu các đặc tính giảm đau và kháng viêm, chủ yếu tác động lên hệ thần kinh trung ương để nâng cao ngưỡng chịu đau. Hoạt tính kháng viêm của chất này đạt được thông qua việc ức chế các enzym cyclooxygenase (COX-1, COX-2, COX-3), từ đó làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin.
- Lidocain là một hoạt chất gây tê cục bộ thuộc nhóm amid.
Dược động học
Hấp thu
- Mục đích sử dụng thuốc là tác dụng tại chỗ với liều hoạt chất thấp. Do đó, khả năng hấp thu toàn thân rất khó xảy ra, đặc biệt khi màng nhĩ còn nguyên vẹn. Vì lý do này, không có nghiên cứu dược động học nào được thực hiện.
Phân bố
- Hiện không có dữ liệu nghiên cứu về phân bố.
Chuyển hóa
- Hiện không có dữ liệu nghiên cứu về chuyển hóa.
Thải trừ
- Hiện không có dữ liệu nghiên cứu về thải trừ.
Tương tác thuốc Antipyrine
Tương tác với các thuốc khác
- Chưa có nghiên cứu nào được tiến hành về tương tác thuốc.
Tương tác với thực phẩm
- Chưa có nghiên cứu nào được tiến hành về tương tác với thực phẩm.
Tương kỵ thuốc
- Chưa có nghiên cứu nào được tiến hành về tương kỵ thuốc.
Chống chỉ định thuốc Antipyrine
- Chống chỉ định sử dụng Antipyrine trong các tình huống sau:
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với các hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong công thức thuốc.
- Tình trạng màng nhĩ bị thủng, dù do nguyên nhân nhiễm trùng hay chấn thương.
- Trong liệu pháp oxy, do có nguy cơ bỏng liên quan đến thành phần chất béo trong thuốc mỡ hoặc tổn thương nhiễm trùng.
Liều lượng & cách dùng Antipyrine
Liều dùng
Người lớn
- Nhỏ 4 giọt, 2-3 lần mỗi ngày, vào ống tai bị viêm, đồng thời ấn nhẹ vào phần đàn hồi của ống nhỏ giọt.
- Bệnh nhân cần tránh để đầu ống nhỏ thuốc tiếp xúc trực tiếp với ống tai trong quá trình sử dụng.
- Tổng thời gian điều trị không được vượt quá 7 ngày.
Trẻ em
- Không cần điều chỉnh liều lượng vì đây là thuốc tác dụng tại chỗ.
- Các dạng thuốc mỡ bôi ngoài da và mũi chưa có báo cáo về việc sử dụng cho trẻ em.
Đối tượng khác
Phụ nữ mang thai và cho con bú
- Không yêu cầu điều chỉnh liều.
Cách dùng
- Để tránh cảm giác khó chịu do dung dịch lạnh, người bệnh nên làm ấm thuốc trong lòng bàn tay trước khi dùng.
- Bệnh nhân nên nằm hoặc nghiêng đầu sao cho tai bị ảnh hưởng hướng lên trên. Kéo nhẹ dái tai lên và ra sau đối với người lớn, hoặc xuống và ra sau đối với trẻ em, để làm thẳng ống tai.
- Sau khi nhỏ thuốc vào ống tai, giữ tai hướng lên trên trong khoảng 5 phút; đối với trẻ nhỏ hoặc người không thể nằm yên, thời gian này cần kéo dài ít nhất 12 phút.
- Làm ẩm một miếng bông gòn với vài giọt thuốc, sau đó đặt vào tai trong khoảng 5-10 phút để ngăn thuốc chảy ra ngoài.
- Không được rửa ống nhỏ giọt sau khi dùng; chỉ cần lau sạch bằng khăn giấy, sau đó đậy kín nắp hộp.
Tác dụng phụ của Antipyrine
Thường gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Ít gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Hiếm gặp
- Các phản ứng quá mẫn tại chỗ, bao gồm dị ứng, kích ứng, cảm giác tăng áp lực trong ống thính giác và sung huyết ống tai.
Không xác định tần suất
- Phản ứng quá mẫn: Eczema, nổi mề đay, ban đỏ.
- Hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi, cảm giác nóng rát.
Lưu ý khi dùng Antipyrine
Lưu ý chung
- Trước khi bắt đầu điều trị, điều quan trọng là phải kiểm tra xem màng nhĩ có bị thủng hay không; nếu màng nhĩ bị tổn thương, thuốc có thể tiếp xúc với các cấu trúc bên trong tai giữa, dẫn đến những tác dụng phụ không mong muốn và gây độc cho tai.
- Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu như chảy dịch tai, đau tai, ù tai, chóng mặt hoặc chảy máu tai, đây có thể là biểu hiện của thủng màng nhĩ; trong trường hợp này, bệnh nhân cần ngừng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn y tế.
- Nếu các triệu chứng không cải thiện sau 7 ngày điều trị, hoặc nếu chúng trở nên tồi tệ hơn một cách nhanh chóng hoặc đáng kể vào bất kỳ thời điểm nào, cần phải đánh giá lại phác đồ điều trị và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Do sản phẩm có chứa Lidocain, cần hết sức thận trọng khi dùng cho những bệnh nhân dễ bị tăng methemoglobin huyết, bao gồm trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi, những người mắc bệnh hemoglobinopathies, và bệnh nhân thiếu hụt Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD).
- Nếu sau khi dùng thuốc 2 giờ, bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng như đau đầu, khó thở, da xanh xao hoặc chuyển sang màu xám, đây có thể là dấu hiệu của tăng methemoglobin huyết; bệnh nhân nên ngừng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khẩn cấp.
- Cần thận trọng đối với bệnh nhân thiếu hụt G6PD, vì thành phần phenazone trong thuốc có thể gây ra tình trạng tan huyết cấp tính.
- Đối với các vận động viên, cần lưu ý rằng việc sử dụng các sản phẩm chứa phenazone có thể dẫn đến kết quả dương tính trong các xét nghiệm chống dùng chất kích thích.
- Sản phẩm này chỉ được sử dụng cho tai, không được dùng cho mắt, mũi, và không được nuốt; cần ngưng sử dụng nếu xảy ra phản ứng mẫn cảm hoặc kích ứng.
- Để tránh làm ô nhiễm ống nhỏ giọt, không để đầu ống tiếp xúc với ống tai, ngón tay hoặc bất kỳ nguồn ô nhiễm nào khác.
- Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân bị viêm tai giữa mãn tính kéo dài, vì họ có nguy cơ cao bị thủng màng nhĩ.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng. Nếu tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo (4 giọt, hai hoặc ba lần mỗi ngày) và thời gian điều trị (không quá 7 ngày), sản phẩm này có thể được sử dụng trong thai kỳ và thời gian cho con bú, nếu có chỉ định cần thiết.
- Hiện tại, các nghiên cứu dược động học còn hạn chế, do đó chưa có thông tin xác định liệu phenazone có đi qua nhau thai hay không.
- Thuốc mỡ bôi da hoặc bôi mũi không được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai hoặc những phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đang có ý định mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Các bà mẹ đang cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc.
- Do không có dữ liệu về sự bài tiết của thuốc mỡ bôi da hoặc bôi mũi vào sữa mẹ, không nên sử dụng các dạng bào chế này trong thời kỳ cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Phenazone không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quá liều Antipyrine
Quá liều và các biểu hiện độc tính
- Đối với các chế phẩm Antipyrine dạng nhỏ tai, chưa có bất kỳ trường hợp quá liều nào được ghi nhận.
- Việc áp dụng thuốc mỡ bôi da với liều lượng lớn có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng.
Biện pháp xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp dùng quá liều, cần rửa sạch vùng tiếp xúc nhiều lần bằng nước sạch và liên hệ ngay với cơ sở y tế để được can thiệp kịp thời.
Xử trí khi quên liều
- Nếu người bệnh quên dùng một liều thuốc, hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo theo đúng lịch trình đã định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Antipyrine
7) Canada.ca https://www.canada.ca/en/health-canada/services/drugs-health-products/public-involvement-consultations/natural-health-products/guidance-document-drug-facts-table-non-prescription-drugs.html#a6
6) Goodrx: https://m.goodrx.com/antipyrine-benzocaine/what-is
https://www.drugs.com/disease-interactions/antipyrine-benzocaine-otic.html
https://www.drugs.com/dosage/antipyrine-benzocaine-otic.html#Usual_Adult_Dose_for_Otitis_Media
5) Drugs:
https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=ac13647f-2747-493f-a650-ede37d230cd8##
https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=ac13647f-2747-493f-a650-ede37d230cd8
4) Dailymed:
3) Go Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01435
2) Base-donnée: https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=67500468&typedoc=R
1) EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/11888
Ngày cập nhật: 2/7/2021

