Aminophenazone là một loại thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid. Thuốc được sử dụng để điều trị các tình trạng như thấp khớp, viêm dây thần kinh, cảm lạnh thông thường và sốt. Aminophenazone cũng có đặc tính an thần và được dùng để hỗ trợ trong các loại thuốc ngủ và thuốc gây mê. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như giảm số lượng bạch cầu và kích thích sự phát triển của tế bào ung thư.
Tổng quan về Aminophenazone
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Aminophenazone.
Loại thuốc
- Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm.
- Thuốc chống viêm không steroid, NSAID.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén.
- Viên nang.
- Thuốc đạn.
Chỉ định Aminophenazone
- Trước đây, thuốc được sử dụng rộng rãi như một chất hạ sốt và giảm đau trong điều trị các tình trạng như thấp khớp, viêm dây thần kinh và cảm lạnh thông thường.
- Với đặc tính an thần hiệu quả, thuốc luôn được dùng như một thành phần hỗ trợ ở liều lượng nhỏ trong các loại thuốc ngủ và thuốc gây mê.
- Aminophenazone cũng được chỉ định để điều trị các cơn đau nửa đầu cấp tính khi kết hợp với ergotamine và caffeine.
- Các trường hợp sử dụng bao gồm sốt, đau dây thần kinh, viêm khớp, viêm cơ và thấp khớp cấp tính.
- Hiện nay, aminophenazone còn được ứng dụng để xác định tổng lượng nước trong cơ thể.
Dược lực học
- Aminophenazone là một hoạt chất nhóm pyrazolone, sở hữu các đặc tính dược lý như giảm đau, kháng viêm và hạ sốt.
- Thuốc tác động thông qua các quá trình hóa học lên những protein nhất định mà bản thân thuốc không trực tiếp điều hòa. Các protein này đóng vai trò cơ bản trong việc dẫn truyền cảm giác đau và các tín hiệu khác từ hệ thần kinh đến não.
- Khi thuốc ức chế các protein này, cảm giác khó chịu được giảm bớt, giúp bệnh nhân đạt trạng thái bình tĩnh.
- Tương tự, một số protein huyết tương có liên quan đến sự phát triển của cả viêm cấp tính và mãn tính.
- Sự tương tác của aminophenazone với các protein này giúp giảm thiểu nguy cơ bệnh, từ đó góp phần làm giảm sự hình thành vết loét và hạ sốt.
Dược động học
- Aminophenazone thường được sử dụng qua đường uống, sau đó hoạt chất đi vào máu và phân bố đến các tế bào mô riêng lẻ. Trong cơ thể, thuốc có khả năng liên kết với nhiều loại protein huyết tương khác nhau, với hơn 100 loại đã được xác định.
- Amidopyrine trải qua quá trình chuyển hóa thông qua khử methyl và acetyl hóa. Các chất chuyển hóa của amidopyrine bao gồm 4-aminoantipyrine, metilaminoantipirin, axit rubazonovaya và axit metilrubazonovaya.
- Những axit này mang sắc tố hơi đỏ. Do đó, khi bệnh nhân dùng amidopyrine liều cao, sự hiện diện của các axit này trong nước tiểu có thể khiến nước tiểu chuyển sang màu nâu đỏ.
- Phương pháp xét nghiệm hơi thở sử dụng aminopyrine được đánh dấu bằng 13C đã được áp dụng như một kỹ thuật không xâm lấn để đánh giá hoạt động chuyển hóa của cytochrome P-450 trong các thử nghiệm chức năng gan.
- Ở trẻ sơ sinh khỏe mạnh, aminophenazone được chuyển hóa rất chậm. Ngược lại, trẻ lớn hơn cho thấy lượng 13-CO2 thở ra cao hơn.
Tương tác thuốc Aminophenazone
- Aminophenazone có khả năng tương tác với các loại thuốc sau: Warfarin, Mercapto-2-Methyl-Propionyl, và Axit pyrolidine-2-cacboxylic.
- Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, thuốc kê đơn, thực phẩm chức năng và các loại vitamin.
Chống chỉ định thuốc Aminophenazone
- Chống chỉ định đối với bệnh nhân bị liệt ruột.
- Không dùng cho người có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Liều lượng & cách dùng Aminophenazone
- Đối với người trưởng thành: Liều khuyến cáo là 250 – 300 mg, uống 3 – 4 lần mỗi ngày.
- Thuốc được sử dụng qua đường uống.
Tác dụng phụ của Aminophenazone
Tác dụng phụ
Không xác định tần suất
- Hệ tiết niệu: Có thể gây phù nề, tiểu ít.
- Phản ứng quá mẫn: Bao gồm mày đay, phản ứng dị ứng.
- Hệ tạo máu: Ghi nhận thiếu máu bất sản, ban xuất huyết do giảm tiểu cầu, bệnh bạch cầu cấp.
- Họng: Biểu hiện viêm họng, sốt, có màng giả ở hầu họng.
- Da: Có thể xuất hiện vàng da kèm gan và lá lách to, viêm da tróc vảy.
- Hệ tiêu hóa: Các triệu chứng gồm chán ăn, viêm loét hoặc xuất huyết ở dạ dày hoặc tá tràng, hoại tử tuyến thượng thận.
Lưu ý khi dùng Aminophenazone
Lưu ý
Lưu ý chung
- Mặc dù aminophenazone không gây ra tác dụng phụ ngay lập tức, các phản ứng bất lợi sẽ biểu hiện khi sử dụng kéo dài. Thuốc này có hai tác dụng phụ nghiêm trọng chính:
- Thứ nhất, nó gây giảm số lượng bạch cầu hạt, có liên quan đến bệnh bạch cầu và ảnh hưởng đến hệ miễn dịch. Điều này làm suy yếu khả năng phòng vệ của cơ thể chống lại các tác nhân gây hại từ cả bên trong và bên ngoài.
- Thứ hai, thuốc có khả năng mạnh mẽ kích thích sự phát triển của các tế bào ung thư. Tỷ lệ di căn được phát hiện cao bất thường ở những người đã sử dụng thuốc, kể cả những bệnh nhân chỉ dùng aminophenazone với liều lượng nhỏ.
- Vì những lý do trên, aminophenazone đã bị loại bỏ khỏi thành phần thuốc ở một số quốc gia Châu Âu và việc sử dụng nó được các bác sĩ kiểm soát rất chặt chẽ.
- Cần thận trọng khi sử dụng aminophenazone cho người bệnh hút thuốc lá.
- Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tiền sử dị ứng hoặc bất kỳ tình trạng quá mẫn nào khác trước khi dùng thuốc. Thành phần tá dược trong thuốc có thể gây ra các phản ứng không mong muốn.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều
Quá liều và độc tính
- Các biểu hiện của quá liều có thể bao gồm mất bạch cầu hạt đe dọa tính mạng, kích thích hệ thần kinh trung ương, nôn mửa, co giật, tím tái, ù tai, giảm bạch cầu, tổn thương thận và hôn mê. Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp buồn nôn, rối loạn tâm thần, methemoglobinemia (máu có màu sô cô la), chóng mặt, đau vùng thượng vị, khó nghe, mạch đập nhanh và tổn thương gan.
Xử trí khi quá liều Aminophenazone
- Nếu sử dụng aminophenazone vượt quá liều lượng thông thường, cần tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khẩn cấp ngay lập tức.
Quên liều và xử trí
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều acarbose, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường, không dùng gấp đôi liều tiếp theo.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Aminophenazone
Watsonheath.com: https://watsonshealth.com.ph/aminophenazone/#1503553276072-c578c79c-6af2
Wiki: https://en.wikipedia.org/wiki/Aminophenazone
Drug.ncats: https://drugs.ncats.io/drug/01704YP3MO
Go.drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB01424
Drug.com: https://www.drugs.com/international/aminophenazone.html
Ngày cập nhật: 28/9/2021

