Amprenavir – Thuốc kháng virus ức chế protease HIV: Công dụng, liều dùng

bởi thuvienbenh

Amprenavir là một thuốc kháng vi rút, ức chế protease, được chỉ định trong điều trị nhiễm HIV/AIDS, đặc biệt khi kết hợp với các loại thuốc kháng retrovirus khác để ngăn chặn sự kháng thuốc của virus. Với khả năng ức chế protease HIV-1 và HIV-2, amprenavir giúp ngăn chặn quá trình xử lý các tiền chất glycosaminoglycans và polyprotein GAG-pol của virus, dẫn đến sự hình thành các hạt virus chưa trưởng thành và không có khả năng lây nhiễm. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các tương tác thuốc và chống chỉ định để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị.

Tổng quan về Amprenavir

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Amprenavir

Loại thuốc

  • Thuốc kháng vi rút, ức chế protease.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nang 50 mg, 150 mg.
  • Dung dịch uống 150 mg.

Chỉ định Amprenavir

  • Amprenavir được chỉ định trong điều trị nhiễm HIV/AIDS.
  • Do sự kháng thuốc của virus có thể phát triển nhanh chóng khi amprenavir được dùng đơn độc, nên thuốc này phải được phối hợp với các loại thuốc kháng retrovirus khác.

Dược lực học

Dược lực học

  • Amprenavir hoạt động như một chất ức chế protease HIV-1 và HIV-2 có chọn lọc, cạnh tranh và có khả năng đảo ngược.
  • Cơ chế tác dụng của amprenavir là liên kết với vị trí hoạt động của protease HIV-1, từ đó ngăn chặn quá trình xử lý các tiền chất glycosaminoglycans (GAG) và polyprotein GAG-pol của virus.
  • Điều này dẫn đến sự hình thành các hạt virus chưa trưởng thành và không có khả năng lây nhiễm.
  • Trong các nghiên cứu in vitro, amprenavir thể hiện hoạt tính hiệp đồng chống lại HIV-1 khi được kết hợp với abacavir, zidovudine, didanosine, hoặc saquinavir.
  • Ngoài ra, thuốc cũng cho thấy hoạt tính bổ trợ chống HIV-1 khi phối hợp với indinavir, nelfinavir và ritonavir in vitro.
  • Tuy nhiên, các phối hợp thuốc này chưa được đánh giá đầy đủ trên người.
  • Đã có ghi nhận về mức độ kháng chéo khác nhau của HIV-1 giữa các chất ức chế protease.
  • Cụ thể, 5 trong số 15 chủng phân lập kháng amprenavir cho thấy độ nhạy cảm với ritonavir giảm từ 4 đến 8 lần.
  • Mặc dù vậy, các chủng phân lập kháng amprenavir vẫn giữ được độ nhạy cảm đối với indinavir hoặc saquinavir.

Dược động học

Dược động học

Hấp thu

  • Sau khi uống, amprenavir được hấp thu nhanh chóng.
  • Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh (Tmax) thường trong khoảng 1 đến 2 giờ sau khi dùng liều đơn.
  • Khả dụng sinh học tuyệt đối của amprenavir khi dùng đường uống ở người vẫn chưa được xác định.
  • Bữa ăn nhiều chất béo có thể làm giảm sự hấp thu của thuốc.

Phân bố

  • Thể tích phân bố biểu kiến của thuốc ở người lớn khỏe mạnh là khoảng 430L.
  • Amprenavir liên kết khoảng 90% với protein huyết tương.

Chuyển hóa

  • Amprenavir được chuyển hóa tại gan thông qua hệ thống enzym cytochrom P450 3A4 (CYP3A4).
  • Quá trình oxy hóa các gốc tetrahydrofuran và anilin tạo ra hai chất chuyển hóa chính.
  • Các chất liên hợp glucuronid của những chất chuyển hóa đã oxy hóa này được tìm thấy dưới dạng các chất chuyển hóa nhỏ trong nước tiểu và phân.
Xem thêm:  Telithromycin là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng

Thải trừ

  • Lượng amprenavir không đổi được bài tiết qua nước tiểu và phân là rất ít.
  • Hai chất chuyển hóa chính chiếm hơn 90% tổng lượng cacbon phóng xạ trong các mẫu phân.
  • Thời gian bán thải trong huyết tương của amprenavir nằm trong khoảng từ 7,1 đến 10,6 giờ.

Tương tác thuốc Amprenavir

Tương tác với các thuốc khác

  • Các thuốc như carbamazepine, dexamethasone, methadone, và các chất ức chế men sao chép ngược không nucleoside (NNRTIs) bao gồm efavirenz, nevirapine, có thể làm giảm hiệu quả điều trị của amprenavir.
  • Hiệu quả của amprenavir có thể bị suy giảm khi dùng chung với thuốc tránh thai, phenobarbital, phenytoin, rifampin, saquinavir, hoặc cỏ St. John's wort.
  • Tác dụng cũng như các phản ứng phụ của amprenavir có thể gia tăng khi sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế protease HIV, chẳng hạn như indinavir và ritonavir.
  • Nguy cơ gia tăng tác dụng phụ tồn tại khi amprenavir được dùng chung với astemizole, một số thuốc ức chế HMG-CoA reductase (như lovastatin, simvastatin), cisapride, eletriptan, các dẫn xuất nấm cựa gà (ví dụ ergotamine), erythromycin, midazolam, pimozide, các quinazoline (ví dụ alfuzosin), sumatriptan, hoặc terfenadine.
  • Các tác dụng phụ có thể tăng lên khi amprenavir được dùng chung với thuốc chẹn aldosterone (ví dụ eplerenone), thuốc chống loạn nhịp tim (ví dụ amiodarone, bepridil, flecainide, lidocain, propafenone, quinidine), thuốc chống nấm azole (ví dụ itraconazole, ketoconazole), benzodiazepine (ví dụ alprazolam), thuốc chẹn kênh canxi (ví dụ amlodipine), fluoxetine, fluticasone, thuốc ức chế miễn dịch (ví dụ cyclosporine, tacrolimus), chất đối kháng thụ thể muscarinic (ví dụ darifenacin), thuốc giảm đau gây mê (ví dụ fentanyl), rifabutin, sildenafil, trazodone, hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng.
  • Hiệu quả của amprenavir bị giảm khi sử dụng đồng thời với delavirdine.
  • Amprenavir có thể làm giảm tác dụng và hiệu quả của các thuốc chống đông máu, ví dụ như warfarin.

Tương tác với thức ăn

  • Không nên dùng amprenavir cùng với các bữa ăn chứa nhiều chất béo.

Chống chỉ định thuốc Amprenavir

Chống chỉ định

  • Không được dùng cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với amprenavir hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
  • Chống chỉ định ở những bệnh nhân đang dùng astemizole, cisapride, delavirdine, các dẫn xuất ergot (ví dụ ergotamine), eletriptan, erythromycin, một số chất ức chế HMG-CoA reductase (lovastatin, simvastatin), midazolam, hoặc nevirapine.
  • Cũng chống chỉ định khi bệnh nhân đang dùng thuốc tránh thai, pimozide, quinazoline (ví dụ alfuzosin), rifampin, cỏ St. John's wort, sumatriptan, terfenadine hoặc triazolam.
  • Dung dịch uống amprenavir không được chỉ định cho trẻ sơ sinh, trẻ em dưới 4 tuổi, và phụ nữ đang trong thai kỳ.
  • Bệnh nhân bị suy gan nặng không được dùng thuốc này.
  • Chống chỉ định cho những người có tiền sử dị ứng với sulfonamide.

Liều lượng & cách dùng Amprenavir

Cách dùng

  • Amprenavir được dùng qua đường uống. Bệnh nhân có thể dùng thuốc này kèm hoặc không kèm thức ăn; tuy nhiên, cần tránh dùng chung với các bữa ăn chứa nhiều chất béo.

Người lớn

Điều trị lây nhiễm HIV: Liều thông thường

  • Đối với dạng viên nang: Liều khuyến nghị là 1200 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.
  • Đối với dung dịch uống: Bệnh nhân nên dùng 1400 mg (tương đương 93 mL), uống 2 lần mỗi ngày.
Xem thêm:  Butoconazole là gì? Công dụng và lưu ý khi điều trị nấm âm đạo

Điều trị phối hợp

  • Khi sử dụng phối hợp với ritonavir: Có thể dùng viên nang amprenavir 1200 mg cùng với ritonavir 200 mg mỗi ngày một lần, hoặc dùng viên nang amprenavir 600 mg kết hợp với ritonavir 100 mg, 2 lần mỗi ngày.

Trẻ em

Đối với viên nang uống

  • Đối với trẻ từ 4 đến 12 tuổi, hoặc trẻ từ 13 đến 16 tuổi có cân nặng dưới 50 kg: Liều dùng là 20 mg/kg, 2 lần mỗi ngày, hoặc 15 mg/kg, 3 lần mỗi ngày; tổng liều hàng ngày không được vượt quá 2400 mg.
  • Trẻ em từ 13 đến 16 tuổi có cân nặng từ 50 kg trở lên: Liều khuyến cáo là 1200 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.

Đối với dung dịch uống

  • Đối với trẻ từ 4 đến 12 tuổi, hoặc trẻ từ 13 đến 16 tuổi có cân nặng dưới 50 kg: Liều dùng là 22,5 mg/kg (tương đương 1,5 mL/kg), 2 lần mỗi ngày, hoặc 17 mg/kg (tương đương 1,1 mL/kg), 3 lần mỗi ngày; tổng liều hàng ngày không được vượt quá 2800 mg.
  • Trẻ em từ 13 đến 16 tuổi có cân nặng từ 50 kg trở lên: Liều dùng là 1400 mg (tương đương 93 mL), 2 lần mỗi ngày.

Tác dụng phụ của Amprenavir

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, rối loạn vị giác.
  • Rối loạn thần kinh: đau đầu, tê bì hoặc ngứa ran vùng quanh miệng, bàn tay và bàn chân, thay đổi tâm trạng, cảm xúc hoặc hành vi, cảm giác vụng về, phiền muộn, rối loạn tâm thần (bao gồm trầm cảm), co giật.
  • Phản ứng da và dị ứng: phát ban, phản ứng dị ứng (bao gồm các phản ứng nghiêm trọng như phát ban, ngứa, khó thở, tức ngực, sưng môi, mặt, miệng hoặc lưỡi), da đỏ, sưng hoặc phồng rộp.
  • Các triệu chứng khác: đi tiểu nhiều, cảm giác khát hoặc đói bất thường, sốt, ớn lạnh hoặc đau họng, đau hoặc cứng cơ, mệt mỏi hoặc suy nhược bất thường, vàng da hoặc mắt.

Ít gặp

  • Hội chứng Stevens-Johnson.
  • Thiếu máu tán huyết.

Lưu ý khi dùng Amprenavir

Lưu ý chung

  • Bệnh nhân không nên dùng thuốc kháng axit hoặc didanosine trong khoảng thời gian 1 giờ trước hoặc 1 giờ sau khi uống amprenavir.
  • Cần tránh việc thay đổi giữa dạng viên nang và dạng dung dịch uống của amprenavir vì nồng độ hoạt chất khác nhau giữa 1 ml và 1 mg.
  • Amprenavir không phải là phương pháp chữa trị đặc hiệu cho nhiễm HIV; người bệnh vẫn có thể tiến triển các bệnh và nhiễm trùng liên quan đến HIV, và thuốc có thể không ngăn ngừa được các nhiễm trùng khác.
  • Việc ngưng thuốc đột ngột không được khuyến khích, bởi vì vi rút có thể phát triển khả năng kháng amprenavir, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn nếu ngừng thuốc dù chỉ trong thời gian ngắn.
  • Amprenavir không có tác dụng bảo vệ khỏi việc lây truyền HIV sang người khác thông qua quan hệ tình dục hoặc qua máu. Nếu bạn bị nhiễm HIV, hãy sử dụng các biện pháp tránh thai và không dùng chung kim tiêm, các dụng cụ tiêm chích khác hoặc vật dụng cá nhân như bàn chải đánh răng hay lưỡi dao cạo râu.
  • Một số loại thuốc tránh thai có thể làm giảm hiệu quả của amprenavir. Phụ nữ không nên sử dụng thuốc tránh thai đường uống và cần áp dụng các biện pháp tránh thai bổ sung trong suốt quá trình điều trị bằng amprenavir.
  • Không nên bổ sung vitamin E trong thời gian sử dụng amprenavir.
  • Amprenavir có thể gây ra tình trạng tăng đường huyết (biểu hiện như khát nước, tiểu tiện nhiều, lú lẫn, buồn ngủ, đỏ bừng mặt, thở nhanh, hơi thở có mùi trái cây), tiềm ẩn nguy cơ nhiễm toan ceton.
  • Một số bệnh nhân dùng amprenavir có thể trải qua sự thay đổi trong phân bố mỡ cơ thể, bao gồm tăng lượng mỡ ở lưng trên, cổ, vú và quanh thận, đồng thời mất mỡ ở chân, tay và mặt. Nguyên nhân và tác động lâu dài của những thay đổi này hiện vẫn chưa được làm rõ.
  • Cần thực hiện các xét nghiệm và theo dõi định kỳ chức năng gan, nồng độ cholesterol hoặc chất béo trung tính trong máu và số lượng bạch cầu.
  • Cần thận trọng khi điều trị bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông loại A và B, do đã có báo cáo về các trường hợp xuất huyết tự phát liên quan đến việc sử dụng các chất ức chế protease HIV.
  • Amprenavir không được khuyến nghị sử dụng cho trẻ em dưới 4 tuổi, vì tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở nhóm tuổi này chưa được thiết lập.
Xem thêm:  Trazodone - Thuốc chống trầm cảm phenylpiperazine: Công dụng, chỉ định, lưu ý

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phân loại amprenavir vào nhóm C cho thai kỳ. Các nghiên cứu trên động vật sử dụng liều cao đã chỉ ra bằng chứng về sự gia tăng tỷ lệ hư thai, các biến thể xương do quá trình xương hóa chưa hoàn chỉnh, kéo dài tuyến ức và giảm trọng lượng cơ thể. Hiện chưa có dữ liệu kiểm soát từ các nghiên cứu trên phụ nữ mang thai. Amprenavir chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích mang lại vượt trội hơn các nguy cơ tiềm ẩn. Dung dịch uống của amprenavir bị chống chỉ định trong thời kỳ mang thai do nguy cơ gây độc cho thai nhi vì hàm lượng propylene glycol cao.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa xác định được liệu amprenavir có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Không nên cho con bú trong khi đang dùng amprenavir. Ngoài ra, các bà mẹ nhiễm HIV không nên cho con bú do nguy cơ lây truyền HIV qua sữa mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa có dữ liệu liên quan.

Quá liều và cách xử lý

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân quên uống một liều thuốc, cần dùng ngay khi nhớ ra càng sớm càng tốt.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp và khoảng thời gian bỏ lỡ liều đã hơn 4 giờ, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều theo lịch trình ban đầu.
  • Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã được chỉ định.

Quá liều và xử trí

Cách xử lý khi quá liều

  • Hiện tại, không có thuốc giải độc đặc hiệu nào dành cho amprenavir.
  • Chưa có thông tin rõ ràng về khả năng loại bỏ amprenavir khỏi cơ thể bằng phương pháp thẩm phân phúc mạc hoặc thẩm tách máu.
  • Trong trường hợp quá liều, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện các dấu hiệu độc tính và được áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp khi cần thiết.

Nguồn tham khảo

Martindale 36th edition, p.865-866.

Rxlist: https://www.rxlist.com/agenerase-drug.htm

Rxlist: https://www.rxlist.com/agenerase-drug.htm

Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00701

Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00701

Drugs.com: https://www.drugs.com/cdi/amprenavir.html

Drugs.com: https://www.drugs.com/cdi/amprenavir.html

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0