Galantamine là gì? Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

bởi thuvienbenh

Galantamine là thuốc chống sa sút trí tuệ, được chỉ định để kiểm soát tình trạng sa sút trí tuệ ở mức độ nhẹ đến trung bình của bệnh Alzheimer. Với cơ chế ức chế cạnh tranh và hồi phục đối với enzyme acetylcholinesterase, galantamine giúp tăng nồng độ acetylcholine tại các khớp thần kinh cholinergic, từ đó cải thiện chức năng nhận thức. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các tương tác thuốc, tác dụng phụ và chống chỉ định khi sử dụng galantamine.

Tổng quan về Galantamine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Galantamine (Galantamin)

Loại thuốc

  • Thuốc chống sa sút trí tuệ.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén bao phim: 4 mg, 8 mg, 12 mg.
  • Viên nang giải phóng chậm: 8 mg, 16 mg, 24 mg.
  • Dung dịch uống: 4 mg/mL.

Chỉ định Galantamine

  • Thuốc được chỉ định để kiểm soát tình trạng sa sút trí tuệ ở mức độ nhẹ đến trung bình, đặc trưng của bệnh Alzheimer.

Dược lực học

  • Galantamine hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh và có khả năng hồi phục đối với enzyme acetylcholinesterase.
  • Bằng cách gắn kết thuận nghịch và vô hiệu hóa acetylcholinesterase, galantamine ngăn chặn sự thủy phân acetylcholine, dẫn đến việc tăng nồng độ acetylcholine tại các khớp thần kinh cholinergic.
  • Bên cạnh đó, thuốc còn có khả năng tăng cường hoạt động của acetylcholine trên các thụ thể nicotinic.
  • Một trong những đặc điểm sinh lý bệnh ban đầu của bệnh Alzheimer, gây ra chứng sa sút trí tuệ và suy giảm chức năng nhận thức, là sự thiếu hụt acetylcholine tại vỏ não, nhân trám và vùng hải mã.
  • Các chất đối kháng cholinesterase, điển hình như galantamine, giúp gia tăng lượng acetylcholine, từ đó làm chậm sự tiến triển của bệnh.
  • Tuy nhiên, hiệu quả của galantamine có thể suy giảm khi bệnh diễn biến nặng hơn và số lượng neuron tiết acetylcholine còn hoạt động trở nên ít ỏi.

Dược động học

Hấp thu

  • Khi dùng qua đường uống, galantamine được hấp thu nhanh chóng và trọn vẹn.
  • Sinh khả dụng của thuốc đạt khoảng 90%.
  • Viên nén và dung dịch uống cho thấy sinh khả dụng tương đương nhau.
  • Mặc dù thức ăn không ảnh hưởng đến diện tích dưới đường cong (AUC), nồng độ đỉnh của galantamine có thể giảm khoảng 25% và thời gian để đạt nồng độ đỉnh bị kéo dài thêm khoảng 1,5 giờ.
  • Thuốc thường đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1 giờ dùng.

Phân bố

  • Tỷ lệ gắn kết protein huyết tương của galantamine khá thấp, chỉ khoảng 18%.
  • Đáng chú ý, nồng độ thuốc trong mô não cao hơn nồng độ trong huyết tương từ 2 đến 3 lần.

Chuyển hóa

  • Quá trình chuyển hóa galantamine diễn ra tại gan, chủ yếu thông qua hệ thống cytochrome P450 (với sự tham gia chính của các isoenzyme CYP2D6 và CYP3A4) cùng với liên hợp glucuronic.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của galantamine kéo dài từ 7 đến 8 giờ.
  • Trong vòng 7 ngày sau khi uống, hầu hết liều dùng được bài tiết qua nước tiểu, trong khi khoảng 6% được tìm thấy trong phân.
  • Khoảng 20–30% liều thuốc được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không biến đổi.
Xem thêm:  Cefixime là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Tương tác thuốc Galantamine

Tương tác với các thuốc khác

  • Trong quá trình gây mê, galantamine có tác dụng hiệp đồng với các thuốc giãn cơ loại succinylcholine.
  • Các thuốc kháng cholinergic có thể làm giảm hiệu quả của galantamine.
  • Khi sử dụng đồng thời, các thuốc kích thích cholinergic (như chất chủ vận cholinergic hoặc chất ức chế cholinesterase) sẽ gây ra tác dụng hiệp đồng.
  • Galantamine, do làm tăng tiết dịch đường tiêu hóa, có thể kết hợp với các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) để gây ra tác dụng có hại trên hệ tiêu hóa, đồng thời gia tăng nguy cơ chảy máu tiêu hóa ở bệnh nhân.
  • Có khả năng xảy ra tương tác giữa galantamine và các thuốc làm chậm nhịp tim như digoxin và các chất ức chế beta.
  • Các thuốc có khả năng cảm ứng hoặc ức chế enzym cytochrome P450 có thể làm biến đổi quá trình chuyển hóa của galantamine, dẫn đến tương tác dược động học.
  • Cimetidine và paroxetine được ghi nhận là làm tăng sinh khả dụng của galantamine.
  • Erythromycin và ketoconazole làm tăng diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian (AUC) của galantamine.
  • Amitriptyline, fluoxetine, fluvoxamine và quinidine có khả năng làm giảm độ thanh thải của galantamine.
  • Khi galantamine được dùng chung với các thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT (ví dụ: mesoridazine, saquinavir, sparfloxacin, dronedarone, amiodarone, hydroxychloroquine, chloroquine…), nguy cơ này có thể tăng lên.

Tương tác với thức ăn

  • Đối với dạng viên nén thông thường hoặc hỗn dịch uống, việc dùng thuốc cùng thức ăn có thể dẫn đến giảm nồng độ đỉnh của galantamine và kéo dài thời gian để thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương.
  • Thức ăn không gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hấp thu của galantamine đối với các dạng viên nén giải phóng chậm.

Chống chỉ định thuốc Galantamine

  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với galantamine hay bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Không dùng cho người bị suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng.
  • Chống chỉ định cho bệnh nhân suy thận nặng, được định nghĩa là có độ thanh thải creatinine dưới 9 mL/phút.

Liều lượng & cách dùng Galantamine

Liều dùng

Người lớn

  • Liều khởi đầu được khuyến nghị là 4 mg, dùng 2 lần mỗi ngày, duy trì trong 4 tuần. Nếu thuốc được dung nạp tốt, liều có thể tăng lên 8 mg, dùng 2 lần mỗi ngày, và tiếp tục trong ít nhất 4 tuần. Sau đó, tùy thuộc vào đáp ứng và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân, liều có thể được điều chỉnh tăng lên 12 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.
  • Đối với các chế phẩm giải phóng chậm, liều dùng là 1 lần mỗi ngày, với tổng liều tương đương với chế phẩm thông thường.
  • Việc sử dụng liều cao hơn, tức 16 mg, 2 lần mỗi ngày, không mang lại hiệu quả điều trị tăng thêm mà còn làm giảm khả năng dung nạp thuốc.
  • Nếu quá trình điều trị bị gián đoạn từ 3 ngày trở lên, cần bắt đầu lại từ mức liều thấp nhất và tăng dần cho đến khi đạt được liều tối ưu.
  • Trong trường hợp bệnh nhân không có biểu hiện đáp ứng cải thiện hoặc không dung nạp liều 24 mg/ngày, nên xem xét giảm liều xuống còn 16 mg/ngày.

Trẻ em

  • Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em vì liều an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập.

Đối tượng khác

  • Cần thận trọng khi dùng cho người bệnh suy gan hoặc suy thận ở mức độ nhẹ đến trung bình, với liều không được vượt quá 16 mg/ngày.
  • Đối với bệnh nhân suy thận: Galantamine bị chống chỉ định ở những người có độ thanh thải creatinine dưới 9 mL/phút.
  • Đối với bệnh nhân suy gan mức độ trung bình: Liều khởi đầu là 4 mg, dùng 1 lần mỗi ngày, trong ít nhất một tuần. Sau đó, liều có thể được tăng dần, nhưng không vượt quá 8 mg, 2 lần mỗi ngày. Nếu sử dụng chế phẩm giải phóng chậm, liều dùng là 1 lần mỗi ngày, tương đương với tổng liều hàng ngày của chế phẩm thông thường.
Xem thêm:  Diethylcarbamazine là gì? Công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng

Cách dùng

  • Galantamine hydrobromide thường được dùng bằng đường uống, 2 lần mỗi ngày, tốt nhất là vào các bữa ăn sáng và tối.
  • Chế phẩm galantamine giải phóng chậm thường chỉ cần dùng 1 lần mỗi ngày. Khi chuyển từ viên nén hoặc dung dịch uống galantamine sang dạng thuốc giải phóng chậm, bệnh nhân nên uống liều cuối cùng của dạng thông thường vào buổi tối, sau đó bắt đầu dùng viên nang phóng thích kéo dài 1 lần mỗi ngày vào sáng hôm sau.

Tác dụng phụ của Galantamine

Thường gặp

  • Các triệu chứng thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, cảm giác chán ăn, giảm cân, đau ở vùng bụng và khó tiêu.

Ít gặp

  • Các tác dụng không mong muốn ít gặp có thể bao gồm:
  • Tim mạch: nhịp tim chậm, hạ huyết áp khi thay đổi tư thế, suy tim, block nhĩ–thất, cảm giác hồi hộp, rung nhĩ, kéo dài khoảng QT, block nhánh, nhịp nhĩ nhanh, ngất xỉu.
  • Tiêu hóa: khó tiêu, viêm dạ dày–ruột, xuất huyết tiêu hóa, khó nuốt, tăng tiết nước bọt, nấc.
  • Thần kinh và tâm thần: chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu, run rẩy, giật cơ, co giật, trầm cảm, mất ngủ, ngủ gà, trạng thái lú lẫn, hội chứng loạn thần.
  • Tiết niệu: tiểu tiện không kiểm soát, tiểu nhiều lần, tiểu đêm, tiểu ra máu, viêm đường tiết niệu, bí tiểu, sỏi thận.
  • Các vấn đề khác: tăng đường huyết, tăng enzyme phosphatase kiềm, thiếu máu, xuất huyết, ban đỏ, chảy máu cam, giảm số lượng tiểu cầu, viêm mũi.

Hiếm gặp

  • Một số trường hợp hiếm gặp có thể bao gồm thủng thực quản.

Không xác định tần suất

  • Các phản ứng phụ mà tần suất chưa được xác định bao gồm: tình trạng da bọng nước hoặc bong tróc, ho, cảm giác ớn lạnh, sốt, mệt mỏi, đau đầu, khàn tiếng, kích ứng, đau và sưng khớp, ngứa da, đỏ mắt, sưng mí mắt hoặc vùng mặt và môi, tức ngực, cùng với giảm khả năng nghe.

Lưu ý khi dùng Galantamine

Lưu ý chung

  • Cần thận trọng khi dùng galantamine cho các nhóm bệnh nhân sau:
  • Trên hệ tim mạch: Galantamine có thể gây chậm nhịp tim và block nhĩ–thất; do đó, cần đặc biệt lưu ý khi dùng cho bệnh nhân loạn nhịp trên thất hoặc đang sử dụng các thuốc làm chậm nhịp tim. Các tác dụng phụ trên tim mạch đòi hỏi sự cảnh giác ở mọi bệnh nhân.
  • Trên hệ tiêu hóa: Do galantamine làm tăng tiết acid dạ dày, nên cần thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân có nguy cơ cao như người có tiền sử loét dạ dày–tá tràng hoặc đang điều trị bằng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).
  • Trên hệ tiết niệu: Vì tác động lên hệ cholinergic, thuốc có thể dẫn đến tình trạng bí tiểu.
  • Trên hệ thần kinh: Do kích thích hệ cholinergic, thuốc có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn co giật hoặc động kinh thứ phát.
  • Trên hệ hô hấp: Với cơ chế tác động trên hệ cholinergic, cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
  • Cần thận trọng khi dùng galantamine cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận ở mức độ nhẹ đến trung bình.
  • Khi tiến hành gây mê, cần thận trọng với succinylcholine và các thuốc chẹn thần kinh–cơ khác ở bệnh nhân đang dùng galantamine, do galantamine có thể làm tăng cường tác dụng giãn cơ của các thuốc này.
Xem thêm:  Ganciclovir - Nucleoside tổng hợp tương tự guanine: Công dụng, cách dùng, lưu ý

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai.
  • Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng galantamine có thể làm chậm sự phát triển của thai nhi và động vật sơ sinh.
  • Do đó, cần hết sức thận trọng khi sử dụng thuốc này cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Khả năng galantamine bài tiết vào sữa mẹ vẫn chưa được xác định rõ.
  • Mặc dù vậy, không nên chỉ định thuốc cho phụ nữ đang cho con bú, hoặc nếu phải dùng galantamine thì không nên tiếp tục cho trẻ bú mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Bệnh Alzheimer tự bản thân có thể làm suy giảm dần khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
  • Ngoài ra, giống như các hoạt chất có tác dụng kích thích hệ cholinergic khác, galantamine có thể gây ra các triệu chứng như choáng váng hoặc buồn ngủ, từ đó ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, đặc biệt là trong giai đoạn tuần đầu tiên của liệu trình điều trị.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Galantamine và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Các dấu hiệu của việc dùng galantamine quá liều có điểm tương đồng với tình trạng quá liều của các dược chất kích thích hệ cholinergic khác.
  • Tác động của thuốc lên hệ thần kinh trung ương, hệ phó giao cảm và khớp thần kinh – cơ có thể dẫn đến các triệu chứng sau: buồn nôn, nôn mửa, chuột rút đường tiêu hóa, tiêu chảy, tăng tiết dịch cơ thể (như chảy nước mắt, chảy nước mũi, tăng tiết nước bọt, đổ mồ hôi), nhịp tim chậm, huyết áp thấp, co giật, liệt hoặc cứng cơ, suy hô hấp, và trong một số trường hợp có thể dẫn đến tử vong.

Cách xử lý khi quá liều

  • Để giải độc đặc hiệu, có thể sử dụng các thuốc kháng cholinergic như atropine, được tiêm tĩnh mạch với liều khởi đầu từ 0,5–1,0 mg, tiếp tục cho đến khi bệnh nhân có phản ứng lâm sàng.
  • Ngoài ra, cần áp dụng đồng thời các phương pháp điều trị hỗ trợ chung cho trường hợp ngộ độc.
  • Hiện chưa có thông tin xác định liệu galantamine và các chất chuyển hóa của nó có thể được loại bỏ thông qua các phương pháp thẩm phân như thẩm phân màng bụng hoặc chạy thận nhân tạo hay không.

Quên liều và xử trí

  • Trong trường hợp bệnh nhân bỏ lỡ một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều tiếp theo, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
  • Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã được chỉ định.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Galantamine

Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/2101/smpc

Drugbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Reminyl-16mg&VN-19682-16

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/galantamine.html

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Ngày cập nhật: 23/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0