Những phương pháp điều trị ung thư buồng trứng phổ biến hiện nay

bởi thuvienbenh

Ung thư buồng trứng là bệnh ung thư phụ khoa nguy hiểm, thường được phát hiện ở giai đoạn muộn do triệu chứng ban đầu không rõ ràng. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học hiện đại, người bệnh hiện có nhiều lựa chọn điều trị hiệu quả như phẫu thuật, hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch trị liệu.

Bệnh ung thư buồng trứng có chữa khỏi không?

Khả năng chữa khỏi hoàn toàn (đạt được trạng thái lui bệnh hoàn toàn lâu dài) của bệnh ung thư buồng trứng phụ thuộc rất lớn vào hai yếu tố cốt lõi: thời điểm phát hiện bệnh và mức độ đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.

Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn rất sớm (khi các khối u còn nằm hoàn toàn trong phạm vi một hoặc hai bên buồng trứng), việc can thiệp phẫu thuật triệt căn mang lại tỷ lệ thành công rất cao. Ở giai đoạn này, phần lớn bệnh nhân có cơ hội loại bỏ sạch mầm mống ác tính và sống khỏe mạnh suốt nhiều năm sau đó.

Ngược lại, nếu bệnh nhân chỉ đến bệnh viện khi ung thư đã tiến triển sang giai đoạn muộn (tế bào ác tính đã gieo rắc khắp khoang bụng hoặc di căn xa đến phổi, gan), mục tiêu điều trị lúc này sẽ chuyển từ “chữa khỏi hoàn toàn” sang “kiểm soát bệnh”. Lúc này, các phác đồ phối hợp sẽ giúp thu nhỏ kích thước khối u, giảm thiểu tối đa các biến chứng đau đớn, ngăn chặn sự tràn dịch ổ bụng và kéo dài thời gian sống tối đa cho người bệnh.

Những phương pháp điều trị ung thư buồng trứng

Tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, thể trạng sức khỏe tổng quát, độ tuổi và nguyện vọng duy trì khả năng sinh sản của người bệnh, các bác sĩ chuyên khoa ung bướu sẽ thiết kế một phác đồ cá thể hóa phối hợp đa mô thức.

Lộ trình điều trị cá thể hóa giúp tối ưu hóa cơ hội chiến thắng bệnh tật

Lộ trình điều trị cá thể hóa giúp tối ưu hóa cơ hội chiến thắng bệnh tật (Nguồn: Sưu tầm)

Phương pháp điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật được coi là nền tảng cốt lõi và là bước can thiệp đầu tay cho hầu hết các trường hợp ung thư buồng trứng. Mục tiêu của cuộc phẫu thuật bao gồm hai nhiệm vụ chiến lược: phân chia chính xác giai đoạn bệnh trên lâm sàng và thực hiện phẫu thuật giảm tổng khối u (phẫu thuật tế bào tối đa).

  • Đối với giai đoạn sớm (phụ nữ trẻ còn nhu cầu sinh con): Nếu u chỉ ở một bên buồng trứng, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng bên tổn thương, giữ lại tử cung và buồng trứng lành còn lại.
  • Đối với giai đoạn tiến triển: Phẫu thuật tiêu chuẩn sẽ bao gồm cắt bỏ toàn bộ tử cung, cả hai bên buồng trứng, hai vòi trứng, mạc nối lớn (lớp mỡ bao phủ các cơ quan trong bụng) và nạo vét các hạch bạch huyết vùng chậu. Bác sĩ sẽ cố gắng loại bỏ sạch tất cả các nốt di căn có thể nhìn thấy bằng mắt thường trong khoang bụng để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các phương pháp điều trị bổ trợ tiếp theo.
Xem thêm:  Nốt Osler: Nốt Đỏ Đau Ở Đầu Ngón Tay, Ngón Chân – Dấu Hiệu Cảnh Báo Bệnh Nguy Hiểm

Phương pháp điều trị hóa chất

Hóa trị là phương pháp điều trị toàn thân sử dụng các loại thuốc hóa học truyền qua đường tĩnh mạch hoặc bơm trực tiếp vào khoang bụng nhằm ức chế sự phân chia và tiêu diệt các tế bào ung thư.

  • Hóa trị bổ trợ: Thực hiện sau phẫu thuật nhằm quét sạch tất cả các tế bào ung thư kích thước vi thể còn sót lại mà mắt thường không nhìn thấy, từ đó làm giảm tối đa nguy cơ tái phát bệnh. Phác đồ chuẩn thường là sự phối hợp giữa nhóm Bạch kim (Carboplatin/Cisplatin) và nhóm Taxane (Paclitaxel).
  • Hóa trị tân bổ trợ: Được chỉ định trước phẫu thuật đối với các trường hợp khối u quá lớn, xâm lấn phức tạp nhằm thu nhỏ kích thước u, tạo điều kiện cho cuộc phẫu thuật sau đó diễn ra an toàn và triệt để hơn.

Phương pháp điều trị xạ trị

Xạ trị sử dụng các chùm tia phóng xạ có năng lượng cực cao để phá hủy cấu trúc vật chất di truyền của tế bào ác tính, khiến chúng ngừng phát triển và chết đi. Trong phác đồ điều trị ung thư buồng trứng tổng thể, xạ trị ít khi đóng vai trò chủ đạo do đặc tính của tế bào u buồng trứng là thường gieo rắc rải rác khắp khoang bụng rộng lớn. Tuy nhiên, xạ trị lại là vũ khí vô cùng đắc lực trong việc điều trị giảm nhẹ, chiếu trực tiếp vào các ổ di căn khu trú ở xương hoặc não để giảm đau nhức dữ dội và kiểm soát các triệu chứng chèn ép thần kinh cho bệnh nhân ở giai đoạn muộn.

Phương pháp điều trị nội tiết

Liệu pháp nội tiết sử dụng các loại thuốc nhằm ngăn chặn các hormone sinh dục nữ tiếp cận hoặc kích thích tế bào ung thư phát triển. Phương pháp này chủ yếu được áp dụng cho thể ung thư mô đệm buồng trứng hoặc các trường hợp ung thư biểu mô buồng trứng tái phát có độ ác tính thấp. Các thuốc nội tiết (như Tamoxifen, chất ức chế aromatase hoặc chất đồng vận LHRH) giúp làm giảm nồng độ estrogen trong cơ thể, từ đó kìm hãm sự tiến triển của các tế bào u nhạy cảm với hormone mà ít gây ra các tác dụng phụ nặng nề như hóa trị.

Phương pháp điều trị miễn dịch

Đây là một trong những bước tiến mang tính đột phá của nền y học hiện đại. Liệu pháp miễn dịch không trực tiếp tiêu diệt tế bào u mà hoạt động bằng cách “tháo bỏ lớp mặt nạ” ngụy trang của tế bào ung thư, kích thích và tăng cường sức mạnh cho chính hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể người bệnh để chúng tự nhận diện, tấn công và loại bỏ các tế bào ác tính một cách chủ động. Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (như Pembrolizumab) đang mở ra những cơ hội sống mới rất tích cực cho các bệnh nhân có các đặc điểm sinh học phù hợp.

Phương pháp điều trị đích

Liệu pháp nhắm trúng đích sử dụng các hoạt chất được thiết kế chuyên biệt để tấn công vào các mục tiêu, thụ thể hoặc các con đường báo hiệu sinh học cụ thể chỉ có ở tế bào ung thư, hạn chế tối đa việc làm tổn thương các tế bào lành xung quanh.

Liệu pháp nhắm trúng đích mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kìm hãm khối u

Liệu pháp nhắm trúng đích mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kìm hãm khối u (Nguồn: Sưu tầm)

  • Thuốc kháng sinh mạch (như Bevacizumab): Có tác dụng chặn đứng việc hình thành các mạch máu mới xung quanh khối u. Khi không có mạch máu nuôi dưỡng, khối u sẽ bị cô lập, thiếu hụt oxy, dưỡng chất và dần bị teo nhỏ.
  • Thuốc ức chế PARP (như Olaparib, Niraparib): Tác động vào cơ chế tự sửa chữa DNA của tế bào. Phương pháp này mang lại hiệu quả duy trì cực kỳ ấn tượng, giúp kéo dài thời gian sống ổn định cho những bệnh nhân ung thư buồng trứng có mang đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2.
Xem thêm:  Bồn Chồn Không Yên: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu & Cách Khắc Phục Hiệu Quả

Cách chăm sóc giảm nhẹ bệnh nhân ung thư buồng trứng

Chăm sóc giảm nhẹ là một phần không thể tách rời trong suốt lộ trình điều trị ung thư. Mục tiêu của công tác này không phải là tiêu diệt khối u, mà là tối ưu hóa sự thoải mái cho người bệnh về cả thể chất lẫn tinh thần. Chăm sóc giảm nhẹ bao gồm việc sử dụng các thuốc giảm đau bậc cao theo hướng dẫn của WHO, kiểm soát tình trạng buồn nôn, hỗ trợ dinh dưỡng chuyên sâu cho bệnh nhân suy kiệt, thực hiện thủ thuật chọc hút dịch cổ trướng khi bụng quá căng chướng, đồng thời kết hợp tư vấn tâm lý, giúp người bệnh giải tỏa lo âu, trầm cảm để có thêm nghị lực chiến đấu với bệnh tật.

Vai trò của điều trị bệnh

Việc tuân thủ một phác đồ điều trị khoa học, đúng thời điểm và toàn diện mang lại những ý nghĩa sống còn đối với người bệnh:

  • Loại bỏ tối đa nguồn gốc mầm bệnh: Can thiệp ngoại khoa kết hợp hóa trị giúp dọn sạch các khối u nguyên phát và các ổ gieo rắc, mở ra cơ hội lui bệnh tối đa.
  • Ngăn chặn sự tiến triển và di căn: Khống chế không cho tế bào ác tính xâm nhập sâu vào các mạch máu để di chuyển đến các cơ quan nội tạng quan trọng như phổi, não, gan.
  • Cải thiện triệu chứng, nâng cao chất lượng sống: Giúp giải quyết triệt để tình trạng chướng bụng, đau đớn, khó thở do dịch tràn màng bụng/màng phổi gây ra.
  • Kéo dài tuổi thọ: Các liệu pháp tiên tiến như thuốc đích và miễn dịch đã giúp nâng cao tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân một cách ngoạn mục, ngay cả ở những giai đoạn tiến triển.

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư buồng trứng

Bên cạnh những lợi ích to lớn, các phương pháp điều trị ung thư do tác động mạnh mẽ vào cơ thể nên không tránh khỏi việc gây ra một số tác dụng phụ ngoài ý muốn:

  • Do phẫu thuật: Người bệnh có thể gặp phải cảm giác đau vết mổ, nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu hoặc dính ruột sau mổ. Việc cắt bỏ hai bên buồng trứng ở phụ nữ chưa mãn kinh sẽ khiến họ lập tức bước vào giai đoạn mãn kinh sớm do phẫu thuật với các triệu chứng như bốc hỏa, khô âm đạo, thay đổi tâm trạng và nguy cơ loãng xương.
  • Do hóa trị: Các thuốc độc tế bào ảnh hưởng đến các tế bào phân chia nhanh lành tính dẫn đến tình trạng rụng tóc, chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, viêm loét niêm mạc miệng. Đặc biệt, hóa trị gây suy tủy xương làm giảm các dòng tế bào máu (gây thiếu máu, dễ nhiễm trùng do giảm bạch cầu và dễ chảy máu do giảm tiểu cầu).
  • Do liệu pháp đích và miễn dịch: Có thể gây ra tình trạng tăng huyết áp, protein niệu (đối với thuốc kháng sinh mạch) hoặc các phản ứng viêm tự miễn tại gan, phổi, đại tràng (đối với thuốc miễn dịch).

Đại đa số các tác dụng phụ này đều có tính chất tạm thời và hoàn toàn có thể kiểm soát, giảm nhẹ được bằng các loại thuốc hỗ trợ đi kèm nếu người bệnh thông báo kịp thời cho bác sĩ điều trị.

Xem thêm:  Thai 9 tuần tuổi phát triển như thế nào? Những điều mẹ bầu cần biết

Khả năng tái phát và biện pháp theo dõi sau khi điều trị ung thư buồng trứng

Một trong những đặc tính y khoa đáng lưu ý của ung thư buồng trứng (đặc biệt là thể biểu mô giai đoạn muộn) là có tỷ lệ tái phát tương đối cao, ngay cả khi ban đầu bệnh nhân đã đáp ứng rất tốt với phẫu thuật và hóa trị. Tế bào ung thư có thể ẩn náu dưới dạng vi thể và bùng phát trở lại tại vùng chậu, phúc mạc hoặc các hạch bạch huyết sâu.

Khám định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ tái phát để can thiệp kịp thời

Khám định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ tái phát để can thiệp kịp thời (Nguồn: Sưu tầm)

Chính vì vậy, việc thiết lập một quy trình theo dõi sát sao sau điều trị là bắt buộc:

  • Tần suất tái khám: Thông thường, người bệnh cần đi khám định kỳ 3 tháng/lần trong 2 năm đầu tiên, sau đó là 6 tháng/lần trong các năm tiếp theo và duy trì hàng năm sau 5 năm.
  • Các danh mục kiểm tra bắt buộc:
    • Khám lâm sàng phụ khoa kỹ lưỡng để phát hiện các khối u bất thường ở hố chậu.
    • Xét nghiệm máu định lượng chất chỉ điểm khối u CA-125 (Sự tăng cao liên tục của chỉ số này thường là dấu hiệu cảnh báo sớm nhất tình trạng tái phát, xuất hiện nhiều tháng trước khi tổn thương lộ diện trên hình ảnh học).
    • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm ổ bụng – vùng chậu, chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) để tầm soát toàn diện các tổn thương mới xuất hiện.

Câu hỏi liên quan (FAQ)

Ung thư buồng trứng giai đoạn 1 sống được bao lâu?

Ung thư buồng trứng giai đoạn 1 có tiên lượng sống vô cùng khả quan. Nếu được phát hiện ở giai đoạn này và tiến hành phẫu thuật triệt căn đúng chuẩn, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân đạt từ 90% đến trên 95%. Rất nhiều người bệnh đã được chữa trị thành công và duy trì cuộc sống khỏe mạnh hoàn toàn như người bình thường mà không hề bị tái phát bệnh.

Thuốc điều trị ung thư buồng trứng gồm những loại nào?

Hệ thống thuốc điều trị bao gồm ba nhóm chính:

  • Thuốc hóa chất: Paclitaxel, Carboplatin, Cisplatin, Doxorubicin dạng liposome, Topotecan.
  • Thuốc điều trị đích: Bevacizumab (Avastin), kết hợp các thuốc ức chế PARP đường uống như Olaparib (Lynparza), Niraparib (Zejula).
  • Thuốc nội tiết: Tamoxifen, Letrozole, Anastrozole.

Chi phí điều trị ung thư buồng trứng có cao không?

Chi phí điều trị tổng thể phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại phẫu thuật, số chu kỳ hóa trị và đặc biệt là việc có sử dụng các liệu pháp tiên tiến như thuốc đích hay thuốc miễn dịch hay không. Đối với các phác đồ phẫu thuật và hóa trị chuẩn, bảo hiểm y tế (BHYT) hiện nay đã hỗ trợ chi trả một phần rất lớn, giúp giảm thiểu gánh nặng tài chính cho người bệnh. Tuy nhiên, nếu áp dụng các thuốc đích thế hệ mới, chi phí tự túc có thể sẽ cao hơn đáng kể. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với phòng tài chính của bệnh viện chuyên khoa để có sự chuẩn bị lộ trình kinh tế vững vàng nhất.

Tóm lại, điều trị ung thư buồng trứng hiện nay đã có nhiều tiến bộ với sự kết hợp của phẫu thuật, hóa trị và các liệu pháp điều trị đích, giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh. Cơ hội điều trị thành công phụ thuộc phần lớn vào giai đoạn phát hiện và mức độ đáp ứng của từng người bệnh. Do đó, việc phát hiện sớm, điều trị đúng phác đồ và tái khám định kỳ là những yếu tố quan trọng giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống.

Nguồn tham khảo:

TRẠM Y TẾ PHƯỜNG TAM PHÚ https://tytphuongtamphu.medinet.gov.vn/chuyen-muc/benh-ung-thu-buong-trung-co-the-tri-khoi-duoc-khong-cmobile11688-220176.aspx

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0