dâu tằm Đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và công dụng đối với sức khỏe

bởi thuvienbenh

dâu tằm Đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và công dụng đối với sức khỏe

Dâu tằm là loài cây gắn liền với nông nghiệp truyền thống Việt Nam, đồng thời là dược liệu quý khi mọi bộ phận đều dùng làm thuốc. Quả dâu giúp giải nhiệt, bổ huyết và dưỡng nhan, trong khi lá dâu hỗ trợ trị ho, an thần và cải thiện giấc ngủ. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa dinh dưỡng và dược tính, dâu tằm góp phần nâng cao sức khỏe và xây dựng lối sống tự nhiên, bền vững.

Tên gọi của dâu tằm (danh pháp)

Việc nắm vững danh pháp và tên gọi các vị thuốc từ dâu tằm giúp bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng vào các bài thuốc cổ truyền:

Tên tiếng Việt: dâu tằm, dâu can, tầm tang.

Tên khoa học: Morus alba L.

Họ: Dâu tằm (Moraceae).

Tên tiếng Anh: White Mulberry.

Trong Đông y, mỗi bộ phận của cây dâu tằm lại có một tên gọi riêng biệt:

Tang diệp: Lá dâu.

Tang thầm: Quả dâu chín.

Tang chi: Cành dâu non.

Tang bạch bì: Vỏ rễ dâu đã cạo sạch lớp vỏ bần.

Tang ký sinh: Cây sống gửi trên cây dâu (vị thuốc rất quý cho xương khớp).

Đặc điểm tự nhiên của dâu tằm

Dâu tằm là loài cây gỗ từ nhỏ đến trung bình, có sức sống mãnh liệt và khả năng thích nghi cao:

Thân: Cây gỗ cao khoảng 3m – 10m. Vỏ thân màu nâu xám, có nhiều nốt sần. Cành non màu xanh hoặc xám nhạt, có nhiều lông mịn.

Lá: Lá đơn, mọc so le, hình trứng rộng hoặc hình tim. Mép lá có răng cưa to đều đặn. Mặt trên lá xanh đậm, nhẵn bóng; mặt dưới xanh nhạt và có lông dọc theo gân lá. Một đặc điểm thú vị là lá dâu tằm có thể xẻ thùy không đều trên cùng một cành.

Hoa: Hoa đơn tính cùng gốc hoặc khác gốc. Hoa mọc thành cụm bông dài ở nách lá.

Quả: Đây là dạng quả phức, hình trụ dài. Khi non có màu xanh, sau chuyển sang đỏ và khi chín hẳn có màu tím đen đậm. Quả mọng nước, vị chua ngọt nồng nàn.

Bộ phận sử dụng của dâu tằm

Như đã đề cập, dâu tằm là dược liệu “không bỏ phí thứ gì”:

Lá (Tang diệp): Thu hái khi lá còn xanh tốt, thường vào mùa hạ hoặc thu.

Quả (Tang thầm): Thu hái khi quả đã chín tím đen.

Cành (Tang chi): Cành non thu hái quanh năm.

Xem thêm:  K trực tràng thấp là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Vỏ rễ (Tang bạch bì): Thu hoạch vào mùa đông, cạo bỏ vỏ ngoài, chỉ lấy phần vỏ trắng bên trong.

Phân bổ: Cây có nguồn gốc từ Đông Á và được trồng khắp nơi trên thế giới. Tại Việt Nam, dâu tằm mọc ở khắp mọi miền, tập trung nhiều ở các bãi bồi ven sông (như sông Hồng, sông Đuống) và các tỉnh miền Tây, Lâm Đồng.

Thu hái: Tùy theo bộ phận mà có thời điểm thu hái khác nhau. Quả chỉ thu hoạch vào mùa xuân hè (tháng 3-5).

Chế biến:

Tang diệp: Rửa sạch, phơi trong bóng râm (phơi âm can) cho khô để giữ màu xanh và dược tính.

Tang thầm: Có thể dùng tươi, nấu siro hoặc phơi khô, sấy nhẹ để dùng dần.

Tang bạch bì: Sau khi lấy vỏ trắng, cần tẩm mật ong sao vàng để tăng tác dụng nhuận phế.

Tang chi: Thái lát mỏng, phơi khô, thường được sao vàng trước khi dùng.

Chiết suất: Trong dược lý hiện đại, dâu tằm được chiết suất bằng phương pháp chiết cồn/nước hoặc sấy phun để thu lấy nhóm chất Anthocyanin (từ quả) và DNJ (1-Deoxynojirimycin) (từ lá), ứng dụng trong các loại viên uống hỗ trợ tiểu đường và làm đẹp da.

Thành phần hóa học của dâu tằm

Sức mạnh “đa năng” của dâu tằm đến từ tổ hợp các hoạt chất hóa học vô cùng đa dạng trong từng bộ phận:

Lá (Tang diệp): Chứa nhiều flavonoid (quercetin, rutin), acid amin, vitamin C, B và hoạt chất đặc biệt DNJ giúp ức chế enzym chuyển hóa đường.

Quả (Tang thầm): Dồi dào Anthocyanin (chất chống oxy hóa mạnh), vitamin C, sắt, đường fructose và các acid hữu cơ.

Vỏ rễ (Tang bạch bì): Chứa pectin, hợp chất flavonoid (morin) và các acid hữu cơ có tác dụng kháng khuẩn mạnh.

Cành (Tang chi): Chứa nhiều cellulose, tanin và các hợp chất vô cơ.

Quả dâu tằm chín mọng chứa hàm lượng anthocyanin chống oxy hóa cực cao (Nguồn: Sưu tầm)

Công dụng chính của dâu tằm

Dựa theo y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, mỗi vị thuốc từ dâu tằm lại có công năng riêng biệt:

Tang diệp (Lá): Vị ngọt, đắng, tính hàn. Giúp tán nhiệt, sáng mắt, trị ho và cảm mạo phong nhiệt.

Tang thầm (Quả): Vị ngọt, tính hàn. Giúp bổ huyết, dưỡng âm, sinh tân dịch, trị mất ngủ và râu tóc bạc sớm.

Tang bạch bì (Vỏ rễ): Vị ngọt, tính hàn. Giúp lợi tiểu, tiêu phù, trị ho suyễn và sốt cao.

Tang chi (Cành): Vị đắng, tính bình. Giúp thông kinh lạc, trị đau nhức xương khớp và tê bại tay chân.

Dựa theo y học hiện đại

Nghiên cứu y khoa ngày nay đã minh chứng sức mạnh của dâu tằm qua các hoạt động dược lý:

Kiểm soát đường huyết: Hoạt chất DNJ trong lá dâu giúp làm chậm quá trình hấp thụ tinh bột, rất tốt cho người tiểu đường tuýp 2.

Tăng cường thị lực: Vitamin A và các chất chống oxy hóa giúp bảo vệ võng mạc và ngăn ngừa mỏi mắt.

Xem thêm:  Yếu tố nguy cơ tăng huyết áp: Dấu hiệu nhận biết, cách phòng ngừa và kiểm soát

Hỗ trợ tim mạch: Anthocyanin trong quả giúp giảm cholesterol xấu và bảo vệ thành mạch máu.

Làm đẹp da và tóc: Giúp ngăn ngừa lão hóa, làm mờ vết thâm và kích thích mọc tóc nhờ hàm lượng dưỡng chất bồi bổ huyết học.

Liều dùng và cách dùng dâu tằm an toàn, khoa học

Để dược liệu phát huy hiệu quả hỗ trợ tốt nhất, bạn nên tuân thủ liều lượng:

Liều dùng hằng ngày:

Lá khô: 6g – 12g.

Quả khô: 10g – 15g (Quả tươi: 30g – 50g).

Vỏ rễ/Cành: 10g – 20g.

Cách dùng phổ biến:

Trà lá dâu: Hãm lá dâu khô với nước sôi uống hằng ngày giúp ổn định đường huyết và dễ ngủ.

Siro dâu tằm: Quả tươi ngâm với đường lấy nước cốt giải khát, giúp thanh lọc cơ thể và đẹp da.

Rượu dâu tằm: Quả dâu chín ngâm rượu trắng giúp bồi bổ sức khỏe và mạnh gân cốt.

Nước sắc vỏ rễ: Dùng chữa ho, suyễn và phù thũng theo chỉ dẫn của thầy thuốc.

Các bộ phận của cây dâu tằm đều được ứng dụng làm thuốc bồi bổ sức khỏe (Nguồn: Sưu tầm)

Những điều cần lưu ý khi sử dụng dâu tằm

Dù là dược liệu lành tính, việc sử dụng dâu tằm vẫn cần lưu ý các điểm sau:

Tính hàn: Do hầu hết các bộ phận đều có tính hàn, người tỳ vị hư hàn (hay lạnh bụng, tiêu chảy) không nên dùng liều cao lâu ngày.

Kỵ đồ kim loại: Khi sắc thuốc hoặc nấu siro dâu tằm, nên dùng nồi đất, nồi sứ hoặc thủy tinh. Hạn chế dùng nồi đồng, sắt, nhôm vì có thể xảy ra phản ứng hóa học làm biến đổi dược tính.

Phụ nữ mang thai: Có thể dùng quả dâu chín để bổ máu, nhưng người bệnh nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng lá dâu hoặc vỏ rễ dâu ở liều cao.

Chất lượng bảo quản: Quả tươi rất nhanh hỏng, cần dùng ngay hoặc chế biến siro trong vòng 24h. Dược liệu khô cần để nơi khô ráo, tránh ẩm mốc.

Dị ứng: Một số người có cơ địa nhạy cảm có thể bị nổi mẩn khi tiếp xúc với lông trên lá dâu.

Tham khảo một số bài thuốc có chứa dâu tằm

Chúng tôi xin chia sẻ một số phương pháp kết hợp dược liệu chứa dâu tằm để hỗ trợ sức khỏe:

Hỗ trợ trị mất ngủ, lo âu: Lá dâu khô 15g, Lạc tiên 15g. Sắc uống vào buổi chiều tối giúp giấc ngủ sâu hơn.

Hỗ trợ trị ho khan lâu ngày: Tang bạch bì (sao mật) 12g, Mạch môn 12g, Cam thảo 4g. Sắc uống giúp dịu họng và tiêu đờm.

Hỗ trợ dưỡng huyết, làm đen tóc: Quả dâu chín đen 500g, mật ong lượng vừa đủ. Nấu thành cao lỏng, mỗi ngày uống 2 muỗng cà phê pha nước ấm.

Việc chế biến siro dâu tằm đúng cách giúp giữ nguyên vẹn hàm lượng vitamin và khoáng chất (Nguồn: Sưu tầm)

Nguồn tham khảo

  • Hệ thống nhà thuốc Pharmacity.
  • Cổng thông tin Tra cứu dược liệu (tracuuduoclieu.vn).
  • Cơ sở dữ liệu thực vật học tại Đại học Y Dược (mplant.ump.edu.vn).
  • Tổng hợp thông tin từ Viện Y học cổ truyền Việt Nam (yhct.vn).
  • Hệ thống nhà thuốc Trung Tâm Thuốc (trungtamthuoc.com).
Xem thêm:  Cúc tần chữa bệnh trĩ có hiệu quả không? Những điều cần biết

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0