Nhận biết dấu hiệu sốt xuất huyết trở nặng và cách điều trị

bởi thuvienbenh

Sốt xuất huyết Dengue có diễn tiến khó lường, đặc biệt giai đoạn từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh. Trái với suy nghĩ phổ biến, việc giảm hoặc hết sốt không đồng nghĩa với hồi phục mà có thể là thời điểm bệnh bước vào giai đoạn nguy hiểm nhất. Nếu không phát hiện kịp thời các dấu hiệu cảnh báo như thoát huyết tương, xuất huyết hoặc sốc, người bệnh có nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng.

Sốt xuất huyết nặng là gì?

Sốt xuất huyết nặng (Severe Dengue) là thể lâm sàng nguy hiểm nhất của bệnh sốt xuất huyết Dengue, đặc trưng bởi tình trạng tổn thương mạch máu và rối loạn đông máu nghiêm trọng. Ở thể bệnh này, lượng virus Dengue nhân lên quá mức kiểm soát, kích hoạt hệ thống miễn dịch giải phóng giải phóng các chất trung gian hóa học ồ ạt, làm thay đổi cấu trúc màng mạch máu.

Hậu quả là huyết tương bị rò rỉ trên diện rộng ra ngoài lòng mạch, đồng thời số lượng tiểu cầu tụt dốc không phanh. Sốt xuất huyết nặng bao gồm các hội chứng nguy kịch như: Sốc tăng tính thấm thành mạch (Dengue Shock Syndrome), xuất huyết nội tạng nặng (xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não), và suy giảm chức năng các cơ quan đích. Nếu không có sự can thiệp hồi sức cấp cứu từ y tế, bệnh nhân sẽ nhanh chóng rơi vào trạng thái suy đa tạng không thể hồi phục.

Sốt xuất huyết nặng là thể bệnh nguy kịch gây suy sụp tuần hoàn và tổn thương tạng (Nguồn: Sưu tầm)

Dấu hiệu sốt xuất huyết trở nặng cần biết

Các dấu hiệu trở nặng thường xuất hiện âm thầm hoặc đột ngột vào thời điểm bệnh nhân bắt đầu hạ sốt. Người chăm sóc cần đặc biệt lưu ý và theo dõi sát sao để phát hiện ngay các triệu chứng cảnh báo sau:

  • Đau bụng dữ dội: Bệnh nhân đau bụng quằn quại, liên tục hoặc tăng cảm giác đau khi ấn vào vùng hạ sườn phải (vùng gan). Đây là biểu hiện của tình trạng gan bị sưng to do tổn thương tế bào gan hoặc do dịch huyết tương tràn vào bao gan.
  • Nôn ói liên tục: Người bệnh nôn nhiều, nôn trên 3 lần trong vòng 1 giờ hoặc trên 4 lần trong vòng 6 giờ, không thể ăn uống hay giữ lại bất kỳ chất lỏng nào trong dạ dày.
  • Xuất hiện các dạng xuất huyết nặng:
    • Chảy máu cam dồn dập, chảy máu chân răng không thể cầm bằng bông ấn thông thường.
    • Nôn ra máu tươi hoặc dịch màu nâu bầm giống bã cà phê.
    • Đi ngoài ra phân đen sệt, hôi thối dữ dội (dấu hiệu xuất huyết dạ dày, ruột).
    • Phụ nữ có tình trạng xuất huyết âm đạo bất thường, rong kinh dồn dập ngoài chu kỳ.
  • Rối loạn tri giác, li bì: Người bệnh có biểu hiện lờ đờ, ngủ gà, mệt lả không muốn giao tiếp, hoặc ngược lại, trở nên vật vã, kích thích, bứt rứt, lo âu không yên. Ở trẻ nhỏ có thể xuất hiện tình trạng quấy khóc liên tục, co giật.
  • Dấu hiệu sụp đổ tuần hoàn (Sốc): Tay chân lạnh ngắt, ẩm ướt, lòng bàn tay bàn chân nhợt nhạt hoặc tím tái, vã mồ hôi trộm, mạch cổ tay nhanh nhỏ như sợi chỉ hoặc không bắt được.
  • Triệu chứng toàn thân đi kèm: Đau hốc mắt dữ dội, đau nhức các khớp cơ, nhức đầu như búa bổ, đau thắt lưng hay đau chân khiến người bệnh không thể cử động nổi. Lượng nước tiểu giảm đi rõ rệt, thậm chí vô niệu (nhiều giờ liền không đi tiểu).
Xem thêm:  Ung thư da đầu: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Nguyên nhân gây ra tình trạng sốt xuất huyết nặng

Cơ chế sinh bệnh khiến một trường hợp sốt xuất huyết thông thường chuyển biến thành thể nặng phụ thuộc vào nhiều yếu tố nội sinh và ngoại sinh:

  • Hiện tượng tăng cường hệ miễn dịch phụ thuộc kháng thể (ADE): Đây là nguyên nhân cốt lõi. Khi một người tái nhiễm virus Dengue lần thứ 2 hoặc lần thứ 3 với một chủng huyết thanh khác với lần đầu, kháng thể cũ không thể tiêu diệt virus mới. Ngược lại, chúng gắn kết với virus tạo thành phức hợp bám vào tế bào bạch cầu, tạo điều kiện cho virus nhân bản nhanh hơn gấp hàng trăm lần. Phản ứng này gây ra hiện tượng “cơn bão cytokine”, phá hủy màng tế bào nội mạc mạch máu, làm rò rỉ huyết tương dẫn đến sốc và kích hoạt rối loạn đông máu.
  • Độc lực của chủng virus: Chủng virus DEN-2 và DEN-3 thường được ghi nhận có độc lực mạnh hơn, khả năng gây cô đặc máu và biến chứng xuất huyết cao hơn các chủng khác.
  • Yếu tố cơ địa: Những đối tượng có hệ miễn dịch nhạy cảm hoặc cấu trúc mạch máu đặc biệt dễ chuyển nặng bao gồm: Trẻ em (nhất là trẻ béo phì, suy dinh dưỡng), phụ nữ mang thai, người cao tuổi và người có sẵn bệnh nền mạn tính như hen suyễn, tim bẩm sinh, đái tháo đường, suy thận.
  • Sai lầm trong điều trị ban đầu: Sử dụng các thuốc hạ sốt chống chỉ định như Aspirin, Ibuprofen gây vỡ vạch, loét dạ dày; hoặc tự ý truyền dịch tại nhà gây quá tải thể tích lòng mạch là những nguyên nhân trực tiếp đẩy bệnh nhân vào tình trạng nguy kịch.

Cách điều trị sốt xuất huyết nặng

Điều trị sốt xuất huyết thể nặng là một cuộc chiến hồi sức tích cực diễn ra tại phòng cấp cứu đặc biệt. Không có thuốc điều trị đặc hiệu, các bác sĩ sẽ tiến hành các biện pháp hồi sức nâng đỡ và can thiệp đích theo từng tổn thương cơ quan:

Xử trí sốc sốt xuất huyết có xuất huyết

Đây là tình trạng cấp cứu nguy kịch nhất khi bệnh nhân vừa sụt giảm thể tích tuần hoàn do thoát huyết tương, vừa mất máu do xuất huyết.

  • Liệu pháp bù dịch: Bác sĩ thiết lập ngay đường truyền tĩnh mạch lớn, sử dụng dung dịch tinh thể đẳng trương (Ringer Lactate) truyền tốc độ nhanh để nâng huyết áp. Nếu không đáp ứng, sẽ chuyển sang dùng dịch truyền keo (phân tử lượng lớn) để giữ dịch trong lòng mạch.
  • Truyền máu và các chế phẩm: Tiến hành truyền khối hồng cầu lắng hoặc máu toàn phần khẩn cấp khi chỉ số Hematocrit giảm sút kết hợp với xuất huyết đại thể. Đồng thời truyền khối tiểu cầu để nâng lượng tiểu cầu lên mức an toàn, truyền huyết tương tươi đông lạnh để điều chỉnh hội chứng đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC).
Xem thêm:  Chảy máu cam thường xuyên là dấu hiệu bệnh gì, có nguy hiểm không?

Điều trị tổn thương gan nặng, suy gan cấp

Virus Dengue có ái tính cao với tế bào gan, có thể gây hoại tử tế bào gan diện rộng.

  • Bác sĩ sử dụng các thuốc hỗ trợ tế bào gan đường tĩnh mạch, kiểm soát các chỉ số men gan (AST, ALT).
  • Theo dõi sát chức năng đông máu do gan tổng hợp. Trong trường hợp suy gan cấp nặng gây bệnh não gan (hôn mê gan), bệnh nhân cần được lọc máu hấp phụ phụ để loại bỏ các độc chất trong máu.

Điều trị tổn thương thận cấp

Suy thận cấp thường xảy ra do tình trạng thiếu máu nuôi dưỡng thận kéo dài khi bệnh nhân bị sốc tụt huyết áp.

  • Kiểm soát nghiêm ngặt lượng dịch vào và ra, đảm bảo cân bằng kiềm toan.
  • Sử dụng thuốc lợi tiểu khi thể tích tuần hoàn đã được bù đủ nhưng bệnh nhân vẫn thiểu niệu. Trường hợp vô niệu hoàn toàn, urê và creatinin máu tăng cao kèm toan chuyển hóa nặng, bác sĩ phải chỉ định chạy thận nhân tạo hoặc lọc máu liên tục (CRRT) để cứu sống bệnh nhân.

Điều trị sốt xuất huyết thể não

Virus tấn công trực tiếp vào hệ thần kinh hoặc do tình trạng xuất huyết não, phù não do thiếu oxy.

  • Bệnh nhân được nằm đầu cao 30 độ, hỗ trợ hô hấp bằng thở oxy dòng cao hoặc đặt ống nội khí quản thở máy nếu có suy hô hấp, hôn mê.
  • Sử dụng các thuốc chống phù não (như Mannitol), thuốc cắt cơn co giật bằng đường tĩnh mạch và kiểm soát chặt chẽ áp lực nội sọ.

Điều trị viêm cơ tim, suy tim

Biến chứng này có thể do virus gây viêm cơ tim cấp hoặc do hậu quả của việc truyền dịch quá mức ở giai đoạn trước.

  • Bác sĩ sử dụng các thuốc tăng cường co bóp cơ tim (thuốc vận mạch như Dopamine, Dobutamine) với liều lượng được tính toán chuẩn xác qua bơm tiêm điện.
  • Theo dõi sát điện tâm đồ liên tục (Monitor) để phát hiện và xử lý kịp thời các rối loạn nhịp tim nguy hiểm.

Điều trị sốt xuất huyết nặng đòi hỏi các kỹ thuật hồi sức chuyên sâu tại bệnh viện

Điều trị sốt xuất huyết nặng đòi hỏi các kỹ thuật hồi sức chuyên sâu tại bệnh viện (Nguồn: Sưu tầm)

Các biện pháp phòng ngừa sốt xuất huyết chuyển biến nặng

Để ngăn chặn một ca bệnh sốt xuất huyết tiến triển thành thể nặng, việc can thiệp đúng cách ngay từ những ngày đầu tiên là vô cùng quan trọng:

  • Chẩn đoán sớm: Khi có biểu hiện sốt cao đột ngột từ 2 ngày trở lên, cần đến ngay cơ sở y tế để làm xét nghiệm máu (tìm kháng nguyên NS1) nhằm khẳng định bệnh, không tự ý coi là cảm cúm thông thường.
  • Dùng đúng loại thuốc hạ sốt: Chỉ sử dụng duy nhất hoạt chất Paracetamol để hạ sốt. Tuyệt đối không chạm vào Aspirin hay Ibuprofen khi chưa loại trừ được sốt xuất huyết.
  • Bù nước đường uống tích cực: Uống nước oresol pha đúng liều lượng, từng ngụm nhỏ liên tục giúp duy trì thể tích tuần hoàn, ngăn ngừa hiện tượng cô đặc máu tiến triển thành sốc.
  • Tuyệt đối không tự ý truyền dịch tại nhà: Chỉ truyền dịch khi có chỉ định, sự giám sát xét nghiệm máu và thực hiện bởi nhân viên y tế tại bệnh viện.
  • Chế độ dinh dưỡng nâng đỡ: Ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu, giàu vitamin C để làm bền vững thành mạch. Tránh cạo gió, giác hơi gây xuất huyết hoại tử dưới da.
Xem thêm:  Thuốc Atocib: Công dụng, cách dùng và tác dụng phụ cần biết

Thời điểm nào cần đưa bệnh nhân sốt xuất huyết đến bệnh viện?

Bệnh sốt xuất huyết cần được đưa đến bệnh viện ngay khi xuất hiện các dấu hiệu trở nặng. Tuy nhiên, để an toàn nhất, người nhà không nên đợi đến khi bệnh nhân rơi vào trạng thái sốc hay xuất huyết ồ ạt mới di chuyển.

Hãy đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay khi bước vào ngày thứ 3 của bệnh, kể cả khi bệnh nhân cảm thấy đỡ sốt hơn nhưng có biểu hiện mệt mỏi tăng lên, lờ đờ, đau bụng, hoặc nôn ói. Đối với các đối tượng nguy cơ cao như trẻ em, phụ nữ có thai, người có bệnh lý nền, việc nhập viện theo dõi nên được thực hiện ngay từ khi có chẩn đoán dương tính với sốt xuất huyết để các bác sĩ chủ động kiểm soát tình hình, can thiệp kịp thời trước khi các biến chứng nặng có cơ hội khởi phát.

Cần đưa bệnh nhân đi khám ngay từ ngày thứ 3 của bệnh để làm xét nghiệm máu theo dõi

Cần đưa bệnh nhân đi khám ngay từ ngày thứ 3 của bệnh để làm xét nghiệm máu theo dõi (Nguồn: Sưu tầm)

Tóm lại, nhận biết các dấu hiệu sốt xuất huyết trở nặng là ranh giới quyết định sự an nguy của người bệnh. Hãy luôn ghi nhớ nguyên tắc: “Hết sốt không phải là hết nguy hiểm”. Sự cẩn trọng, quan sát nhạy bén các biểu hiện của cơ thể kết hợp với việc tuân thủ các hướng dẫn y khoa chính thống sẽ là lá chắn vững chắc bảo vệ cuộc sống của bạn trước biến chứng nguy hiểm của dịch bệnh này.

Nguồn tham khảo:

Trạm y tế:

https://tytphuong5qtb.medinet.gov.vn/kien-thuc-suc-khoe/cac-dau-hieu-va-trieu-chung-sot-xuat-huyet-tro-nang-cmobile14590-248584.aspx

Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0