Block nhĩ thất cấp 2 là một rối loạn dẫn truyền điện học trong tim, có thể gây ra các triệu chứng nguy hiểm như ngất, mệt mỏi, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Hai dạng phổ biến nhất của block cấp 2 là Mobitz I (Wenckebach) và Mobitz II, mỗi loại có cơ chế và mức độ nguy hiểm khác nhau. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của block nhĩ thất cấp 2, từ nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán cho đến các phương pháp điều trị hiện nay.

Giới thiệu về block nhĩ thất
Block nhĩ thất (AV block) là một loại rối loạn nhịp tim do sự trì hoãn hoặc gián đoạn trong quá trình dẫn truyền tín hiệu điện từ tâm nhĩ xuống tâm thất. Tình trạng này được chia thành ba cấp độ chính:
- Block nhĩ thất cấp 1: Tín hiệu truyền chậm nhưng không bị gián đoạn.
- Block nhĩ thất cấp 2: Một số tín hiệu không được dẫn truyền xuống tâm thất.
- Block nhĩ thất cấp 3: Dẫn truyền bị cắt đứt hoàn toàn, tạo ra tình trạng block hoàn toàn.
Trong đó, block nhĩ thất cấp 2 được xem là giai đoạn trung gian, có thể tiến triển thành block hoàn toàn nếu không được can thiệp kịp thời. Việc phân biệt giữa Mobitz I và Mobitz II là yếu tố then chốt giúp xác định nguy cơ và hướng điều trị phù hợp.
Block nhĩ thất cấp 2 là gì?
Block nhĩ thất cấp 2 xảy ra khi một số tín hiệu điện từ tâm nhĩ không được dẫn xuống tâm thất, làm gián đoạn hoạt động co bóp đều đặn của tim. Trên điện tâm đồ (ECG), tình trạng này được biểu hiện bởi sự vắng mặt của phức hợp QRS sau một sóng P.
Khác với block cấp 1 (trì hoãn truyền nhưng không mất tín hiệu) và block cấp 3 (mất hoàn toàn dẫn truyền), block cấp 2 có tính chất thất thường, lúc có lúc không. Điều này khiến việc chẩn đoán và theo dõi trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Phân loại Mobitz I và Mobitz II
Mobitz I (Wenckebach)
Mobitz I là dạng block nhĩ thất cấp 2 lành tính hơn, thường gặp ở người trẻ, đặc biệt là vận động viên hoặc người có trương lực phó giao cảm tăng cao. Trên ECG, đặc điểm điển hình là khoảng PR kéo dài dần cho đến khi một phức hợp QRS bị bỏ qua (không xuất hiện), sau đó chu kỳ lặp lại.
Cơ chế: Sự dẫn truyền tại nút nhĩ thất trở nên mệt mỏi, làm giảm khả năng truyền tín hiệu theo thời gian.
Đặc điểm lâm sàng:
- Thường không có triệu chứng hoặc chỉ mệt nhẹ.
- Không cần điều trị nếu không gây rối loạn huyết động.

Hình ảnh điện tâm đồ Mobitz I – khoảng PR kéo dài dần rồi mất QRS
Mobitz II
Mobitz II là dạng nguy hiểm hơn, thường liên quan đến tổn thương hệ thống dẫn truyền dưới nút nhĩ thất (His-Purkinje). Trên ECG, khoảng PR ổn định nhưng đột ngột không có phức hợp QRS sau một sóng P – tức là dẫn truyền bị mất mà không có dấu hiệu báo trước.
Cơ chế: Tổn thương thực thể vùng dẫn truyền dưới nút AV, thường do bệnh lý tim mạch như nhồi máu cơ tim trước vách, viêm cơ tim hoặc xơ hóa hệ thống His.
Đặc điểm lâm sàng:
- Thường gây ngất, choáng váng, thậm chí ngừng tim.
- Tiên lượng nặng, cần can thiệp y tế kịp thời.

So sánh ECG giữa Mobitz I (trên) và Mobitz II (dưới)
Nguyên nhân gây block nhĩ thất cấp 2
Block nhĩ thất cấp 2 có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố sinh lý và bệnh lý. Dưới đây là các nhóm nguyên nhân phổ biến:
- Bệnh lý tim mạch: Nhồi máu cơ tim, viêm cơ tim, bệnh cơ tim dãn.
- Tác dụng phụ thuốc: Digitalis, chẹn beta, chẹn kênh canxi (verapamil, diltiazem).
- Rối loạn điện giải: Tăng kali máu, tăng magiê máu.
- Rối loạn nội tiết: Suy giáp, cường phó giáp.
- Bẩm sinh: Block nhĩ thất bẩm sinh, thường phát hiện ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
- Do phẫu thuật hoặc thủ thuật: Sau thay van tim, đặt catheter tim phải, đốt điện điều trị rung nhĩ.
“Bệnh nhân nam 55 tuổi, không tiền sử tim mạch, nhập viện vì ngất khi đang lái xe. ECG phát hiện block nhĩ thất cấp 2 Mobitz II. Sau khi đặt máy tạo nhịp, sức khỏe ổn định, bệnh nhân chia sẻ: ‘Tôi không nghĩ chỉ vài giây tim ngừng đập lại có thể khiến tôi suýt mất mạng. Nhờ chẩn đoán kịp thời, tôi có thể tiếp tục sống khỏe mạnh với gia đình.’”
Triệu chứng thường gặp
Triệu chứng của block nhĩ thất cấp 2 phụ thuộc vào loại Mobitz và mức độ ảnh hưởng đến cung lượng tim:
- Mobitz I: Đa số không triệu chứng, một số người có thể cảm thấy mệt mỏi nhẹ, choáng váng.
- Mobitz II: Dễ gặp các triệu chứng nguy hiểm hơn như:
- Ngất đột ngột
- Choáng váng, hoa mắt
- Tim đập chậm, khó thở khi gắng sức
- Đau ngực, loạn nhịp thất nếu có biến chứng
Những triệu chứng trên thường là lý do khiến bệnh nhân phải đến khám hoặc nhập viện cấp cứu. Việc nhận biết sớm có thể cứu sống người bệnh.
Block nhĩ thất độ 2 có nguy hiểm không?
Theo đánh giá của các bác sĩ, block nhĩ thất độ 2 được chia thành 2 loại nhỏ dựa theo mức độ bệnh tình và tác động của nó đến sức khỏe người bệnh.
- Block nhĩ thất độ 2 mobitz I: Đây là mức độ nhẹ của block nhĩ thất cấp 2, các rối loạn thường lành tính, ít ảnh hưởng đến các hoạt động của hệ thống tim mạch, khả năng phát triển thành block nhĩ thất cấp 3 không cao nên không gây ra nguy hiểm cho bệnh nhân.
- Block nhĩ thất độ 2 mobitz II: Đây là mức độ nặng hơn so với Mobitz I, thường gây ra các bất thường trong hệ thống tim mạch, nhịp tim đập chậm hơn thường xuyên, có khả năng cao phát triển thành block nhĩ thất cấp 3 gây ảnh hưởng đến sức khỏe và nguy hiểm cho bệnh nhân.
Khi phát hiện bản thân mắc block nhĩ thất độ 2, bệnh nhân cần thường xuyên theo dõi sức khỏe, thăm khám để tìm nguyên nhân và tuân thủ đúng phác đồ điều trị của bác sĩ (nếu có) để kiểm soát tốt tình hình sức khỏe của bản thân, tránh bệnh có điều kiện tiến triển nặng hơn và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm đến tính mạng.
Biến chứng block nhĩ thất độ 2 có thể xảy ra
Các biến chứng block nhĩ thất độ 2 phụ thuộc vào tình hình sức khỏe của bệnh nhân và điều kiện can thiệp khi điều trị bệnh. Các biến chứng gồm:
1. Tiến triển sang tình trạng block nhĩ thất độ 3 nghiêm trọng hơn
Block nhĩ thất độ 2 Mobitz II gây ra những bất ổn và rối loạn huyết động của người bệnh, tình trạng nhịp tim đập chậm chuyển biến nặng hơn và khả năng cao tiến triển thành block nhĩ thất độ 3 nếu không được điều trị kịp thời và hiệu quả.
2. Ngất xỉu
Ngất xỉu là tình trạng thường gặp ở các bệnh nhân mắc block nhĩ thất độ 2. Triệu chứng này xảy ra là do tim không bơm đủ máu giàu oxy cung cấp cho não bộ dẫn đến không đủ lượng máu tuần hoàn nuôi cơ thể.
3. Chóng mặt
Chóng mặt làm cơ thể mất cân bằng, ảnh hưởng đến các hoạt động hằng ngày của người bệnh. Chóng mặt xuất hiện là do rối loạn tiền đình, bệnh mạch máu, thiếu máu não cục bộ,… Đây cũng là một trong những biến chứng do nhịp chậm gây giảm tưới máu não, bệnh nhân sẽ thường gặp phải khi bị block nhĩ thất cấp 2.
4. Đau ngực
Block nhĩ thất độ 2 thường gây ra biến chứng đau ngực cho bệnh nhân. Những bệnh nhân này thường có biểu hiện khó chịu, đau thắt ngực, căng tức vùng ngực,… do vùng cơ tim không thể nhận đủ được lượng máu cần thiết.
5. Tử vong
Tử vong là biến chứng nguy hiểm nhất khi bị block nhĩ thất cấp 2. Tuy nhiên, biến chứng này hiếm gặp và ít xảy ra ở block nhĩ thất độ 2 loại 1 Mobitz I và có thể gặp phải ở block nhĩ thất độ 2 loại 2 Mobitz II hay block nhĩ thất độ 3. Vì thế, bệnh nhân nên tuân theo phác đồ điều trị block nhĩ thất của bác sĩ để hạn chế tối đa biến chứng nguy hiểm này.
Tiêu chuẩn chẩn đoán block nhĩ thất độ 2
Block nhĩ thất độ 2 được chẩn đoán dựa trên điện tâm đồ (ECG) 12 chuyển đạo và được xác định dựa trên các chỉ số sóng P (sóng đầu tiên hay sóng dương đầu tiên xuất hiện trên một điện tâm đồ), khoảng PR (thời gian từ khi bắt đầu khử cực tâm nhĩ cho đến khi bắt đầu khử cực thất), phức hợp QRS (sự khử cực của tâm thất, bao gồm các sóng Q, R, và S).
Ngoài ra, block nhĩ thất độ 2 còn được chẩn đoán dựa vào block tim bẩm sinh, block xoang nhĩ, phức hợp nhĩ sớm không dẫn truyền, block nhĩ thất độ 1, nhồi máu cơ tim, ngộ độc thuốc và block nhĩ thất độ 3.
Phương pháp điều trị block nhĩ thất độ 2
Bệnh nhân bị block nhĩ thất độ 2 Mobitz I nếu không gặp phải những triệu chứng và biểu hiện cụ thể của bệnh có thể không cần điều trị. Tuy nhiên, phải thường xuyên kiểm tra sức khỏe, kiểm tra tim mạch định kỳ để kiểm soát tình hình bệnh và điều trị kịp thời khi có dấu hiệu bệnh phát triển. (3)
Đối với block nhĩ thất độ 2 Mobitz II kèm theo triệu chứng, cần nhập viện và điều trị bệnh theo phác đồ được đề ra. Các phương pháp điều trị gồm:
- Dùng thuốc tăng nhịp tim: Thông thường các bác sĩ sẽ cho bệnh nhân sử dụng thuốc Atropine như phương pháp điều trị đầu tiên trong thời gian ngắn để cải thiện các triệu chứng. Khi sử dụng thuốc nếu gặp tác dụng phụ như tắc nghẽn tim thì sẽ được ngưng ngay.
- Cấy máy tạo nhịp tim: Thường sử dụng khi Block gây ra triệu chứng và không có khả năng hồi phục sau khi điều trị ổn định nguyên nhân.
Biện pháp ngăn ngừa block nhĩ thất độ 2 tiến triển sang độ 3
Để ngăn ngừa block nhĩ thất độ 2 tiến triển sang độ 3, bệnh nhân cần lưu ý sức khỏe của bản thân, thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa như:
- Kiểm tra sức khỏe tim mạch định kỳ và thực hiện đúng các yêu cầu của bác sĩ trong quá trình điều trị bệnh.
- Ăn uống lành mạnh và khoa học để đảm bảo sức khỏe ổn định, cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết, tốt cho tim mạch, hạn chế các thực phẩm nhiều dầu mỡ, không sử dụng các chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá.
- Tập thể dục đều đặn 30 phút mỗi ngày, duy trì cân nặng ở trạng thái ổn định để tăng cường sức đề kháng, hạn chế các biến chứng.
- Đối với bệnh nhân cấy máy tạo nhịp tim tránh vận động mạnh, làm việc quá sức, hạn chế tiếp xúc với các thiết bị có khả năng gây nhiễu.
Bệnh nhân block nhĩ thất độ 2 nên thăm khám theo hướng dẫn bác sĩ
Bệnh nhân block nhĩ thất độ 2 nên thường xuyên thăm khám để nắm bắt được nhanh chóng tình trạng sức khỏe, những biến đổi bất thường của tim và tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ trong suốt quá trình điều trị để đạt được kết quả điều trị hiệu quả.
📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín
🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
