Biển súc là dược liệu có vị đắng, tính bình, với công dụng ức chế viêm, kháng khuẩn và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm cả ung thư vú và xơ vữa động mạch, ngoài ra còn có khả năng giảm mệt mỏi và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Tìm hiểu chung về Biển súc
Tên gọi, danh pháp
- Tên Tiếng Việt: Biển súc.
- Các tên gọi khác: Càng tôm; rau đắng; cây xương cá; biển trúc; biển biện; biển nam; phấn tiết thảo; đạo sinh thảo; biển trúc; vương sô; bách tiết thảo; trư nha thảo; thiết miên thảo; tàn trúc thảo.
- Danh pháp khoa học: Polygonum aviculare L. Thuộc họ Polygonaceae (Rau răm).
Đặc điểm tự nhiên
- Rau đắng là loài cây cỏ nhỏ, có hình thái mọc bò sát mặt đất. Thân cây thể hiện màu sắc đỏ tím đặc trưng, mặc dù trong một số điều kiện sinh trưởng, cây có thể phát triển cao đến khoảng 10 – 30 cm. Lá của rau đắng có kích thước nhỏ, sắp xếp so le trên thân và có bẹ chìa rõ rệt; phiến lá rộng khoảng 0,4 cm, độ dài từ 1,5 đến 2 cm. Hoa mang sắc hồng tím hoặc trắng, thường mọc từ 3 – 4 bông tập trung ở kẽ lá. Cơ quan quả có vị trí cạnh hạt, chứa một hạt có màu đen ở đỉnh. Giai đoạn ra hoa kéo dài suốt vụ hè.
Phân bố, thu hái, chế biến
- Rau đắng có phân bố địa lý rộng khắp lãnh thổ Việt Nam, với nồng độ dân số cây cao nhất ghi nhận ở các tỉnh Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Ninh, Bắc Giang và Hà Nội.
- Phương pháp nhân giống của rau đắng sử dụng hạt hoặc cây con; thời kỳ thu hái chủ yếu vào mùa xuân và hạ, khi đó toàn cây (bao gồm cả rễ) được thu lấy.
- Rau đắng có thể được sử dụng ở trạng thái tươi ngay hoặc được phơi khô để bảo quản lâu dài phục vụ nhu cầu sử dụng theo từng giai đoạn.
Bộ phận sử dụng
- Bộ phận được khai thác và sử dụng của rau đắng là toàn bộ cây bao gồm phần rễ.
Thành phần hóa học
- Hàng loạt phân tích hóa học đã xác định rau đắng chứa các hoạt chất chính gồm tannin, vitamin C, carotin, flavonoid, avicularin, quercetin và arabinoza, cùng với các thành phần khác như đường, tinh dầu, nhựa thực vật và sáp.
Công dụng của Biển súc
Theo y học cổ truyền
Tính vị:
- Theo các tài liệu y học cổ truyền, biển súc được ghi nhận có vị đắng, tính bình, không độc tính. Dược liệu này quy vào hai kinh Vị và Bàng quang.
Công năng:
- Biển súc sở hữu các tác dụng ức chế viêm, kháng khuẩn, thúc đẩy tiểu tiện, hỗ trợ điều trị đái buốt, sỏi thận, giải độc, chữa vết rắn cắn, mụn nhọt và vàng da. Ngoài vai trò dược liệu, dược liệu này cũng được tận dụng như một thực phẩm chức năng.
Theo y học hiện đại
Hạ huyết áp, tăng cường hô hấp
- Các nghiên cứu do A.D.Turova và các tác giả từ vùng Liên Xô cũ thực hiện đã chứng thực rằng biển súc (phân bố ở khu vực miền nam Liên Xô cũ) có khả năng làm giảm huyết áp và hỗ trợ tăng cường chức năng hô hấp.
Tăng co bóp tử cung, tăng thời gian đông máu, tăng lượng nước tiểu
- Theo các công trình nghiên cứu từ Liên Xô cũ, dịch chiết dạng nước từ biển súc thể hiện khả năng tăng cường co bóp cơ tử cung, kéo dài thời gian đông máu và tăng sản lượng nước tiểu. Từ biển súc, các nhà khoa học đã phát triển sản phẩm dược phẩm avicularen — một hỗn hợp gồm dịch chiết bằng cồn 70 độ và cặn còn lại theo tỷ lệ 1:1. Avicularen thể hiện khả năng kéo dài thời gian đông máu mà không làm thay đổi độ nhớt của máu ở các mô hình động vật thí nghiệm.
Chống viêm và chống oxy hóa
- Theo các công bố trên tạp chí Fitoterapia, các nghiên cứu in vitro đã xác định rằng 11 hoạt chất flavonol glucuronides được tách chiết từ biển súc đều thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và ức chế viêm rõ rệt.
Hỗ trợ trong điều trị viêm nướu
- Một thí nghiệm lâm sàng được công bố trên tạp chí Journal of Ethnopharmacology đã tiến hành trên 60 nam giới tuổi từ 18 – 25 năm, sử dụng dung dịch súc miệng chiết từ biển súc 02 lần mỗi ngày trong thời gian 02 tuần liên tục, kết quả cho thấy tình trạng viêm nướu được cải thiện đáng kể.
Điều trị ung thư vú
- Theo thông tin công bố trên tạp chí Journal of Pharmaceutical Sciences, chiết xuất dạng cồn từ biển súc thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vú dòng MCF – 7. Các nghiên cứu tiến hành tại Iran cũng ghi nhận tỷ lệ ức chế sự phát triển tế bào ung thư ở mức độ khá cao. Cơ chế tác dụng chủ yếu là thông qua việc chống lại quá trình oxy hóa và trung hòa các gốc tự do, từ đó ngăn chặn quá trình phát triển của tế bào ung thư — điều này cũng mang lợi ích tiềm năng cho các bệnh nhân mắc các bệnh thoái hóa thần kinh như Parkinson, Alzheimer, cũng như các rối loạn tim mạch.
Ức chế xơ vữa động mạch
- Các thí nghiệm trên mô hình động vật cho thấy chiết xuất từ biển súc có khả năng giảm cân nặng, làm giảm nồng độ lipid máu, hạ huyết áp và ức chế sự hình thành các mảng xơ vữa trên thành động mạch. Những phát hiện này được đánh giá là có tiềm năng trong việc phòng chặn bệnh xơ vữa động mạch (theo tạp chí Journal of Ethnopharmacology).
Giúp giảm mệt mỏi
- Theo ghi nhận trên tạp chí Phytomedicine, một thí nghiệm trên mô hình chuột bị căng thẳng kéo dài 15 ngày liên tiếp được cho dùng chiết xuất biển súc đã quan sát thấy mức độ mệt mỏi được giảm đáng kể. Bên cạnh đó, biển súc chứa lượng vitamin C khá cao, có tác dụng tăng cường khả năng đề kháng của cơ thể và làm bền thành mạch máu. Ngoài ra, các thành phần hữu ích như tanin, saponin, flavonoid, alkaloid và sesquiterpene có mặt trong dược liệu này thể hiện khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ đối với nhiều chủng vi khuẩn gram âm và gram dương. Biển súc còn được ứng dụng hỗ trợ trong điều trị cảm cúm, mụn nhọt, nhiễm trùng đường tiết niệu và rối loạn tiêu hóa.
Liều dùng và cách dùng Biển súc
- Liều dùng hàng ngày được khuyến cáo ở mức 6 – 12g.
- Có thể chế biến dưới dạng tươi hoặc sau khi phơi khô để sắc nước uống.
- Khi áp dụng phương pháp giã nát và đắp ngoài da, không cần tuân thủ giới hạn liều lượng.
Bài thuốc kinh nghiệm
Chữa tiểu khó, tiểu buốt, sỏi thận
Bài 1: Đơn vị rau đắng
Chuẩn bị: Rau đắng 12g.
Thực hiện: Rau đắng được phơi hoặc sấy khô, sau đó sắc để tạo dịch uống.
Bài 2: Phương thuốc kết hợp đa thành phần
Chuẩn bị: Rau đắng khô 12g, Hoạt thạch 10g.
Thực hiện: Đem các vị thuốc trên sắc cùng với 3 chén nước cho đến khi còn 1 chén, chia thành 3 lần uống đều đặn trong suốt ngày.
Lưu ý khi dùng Biển súc
Độc tính
- Các mô hình thí nghiệm trên động vật (thỏ và mèo) đã ghi nhận biển súc có khả năng gây độc tính với liều gây tử vong là 20mg/kg so với thể trọng.
Đối tượng
- Do biển súc mang vị đắng, tính hàn lạnh nên cần tránh sử dụng quá liều vì có nguy cơ tăng tính độc hại của dược liệu.
- Những bệnh nhân có thể trạng khỏe mạnh bình thường, không mắc các bệnh thấp nhiệt thì không được khuyến cáo dùng biển súc.
Nguồn tham khảo
1. Tra cứu dược liệu: https://tracuuduoclieu.vn/rau-dang.html
2. Cây thuốc: https://caythuoc.org/cay-bien-suc.html
3. Sức khỏe đời sống: https://suckhoedoisong.vn/

