
Trong cấp cứu y khoa, đột quỵ (tai biến mạch máu não) được ví như một cuộc chạy đua khốc liệt với thời gian. Cứ mỗi phút trôi qua khi mạch máu não bị tắc nghẽn hoặc vỡ, khoảng 2 triệu tế bào thần kinh sẽ bị chết đi vĩnh viễn. Để giúp cộng đồng có thể nhanh chóng phát hiện các dấu hiệu tai biến ngay tại nhà và cứu sống người bệnh, các tổ chức y tế trên thế giới đã chuẩn hóa quy tắc BE FAST trong đột quỵ.
BE FAST là quy tắc gì?
BE FAST là một bài trắc nghiệm sàng lọc nhanh, bao gồm chuỗi các chữ cái tiếng Anh viết tắt đại diện cho các dấu hiệu lâm sàng điển hình nhất của một người đang bị đột quỵ não.
Tiền thân của quy tắc này là cụm từ FAST (chỉ tập trung vào các tổn thương ở mặt, tay và giọng nói). Tuy nhiên, để tránh bỏ sót các thể đột quỵ nguy hiểm ở vùng tiểu não và thân não, các chuyên gia y tế đã bổ sung thêm hai chữ cái B và E, tạo thành quy tắc BE FAST hoàn chỉnh. Quy tắc này giúp nâng cao tỷ lệ nhận diện chính xác các ca đột quỵ tại cộng đồng lên đến hơn 95%.
Dấu hiệu trong quy tắc BE FAST của đột quỵ
Mỗi chữ cái trong cụm từ BE FAST là một mệnh lệnh kiểm tra sức khỏe mà bất kỳ ai cũng cần phải thuộc lòng:

Sơ đồ quy tắc BE FAST giúp nhận diện nhanh chóng các dấu hiệu lâm sàng của đột quỵ não (Nguồn: Sưu tầm)
B (Balance – Thăng bằng)
Người bệnh đột ngột mất thăng bằng, chóng mặt, choáng váng mà không rõ lý do. Họ không thể đứng vững, đi lại loạng choạng, mất khả năng phối hợp các động tác cơ thể hoặc bị đổ gục về một bên.
E (Eyes – Mắt)
Xuất hiện các rối loạn thị giác đột ngột ở một hoặc cả hai mắt. Bệnh nhân có biểu hiện nhìn mờ nhòe, nhìn đôi (song thị – thấy 1 thành 2 hình), hoặc đột ngột mất thị lực hoàn toàn một bên mắt như có tấm màn đen che sụp xuống.
F (Face – Khuôn mặt)
Khuôn mặt người bệnh bị mất cân đối, cơ mặt bị yếu hoặc liệt.
Cách kiểm tra: Hãy bảo người bệnh mỉm cười hoặc nhe răng. Nếu thấy một bên miệng bị xệ xuống, nụ cười méo xệch, hoặc nếp nhăn mũi – má một bên bị xóa phẳng thì đây là dấu hiệu liệt dây thần kinh số VII ngoại biên hoặc trung ương.
A (Arms – Cánh tay)
Một bên cánh tay hoặc cẳng chân đột ngột bị yếu, liệt hoặc tê bì, châm chích.
Cách kiểm tra: Bảo người bệnh đưa cả hai tay lên cao vuông góc với thân người và giữ yên trong 10 giây. Nếu một bên tay không thể nhấc lên được, hoặc nhấc lên rồi tự động rơi xuống một cách vô thức thì chứng tỏ bên đó đã bị yếu liệt.
S (Speech – Lời nói)
Người bệnh gặp khó khăn đột ngột trong việc ngôn ngữ và giao tiếp. Lời nói trở nên đớ, ngọng nghịu, ú ớ không rõ từ, hoặc họ nói nhảm những câu vô nghĩa. Đôi khi, người bệnh hoàn toàn tỉnh táo nhưng không thể hiểu được lời người khác nói (thất ngôn).
Cách kiểm tra: Hãy bảo người bệnh lặp lại một câu nói đơn giản, ngắn gọn. Nếu họ không thể lặp lại chính xác hoặc nói líu lưỡi, dấu hiệu này đã dương tính.
T (Time – Thời gian)
Chữ T vừa mang ý nghĩa Thời gian khởi phát triệu chứng, vừa là mệnh lệnh Hành động khẩn cấp. Nếu người bệnh xuất hiện bất kỳ một hoặc nhiều dấu hiệu nào trong các chữ cái (B, E, F, A, S) kể trên, dù là nhẹ nhất hay đã tự thuyên giảm, thì ngay lập tức phải gọi cấp cứu hoặc đưa họ đến bệnh viện lớn có trung tâm đột quỵ để can thiệp kịp thời.
Cần xử lý như nào khi gặp trường hợp có dấu hiệu đột quỵ
Khi phát hiện người thân có các biểu hiện dương tính với quy tắc BE FAST, sự bình tĩnh và quy trình sơ cứu đúng cách của bạn sẽ quyết định tiên lượng sống còn của người bệnh:
- Gọi ngay Cấp cứu 115: Hoặc chủ động thuê xe đưa thẳng người bệnh đến bệnh viện gần nhất có khả năng can thiệp đột quỵ (có máy chụp CT/MRI và có thuốc tiêu sợi huyết).
- Đảm bảo an toàn cho người bệnh: Đặt người bệnh nằm nghỉ ngơi ở nơi thông thoáng, kín gió. Nếu người bệnh tỉnh táo, cho nằm ngửa kê đầu cao khoảng 30 độ. Nếu người bệnh có biểu hiện nôn mửa hoặc lơ mơ, phải đặt họ nằm nghiêng an toàn sang một bên để tránh dịch nôn trào ngược vào đường thở gây ngạt thở.
- Nới lỏng trang phục: Cởi bớt cúc áo cổ, thắt lưng, tháo răng giả (nếu có) để người bệnh dễ thở hơn.
- Ghi nhớ thời gian: Ghi lại chính xác thời điểm người bệnh bắt đầu xuất hiện triệu chứng đầu tiên để thông báo cho nhân viên y tế.

Cần ghi nhớ thời gian xuất hiện triệu chứng để bác sĩ có thể đánh giá tình hình khách quan nhất (Nguồn: Sưu tầm)
Các sai lầm tuyệt đối không được làm:
- Không tự ý cho người bệnh uống bất kỳ loại thuốc nào (kể cả thuốc hạ huyết áp, viên An cung).
- Không cạo gió, giác hơi, châm cứu nhỏ giọt máu ở đầu ngón tay hay vắt chanh vào miệng người bệnh. Những việc này hoàn toàn không có tác dụng làm thông mạch máu mà chỉ làm mất đi cơ hội cứu sống não bộ của người bệnh.
Khi nào thì nên thăm khám bác sĩ?
Bạn cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa Thần kinh ngay lập tức nếu bản thân hoặc người thân xuất hiện các dấu hiệu BE FAST, ngay cả khi các dấu hiệu này chỉ kéo dài vài phút rồi biến mất hoàn toàn.
Hiện tượng triệu chứng xuất hiện rồi tự hết trong vòng 1 – 24 giờ được gọi là Cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua (TIA). TIA chính là thảm họa báo trước của một trận đột quỵ thực sự. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh, có đến hơn 10% bệnh nhân bị TIA sẽ khởi phát cơn đại đột quỵ trong vòng 90 ngày sau đó, và một nửa trong số đó xảy ra ngay trong 48 giờ đầu tiên. Việc thăm khám sớm giúp bác sĩ tìm ra nguyên nhân (như hẹp động mạch cảnh, rung nhĩ) để dùng thuốc ức chế kết tập tiểu cầu dự phòng từ sớm.
Các biện pháp ngừa đột quỵ
Đột quỵ là căn bệnh nguy hiểm nhưng có đến 80% số ca mắc có thể phòng ngừa được bằng cách chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ và thay đổi lối sống:
- Kiểm soát tốt bệnh lý nền: Đo huyết áp định kỳ hằng ngày. Nếu bị tăng huyết áp, đái tháo đường, hay mỡ máu cao, bắt buộc phải uống thuốc đều đặn theo phác đồ của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi thấy chỉ số bình thường.
- Chế độ ăn uống lành mạnh: Giảm muối trong khẩu phần ăn (dưới 5g/ngày), hạn chế mỡ động vật và đồ chiên rán. Tăng cường rau xanh, quả mọng chứa chất chống oxy hóa, bổ sung cá béo chứa nhiều Omega-3.
- Duy trì vận động thể chất: Tập thể dục tối thiểu 30 phút mỗi ngày (đi bộ nhanh, chạy bộ, bơi lội) để rèn luyện sức bền thành mạch.
- Từ bỏ thói quen xấu: Tuyệt đối không hút thuốc lá (nicotine phá hủy nội mạc mạch máu), hạn chế lạm dụng rượu bia và tránh thói quen tắm đêm sau 20h tối.
Các câu hỏi liên quan (FAQ)
Có những bài test nào giúp nhận biết đột quỵ?
Trên lâm sàng và cộng đồng, có hai bài test sàng lọc phổ biến nhất là quy tắc FAST và quy tắc mở rộng BE FAST (kiểm tra Thăng bằng, Mắt, Mặt, Tay, Giọng nói). Tại các cơ sở y tế chuyên sâu, các bác sĩ sẽ sử dụng các thang điểm lâm sàng phức tạp hơn như Thang điểm đột quỵ của Viện Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ (NIHSS) để đánh giá chính xác mức độ tổn thương thần kinh và đưa ra phác đồ điều trị.
Thang điểm FAST được đo như thế nào?
Thang điểm FAST được tính dựa trên sự xuất hiện của các dấu hiệu:
- F (Face): Yêu cầu bệnh nhân cười, xem cơ mặt có cân đối không (Bất thường = 1 điểm).
- A (Arm): Yêu cầu nâng hai tay, xem có một tay bị rơi xuống không (Bất thường = 1 điểm).
- S (Speech): Yêu cầu nói một câu ngắn, xem có nói đớ, nói ngọng không (Bất thường = 1 điểm).
- T (Time): Nếu có ≥ 1 dấu hiệu bất thường, tổng điểm từ 1 – 3, tỷ lệ đột quỵ rất cao, cần gọi cấp cứu khẩn cấp ngay lập tức.
Có những loại thuốc nào giúp phòng ngừa đột quỵ?
Các nhóm thuốc chính được bác sĩ chỉ định để dự phòng đột quỵ bao gồm:
- Thuốc kháng tiểu cầu: Phổ biến là Aspirin, Clopidogrel giúp ngăn ngừa các tế bào máu kết dính tạo cục máu đông trong lòng mạch bị xơ vữa.
- Thuốc kháng đông: Như Warfarin hoặc các thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới (NOACs) dành cho bệnh nhân bị đột quỵ do thuyên tắc từ tim (bệnh lý rung nhĩ, hở van tim).
- Thuốc hạ mỡ máu nhóm Statin: Giúp hạ cholesterol xấu, đồng thời làm ổn định và thu nhỏ các mảng xơ vữa động mạch, ngăn chúng bị nứt vỡ.

Đột quỵ bắt đầu từ những cơn đau (Nguồn: Sưu tầm)
Tóm lại, quy tắc BE FAST là cuốn cẩm nang bỏ túi vô giá giúp mỗi cá nhân trở thành một người giám sát sức khỏe thông thái cho gia đình. Hãy luôn ghi nhớ: Méo miệng, yếu tay, nói đớ, mất thăng bằng hay mờ mắt — dù chỉ xuất hiện thoáng qua — cũng là mệnh lệnh khẩn cấp yêu cầu bạn phải hành động ngay lập tức để bảo vệ bộ não của người thân yêu khỏi lưỡi hái tử thần của căn bệnh đột quỵ.
Nguồn tham khảo:
PubMed Central
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3678213/
