
Sự hình thành cục máu đông trong lòng mạch là nguyên nhân quan trọng dẫn đến các biến cố tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Để giảm nguy cơ này, bác sĩ có thể chỉ định thuốc chống kết tập tiểu cầu ở những người có nguy cơ cao. Aspilets EC chứa Aspirin liều thấp dưới dạng viên nén bao tan trong ruột, giúp ức chế kết tập tiểu cầu và hỗ trợ phòng ngừa hình thành huyết khối.
Thuốc Aspilets EC là thuốc gì?
Thuốc Aspilets EC là dược phẩm thuộc nhóm thuốc kê đơn (ETC), được sử dụng rộng rãi trong chuyên khoa tim mạch và đột quỵ. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim tan trong ruột với hàm lượng hoạt chất chính là Aspirin (Axit acetylsalicylic) 80mg.
Thông thường, nhắc đến Aspirin, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến một loại thuốc hạ sốt, giảm đau, kháng viêm phi steroid (NSAID) kinh điển ở liều cao (từ 325mg đến 1000mg). Tuy nhiên, ở hàm lượng liều thấp chỉ 80mg như trong viên Aspilets EC, đặc tính kháng viêm, hạ sốt gần như không thể hiện rõ rệt. Thay vào đó, thuốc tập trung phát huy một tác dụng sinh học vô cùng quý giá khác, đó là ức chế kết tập tiểu cầu, ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông một cách đặc hiệu.
Điểm cộng lớn của Aspilets EC nằm ở ký tự “EC” (Enteric Coated), nghĩa là viên nén được bao một lớp phim đặc biệt giúp kháng lại axit của dịch vị dạ dày. Viên thuốc sẽ đi qua dạ dày một cách nguyên vẹn và chỉ tan ra, giải phóng hoạt chất khi xuống đến môi trường kiềm của ruột non. Công nghệ bào chế tiên tiến này giúp giảm thiểu tối đa sự kích ứng trực tiếp của Aspirin lên niêm mạc dạ dày, hạn chế đáng kể nguy cơ viêm loét hoặc xuất huyết tiêu hóa – một tác dụng phụ vốn là nỗi lo lớn nhất khi sử dụng Aspirin kéo dài.
Aspilets EC ngăn chặn sự kết tập tiểu cầu, từ đó phòng ngừa sự hình thành cục máu đông gây đột quỵ (Nguồn: Sưu tầm)
Cơ chế tác động của thuốc Aspilets EC
Để hiểu rõ vì sao một viên thuốc nhỏ bé lại có khả năng phòng ngừa được những biến cố tim mạch lớn, chúng ta cần đi sâu phân tích cơ chế dược lý học của thuốc ở cấp độ tế bào.
Dược lực học
Cơ chế chống kết tập tiểu cầu của Aspirin trong Aspilets EC dựa trên việc ức chế không hồi phục enzyme Cyclooxygenase-1 (COX-1) của tiểu cầu.
- Bình thường, enzyme COX-1 chịu trách nhiệm tổng hợp nên Thromboxane A2, một chất trung gian hóa học cực mạnh có tác dụng gây co mạch và kích thích các tiểu cầu dính kết lại với nhau để hình thành cục máu đông khi mạch máu bị tổn thương.
- Khi bệnh nhân uống Aspilets EC, Aspirin sẽ acetyl hóa không hồi phục enzyme COX-1, chặn đứng con đường sản sinh Thromboxane A2. Vì tiểu cầu là tế bào không có nhân và không có khả năng tự tổng hợp lại enzyme mới, nên tác dụng ức chế này sẽ kéo dài suốt cả vòng đời của tiểu cầu (khoảng từ 7 đến 10 ngày).
- Chỉ với một liều thấp 80mg mỗi ngày, thuốc đã có thể ức chế gần như hoàn toàn quá trình tạo huyết khối do tiểu cầu gây ra, giữ cho dòng máu luôn được lưu thông trơn tru qua các đoạn mạch bị xơ vữa hẹp.
Dược động học
- Hấp thu: Sau khi uống, do có lớp màng bao tan trong ruột nên quá trình hấp thu của Aspilets EC bị chậm lại so với viên Aspirin thông thường. Thuốc đi qua dạ dày và bắt đầu hấp thu chủ yếu tại ruột non. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương thường đạt được sau khi uống khoảng từ 2 đến 3 giờ.
- Phân bố: Aspirin được hấp thu và nhanh chóng thủy phân thành axit salicylic trong máu và gan. Cả hai chất đều liên kết rất mạnh với protein huyết tương (đặc biệt là albumin) và được phân bố rộng khắp đến các mô trong cơ thể. Thuốc có thể đi qua được hàng rào nhau thai và bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ.
- Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa phần lớn tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính thông qua quá trình liên hợp.
- Thải trừ: Các chất chuyển hóa cùng một phần nhỏ gốc axit tự do được đào thải ra ngoài cơ thể chủ yếu qua đường nước tiểu (qua thận). Tốc độ thải trừ của thuốc phụ thuộc rất lớn vào độ pH của nước tiểu (nước tiểu có tính kiềm sẽ tăng đào thải thuốc nhanh hơn).
Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Aspilets EC
Chỉ định
Thuốc Aspilets EC 80mg được các bác sĩ chỉ định dùng trong các phác đồ điều trị dự phòng lâu dài đối với các trường hợp cụ thể sau:
- Dự phòng thứ phát (ngăn ngừa tái phát) ở những bệnh nhân có tiền sử bị nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực ổn định hoặc đau thắt ngực không ổn định.
- Dự phòng tình trạng đột quỵ do thiếu máu cục bộ não (tai biến mạch máu não) hoặc các cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA).
- Giảm nguy cơ hình thành huyết khối biến cố ở những bệnh nhân vừa trải qua các phẫu thuật can thiệp mạch máu như: Phẫu thuật bắc cầu mạch vành (CABG), nong mạch vành và đặt stent mạch vành.
- Dự phòng biến cố tim mạch ở những đối tượng có nguy cơ cao nhưng chưa từng bị biến cố (dự phòng tiên phát) như người mắc bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp, tăng cholesterol máu kèm theo thói quen hút thuốc lá lâu năm.
Chống chỉ định
Do Aspirin có tác dụng chống đông và ức chế niêm mạc, thuốc Aspilets EC chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm, dị ứng với Aspirin, các dẫn xuất salicylate hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử bị hen phế quản kích ứng do NSAID (Hội chứng Widal): Việc dùng Aspirin có thể kích hoạt co thắt phế quản dữ dội, gây lên cơn hen cấp tính nguy hiểm tính mạng.
- Bệnh nhân đang bị viêm loét dạ dày – tá tràng tiến triển hoặc đang có tình trạng xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não, xuất huyết nội tạng hoạt động.
- Bệnh nhân mắc các hội chứng, bệnh lý gây chảy máu bẩm sinh hoặc mắc phải như: Bệnh máu khó đông (Hemophilia), giảm tiểu cầu nặng, suy gan nặng hoặc suy thận giai đoạn cuối.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi đang mắc các hội chứng nhiễm virus (như cúm, thủy đậu): Tuyệt đối không dùng vì có nguy cơ cao gây ra Hội chứng Reye – một tình trạng cấp tính cực kỳ nguy hiểm gây tổn thương não và suy gan cấp, có tỷ lệ tử vong rất cao.
Liều lượng và cách sử dụng thuốc Aspilets EC
Để thuốc phát huy hiệu quả bảo vệ tim mạch tốt nhất và giảm thiểu nguy cơ tổn thương cơ học lên đường tiêu hóa, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối cách dùng từ chuyên gia y tế.
Cách dùng
- Aspilets EC được dùng bằng đường uống.
- Người bệnh nên uống thuốc với một ly nước lọc lớn (khoảng 150 – 200ml).
- Quy tắc dùng viên tan trong ruột: Phải nuốt nguyên vẹn cả viên thuốc, tuyệt đối không được nhai nát, không bẻ đôi và không nghiền viên thuốc trước khi uống. Việc nhai hoặc nghiền sẽ phá hủy hoàn toàn lớp màng bao bảo vệ “EC”, khiến Aspirin giải phóng ngay tại dạ dày, làm mất tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày của công nghệ bao phim.
- Thời điểm uống thuốc lý tưởng: Thuốc có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày cố định. Tuy nhiên, để hạn chế tối đa cảm giác cồn cào ruột, người bệnh nên uống thuốc sau khi ăn no (ngay sau bữa ăn chính) hoặc uống vào một giờ cố định buổi tối trước khi đi ngủ.
Liều dùng khuyến cáo
- Liều thông thường để dự phòng bệnh tim mạch, huyết khối: Uống 1 – 2 viên/lần/ngày (tương đương 80mg – 160mg Aspirin). Trong hầu hết các phác đồ dự phòng dài hạn hiện nay, các bác sĩ thường chỉ định duy trì liều ổn định là 1 viên (80mg) mỗi ngày.
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu như Aspilets EC thường được chỉ định uống duy trì đều đặn hằng ngày, kéo dài nhiều năm hoặc thậm chí là suốt đời đối với bệnh nhân tim mạch mãn tính. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngừng thuốc khi thấy cơ thể khỏe mạnh vì việc ngưng thuốc đột ngột có thể làm tăng vọt nguy cơ hình thành cục máu đông gây tái phát đột quỵ hay nhồi máu cơ tim.
Trường hợp quá liều hoặc quên liều
- Quá liều: Quá liều cấp tính (khi uống một lượng lớn viên thuốc cùng lúc) có thể gây ra các triệu chứng nhiễm độc salicylic như: ù tai, giảm thính lực, chóng mặt, vã mồ hôi, thở nhanh sâu, buồn nôn, nôn mửa, lú lẫn. Khi có biểu hiện quá liều, cần đưa người bệnh đến ngay bệnh viện để tiến hành rửa dạ dày, cho uống than hoạt và kiềm hóa nước tiểu để tăng đào thải thuốc.
- Quên liều: Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra trong ngày. Nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều của ngày hôm sau, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều (2 viên cùng lúc) để bù cho liều đã quên vì sẽ làm tăng nguy cơ chảy máu dạ dày.

Cần nuốt nguyên viên Aspilets EC với nước lọc, không được nhai nát hay bẻ đôi viên thuốc (Nguồn: Sưu tầm)
Tác dụng phụ của thuốc Aspilets EC
Bên cạnh những lợi ích to lớn đối với hệ tuần hoàn, Aspilets EC vẫn tiềm ẩn một số tác dụng không mong muốn do đặc tính dược lý của Aspirin:
- Tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa (Phổ biến nhất): Mặc dù đã có màng bao tan trong ruột, thuốc vẫn có thể gây ra các triệu chứng như ợ hơi, ợ chua, buồn nôn, đau râm ran vùng thượng vị, khó tiêu. Ở những bệnh nhân dùng thuốc kéo dài không kiểm soát, thuốc có thể gây loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa biểu hiện bằng triệu chứng nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
- Tác dụng phụ trên hệ tạo máu (Tăng nguy cơ chảy máu): Do ức chế tiểu cầu, thuốc làm kéo dài thời gian chảy máu. Người bệnh dễ bị xuất huyết dưới da tạo thành các vết bầm tím mà không rõ nguyên nhân trầy xước, thường xuyên bị chảy máu cam, chảy máu chân răng khi đánh răng. Các vết thương nhỏ khi đứt tay sẽ mất nhiều thời gian để cầm máu hơn bình thường.
- Phản ứng dị ứng, mẫn cảm: Có thể gây nổi mề đay, mẩn ngứa, phát ban đỏ, phù mạch (phù mạch phần môi, mí mắt). Nặng nhất là gây khởi phát cơn hen phế quản cấp hoặc sốc phản vệ (rất hiếm gặp).
- Tác dụng phụ khác: Gây kích ứng tăng men gan nhẹ, giảm chức năng thận tạm thời hoặc gây độc tính thần kinh nhẹ như đau đầu, ù tai khi dùng liều cao.
Lưu ý khi sử dụng thuốc Aspilets EC
Phụ nữ mang thai và cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Tuyệt đối không được tự ý sử dụng Aspilets EC trong suốt thai kỳ. Việc sử dụng Aspirin liều cao trong 3 tháng cuối của thai kỳ có thể gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng: Làm đóng sớm ống động mạch của thai nhi dẫn đến tăng áp lực động mạch phổi bẩm sinh, gây suy thận ở thai nhi, làm kéo dài thời gian chuyển dạ và tăng nguy cơ băng huyết sau sinh ở người mẹ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt (như sản phụ có hội chứng kháng phospholipid hoặc nguy cơ cao bị tiền sản giật), các bác sĩ sản khoa có thể chỉ định dùng Aspirin liều thấp dưới sự giám sát cực kỳ nghiêm ngặt.
- Phụ nữ cho con bú: Aspirin có thể bài tiết qua sữa mẹ và đi vào cơ thể trẻ sơ sinh, tiềm ẩn nguy cơ gây hội chứng Reye ở trẻ. Do đó, người mẹ đang cho con bú cần tránh sử dụng thuốc này. Nếu bắt buộc phải dùng thuốc điều trị cho mẹ, nên cân nhắc tạm ngừng cho con bú.
Tương tác thuốc Aspilets EC với thuốc khác
Aspilets EC có thể xảy ra các tương tác thuốc phức tạp khi phối hợp đồng thời với các nhóm dược phẩm khác, làm tăng độc tính hoặc giảm tác dụng của nhau:
- Các thuốc chống đông máu khác (Warfarin, Heparin) và thuốc chống kết tập tiểu cầu khác (Clopidogrel, Ticagrelor): Phối hợp chung với Aspilets EC sẽ làm tăng tác dụng chống đông lên gấp nhiều lần, đẩy nguy cơ xuất huyết nội tạng và xuất huyết tiêu hóa lên mức báo động.
- Các thuốc kháng viêm phi steroid khác (NSAIDs như Ibuprofen, Naproxen, Diclofenac): Dùng chung sẽ làm tăng nặng độc tính phá hủy niêm mạc dạ dày, dễ gây loét và chảy máu đường tiêu hóa. Ngoài ra, một số NSAID như Ibuprofen có thể cạnh tranh vị trí gắn kết trên tiểu cầu của Aspirin, làm giảm hiệu quả bảo vệ tim mạch của Aspilets EC.
- Corticosteroid đường uống (Prednisolone, Dexamethasone): Làm giảm nồng độ salicylate trong máu khi dùng chung, đồng thời làm tăng gấp đôi nguy cơ gây loét và chảy máu dạ dày.
- Thuốc điều trị đái tháo đường (Insulin, Sulfonylurea): Aspirin liều cao có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của các thuốc này, dễ dẫn đến biến chứng hạ đường huyết quá mức. Tuy nhiên ở liều 80mg tương tác này thường ít nghiêm trọng hơn nhưng vẫn cần theo dõi sát chỉ số đường huyết.
- Thuốc lợi tiểu và thuốc điều trị tăng huyết áp (Ức chế men chuyển ACE, chẹn thụ thể): Aspirin có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của các nhóm thuốc này do ức chế tổng hợp prostaglandin giãn mạch tại thận.

Người có tiền sử đau dạ dày cần hết sức thận trọng và nên uống Aspilets EC sau khi đã ăn no (Nguồn: Sưu tầm)
Tóm lại, Aspilets EC là thuốc chứa Aspirin liều thấp, được sử dụng để hỗ trợ phòng ngừa hình thành huyết khối và giảm nguy cơ các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ ở những đối tượng phù hợp. Mặc dù mang lại nhiều lợi ích trong dự phòng tim mạch, thuốc vẫn có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nếu sử dụng không đúng cách.
Nguồn tham khảo:
baohiemxahoi
https://baohiemxahoi.gov.vn: 4545/File_Server_BHXH/documents/2019_KQ%C4%90T_thuoc_T4_%C4%90%E1%BA%BFn_T5.pdf
Bộ Y Tế
https://dav.gov.vn/upload_images/files/4781_QLD_%C4%90K_signed.pdf
Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
