Thuốc A.T Domperidon điều trị buồn nôn, nôn ói và chứng nấc cục

bởi thuvienbenh

Buồn nôn, nôn ói, nấc cục, đầy bụng và khó tiêu là những triệu chứng tiêu hóa phổ biến, ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt hằng ngày. Để cải thiện tình trạng này, bác sĩ có thể chỉ định A.T Domperidon – thuốc giúp điều hòa nhu động đường tiêu hóa và giảm cảm giác buồn nôn, nôn. Bài viết sẽ cung cấp thông tin về công dụng, cơ chế tác dụng, liều dùng phù hợp cho từng đối tượng cũng như những lưu ý quan trọng nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị.

Thuốc A.T Domperidon là thuốc gì?

Thuốc A.T Domperidon là một dược phẩm thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên. Thuốc thường được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống, đóng gói theo dạng ống hoặc gói nhỏ (thường gặp là hàm lượng 5mg), giúp người bệnh – đặc biệt là trẻ em và người khó nuốt – có thể sử dụng một cách dễ dàng và thuận tiện.

Thành phần hoạt chất chính của thuốc là Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat). Đây là một chất kháng dopamin với đặc tính chống nôn ói tương tự như metoclopramid. Tuy nhiên, khác với các chất kháng dopamin thế hệ cũ, Domperidon hầu như không có tác dụng lên các thụ thể dopamin ở não bộ nên rất hiếm khi gây ra các tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương (như hội chứng ngoại tháp, buồn ngủ, thất điều), trừ trường hợp màng não bị tổn thương hoặc ở trẻ sơ sinh có hàng rào máu não chưa phát triển hoàn thiện.

Thuốc A.T Domperidon dạng hỗn dịch uống là giải pháp hữu hiệu cho các chứng rối loạn tiêu hóa. (Nguồn: Sưu tầm)

Chỉ định dùng thuốc A.T Domperidon

Hoạt chất Domperidon kích thích làm tăng cường nhu động của dạ dày, làm tăng trương lực cơ thắt tâm vị và làm mở rộng cơ thắt môn vị sau bữa ăn. Nhờ những cơ chế này, thuốc A.T Domperidon được chỉ định điều trị trong các trường hợp lâm sàng sau:

  • Điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn ói cấp tính ở cả người lớn và trẻ em, bao gồm cả nôn do vô căn, nôn do tác dụng phụ của thuốc (như thuốc điều trị ung thư hoặc thuốc điều trị bệnh Parkinson) hoặc nôn do nhiễm trùng.
  • Điều trị chứng nấc cục dai dẳng, nôn trớ thường xuyên do trào ngược dạ dày – thực quản ở trẻ nhỏ.
  • Giảm nhẹ các triệu chứng của hội chứng chậm vơi dạ dày (suy giảm chức năng co bóp dạ dày) như: Đầy bụng, chướng hơi, mau no sau khi ăn, đau tức vùng thượng vị, ợ hơi, ợ chua.

Chống chỉ định dùng thuốc A.T Domperidon

Thuốc A.T Domperidon dù mang lại hiệu quả chống nôn rất tốt nhưng lại chống chỉ định tuyệt đối (không được phép sử dụng) cho các đối tượng và trường hợp bệnh lý sau đây:

  • Người bệnh có tiền sử dị ứng, mẫn cảm với hoạt chất Domperidon hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức bào chế của thuốc.
  • Bệnh nhân có khối u kích thích giải phóng prolactin ở tuyến yên (u tuyến yên tiết prolactin hay prolactinoma).
  • Các trường hợp mà việc kích thích nhu động dạ dày có thể gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng người bệnh, bao gồm: Xuất huyết tiêu hóa (nôn ra máu, đi ngoài phân đen), tắc ruột cơ học hoặc thủng lỗ tiêu hóa.
  • Người bệnh có tiền sử hoặc đang bị suy gan mức độ trung bình đến nặng.
  • Bệnh nhân có các rối loạn về tim mạch bao gồm: Tiền sử có khoảng thời gian QT kéo dài trên điện tâm đồ, người bị rối loạn điện giải rõ rệt (hạ kali máu, hạ magnesi máu), người đang bị suy tim sung huyết hoặc có các bệnh lý tim mạch thực thể khác.
  • Không dùng đồng thời với các thuốc có khả năng làm kéo dài khoảng QT hoặc các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (như ketoconazol, erythromycin, clarithromycin…).
Xem thêm:  Cách rút ngắn ngày kinh nguyệt cho chị em phụ nữ

Cách dùng – Liều dùng thuốc A.T Domperidon

Để thuốc phát huy tác dụng sinh học cao nhất và tránh các tương tác bất lợi trong dạ dày, việc tuân thủ đúng cách dùng và liều lượng là điều bắt buộc.

Cách dùng

  • Thuốc A.T Domperidon dạng hỗn dịch uống nên được dùng bằng đường uống trực tiếp.
  • Thời điểm uống thuốc tốt nhất là trước bữa ăn từ 15 đến 30 phút. Nếu uống thuốc sau khi ăn, sự có mặt của thức ăn trong dạ dày có thể làm chậm quá trình hấp thu của hoạt chất Domperidon, từ đó làm giảm hoặc chậm trễ tác dụng chống nôn của thuốc.
  • Nên sử dụng dụng cụ đo lường thể tích chính xác (như ống nhỏ giọt hoặc xi-lanh định liều đi kèm) khi chia liều cho trẻ nhỏ để tránh tình trạng quá liều.

Liều dùng

Lưu ý quan trọng: Liều dùng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo phổ biến. Liều lượng cụ thể phải do bác sĩ điều trị chỉ định dựa trên cân nặng, độ tuổi và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng ở từng bệnh nhân. Chỉ nên sử dụng Domperidon với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất (thường không quá 7 ngày liên tục).

  • Người lớn và trẻ vị thành niên (từ 12 tuổi trở lên và có cân nặng từ 35kg trở lên): Liều thông thường là 10mg/lần (tương đương 2 ống hoặc 2 gói hàm lượng 5mg), có thể dùng tối đa đến 3 lần/ngày. Liều tối đa hàng ngày không được vượt quá 30mg.
  • Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ em dưới 12 tuổi (hoặc trẻ có cân nặng dưới 35kg): Liều lượng được tính toán nghiêm ngặt theo cân nặng thực tế của trẻ. Liều khuyến cáo là 0,25mg/kg trọng lượng cơ thể cho mỗi lần uống, có thể dùng từ 3 – 4 lần/ngày. Liều tối đa trong một ngày không vượt quá 1,0mg/kg thể trọng.

Tác dụng phụ của thuốc A.T Domperidon

Trong quá trình sử dụng thuốc A.T Domperidon, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn (tác dụng phụ). Tần suất xuất hiện của các tác dụng phụ này phụ thuộc vào liều lượng và thời gian dùng thuốc:

  • Rối loạn hệ nội tiết và chuyển hóa (thường gặp khi dùng dài ngày): Domperidon kích thích tuyến yên bài tiết prolactin, dẫn đến các tình trạng như tăng tiết sữa bất thường ở cả nam và nữ, chứng vú to ở nam giới, giảm ham muốn tình dục hoặc gây rối loạn kinh nguyệt, vô kinh ở phụ nữ.
  • Rối loạn hệ tiêu hóa: Người bệnh có thể cảm thấy khô miệng, khát nước, xuất hiện các cơn co thắt cơ trơn ruột thoáng qua gây đau bụng lâm râm hoặc tiêu chảy nhẹ.
  • Rối loạn hệ thần kinh (rất hiếm gặp): Cảm giác nhức đầu, căng thẳng, buồn ngủ mệt mỏi. Các phản ứng ngoại tháp (co cứng cơ, rung tay chân) cực kỳ hiếm xảy ra và chủ yếu chỉ ghi nhận ở trẻ sơ sinh do hàng rào máu não chưa hoàn thiện.
  • Rối loạn tim mạch (tác dụng phụ nguy hiểm nhất): Thuốc có khả năng gây kéo dài khoảng QT, làm tăng nguy cơ xảy ra các cơn loạn nhịp thất nghiêm trọng (như xoắn đỉnh) hoặc đột tử do tim. Nguy cơ này thường cao hơn ở những bệnh nhân trên 60 tuổi hoặc người dùng liều lớn hơn 30mg/ngày.
Xem thêm:  Tê bì chân tay: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả từ chuyên gia

Cần thận trọng với các tác dụng phụ liên quan đến hệ nội tiết hoặc tim mạch khi dùng thuốc kéo dài.

Cần thận trọng với các tác dụng phụ liên quan đến hệ nội tiết hoặc tim mạch khi dùng thuốc kéo dài. (Nguồn: Sưu tầm)

Tương tác thuốc A.T Domperidon

Hiểu rõ về dược động học và dược lực học của Domperidon giúp các bác sĩ phối hợp thuốc một cách an toàn, tránh các phản ứng tương tác thuốc gây độc cho cơ thể.

Dược động học

Hoạt chất Domperidon được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa sau khi uống, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 30 – 60 phút. Tuy nhiên, do bị chuyển hóa mạnh mẽ qua gan lần đầu (chủ yếu qua quá trình oxy hóa bởi các enzyme CYP3A4 của cytochrome P450) và chuyển hóa ở ruột, nên sinh khả dụng đường uống của thuốc chỉ dao động khoảng 15%. Thuốc gắn kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 91 – 93%) và được bài tiết ra ngoài chủ yếu qua phân và nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa.

Do đó, khi dùng chung A.T Domperidon với các thuốc ức chế mạnh enzyme CYP3A4 (như thuốc chống nấm ketoconazol, itraconazol; thuốc kháng sinh nhóm macrolid như erythromycin, clarithromycin; hoặc các thuốc ức chế protease kháng HIV), nồng độ Domperidon trong máu sẽ bị đẩy lên rất cao, làm tăng mạnh nguy cơ nhiễm độc tim mạch.

Dược lực học

Domperidon hoạt động như một chất đối kháng thụ thể dopamin ngoại vi (D1​ và D2​). Nó làm phong tỏa các thụ thể dopamin tại vùng khơi mào receptor hóa học (Chemoreceptor Trigger Zone – CTZ) nằm ở ngoài hàng rào máu não, từ đó ngăn chặn các tín hiệu gây nôn truyền về trung tâm nôn ở hành tủy.

Về mặt tương tác dược lực học, không nên phối hợp Domperidon với các thuốc kháng cholinergic (như atropin, dicyclomin) vì các thuốc này đối kháng trực tiếp, làm mất đi tác dụng kích thích nhu động tiêu hóa của Domperidon. Ngược lại, nếu dùng chung với các thuốc kháng acid dạ dày (antacid) hoặc thuốc ức chế tiết acid (cimetidin, ranitidin, omeprazol), các thuốc này làm thay đổi độ pH dạ dày, cản trở sự hòa tan và làm giảm sinh khả dụng của Domperidon, vì vậy các nhóm thuốc này phải được uống cách xa nhau ít nhất 2 tiếng.

Xử trí khi quá liều và quên liều

Việc dùng sai liều lượng thuốc A.T Domperidon cần được xử lý nhanh chóng để bảo vệ an toàn cho người bệnh.

Quá liều

  • Biểu hiện: Các triệu chứng nhiễm độc do quá liều Domperidon thường biểu hiện rõ rệt ở hệ thần kinh và tim mạch, bao gồm: Kích động, lơ mơ, buồn ngủ sâu, mất định hướng, co giật và xuất hiện các phản ứng ngoại tháp (gồng cứng người, vẹo cổ, mắt trợn ngược), đặc biệt là ở trẻ em. Ở người lớn, có thể xuất hiện tình trạng loạn nhịp tim, tụt huyết áp.
  • Xử trí: Hiện nay không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Domperidon. Khi phát hiện bệnh nhân uống quá liều và có các triệu chứng trên, cần lập tức đưa đến cơ sở y tế gần nhất. Bác sĩ có thể tiến hành rửa dạ dày, cho uống than hoạt để hạn chế hấp thu, theo dõi sát điện tâm đồ (ECG) để kiểm soát khoảng QT và điều trị hỗ trợ triệu chứng. Các thuốc kháng cholinergic điều trị hội chứng Parkinson (như benztropin hoặc trihexyphenidyl) có thể được sử dụng để kiểm soát các phản ứng ngoại tháp.

Quên liều

  • Nếu quên một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra càng sớm càng tốt.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với thời gian uống của liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
  • Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều (uống 2 liều cùng một lúc) để bù cho liều đã quên, vì hành động này làm tăng đột ngột nồng độ thuốc trong máu và rất dễ dẫn đến quá liều nguy hiểm.
Xem thêm:  Sốt xuất huyết có truyền đạm được không? Những điều cần lưu ý

Những lưu ý khi sử dụng thuốc

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi dùng thuốc A.T Domperidon, người bệnh cần đặc biệt lưu ý đến các khuyến cáo y khoa sau:

  • Thận trọng với bệnh nhân suy thận: Do Domperidon được đào thải một phần qua thận, thời gian bán thải của thuốc sẽ kéo dài hơn ở người suy thận. Đối với bệnh nhân suy thận nặng, nếu phải dùng thuốc kéo dài, cần giảm tần suất sử dụng xuống còn 1 – 2 lần/ngày và giảm liều theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng có kiểm soát về độ an toàn của Domperidon trên phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc cho thai phụ khi thật sự cần thiết, khi lợi ích điều trị cho mẹ vượt trội hoàn toàn nguy cơ đối với thai nhi và phải có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ sản khoa.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Hoạt chất Domperidon có khả năng bài tiết qua sữa mẹ với hàm lượng nhỏ. Tuy nhiên, các nghiên cứu chưa xác định được mức độ ảnh hưởng của lượng thuốc này đối với trẻ sơ sinh, đồng thời thuốc có nguy cơ gây tác dụng phụ lên tim mạch của trẻ. Do đó, khuyến cáo người mẹ nên tạm ngừng cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc A.T Domperidon hoặc lựa chọn phương pháp điều trị thay thế an toàn hơn.
  • Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc hầu như không gây ảnh hưởng đến sự tỉnh táo hay khả năng tập trung. Tuy nhiên, nếu người bệnh gặp phải tác dụng phụ gây nhức đầu, buồn ngủ hoặc chóng mặt, cần tránh tham gia giao thông hoặc vận hành các loại máy móc nguy hiểm.

Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú. (Nguồn: Sưu tầm)

Câu hỏi liên quan (FAQ)

At Domperidon 5mg gói?

At Domperidon 5mg dạng gói (hoặc dạng ống đóng sẵn) là một trong những dạng bào chế phổ biến nhất của dòng sản phẩm này trên thị trường. Mỗi gói nhỏ chứa hàm lượng chính xác là 5mg Domperidon dưới dạng hỗn dịch uống, có mùi vị thơm ngọt dễ uống. Dạng bào chế này được thiết kế tối ưu dành riêng cho đối tượng trẻ em hoặc những bệnh nhân gặp khó khăn trong việc nuốt thuốc viên (như người già, người hôn mê đặt ống thông dạ dày). Việc đóng gói 5mg giúp người chăm sóc trẻ có thể dễ dàng xé và cho trẻ uống trực tiếp hoặc pha loãng với một ít nước ấm mà không cần phải dùng dụng cụ đong đếm phức tạp, giảm thiểu nguy cơ sai sót liều lượng trong quá trình chăm sóc trẻ tại nhà.

Kết luận: A.T Domperidon là thuốc hỗ trợ điều trị hiệu quả các triệu chứng buồn nôn, nôn, đầy bụng và khó tiêu do rối loạn nhu động tiêu hóa. Để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế nguy cơ tác dụng phụ, người bệnh cần sử dụng thuốc đúng liều lượng, đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ. Không nên tự ý kéo dài thời gian dùng thuốc hoặc phối hợp với các thuốc khác khi chưa được tư vấn.

Nguồn tham khảo:

U.S. Food and Drug Administration https://www.fda.gov/drugs/investigational-new-drug-ind-application/information-about-domperidone

Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0