
Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm do vi khuẩn gây ra và có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. Mặc dù đã được kiểm soát hiệu quả nhờ tiêm chủng, bệnh vẫn có nguy cơ bùng phát tại những nơi tỷ lệ tiêm vắc-xin thấp. Điểm nguy hiểm của bạch hầu nằm ở độc tố do vi khuẩn tiết ra, có khả năng gây tổn thương nghiêm trọng đến tim, thần kinh và các cơ quan khác.
Tổng quan về bệnh bạch hầu
Trước khi đi sâu vào hệ thống các tổn thương thứ phát, chúng ta cần phác thảo một bức tranh toàn cảnh về tác nhân gây bệnh cũng như mức độ đe dọa của thực thể lâm sàng này đối với sức khỏe con người.
Bệnh bạch hầu là gì?
Bạch hầu là bệnh nhiễm trùng – nhiễm độc cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae (trực khuẩn bạch hầu) gây ra. Vi khuẩn này lây lan rất nhanh từ người sang người qua đường hô hấp khi tiếp xúc trực tiếp với các giọt bắn từ mũi, họng của người bệnh hoặc người lành mang trùng khi họ ho, hắt hơi. Ngoài ra, bệnh cũng có thể lây truyền một cách gián tiếp thông qua các vật dụng sinh hoạt hằng ngày bị dính chất tiết dịch hô hấp của người nhiễm bệnh.
Đặc trưng lâm sàng điển hình nhất của bệnh là sự xuất hiện của một lớp giả mạc màu trắng ngà, xám hoặc đen, dai và bám rất chắc ở vùng hầu họng, amidan, thanh quản hoặc mũi. Lớp giả mạc này cấu tạo từ các tế bào biểu mô bị hoại tử, tơ huyết, bạch cầu và vi khuẩn, khi bóc tách sẽ gây chảy máu rất nhiều.
Bệnh bạch hầu nguy hiểm không?
Bệnh bạch hầu là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có khả năng đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Mức độ nguy hiểm của bệnh không chỉ nằm ở tình trạng viêm nhiễm đường hô hấp mà còn ở độc tố do vi khuẩn tiết ra. Các độc tố này có thể lan theo máu và gây tổn thương nghiêm trọng đến tim, hệ thần kinh và nhiều cơ quan khác, dẫn đến các biến chứng như viêm cơ tim, rối loạn nhịp tim, liệt thần kinh, suy hô hấp hoặc tử vong. Tuy nhiên, bạch hầu hoàn toàn có thể phòng ngừa hiệu quả bằng tiêm vắc-xin đầy đủ và đúng lịch theo khuyến cáo của ngành y tế.

Bạch hầu là bệnh nhiễm trùng nhiễm độc cấp tính nguy hiểm có tốc độ lây lan nhanh (Nguồn: Sưu tầm)
Các biến chứng bệnh bạch hầu
Sự tàn phá của ngoại độc tố bạch hầu lên cấu trúc cơ thể người được thể hiện qua một chuỗi các biến chứng đa cơ quan, diễn tiến phức tạp và đe dọa trực tiếp đến tính mạng của bệnh nhân.
1.
Viêm cơ tim
Viêm cơ tim được đánh giá là biến chứng tim mạch phổ biến và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở những bệnh nhân mắc bạch hầu ác tính. Ngoại độc tố của vi khuẩn tấn công trực tiếp vào các tế bào cơ tim, gây ra tình trạng thoái hóa mỡ, hoại tử tế bào cơ tim và thâm nhiễm các tế bào viêm. Biến chứng này có thể xuất hiện rất sớm vào tuần đầu tiên của bệnh hoặc khởi phát muộn vào tuần thứ 2 đến tuần thứ 6, ngay cả khi các triệu chứng ở vùng hầu họng đã có xu hướng thuyên giảm.
Bệnh nhân bị viêm cơ tim do bạch hầu thường có biểu hiện mệt mỏi cực độ, mạch nhanh, nhỏ, huyết áp tụt, tiếng tim mờ khi nghe bằng ống nghe. Trên điện tâm đồ thường ghi nhận các tình trạng rối loạn nhịp tim nghiêm trọng như block nhĩ thất hoàn toàn, rung thất hoặc nhịp nhanh thất, dẫn đến suy tim cấp tính và ngưng tim đột ngột.
2.
Suy hô hấp
Suy hô hấp trong bệnh bạch hầu là hệ quả tổng hợp từ tình trạng nhiễm độc toàn thân nghiêm trọng kết hợp với hiện tượng liệt các cơ hô hấp. Khi ngoại độc tố gây tổn thương hệ thống dây thần kinh vận động ngoại biên chịu trách nhiệm điều khiển các cơ liên sườn và cơ hoành, lồng ngực của người bệnh sẽ không thể di động bình thường để thực hiện chức năng thông khí. Bệnh nhân rơi vào trạng thái thở nhanh nông, co kéo các cơ hô hấp phụ, tím tái đầu chi và môi do thiếu oxy máu trầm trọng. Nếu không được hỗ trợ thông khí nhân tạo (thở máy) kịp thời, người bệnh sẽ nhanh chóng tử vong do suy hô hấp không hồi phục.
3.
Suy thận cấp
Thận là một cơ quan rất nhạy cảm với các độc tố lưu hành trong máu. Trong bệnh lý bạch hầu, ngoại độc tố đi qua cầu thận và gây ra tình trạng hoại tử ống thận cấp hoặc viêm cầu thận kẽ. Biến chứng suy thận cấp thường biểu hiện lâm sàng thông qua việc người bệnh đột ngột bị tiểu ít (thiếu niệu) hoặc không có nước tiểu (vô niệu), đi kèm với tình trạng phù nề toàn thân và ứ đọng các chất độc chuyển hóa trong cơ thể như urê, creatinine. Sự mất cân bằng điện giải, đặc biệt là tình trạng tăng kali máu do suy thận, kết hợp với tổn thương viêm cơ tim có sẵn sẽ càng làm tăng nguy cơ ngưng tim đột ngột ở bệnh nhân.
4.
Ảnh hưởng thần kinh
Tổn thương hệ thần kinh là một biến chứng đặc trưng của tình trạng nhiễm ngoại độc tố bạch hầu muộn, thường xảy ra sau vài tuần kể từ khi khởi phát bệnh. Độc tố gây ra quá trình hủy myelin (lớp vỏ bảo vệ dây thần kinh), dẫn đến tình trạng viêm đa dây thần kinh vận động. Biến chứng thần kinh thường bắt đầu bằng hiện tượng liệt màn hầu (khẩu cái mềm), khiến bệnh nhân giọng nói bị thay đổi (giọng mũi hở), khi ăn uống rất dễ bị sặc hoặc thức ăn trào ngược lên mũi.
Tiếp theo, độc tố có thể gây liệt các dây thần kinh vận nhãn dẫn đến nhìn mờ, nhìn đôi (song thị) hoặc lác mắt. Ở giai đoạn muộn hơn, người bệnh có thể bị liệt các dây thần kinh ngoại biên đối xứng hai bên, gây yếu cơ, mất phản xạ gân xương ở tứ chi, bắt đầu từ hai chân sau đó lan dần lên hai tay. Khả năng phục hồi thần kinh thường diễn ra rất chậm chạp, kéo dài nhiều tháng nhưng phần lớn có thể hồi phục hoàn toàn nếu người bệnh vượt qua được giai đoạn cấp tính.
5.
Tắc nghẽn đường hô hấp
Đây là biến chứng cơ học cấp bách và nguy hiểm nhất ở giai đoạn đầu của bệnh bạch hầu thanh quản. Lớp giả mạc phát triển quá nhanh và dày đặc không chỉ khu trú ở amidan mà lan xuống lòng thanh quản, khí quản, làm hẹp đáng kể đường kính của đường thở. Đồng thời, vùng mô xung quanh bị viêm nhiễm gây phù nề mạnh.
Khi lòng đường thở bị chít hẹp, bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng của hội chứng bít tắc như thở rít (tiếng rít thanh quản khi hít vào), ho ông ổng như tiếng chó sủa, khàn tiếng hoặc mất tiếng hoàn toàn. Khi lớp giả mạc bị bong ra một phần, nó có thể đóng vai trò như một chiếc van một chiều hoặc một dị vật di động chèn ép hoàn toàn vào môn vị thanh quản, gây ra cơn nghẹt thở cấp tính, đòi hỏi phải tiến hành mở khí quản khẩn cấp để cứu sống bệnh nhân.
6.
Nhiễm trùng huyết
Mặc dù bản thân trực khuẩn bạch hầu thường chỉ khu trú và phát triển tại chỗ ở lớp niêm mạc hô hấp chứ ít khi xâm nhập sâu vào máu, nhưng sự tổn thương nghiêm trọng của hàng rào biểu mô do lớp giả mạc hoại tử tạo điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn cơ hội khác (như tụ cầu, liên cầu) xâm nhập trực tiếp vào hệ tuần hoàn. Tình trạng nhiễm trùng huyết thứ phát này làm bùng phát một phản ứng viêm hệ thống dữ dội, dẫn đến hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS), sốc nhiễm khuẩn và suy đa tạng, khiến cho việc tiên lượng điều trị trở nên vô cùng tồi tệ.
7.
Rối loạn đông máu
Ngoại độc tố bạch hầu khi lưu hành trong lòng mạch có thể gây tổn thương trực tiếp đến lớp tế bào nội mạc của mạch máu và kích hoạt hệ thống đông máu nội sinh. Hệ quả là quá trình đông máu bị kích thích quá mức, hình thành các cục máu đông li ti trong khắp các mao mạch toàn thân, dẫn đến hội chứng đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC). Khi các yếu tố đông máu và tiểu cầu bị tiêu thụ hết vào quá trình tạo cục máu đông này, người bệnh sẽ rơi vào trạng thái xuất huyết nghiêm trọng: xuất huyết dưới da, chảy máu mũi, chảy máu chân răng, hoặc xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não không thể kiểm soát.
8.
Viêm phổi
Biến chứng viêm phổi ở bệnh nhân bạch hầu thường là viêm phổi thứ phát do bội nhiễm vi khuẩn hoặc viêm phổi do hít phải (aspiration pneumonia). Do tình trạng liệt màn hầu và các cơ vùng họng, người bệnh mất đi phản xạ nuốt và phản xạ ho bảo vệ đường thở bình thường, khiến cho các chất tiết dịch hầu họng, thức ăn hoặc sữa dễ dàng rơi vào lòng khí phế quản, mang theo một lượng lớn vi khuẩn xuống nhu mô phổi gây ra các ổ viêm loét, áp-xe phổi nghiêm trọng.
9.
Phù nề họng
Tình trạng viêm nhiễm tại chỗ do trực khuẩn bạch hầu có thể diễn tiến cực kỳ dữ dội, gây phù nề lan rộng toàn bộ vùng mô liên kết lỏng lẻo ở cổ và dưới hàm. Hiện tượng này tạo nên một biểu hiện lâm sàng đặc trưng gọi là “cổ bò” (bull neck). Vùng cổ bị sưng nề biến dạng, căng cứng và đau đớn không chỉ chèn ép từ bên ngoài vào đường thở mà còn cản trở dòng chảy của hệ bạch huyết và tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu oxy não và suy sụp tuần hoàn của người bệnh.

Các tổn thương đa cơ quan do độc tố bạch hầu đòi hỏi sự can thiệp hồi sức tích cực (Nguồn: Sưu tầm)
Sinh non và sảy thai
Bên cạnh các biến chứng trực tiếp lên các hệ cơ quan nội tạng của bản thân người bệnh, đối với những đối tượng đặc biệt như phụ nữ đang mang thai, trực khuẩn bạch hầu cùng hệ thống ngoại độc tố của nó còn gây ra những tác động tiêu cực đến buồng tử cung. Tình trạng sốt cao nhiễm trùng, thiếu oxy máu hệ thống do suy hô hấp và sự nhiễm độc thai nghén nghiêm trọng sẽ làm kích ứng cơ tử cung, gây ra các cơn co thắt bất thường dẫn đến hậu quả sảy thai trong những tháng đầu hoặc chuyển dạ sinh non ở những tháng cuối của thai kỳ, đe dọa mạng sống của cả mẹ lẫn con.
Phụ nữ mang thai mắc bệnh bạch hầu nguy hiểm như thế nào?
Phụ nữ mang thai mắc bệnh bạch hầu có nguy cơ đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng do độc tố của vi khuẩn có thể lan rộng và gây tổn thương các cơ quan quan trọng như tim, hệ thần kinh và đường hô hấp. Bệnh không chỉ đe dọa sức khỏe của người mẹ với các biến chứng như viêm cơ tim, suy hô hấp hoặc rối loạn thần kinh mà còn có thể ảnh hưởng đến thai nhi, làm tăng nguy cơ sảy thai, thai lưu, sinh non hoặc chậm phát triển trong tử cung. Vì vậy, việc phát hiện sớm, điều trị kịp thời và chủ động phòng bệnh bằng tiêm chủng theo khuyến cáo là những biện pháp quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé.
Các đối tượng dễ mắc biến chứng bệnh bạch hầu
Mặc dù bất kỳ ai mắc bạch hầu đều có nguy cơ gặp biến chứng, một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, suy giảm hoặc không được bảo vệ đầy đủ. Nhóm dễ mắc biến chứng bệnh bạch hầu bao gồm trẻ em chưa được tiêm chủng hoặc tiêm chủng không đầy đủ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người mắc các bệnh mạn tính như tim mạch, đái tháo đường hoặc bệnh phổi, người suy giảm miễn dịch và những người sống trong môi trường đông đúc, điều kiện vệ sinh kém. Ngoài ra, người bệnh không được chẩn đoán và điều trị sớm cũng có nguy cơ cao gặp các biến chứng nghiêm trọng ở tim, thần kinh và hệ hô hấp.
Biện pháp đề phòng các biến chứng nguy hiểm do bạch hầu
Trước sự nguy hiểm và những hệ lụy khôn lường của các biến chứng bệnh bạch hầu, việc chủ động thực hiện các biện pháp phòng bệnh toàn diện là lá chắn bảo vệ vững chắc nhất cho bản thân, gia đình và toàn xã hội.
Tiêm vắc-xin phòng bệnh bạch hầu
Tiêm chủng vắc-xin đầy đủ và đúng lịch là biện pháp phòng bệnh chủ động, hiệu quả và an toàn nhất được WHO khuyến cáo. Vắc-xin bạch hầu thường được phối hợp trong các mũi tiêm đa giá (như vắc-xin 5 trong 1 hoặc 6 trong 1) dành cho trẻ em trong chương trình tiêm chủng mở rộng.
Lịch tiêm chủng cơ bản cho trẻ nhỏ thường bao gồm 3 mũi vào các thời điểm lúc trẻ được 2, 3 và 4 tháng tuổi, kết hợp với một mũi tiêm nhắc lại khi trẻ được 16 đến 18 tháng tuổi. Tuy nhiên, miễn dịch bảo vệ từ vắc-xin sẽ giảm dần theo thời gian. Do đó, việc tiêm nhắc lại các mũi vắc-xin phòng bạch hầu (như vắc-xin Td hoặc dTdap) ở các cột mốc lúc trẻ 4 – 7 tuổi, 9 – 15 tuổi và nhắc lại mỗi 10 năm một lần ở người trưởng thành là cực kỳ cần thiết để duy trì liên tục nồng độ kháng thể bảo vệ trong cơ thể.
Giữ vệ sinh trong và ngoài cơ thể
Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống sạch sẽ là một trong những biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa bệnh bạch hầu và nhiều bệnh truyền nhiễm khác. Mỗi người nên thường xuyên rửa tay bằng xà phòng, súc miệng, vệ sinh mũi họng đúng cách, che miệng khi ho hoặc hắt hơi và tránh dùng chung các vật dụng cá nhân với người khác. Đồng thời, cần giữ nhà ở thông thoáng, sạch sẽ, xử lý rác thải hợp vệ sinh và hạn chế tiếp xúc gần với người có dấu hiệu mắc bệnh đường hô hấp. Thực hiện tốt các biện pháp vệ sinh giúp giảm nguy cơ lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe cho bản thân cũng như cộng đồng.
Kiểm soát các nguy cơ gây nên dịch bệnh
Khi phát hiện có ca bệnh nghi ngờ hoặc xác định mắc bạch hầu trong cộng đồng, việc triển khai khẩn cấp các biện pháp kiểm soát dịch tễ là bắt buộc để ngăn chặn sự lây lan diện rộng. Người bệnh cần phải được cách ly nghiêm ngặt tại các cơ sở y tế chuyên khoa ít nhất 14 ngày hoặc cho đến khi có kết quả xét nghiệm âm tính với vi khuẩn bạch hầu. Tất cả những người có tiếp xúc gần với ca bệnh phải được lập danh sách theo dõi sức khỏe chặt chẽ, tiến hành nuôi cấy dịch họng để tầm soát người lành mang trùng và phải được điều trị dự phòng bằng kháng sinh đường uống (như erythromycin hoặc penicillin) theo đúng hướng dẫn của cơ quan y tế, đồng thời tiến hành tiêm nhắc vắc-xin ngay lập tức nếu chưa được tiêm chủng đầy đủ trước đó.

Tiêm vắc-xin đầy đủ và đúng lịch là biện pháp tối ưu nhất để ngăn ngừa dịch bệnh bạch hầu bùng phát (Nguồn: Sưu tầm)
Tóm lại, bạch hầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng ở tim, thần kinh và hệ hô hấp nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Tuy nhiên, bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa hiệu quả bằng tiêm vắc-xin đầy đủ và đúng lịch. Việc nâng cao nhận thức, duy trì vệ sinh cá nhân, theo dõi các dấu hiệu nghi ngờ và chủ động tiêm chủng là những biện pháp quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe cá nhân, gia đình và cộng đồng trước căn bệnh này.
Nguồn tham khảo:
Sở y tế Cao Bằng:
https://soyte.caobang.gov.vn/truyen-thong-gdsk/cac-bien-chung-nguy-hiem-cua-benh-bach-hau-va-cach-phong-tranh-925674
📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín
🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
