Khi nào nên tầm soát ung thư tụy? Được thực hiện như thế nào?

bởi thuvienbenh

Ung thư tuyến tụy là bệnh ác tính nguy hiểm, thường tiến triển âm thầm và khó phát hiện sớm. Đa số người bệnh được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn muộn hoặc có di căn, gây khó khăn cho điều trị. Vì vậy, tầm soát định kỳ ở nhóm nguy cơ cao đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư hoặc khối u giai đoạn đầu.

Tầm soát ung thư tụy nhằm mục đích gì?

Tuyến tụy nằm sâu trong khoang sau phúc mạc, khuất sau dạ dày và các quai ruột nên việc phát hiện các biến đổi cấu trúc qua thăm khám lâm sàng bằng tay thông thường là điều không thể. Mục đích cốt lõi của việc tầm soát ung thư tụy bao gồm:

  • Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm (Giai đoạn khu trú): Khi tế bào ác tính mới chỉ nằm giới hạn trong nhu mô tụy, kích thước u nhỏ (thường dưới 2cm) và chưa xâm lấn vào các mạch máu lớn xung quanh hay di căn hạch vùng. Đây là “thời điểm vàng” duy nhất giúp bệnh nhân còn cơ hội can thiệp phẫu thuật triệt căn (như phẫu thuật Whipple).
  • Phát hiện các tổn thương tiền ung thư: Sàng lọc giúp phát hiện sớm các tổn thương dạng nang như tân sinh nhầy dạng nang (MCN) hoặc tân sinh nhầy trong ống tuyến tụy (IPMN). Từ đó, các bác sĩ có kế hoạch theo dõi sát sao hoặc cắt bỏ trước khi chúng chuyển dạng thành ung thư thực sự.
  • Nâng cao tiên lượng và chất lượng sống: Phát hiện bệnh càng sớm, phác đồ điều trị đa mô thức càng ít phức tạp, giúp kéo dài thời gian sống thêm sau 5 năm của bệnh nhân một cách đáng kể và giảm nhẹ gánh nặng chi phí y tế cho gia đình.

Khi nào nên tầm soát ung thư tụy?

Xét nghiệm tầm soát diện rộng cho toàn bộ cộng đồng hiện không được khuyến cáo vì tỷ lệ mắc bệnh tự phát trong dân số chung ở mức vừa phải và chi phí cho các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu khá cao. Thay vào đó, chương trình tầm soát ung thư tụy được chỉ định tập trung vào các nhóm đối tượng có yếu tố nguy cơ cao sau đây:

  • Người có tiền sử gia đình (Yếu tố di truyền): Có từ hai thành viên trở lên trong gia đình cận huyết (bố mẹ, anh chị em ruột, con cái) mắc ung thư tuyến tụy, hoặc trong gia đình có người mắc hội chứng di truyền tăng nguy cơ ung thư (như đột biến gen BRCA1, BRCA2, hội chứng Lynch, hội chứng Peutz-Jeghers).
  • Bệnh nhân viêm tụy mạn tính: Tình trạng viêm nhu mô tụy kéo dài nhiều năm do lạm dụng rượu bia hoặc vô căn gây phá hủy mô cấu trúc liên tục, kích thích quá trình sửa chữa sai lệch của DNA tế bào, làm tăng nguy cơ tiến triển thành ung thư lên gấp nhiều lần.
  • Người mắc bệnh Đái tháo đường khởi phát muộn: Đặc biệt là những người đột ngột khởi phát bệnh đái tháo đường sau tuổi 50 mà thể trạng không béo phì, gia đình không có tiền sử di truyền bệnh ngọt. Sự sụt giảm chức năng bài tiết insulin lúc này thường là hệ quả do khối u tụy âm thầm chèn ép.
  • Người có lối sống nguy cơ cao kết hợp tuổi tác: Người trên 50 tuổi có tiền sử hút thuốc lá nặng lâu năm, lạm dụng rượu bia và bị béo phì lâu năm.
Xem thêm:  Xăm che rạn da có được không? Giải đáp từ chuyên gia

Các phương pháp tầm soát ung thư tụy

Quy trình sàng lọc hiện nay là sự phối hợp chặt chẽ giữa xét nghiệm chất chỉ điểm sinh học trong máu và các kỹ thuật hình ảnh học độ phân giải cao nhằm đánh giá toàn diện tạng sâu:

Xét nghiệm định lượng CA19-9

CA19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) là một loại glycoprotein được tiết ra với hàm lượng cao bởi các tế bào ung thư biểu mô tuyến tụy. Đây là xét nghiệm máu phổ biến nhất được dùng để định hướng chẩn đoán.

Tuy nhiên, chỉ số CA19-9 không dùng làm công cụ tầm soát đơn độc vì nó có thể tăng nhẹ trong một số bệnh lý lành tính khác như viêm đường mật, tắc mật do sỏi, hoặc viêm tụy cấp. Ngược lại, một số người bệnh ung thư tụy giai đoạn sớm nhưng thuộc nhóm máu Lewis âm tính sẽ không tiết ra chất này (kết quả âm tính giả). Do đó, CA19-9 luôn cần được kết hợp với chẩn đoán hình ảnh để cho ra kết luận chính xác.

Xét nghiệm máu định lượng kháng nguyên CA19-9 giúp định hướng theo dõi sức khỏe tuyến tụy

Xét nghiệm máu định lượng kháng nguyên CA19-9 giúp định hướng theo dõi sức khỏe tuyến tụy (Nguồn: Sưu tầm)

Nội soi đường mật ngược dòng (ERCP) / Siêu âm nội soi (EUS)

  • Siêu âm nội soi (EUS): Bác sĩ đưa một ống nội soi mềm có đầu dò siêu âm siêu nhỏ qua đường miệng vào đến dạ dày và tá tràng, áp sát vào tuyến tụy. Phương pháp này có độ nhạy cực cao, giúp phát hiện các khối u hoặc nang tụy có kích thước siêu nhỏ (dưới 1cm) mà các kỹ thuật chụp chiếu thông thường từ bên ngoài cơ thể có thể bỏ sót.
  • Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP): Luồn ống soi xuống tá tràng, bơm thuốc cản quang vào ống mật và ống tụy dưới hướng dẫn của màng tăng sáng X-quang. ERCP chủ yếu được áp dụng khi khối u đầu tụy đã gây chèn ép đường mật, giúp bác sĩ quan sát vị trí tắc nghẽn và kết hợp đặt stent giải áp đường mật cho bệnh nhân.

Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan)

Chụp CT Scan đa dãy (MDCT) ổ bụng có tiêm thuốc cản quang theo quy trình chuyên biệt cho tuyến tụy (Pancreatic protocol) là một trong những phương pháp hình ảnh học cốt lõi nhất. Phim CT cắt ngang chi tiết giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc nhu mô tụy, phát hiện khối u, đo lường kích thước và phân tích rõ mối tương quan giữa u với các hệ thống mạch máu lớn xung quanh (động mạch mạc treo tràng trên, tĩnh mạch cửa), từ đó xác định giai đoạn bệnh.

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

Chụp MRI bụng kết hợp với kỹ thuật dựng hình đường mật – ống tụy (MRCP) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không nhiễm xạ, cung cấp độ tương phản mô mềm cực tốt. MRI giúp phân biệt rõ ràng giữa các tổn thương dạng nang lành tính, viêm tụy khu trú và khối u đặc ác tính, hỗ trợ đắc lực trong việc theo dõi các ca tiền ung thư diễn tiến âm thầm.

Xem thêm:  Cảm Giác Bỏng Rát Ở Niệu Đạo: Nguyên Nhân, Chẩn Đoán và Cách Điều Trị

Siêu âm

Siêu âm ổ bụng là phương pháp chẩn đoán ban đầu, chi phí thấp và dễ thực hiện. Siêu âm giúp tầm soát cơ bản tình trạng giãn đường mật, các khối u kích thước lớn vùng đầu tụy hoặc tình trạng dịch ổ bụng. Dù vậy, siêu âm đường bụng thường bị hạn chế bởi hơi trong dạ dày và các quai ruột chèn ép phía trước tuyến tụy, nên không thể dùng làm công cụ duy nhất để khẳng định loại trừ tổn thương giai đoạn sớm.

Sinh thiết

Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng mang tính chất quyết định để khẳng định bản chất tế bào học của khối u. Kỹ thuật này thường được thực hiện kết hợp trong quá trình siêu âm nội soi (EUS-FNA): bác sĩ dùng một cây kim nhỏ chọc qua thành ruột vào khối u tụy để hút lấy các mảnh mô tế bào. Mẫu mô sẽ được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để nhuộm soi, xác định chính xác thể ung thư biểu mô tuyến hay u nội tiết thần kinh, giúp lập phác đồ điều trị nội khoa phù hợp.

Hệ thống chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) ổ bụng giúp bóc tách chi tiết các biến đổi giải phẫu tuyến tụy

Hệ thống chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) ổ bụng giúp bóc tách chi tiết các biến đổi giải phẫu tuyến tụy (Nguồn: Sưu tầm)

Những điều cần lưu ý khi tầm soát ung thư tụy

Để quá trình tầm soát đạt hiệu quả cao và an toàn, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Nhịn ăn trước khi thực hiện: Đối với các kỹ thuật chụp CT có cản quang, MRI hoặc nội soi can thiệp (EUS, ERCP), bệnh nhân bắt buộc phải nhịn ăn uống hoàn toàn từ 6 đến 8 tiếng trước khi làm thủ thuật để làm sạch đường tiêu hóa và hạn chế tai biến sặc thuốc vào đường thở.
  • Thông báo tiền sử dị ứng: Cần trao đổi rõ với bác sĩ nếu có tiền sử dị ứng với thuốc cản quang chứa i-ốt, tiền sử hen suyễn hoặc suy giảm chức năng thận để bác sĩ có phương án dự phòng thích hợp.
  • Lựa chọn cơ sở y tế uy tín: Sàng lọc tổn thương tạng sâu như tuyến tụy đòi hỏi hệ thống máy móc thế hệ mới và năng lực chuyên môn chuyên sâu của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, nội soi nhằm đọc đúng các tổn thương vi thể.

Một số câu hỏi về ung thư tuyến tụy (FAQs)

Khi bị ung thư tuyến tụy nên ăn gì?

  • Trả lời: Do tuyến tụy bị tổn thương làm suy giảm nghiêm trọng lượng enzyme tiêu hóa ngoại tiết, người bệnh rất dễ bị suy dinh dưỡng và đi ngoài phân mỡ. Chế độ ăn cho bệnh nhân cần tuân thủ nguyên tắc: Nấu chín mềm, chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày (5 – 6 bữa) và cắt giảm tối đa chất béo bão hòa. Nên ưu tiên các nguồn đạm dễ tiêu như thịt ức gà, cá nạc, lòng trắng trứng, đậu hũ; ăn nhiều rau xanh luộc chín và các loại ngũ cốc. Người bệnh thường được bác sĩ chỉ định bổ sung các viên uống men tụy nhân tạo uống kèm ngay trong bữa ăn để hỗ trợ hấp thu dưỡng chất tốt hơn.
Xem thêm:  Tam thất bắc: Đặc điểm tự nhiên, thành phần hóa học và công dụng đối với sức khỏe

Ung thư tuyến tụy có tỷ lệ tử vong cao không?

  • Trả lời: Có, ung thư tuyến tụy nằm trong nhóm bệnh lý ác tính có tỷ lệ tử vong cao nhất hiện nay. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm tính chung cho tất cả các giai đoạn chỉ ở mức khoảng 10% – 11%. Hệ quả này do bản chất tế bào u tăng sinh rất nhanh, mạng lưới mạch máu xung quanh tuyến tụy phong phú khiến khối u dễ xâm lấn sớm khi kích thước còn nhỏ, và phần lớn các trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn không còn khả năng phẫu thuật.

Ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối có chữa được không?

  • Trả lời: Khi ung thư tuyến tụy đã chuyển sang giai đoạn cuối (u đã di căn đến gan, phổi, phúc mạc), bệnh không thể điều trị khỏi hoàn toàn. Mục tiêu can thiệp y khoa lúc này là điều trị giảm nhẹ triệu chứng và kéo dài thời gian sống thêm kèm theo tối ưu chất lượng sống. Các bác sĩ sẽ phối hợp các phác đồ hóa trị toàn thân để làm chậm tốc độ phát triển của u, thực hiện đặt stent đường mật qua nội soi để giải quyết tình trạng vàng da tắc mật, và sử dụng các bậc thuốc giảm đau mạnh (nhóm opioid) kết hợp cồn diệt hạch thân tạng để giải phóng bệnh nhân khỏi những cơn đau đớn dữ dội vùng bụng sau lưng.

Can thiệp y khoa đa mô thức giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát u ở giai đoạn sớm

Can thiệp y khoa đa mô thức giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát u ở giai đoạn sớm (Nguồn: Sưu tầm)

Tóm lại, tầm soát ung thư tụy đúng thời điểm và đúng nhóm nguy cơ giúp tăng khả năng phát hiện sớm và nâng cao hiệu quả điều trị. Người có yếu tố nguy cơ di truyền hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường về tiêu hóa nên chủ động thăm khám sớm tại cơ sở y tế uy tín để được đánh giá và thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Điều này góp phần bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa lâu dài và cải thiện tiên lượng bệnh.

Nguồn tham khảo:

Sở Y Tế HCM

https://tytphuong8q10.medinet.gov.vn/chuyen-muc/tam-soat-ung-thu-tuy-duoc-thuc-hien-nhu-the-nao-c11932-79670.aspx

National Institutes of Health US

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2020745/

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0