Giải đáp ung thư tuyến tụy có lây không? Nguyên nhân gây bệnh là gì?

bởi thuvienbenh

Ung thư tuyến tụy là một trong những bệnh ung thư ác tính nguy hiểm, tiến triển nhanh nhưng thường khó phát hiện ở giai đoạn sớm do triệu chứng không rõ ràng. Khi đối mặt với chẩn đoán này, nhiều người đặt ra câu hỏi về khả năng lây nhiễm và có thể xuất hiện tâm lý lo lắng, hiểu lầm.

Ung thư tuyến tụy là gì?

Tuyến tụy là một cơ quan tuyến thuộc hệ tiêu hóa và hệ nội tiết, có hình chiếc búa dài khoảng 15cm nằm sâu trong khoang bụng, phía sau dạ dày và được bao quanh bởi gan, tá tràng, lách. Cơ quan này đảm nhận hai chức năng sinh lý sống còn:

  • Chức năng ngoại tiết: Tiết ra các enzyme tiêu hóa (amylase, lipase, trypsin) đổ vào tá tràng để phân cắt thức ăn thành các chất dinh dưỡng dễ hấp thu.
  • Chức năng nội tiết: Sản xuất các hormone quan trọng, đặc biệt là insulin và glucagon trực tiếp vào máu để điều hòa nồng độ đường huyết của cơ thể.

Ung thư tuyến tụy (Pancreatic cancer) hình thành khi các tế bào tại cơ quan này – phổ biến nhất là các tế bào biểu mô lót trong các ống dẫn tụy ngoại tiết (chiếm hơn 95% các ca lâm sàng, gọi là ung thư biểu mô tuyến tụy) – xảy ra tình trạng đột biến cấu trúc DNA. Sự biến đổi di truyền này khiến tế bào mất khả năng tự kiểm soát chu kỳ phân bào, nhân lên vô tổ chức, không chết đi theo chương trình sinh lý (apoptosis) mà tích tụ lại tạo thành khối u ác tính. Khối u này nhanh chóng xâm lấn phá hủy nhu mô tụy lành, chèn ép các mạch máu lớn, đường mật và gieo rắc tế bào ung thư đến các cơ quan xa.

Ung thư tuyến tụy có lây không?

Để giải đáp một cách ngắn gọn và khẳng định tuyệt đối theo các khuyến cáo y văn quốc tế: Ung thư tuyến tụy hoàn toàn KHÔNG LÂY TRUYỀN từ người này sang người khác thông qua bất kỳ con đường tiếp xúc nào.

Y học hiện đại làm rõ rằng, ung thư nói chung và ung thư tuyến tụy nói riêng không phải là bệnh lý truyền nhiễm do các tác nhân sinh học như vi khuẩn, virus hay ký sinh trùng có khả năng phát tán ra môi trường bên ngoài gây ra. Do đó, tất cả các hành vi sinh hoạt thường ngày như:

  • Hôn nhau, cái bắt tay, ôm ấp, giao tiếp trực tiếp.
  • Ăn uống chung mâm, sử dụng chung bát đũa, ly nước.
  • Tiếp xúc qua giọt bắn đường hô hấp khi ho, hắt hơi.
  • Chăm sóc y tế, thay băng hay dùng chung không gian sống.

Tất cả các hình thức trên đều không có nguy cơ làm truyền nhiễm tế bào ung thư tuyến tụy. Tế bào ung thư của người bệnh khi đi vào cơ thể của một người khỏe mạnh khác (ví dụ qua vết thương hở hoặc đường tiêu hóa) sẽ lập tức bị hệ thống miễn dịch (các tế bào T, tế bào NK) của người khỏe mạnh nhận diện là vật thể lạ (kháng nguyên lạ) và tiến hành tiêu diệt tận gốc ngay lập tức, không cho phép chúng cư trú hay phát triển. Do đó, cộng đồng cần loại bỏ hoàn toàn rào cản tâm lý e ngại lây nhiễm để có thể ở bên cạnh động viên, chăm sóc tinh thần tốt nhất cho người bệnh trong giai đoạn khó khăn này.

Ung thư tuyến tụy hoàn toàn không có đặc tính lây nhiễm qua các tiếp xúc thông thường

Ung thư tuyến tụy hoàn toàn không có đặc tính lây nhiễm qua các tiếp xúc thông thường (Nguồn: Sưu tầm)

Nguyên nhân gây ra ung thư tuyến tụy

Mặc dù không có tính chất lây nhiễm, nhưng tỷ lệ mắc ung thư tuyến tụy đang có xu hướng gia tăng trong xã hội hiện đại. Bản chất của bệnh là sự tích lũy các tổn thương gen, chịu sự tác động đan xen của các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi và không thể thay đổi:

Xem thêm:  Cách chữa nổi hạt fordyce trên môi đúng cách và hiệu quả

Yếu tố có thể thay đổi

Đây là những tác nhân xuất phát từ thói quen sinh hoạt và môi trường sống mà chúng ta hoàn toàn có thể chủ động kiểm soát hoặc loại bỏ:

  • Hút thuốc lá: Đây là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu được xác định rõ ràng nhất, liên quan đến khoảng 20% – 30% các ca ung thư tuyến tụy. Các độc chất có trong khói thuốc (như nitrosamines, PAH) sau khi hít vào phổi sẽ hòa tan vào máu, bài tiết qua dịch tụy và gây tổn thương trực tiếp đến cấu trúc DNA của biểu mô tuyến tụy.
  • Béo phì và lười vận động: Thừa cân, béo phì (đặc biệt là tích tụ mỡ vùng bụng) làm thay đổi nồng độ các hormone nội tiết, tăng nồng độ insulin tự do trong máu và kích hoạt các phản ứng viêm mạn tính toàn thân – tạo môi trường lý tưởng cho tế bào ác tính phát triển.
  • Chế độ ăn uống thiếu khoa học: Việc tiêu thụ quá nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn (xúc xích, thịt xông khói), đồ ăn nhiều dầu mỡ bão hòa nhưng lại thiếu hụt chất xơ từ rau xanh, trái cây làm gia tăng gánh nặng chuyển hóa lên hệ thống enzyme của tuyến tụy.
  • Lạm dụng rượu bia: Uống nhiều rượu bia kéo dài là nguyên nhân chính dẫn đến viêm tụy mạn tính. Tình trạng viêm nhu mô tụy tái đi tái lại nhiều lần phá hủy cấu trúc mô, kích thích quá trình tăng sinh sửa chữa sai lệch của tế bào, tiến triển dần thành tổn thương tiền ung thư.

Yếu tố không thể thay đổi

  • Tuổi tác: Nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy tăng tỷ lệ thuận theo tuổi. Phần lớn bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh khi đã bước qua tuổi 60.
  • Giới tính: Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nhẹ so với nữ giới, một phần có thể liên quan đến tỷ lệ hút thuốc lá và sử dụng rượu bia cao hơn.
  • Tiền sử bệnh lý Đái tháo đường: Người mắc đái tháo đường (đặc biệt là đái tháo đường khởi phát muộn sau tuổi 50) có nguy cơ mắc ung thư tụy cao hơn. Trong nhiều trường hợp, sự xuất hiện đột ngột của bệnh đái tháo đường không rõ nguyên nhân chính là triệu chứng cảnh báo sớm của khối u tụy đang chèn ép làm suy giảm chức năng tiết insulin.
  • Yếu tố di truyền: Mặc dù không lây qua tiếp xúc, ung thư tuyến tụy có tính chất xu hướng di truyền gia đình. Khoảng 10% các ca bệnh có liên quan đến các đột biến gen di truyền từ thế hệ trước, chẳng hạn như đột biến gen BRCA1, BRCA2 (liên quan đến ung thư vú, buồng trứng và tụy), gen PALB2, hoặc hội chứng Lynch, hội chứng Peutz-Jeghers.

Các dấu hiệu nhận biết ung thư tuyến tụy

Do tuyến tụy nằm sâu trong khoang sau phúc mạc, khuất sau các tạng khác nên các khối u kích thước nhỏ rất khó để sờ thấy hoặc phát hiện qua thăm khám lâm sàng thông thường. Khi bệnh biểu hiện triệu chứng rõ rệt, khối u thường đã đạt kích thước lớn hoặc xâm lấn:

  • Đau bụng vùng thượng vị lan ra sau lưng: Đây là dấu hiệu cơ năng phổ biến nhất. Cơn đau thường khởi phát ở vùng trên rốn (thượng vị), có tính chất âm ỉ, liên tục tăng dần. Đặc điểm điển hình là đau tăng lên sau khi ăn hoặc khi nằm ngửa do khối u chèn ép vào đám rối thần kinh thân tạng phía sau, và giảm nhẹ khi người bệnh ngồi nghiêng người về phía trước.
  • Vàng da và vàng mắt tiến triển: Khi khối u xuất hiện ở vùng đầu tụy (vị trí chiếm 60% – 70% các ca bệnh), nó sẽ nhanh chóng chèn ép vào đoạn cuối của ống mật chủ. Dịch mật bị tắc nghẽn không thể đổ xuống ruột, trào ngược vào máu làm tăng nồng độ Bilirubin, biểu hiện ra ngoài bằng tình trạng da và củng mạc mắt vàng đậm, kèm theo ngứa da, nước tiểu sẫm màu như nước vối và phân bạc màu như đất sét.
  • Sụt cân nhanh chóng và suy mòn: Người bệnh sụt nhiều kg trong thời gian ngắn do tình trạng chán ăn, kết hợp với việc thiếu hụt enzyme ngoại tiết của tụy khiến ruột không thể tiêu hóa, hấp thu chất béo và chất đạm từ thức ăn.
  • Rối loạn tiêu hóa kéo dài: Đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy kéo dài hoặc đi ngoài ra phân mỡ (phân lỏng, có váng mỡ nổi trên mặt nước và mùi hôi đặc biệt nghiêm trọng).
Xem thêm:  Hội chứng Cushing nên ăn gì, kiêng gì? Chế độ dinh dưỡng chuẩn y khoa

Triệu chứng đau bụng âm ỉ lan ra sau lưng cần được chụp chiếu chẩn đoán phân biệt kịp thời

Triệu chứng đau bụng âm ỉ lan ra sau lưng cần được chụp chiếu chẩn đoán phân biệt kịp thời (Nguồn: Sưu tầm)

Phương pháp chẩn đoán ung thư tuyến tụy

Quy trình chẩn đoán xác định ung thư tuyến tụy hiện nay đòi hỏi sự kết hợp của các công nghệ chẩn đoán hình ảnh cao cấp và xét nghiệm giải phẫu bệnh:

  • Siêu âm ổ bụng: Là phương pháp sàng lọc đầu tay khi người bệnh có triệu chứng đau bụng hoặc vàng da. Siêu âm có thể phát hiện các khối u kích thước lớn ở đầu tụy hoặc tình trạng giãn đường mật trong và ngoài gan. Tuy nhiên, siêu âm dễ bị hạn chế bởi hơi trong dạ dày và quai ruột chèn ép.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) đa dãy ổ bụng có tiêm thuốc cản quang: Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất để đánh giá ung thư tuyến tụy. Phim CT giúp xác định rõ vị trí, kích thước khối u, mối tương quan xâm lấn với các mạch máu lớn xung quanh (như động mạch mạc treo tràng trên, tĩnh mạch cửa), từ đó đánh giá khả năng có thể phẫu thuật cắt bỏ u được hay không.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI/MRCP): Giúp dựng hình chi tiết hệ thống đường mật và ống tụy, phát hiện các tổn thương nhỏ nằm sâu trong nhu mô.
  • Siêu âm nội soi (EUS) kết hợp sinh thiết kim nhỏ (FNA): Bác sĩ đưa một ống nội soi mềm có gắn đầu dò siêu âm siêu nhỏ ở đầu vào trong dạ dày – tá tràng sát cạnh tuyến tụy. Qua hình ảnh siêu âm định vị trực tiếp, bác sĩ sẽ phóng một cây kim nhỏ qua thành ruột cắm vào khối u tụy để hút lấy các tế bào làm xét nghiệm giải phẫu bệnh. Đây là tiêu chuẩn vàng để khẳng định bản chất khối u trước khi hóa trị.
  • Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9): Một loại kháng sinh học thường tăng cao trong máu của bệnh nhân ung thư tuyến tụy. Chỉ số này có giá trị lớn trong việc theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện bệnh tái phát.

Khi nào cần đi khám và làm xét nghiệm ung thư tuyến tụy

Do tính chất nguy hiểm của bệnh, nam giới và nữ giới cần đặc biệt lưu ý và đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để thực hiện các khảo sát sâu khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo sau:

  • Đau bụng vùng thượng vị kéo dài trên 2 – 3 tuần không rõ nguyên nhân, đặc biệt đau lan ra sau lưng và không đáp ứng với các thuốc dạ dày thông thường.
  • Xuất hiện tình trạng vàng da, vàng mắt đột ngột kèm theo ngứa ngáy da bứt rứt.
  • Sụt cân không chủ đích (giảm > 5% trọng lượng cơ thể trong vòng 1 – 3 tháng).
  • Mới được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường sau tuổi 50 mà thể trạng không béo phì, gia đình không có tiền sử mắc đái tháo đường trước đó.

Cách phòng ngừa ung thư tuyến tụy

Bảo vệ sức khỏe tuyến tụy đòi hỏi một chiến lược chủ động điều chỉnh từ lối sống hằng ngày:

Không hút thuốc, tránh hít khói thuốc

Từ bỏ hoàn toàn việc hút thuốc lá, thuốc lào, thuốc lá điện tử và chủ động tránh xa các khu vực có nhiều khói thuốc. Đây là biện pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả giảm nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy cao nhất cho bản thân và gia đình.

Kiểm soát phơi nhiễm các chất độc hại

Nếu tính chất công việc bắt buộc phải làm việc trong môi trường công nghiệp có tiếp xúc với các hóa chất độc hại, đặc biệt là thuốc trừ sâu, dung môi hữu cơ, các dẫn xuất của xăng dầu và thuốc nhuộm, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động, trang bị hệ thống thông khí và mặt nạ lọc độc chuyên dụng.

Xem thêm:  Có nên tắm khi bị sốt không? Những lưu ý khi chăm sóc người bệnh tại nhà

Duy trì lối sống lành mạnh

  • Chế độ dinh dưỡng cân đối: Cắt giảm lượng mỡ động vật, các loại thịt đỏ chế biến sẵn. Tăng cường bổ sung các loại rau xanh họ cải (bông cải xanh, súp lơ), trái cây tươi giàu vitamin, khoáng chất và các loại ngũ cốc nguyên hạt.
  • Kiểm soát cân nặng hợp lý: Tập luyện thể dục thể thao điều độ tối thiểu 30 phút mỗi ngày (đi bộ, chạy bộ, bơi lội) giúp duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức lý tưởng, tăng cường tính nhạy cảm của insulin.
  • Hạn chế bia rượu: Kiểm soát lượng cồn nạp vào cơ thể để bảo vệ nhu mô tụy khỏi nguy cơ viêm tụy mạn tính.

Tầm soát định kỳ

Đối với các đối tượng thuộc nhóm nguy cơ cao (như có tiền sử gia đình cận huyết có từ 2 người trở lên mắc ung thư tuyến tụy, hoặc bản thân mang các đột biến gen di truyền đã được xác định), việc thực hiện tầm sơat sức khỏe định kỳ mỗi 6 tháng hoặc 1 năm bằng kỹ thuật siêu âm nội soi (EUS) hoặc chụp MRI bụng tại Pharmacity là biện pháp tối ưu để phát hiện các biến đổi tiền ung thư ở giai đoạn sớm nhất.

Thăm khám sức khỏe tổng quát định kỳ là chìa khóa sàng lọc các bất thường tạng sâu

Thăm khám sức khỏe tổng quát định kỳ là chìa khóa sàng lọc các bất thường tạng sâu (Nguồn: Sưu tầm)

Một số câu hỏi về ung thư tuyến tụy (FAQs)

Khi bị ung thư tuyến tụy nên ăn gì?

  • Trả lời: Bệnh nhân ung thư tuyến tụy bị suy giảm nghiêm trọng chức năng bài tiết enzyme ngoại tiết, do đó chế độ ăn cần tuân thủ nguyên tắc: Dễ tiêu hóa, chia nhỏ bữa ăn (5 – 6 bữa/ngày) và ít chất béo. Nên ưu tiên các thực phẩm giàu đạm dễ hấp thu như thịt ức gà, cá nạc, đậu hũ; ăn nhiều rau xanh luộc mềm và trái cây ít ngọt. Đặc biệt, người bệnh thường được bác sĩ chỉ định bổ sung các viên uống enzyme tụy thay thế (Pancreatic Enzyme Replacement Therapy – PERT) uống ngay trong bữa ăn để hỗ trợ quá trình tiêu hóa, ngăn ngừa tình trạng phân mỡ và suy dinh dưỡng.

Ung thư tuyến tụy có tỷ lệ tử vong cao không?

  • Trả lời: Có, ung thư tuyến tụy là một trong những loại ung thư có tỷ lệ tử vong cao nhất hiện nay. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm tính chung cho tất cả các giai đoạn chỉ dao động trong khoảng từ 10% đến 11%. Nguyên nhân chính do bệnh tiến triển rất nhanh, mạng lưới mạch máu và thần kinh xung quanh tụy rất phong phú nên u dễ xâm lấn sớm, và hơn 80% trường hợp khi phát hiện lần đầu đã ở giai đoạn tiến triển tại chỗ không thể cắt bỏ hoặc đã di căn xa.

Ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối có chữa được không?

  • Trả lời: Ở giai đoạn cuối (Giai đoạn IV, khi u đã di căn đến gan, phổi, phúc mạc), bệnh ung thư tuyến tụy không thể điều trị khỏi hoàn toàn. Mục tiêu điều trị lúc này là điều trị giảm nhẹ triệu chứng và kéo dài thời gian sống thêm kèm theo tối ưu chất lượng sống. Các bác sĩ sẽ áp dụng phác đồ hóa trị toàn thân để thu nhỏ u, kết hợp đặt stent đường mật bằng phương pháp nội soi ngược dòng (ERCP) để giải quyết tình trạng vàng da tắc mật, và sử dụng các bậc thuốc giảm đau mạnh (nhóm opioid) kết hợp cồn diệt hạch thân tạng để giải phóng người bệnh khỏi những cơn đau đớn dữ dội.

Tóm lại, câu hỏi ung thư tuyến tụy có lây không đã được y học khẳng định rõ ràng là hoàn toàn không có đặc tính lây nhiễm. Việc thấu hiểu đúng đắn bản chất cơ sinh học của bệnh, nhận biết sớm các triệu chứng báo động và chủ động phòng ngừa thông qua một lối sống khoa học là giải pháp thiết thực nhất để bảo vệ bản thân và gia đình trước căn bệnh hiểm nghèo này.

Nguồn tham khảo:

Sở Y Tế HCM

https://medinet.hochiminhcity.gov.vn/van-ban-cua-so-y-te/huong-dan-chan-doan-va-dieu-tri-mot-so-benh-ung-buou-ban-hanh-kem-theo-quyet-di-vbct4639-28786.aspx

National Institutes of Health US

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2020745/

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0