
Methotrexate (MTX) trước đây gọi là amethopterin, là một tác nhân hoá trị liệu và chất ức chế hệ miễn dịch. MTX được sử dụng để điều trị ung thư, các bệnh tự miễn dịch, thai ngoài tử cung và phá thai nội khoa. Các loại ung thư được sử dụng để bao gồm ung thư vú, ung thư bạch cầu, ung thư phổi,…. Các loại bệnh tự miễn dịch được sử dụng bao gồm bệnh vẩy nến, viêm khớp dạng thấp, và bệnh Crohn. Thuốc có thể được dùng bằng đường uống hoặc đường tiêm.
Thuốc Methotrexate là thuốc gì?
Methotrexate (trước đây gọi là amethopterin) là một chất chống chuyển hóa thế hệ cũ thuộc nhóm chất kháng acid folic (antifolate). Thuốc được xếp vào nhóm chất điều hòa bệnh lý khớp dịch tễ kháng thấp khớp (DMARDs) và là nhóm thuốc hóa trị liệu phân tử nhỏ, hoạt động bằng cách ngăn chặn chu trình sao chép DNA bên trong nhân tế bào.
Thành phần thuốc
Thành phần dược chất chính bên trong các chế phẩm điều trị là Methotrexate dưới dạng muối natri hoặc dạng acid tự do. Nhằm đảm bảo độ ổn định sinh học của viên nén hoặc dung dịch tiêm, công thức bào chế thường phối hợp một số thành phần tá dược bao gồm lactose monohydrate, tinh bột ngô, magie stearat, natri clorid và nước pha tiêm vừa đủ.
Phân loại thuốc và hàm lượng
Thuốc thuộc danh mục thuốc độc kê đơn bắt buộc, được bào chế dưới nhiều dạng với các mức hàm lượng phân định nghiêm ngặt:
- Dạng viên nén đường uống: Thường gặp hàm lượng phổ biến là 2,5mg.
- Dạng dung dịch tiêm (tiêm bắp, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch): Hàm lượng 50mg/2ml, 500mg/20ml hoặc các lọ bột pha tiêm đông khô hàm lượng cao dùng trong chuyên khoa u bướu.

Hoạt chất Methotrexate hỗ trợ làm chậm tiến triển viêm khớp (Nguồn: Sưu tầm)
Dược lực học
Cơ chế tác động sinh học của hoạt chất dựa trên cấu trúc hóa học tương tự như acid folic. Thuốc gắn kết cạnh tranh và ức chế không thuận nghịch enzyme dihydrofolate reductase (DHFR). Đây là enzyme xúc tác cho phản ứng biến đổi dihydrofolate thành tetrahydrofolate hoạt tính – một đồng yếu tố bắt buộc để tổng hợp các nucleoside purine và thymidylate cấu tạo nên mạch DNA và ARN. Bằng cách khóa chu trình này, thuốc chặn đứng quá trình nhân đôi của các tế bào có tốc độ tăng sinh nhanh (như tế bào lympho hoạt hóa trong bệnh tự miễn, tế bào sừng trong bệnh vảy nến và tế bào u). Trong điều trị viêm khớp, thuốc còn tăng tích lũy adenosine ngoại bào, mang lại hiệu quả kháng viêm và giảm sưng đau tại chỗ rất mạnh.
Động lực học
- Hấp thu: Khi sử dụng bằng đường uống ở liều thấp (dưới 30 mg/m2 diện tích cơ thể), hoạt chất được hấp thu nhanh chóng qua niêm mạc dạ dày và ruột non với sinh khả dụng đạt mức cao, từ 60% đến 70%. Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được sau khi uống từ một đến hai giờ.
- Phân bố: Sau khi vào tuần hoàn huyết dịch, khoảng 50% lượng hoạt chất liên kết lỏng lẻo với protein huyết tương (chủ yếu là albumin). Thuốc phân bố rộng khắp vào các mô kẽ, dịch ổ khớp, dịch màng phổi, nhưng khó vượt qua hàng rào máu não ở liều điều trị thông thường.
- Chuyển hóa: Hoạt chất trải qua quá trình chuyển hóa nội bào nhờ enzyme folylpolyglutamate synthetase để tạo thành các dẫn xuất polyglutamated có hoạt tính kéo dài. Một phần nhỏ được chuyển hóa tại gan bởi enzyme aldehyde oxidase thành chất chuyển hóa 7-hydroxymethotrexate ít hoạt tính.
- Thải trừ: Thuốc được đào thải ra ngoài cơ thể chủ yếu qua đường thận dưới dạng nguyên vẹn thông qua cơ chế lọc ở cầu thận và bài tiết tích cực ở ống thận (khoảng 80% đến 90% liều dùng). Thời gian bán thải của hoạt chất dao động từ ba đến mười giờ đối với liều thấp.
Một số tác dụng của thuốc Methotrexate
Dựa trên các phê duyệt từ các cơ quan quản lý y tế và hướng dẫn phác đồ điều trị chuyên sâu, các biệt dược chứa hoạt chất này được chỉ định sử dụng cho các mục đích cụ thể:
- Điều trị viêm khớp dạng thấp tiến triển: Thuốc được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong nhóm DMARDs để điều trị viêm khớp dạng thấp mức độ vừa đến nặng ở người lớn, giúp làm chậm tổn thương khớp và bảo tồn biên độ vận động.
- Kiểm soát bệnh vảy nến thể mảng nghiêm trọng: Chỉ định cho bệnh nhân vảy nến diện rộng hoặc viêm khớp vảy nến không đáp ứng đầy đủ với các liệu pháp bôi tại chỗ hoặc ánh sáng trị liệu.
- Hỗ trợ điều trị bệnh lý tự miễn khác: Phối hợp trong phác đồ điều trị viêm da cơ địa nặng, viêm mạch hệ thống hoặc bệnh Crohn.
- Điều trị các bệnh lý ung thư (Liều cao): Dùng trong hóa trị liệu bệnh bạch cầu cấp, ung thư vú, ung thư phổi, u xương ác tính hoặc u nguyên bào nuôi.
Tác dụng phụ của thuốc Methotrexate
Do cơ chế tác động ngăn chặn sự phân chia tế bào hệ thống, Methotrexate có thể dẫn đến nhiều phản ứng không mong muốn liên quan đến các mô có tốc độ đổi mới nhanh trong cơ thể:
- Tác dụng phụ thường gặp ở liều thấp: Buồn nôn, chán ăn, đau quặn bụng, viêm loét niêm mạc miệng, tăng chỉ số enzyme gan nhẹ, rụng tóc nhẹ hoặc cảm giác mệt mỏi, đau đầu.
- Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
- Ức chế tủy xương: Gây sụt giảm bạch cầu (làm tăng nguy cơ nhiễm trùng), giảm tiểu cầu (gây chảy máu cam, xuất huyết dưới da) hoặc thiếu máu nặng.
- Độc tính trên gan: Sử dụng kéo dài có thể dẫn đến viêm gan, xơ gan tăng dần mà không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt.
- Độc tính trên phổi: Gây bệnh phổi kẽ hoặc viêm phổi cấp tính do mẫn cảm với thuốc, biểu hiện bằng ho khan, khó thở và sốt.
Bệnh nhân cần được xét nghiệm công thức máu và men gan định kỳ để bác sĩ phát hiện và xử trí kịp thời các biến cố độc tính này.
Các cách sử dụng thuốc Methotrexate hiệu quả
Hiệu quả điều trị tối ưu và độ an toàn của hoạt chất phụ thuộc tuyệt đối vào việc áp dụng đúng thời điểm dùng và tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc liều lượng một lần mỗi tuần.
Cách dùng
- Dạng viên nén: Uống nguyên viên thuốc với một ly nước lọc lớn, nên uống vào thời điểm trước khi ăn một giờ hoặc sau khi ăn hai giờ để tăng khả năng hấp thu.
- Bổ sung bắt buộc Acid Folic: Người bệnh bắt buộc phải uống bổ sung acid folic (thường là 5mg một lần mỗi tuần, uống vào ngày khác với ngày dùng thuốc) theo chỉ định của bác sĩ để làm giảm đáng kể các tác dụng phụ của thuốc lên đường tiêu hóa, niêm mạc miệng và hệ tạo máu mà không làm sụt giảm hiệu lực điều trị.

Các dạng thuốc chứa hoạt chất Methotrexate (Nguồn: Sưu tầm)
Liều dùng
Liều lượng phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định dựa trên cân nặng và chức năng thận của từng bệnh nhân. Tuyệt đối không tự ý tăng liều:
- Liều viêm khớp dạng thấp và vảy nến (Người lớn): Liều khởi đầu thông thường từ 7,5mg đến 15mg, chỉ uống một lần duy nhất trong tuần (uống vào một ngày cố định như ngày thứ hai). Bác sĩ có thể hiệu chỉnh tăng dần liều lượng nhưng thông thường không vượt quá 25mg một tuần. Việc uống thuốc hàng ngày do nhầm lẫn phác đồ tuần là lỗi cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến ngộ độc tủy xương cấp tính tử vong. Người bệnh nên tham khảo bác sĩ để được đánh giá liều lượng phù hợp nhất với thể trạng của bản thân.
Các cách bảo quản thuốc Methotrexate
Để bảo vệ cấu trúc hóa học của hợp chất độc này và tránh nguy cơ phơi nhiễm vô ý cho người xung quanh, việc lưu trữ cần thực hiện theo các tiêu chuẩn:
- Bảo quản các viên thuốc nén bên trong hộp kín, đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng ổn định dưới 30°C, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
- Người chăm sóc khi tiếp xúc hoặc bẻ viên thuốc (nếu có chỉ định) cần đeo găng tay y tế chuyên dụng và rửa tay thật sạch bằng xà phòng sau đó.
- Giữ thuốc ở vị trí biệt lập, tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em cũng như các vật nuôi trong gia đình.
Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Methotrexate
Để đảm bảo an toàn tính mạng và phòng ngừa các biến cố ức chế tủy xương nguy hiểm khi sử dụng loại thuốc điều hòa miễn dịch mạnh này, người bệnh cần đặc biệt lưu ý các khuyến cáo:
- Tương tác chống chỉ định với nhóm thuốc giảm đau NSAIDs: Việc sử dụng phối hợp đồng thời với các thuốc giảm đau kháng viêm nhóm NSAIDs (như ibuprofen, diclofenac, naproxen) hoặc aspirin liều cao cần phải được bác sĩ kiểm soát rất nghiêm ngặt. Các thuốc NSAIDs làm sụt giảm lưu lượng máu đến thận và cạnh tranh bài tiết tại ống thận với hoạt chất, làm ức chế quá trình thanh thải, gây tăng vọt nồng độ thuốc trong máu dẫn đến ngộ độc tủy xương cấp tính nguy hiểm.
- Tuyệt đối chống chỉ định cho phụ nữ mang thai: Thuốc là tác nhân gây dị tật thai nhi nghiêm trọng và gây sảy thai dựa trên cơ chế chặn tổng hợp DNA. Chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ đang mang thai. Cả nam giới và nữ giới đang trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và kéo dài ít nhất sáu tháng sau khi ngưng liều thuốc cuối cùng.
- Chống chỉ định đối với phụ nữ cho con bú: Hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ với hàm lượng có thể gây hại cho sự phát triển của hệ thống miễn dịch non nớt của trẻ sơ sinh. Khuyến cáo ngừng cho con bú trong suốt thời gian người mẹ điều trị.
- Tuyệt đối kiêng rượu bia: Không uống rượu, bia trong suốt thời gian dùng thuốc vì chất cồn cộng hợp cùng thuốc sẽ làm tăng mạnh tốc độ hủy hoại tế bào gan, gây xơ gan tiến triển nhanh chóng.
- Tránh tiêm vắc-xin sống giảm độc lực: Do thuốc làm suy giảm hệ thống miễn dịch, người bệnh không được tiêm các loại vắc-xin sống (như vắc-xin sởi, quai bị, rubella, thủy đậu) trong thời gian dùng thuốc vì có nguy cơ dẫn đến nhiễm trùng nhiễm độc vắc-xin nghiêm trọng.
Methotrexate là một hoạt chất thuộc nhóm chống chuyển hóa kháng folate có vai trò quan trọng trong y khoa, mang lại giải pháp điều trị hiệu quả vượt trội cho bệnh nhân gặp các tình trạng viêm khớp dạng thấp tiến triển hoặc vảy nến mảng nghiêm trọng một cách khách quan. Bằng cơ chế ức chế enzyme DHFR để kiểm soát sự nhân lên của các tế bào lympho hoạt hóa bất thường, hoạt chất giúp ngăn chặn tiến trình phá hủy sụn khớp và giảm thiểu các tổn thương biểu mô sừng một cách mạnh mẽ.
📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín
🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
