
Trong số các chất gây tê cục bộ được ứng dụng lâm sàng, Bupivacaine là một trong những hoạt chất phổ biến nhờ đặc tính khởi phát tác dụng nhanh và thời gian duy trì kéo dài. Bài viết này Pharmacity sẽ cung cấp các thông tin khoa học toàn diện về đặc điểm dược lý, công dụng, liều dùng và những lưu ý an toàn cốt lõi liên quan đến hoạt chất này.
Hoạt chất Bupivacaine là gì?
Bupivacaine là một chất gây tê cục bộ thuộc nhóm amide. Cấu trúc hóa học của hoạt chất này có mối liên hệ mật thiết với mepivacaine và lidocaine, nhưng sở hữu chuỗi butyl thay thế cho nhóm methyl, giúp tăng tính hòa tan trong lipid và kéo dài thời gian tác dụng vượt trội.
Cơ chế hoạt động của Bupivacaine dựa trên việc phong bế sự phát sinh và dẫn truyền các xung động thần kinh. Hoạt chất thực hiện điều này bằng cách gắn kết có chọn lọc vào các kênh natri có cổng điện thế nằm trên màng tế bào thần kinh, từ đó làm giảm tính thấm của màng đối với ion natri. Quá trình này làm ổn định màng tế bào, ức chế giai đoạn khử cực và ngăn chặn sự lan truyền của các điện thế hoạt động, dẫn đến hiện tượng mất cảm giác đau (gây tê) tại vùng cơ thể được chi phối.
Bupivacaine có công dụng gì?
Nhờ đặc tính phong bế thần kinh mạnh mẽ và kéo dài, hoạt chất Bupivacaine thường được chỉ định rộng rãi trong các chuyên khoa gây mê hồi sức và sản khoa, bao gồm các công dụng cụ thể:
- Gây tê vùng và gây tê cục bộ: Sử dụng trong các phẫu thuật ngoại khoa quy mô nhỏ hoặc vừa tại các vùng chi dưới, vùng bụng dưới.
- Gây tê trục thần kinh: Bao gồm gây tê ngoài màng cứng và gây tê tủy sống để phục vụ cho các ca phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật tiết niệu, phẫu thuật vùng chậu hoặc đỡ đẻ (giảm đau trong đẻ).
- Phong bế thần kinh ngoại biên: Phong bế các đám rối thần kinh chính để hỗ trợ giảm đau phẫu thuật hoặc giảm đau sau mổ kéo dài.
- Quản lý đau cấp tính: Truyền liên tục ngoài màng cứng hoặc tiêm ngắt quãng để kiểm soát các cơn đau dữ dội sau phẫu thuật hoặc đau do ung thư giai đoạn tiến triển.
Đặc tính dược động học
Các chỉ số dược động học của Bupivacaine phụ thuộc rất lớn vào liều lượng sử dụng, đường dùng (vị trí tiêm) và việc có phối hợp với chất co mạch hay không.
- Hấp thu: Tốc độ hấp thu toàn thân của Bupivacaine bị chi phối bởi sự phân mạch máu tại vị trí tiêm. Nồng độ đỉnh trong máu thường đạt được sau khoảng 30 đến 45 phút sau khi tiêm vào khoang ngoài màng cứng. Việc phối hợp thêm chất co mạch (như epinephrine) có thể làm chậm quá trình hấp thu, từ đó giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương và kéo dài thêm thời gian tê.
- Phân bố: Bupivacaine có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất cao, đạt khoảng 95%, chủ yếu gắn với alpha-1-acid glycoprotein. Thể tích phân bố biểu kiến của hoạt chất dao động ổn định. Hoạt chất có khả năng đi qua hàng rào nhau thai thông qua quá trình khuếch tán thụ động.
- Chuyển hoá: Hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ thống enzym cytochrome P450 (đặc biệt là CYP3A4) để tạo thành chất chuyển hóa chính là pipecoloxylidide (PPX) và các dẫn xuất hydroxyl hóa.
- Thải trừ: Quá trình đào thải diễn ra chủ yếu qua thận. Chỉ có khoảng 5% đến 6% lượng thuốc được bài tiết dưới dạng nguyên vẹn không đổi màu qua nước tiểu. Thời gian bán thải (t1/2) ở người trưởng thành khỏe mạnh dao động từ 1,5 đến 5,5 giờ, kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh và những người bị suy giảm chức năng gan.
Liều dùng và cách dùng của Bupivacaine như thế nào?

Nhân viên y tế chuyên khoa tính toán liều dùng và cách dùng của Bupivacaine phù hợp với từng chỉ định phẫu thuật (Nguồn: Sưu tầm)
Liều lượng sử dụng Bupivacaine phải được cá thể hóa một cách nghiêm ngặt dựa trên thể trạng, tuổi tác, cân nặng, vị trí cần phong bế và mức độ phong bế thần kinh mong muốn của người bệnh.
- Nồng độ bào chế thông thường: Thường được sử dụng ở các nồng độ 0,25%, 0,5% và dạng ưu trương (hyperbaric) 0,5% phối hợp glucose dùng trong gây tê tủy sống.
- Liều lượng khuyến cáo tối đa: Đối với người trưởng thành, liều đơn tối đa không phối hợp chất co mạch thường không vượt quá 150mg (tương đương 2mg/kg thể trọng) trong một khoảng thời gian 4 giờ. Khi có phối hợp thêm epinephrine, liều tối đa có thể lên tới 175mg.
- Cách sử dụng bắt buộc: Hoạt chất này chỉ được phép thực hiện bởi các bác sĩ gây mê hồi sức có kinh nghiệm tại các cơ sở y tế được trang bị đầy đủ thiết bị hồi sức cấp cứu. Thuốc được dùng qua đường tiêm thấm cục bộ, tiêm quanh dây thần kinh hoặc tiêm vào khoang trục thần kinh. Tuyệt đối không được tiêm hoạt chất này vào đường tĩnh mạch do nguy cơ độc tính tim mạch rất cao.
Tương tác với các thuốc khác
Sự kết hợp đồng thời giữa Bupivacaine and một số loại thuốc khác có thể làm gia tăng đáng kể nồng độ thuốc tự do trong máu hoặc hiệp đồng tăng độc tính:
- Các chất gây tê nhóm amide khác: Sử dụng chung với các thuốc tê như lidocaine, mepivacaine có thể gây độc tính cộng hợp, làm tăng nguy cơ quá liều toàn thân.
- Thuốc chống loạn nhịp tim: Người bệnh đang sử dụng các thuốc chống loạn nhịp thuộc nhóm III (như amiodarone) cần được giám sát chặt chẽ bằng điện tâm đồ vì tác dụng ức chế tim mạch có thể bị phóng đại khi tiếp xúc với Bupivacaine.
- Thuốc ức chế enzym gan (CYP3A4): Việc sử dụng đồng thời các chất ức chế mạnh CYP3A4 (như ketoconazole, erythromycin) có thể làm giảm tốc độ chuyển hóa của Bupivacaine tại gan, dẫn đến tích lũy thuốc trong cơ thể khi dùng liều lặp lại kéo dài.
Tác dụng phụ của Bupivacaine
Giống như tất cả các chất gây tê toàn thân hoặc vùng, Bupivacaine có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, phần lớn liên quan đến kỹ thuật tiêm hoặc do thuốc hấp thu quá nhanh vào hệ tuần hoàn:
- Tác dụng phụ thường gặp: Hạ huyết áp, buồn nôn, nôn, nhịp tim chậm (đặc biệt khi gây tê tủy sống hoặc ngoài màng cứng do phong bế hệ thần kinh giao cảm). Người bệnh cũng có thể có cảm giác đau đầu sau gây tê hoặc dị cảm nhẹ vùng tiêm.
- Tác dụng phụ nghiêm trọng hệ thần kinh: Nếu nồng độ thuốc trong máu tăng cao đột ngột, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu nhiễm độc thần kinh trung ương như: ù tai, tê rần vùng quanh miệng, nhìn mờ, run cơ, kích động, co giật toàn thân hoặc thậm chí hôn mê và suy hô hấp.
- Độc tính nghiêm trọng trên tim mạch: Đây là tác dụng phụ nguy hiểm nhất của Bupivacaine. Hoạt chất có ái lực rất mạnh với các kênh natri ở cơ tim, có thể dẫn đến loạn nhịp thất nặng, rung thất, suy giảm sức co bóp cơ tim và ngừng tim. Độc tính tim mạch do Bupivacaine thường rất khó hồi phục bằng các biện pháp cấp cứu thông thường.
Lưu ý về hoạt chất Bupivacaine

Việc giám sát các chỉ số sinh tồn liên tục là lưu ý về hoạt chất Bupivacaine bắt buộc trong suốt quá trình vô cảm (Nguồn: Sưu tầm)
Để đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh trong quá trình can thiệp thủ thuật, đội ngũ y tế cần tuân thủ nghiêm ngặt các lưu ý lâm sàng sau:
- Chống chỉ định: Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho người có tiền sử dị ứng với thuốc tê nhóm amide, người bị hạ huyết áp nặng, sốc nhiễm khuẩn, người có bệnh lý nhiễm trùng tại vị trí dự định chọc kim tiêm, hoặc người có rối loạn đông máu nặng.
- Thử nghiệm hút áp lực âm: Trước và trong suốt quá trình bơm thuốc tê, bác sĩ luôn phải thực hiện thao tác hút thử (aspiration) để đảm bảo đầu kim không đâm nhầm vào lòng mạch máu, giúp phòng ngừa tai biến ngộ độc thuốc tê toàn thân.
- Đối với phụ nữ mang thai và cho con bú: Bupivacaine được sử dụng rất phổ biến trong giảm đau sản khoa (gây tê ngoài màng cứng cuộc đẻ). Tuy nhiên, cần sử dụng nồng độ thấp nhất có hiệu quả để tránh gây hạ huyết áp cho người mẹ, ảnh hưởng đến lượng máu nuôi thai nhi. Hoạt chất bài tiết qua sữa mẹ với lượng rất nhỏ, thường không gây tác dụng bất lợi cho trẻ sơ sinh bú mẹ ở liều điều trị thông thường.
Quá liều
Dùng quá liều và cách xử trí
Tình trạng quá liều Bupivacaine (ngộ độc thuốc tê toàn thân – LAST) xảy ra do tiêm nhầm vào mạch máu hoặc dùng liều vượt quá khả năng dung nạp của cơ thể.
- Triệu chứng nhận biết nhanh: Người bệnh cảm thấy tê lưỡi, chóng mặt, ù tai, nói ngọng, co giật cơ, huyết áp dao động mạnh, nhịp tim chậm dần hoặc loạn nhịp.
- Cách xử trí cấp cứu: Ngay khi phát hiện dấu hiệu ngộ độc, nhân viên y tế phải ngừng bơm thuốc tê ngay lập tức. Tiến hành hỗ trợ hô hấp bằng cách cung cấp oxy 100%, kiểm soát đường thở và kiểm soát các cơn co giật bằng thuốc nhóm benzodiazepine hoặc thiopental. Đặc biệt, phác đồ cấp cứu ngộ độc thuốc tê bắt buộc phải sử dụng nhũ tương lipid 20% (Intralipid) truyền tĩnh mạch kịp thời. Nhũ tương lipid hoạt động như một “bồn rửa” để hấp thu và cô lập các phân tử Bupivacaine lipophilic ra khỏi mô tim và não, giúp phục hồi chức năng tuần hoàn cho người bệnh.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bupivacain 20ml
Sản phẩm Bupivacain dạng ống hoặc lọ dung tích 20ml thường có nồng độ phổ biến là 0,25% hoặc 0,5% (tương đương chứa 50mg hoặc 100mg hoạt chất tinh khiết trong mỗi lọ). Đây là dạng đóng gói thể tích lớn, thường được các bác sĩ lựa chọn sử dụng cho các mục đích gây tê vùng kéo dài, gây tê thấm từng lớp trong phẫu thuật ngoại khoa lớn hoặc dùng để pha loãng bơm truyền liên tục qua catheter ngoài màng cứng nhằm kiểm soát đau cho bệnh nhân tại phòng hồi sức cấp cứu.
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml là một loại thuốc tiêm hàm lượng cao (tương đương nồng độ 0,5%), được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của châu Âu. Dạng hàm lượng này thường được chỉ định chính cho mục đích gây tê tủy sống hoặc gây tê ngoài màng cứng trong phẫu thuật chi dưới, phẫu thuật sản khoa (như mổ lấy thai). Do thuốc có hiệu lực phong bế vận động và cảm giác rất mạnh, việc sử dụng chế phẩm này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về mặt liều lượng và vị trí giải phẫu khi thực hiện chọc kim tiêm của bác sĩ chuyên khoa.
Bupivacaine là thuốc gây tê cục bộ nhóm amide, có hiệu lực cao và thời gian tác dụng kéo dài. Thuốc hoạt động bằng cách phong bế kênh natri trên màng tế bào thần kinh, được chỉ định rộng rãi trong gây tê vùng, ngoài màng cứng, tủy sống và kiểm soát đau cấp tính. Hoạt chất này mang lại hiệu quả vô cảm tối ưu, nhưng tiềm ẩn nguy cơ độc tính nghiêm trọng trên hệ thần kinh và đặc biệt là hệ tim mạch.
📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín
🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
