Phù não sau đột quỵ: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

bởi thuvienbenh

Đột quỵ là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế, nhưng nguy hiểm không kém là các biến chứng thứ phát sau đó.

Trong đó, phù não được xem là biến chứng cấp tính đáng sợ nhất, làm trầm trọng hơn tổn thương thần kinh và trực tiếp đe dọa tính mạng bệnh nhân trong những ngày đầu. Hiểu rõ cơ chế, dấu hiệu nhận biết và phương pháp can thiệp kịp thời chính là chìa khóa vàng giúp nâng cao tối đa cơ hội sống sót cho người bệnh.

Phù não sau đột quỵ là gì?

Phù não sau đột quỵ là hiện tượng tích tụ một lượng dịch bất thường trong cấu trúc của mô não hoặc các khoảng kẽ giữa các tế bào não, dẫn đến tình trạng nhu mô não bị sưng nề và tăng thể tích.

Về mặt giải phẫu học, hộp sọ của người trưởng thành là một cấu trúc xương cứng, cố định và hoàn toàn không có khả năng co giãn. Khi não bộ bị sưng nề, lượng dịch tích tụ ngày càng nhiều sẽ nhanh chóng làm tăng áp lực bên trong hộp sọ (được gọi là hội chứng tăng áp lực nội sọ – ICP). Khi áp lực này vượt quá giới hạn chịu đựng, nó sẽ chèn ép các mạch máu nuôi não khỏe mạnh xung quanh, làm trầm trọng hơn tình trạng thiếu máu cục bộ và tạo thành một vòng xoắn bệnh lý cực kỳ nguy hiểm.

Biến chứng phù não thường xuất hiện rất sớm, có thể ngay trong vài giờ đầu tiên sau khi khởi phát cơn đột quỵ. Tình trạng sưng nề này sẽ tiến triển tăng dần và thường đạt mức độ đỉnh điểm, nghiêm trọng nhất trong vòng 24 đến 48 giờ (hoặc kéo dài đến 72 giờ tùy thể trạng và diện tích vùng não tổn thương). Sau giai đoạn này, nếu được kiểm soát tốt, hiện tượng phù nề sẽ bắt đầu giảm dần sau vài tuần.

Dấu hiệu phù não sau đột quỵ là gì?

Do phù não làm gia tăng áp lực bên trong hộp sọ và chèn ép trực tiếp lên các trung tâm thần kinh quan trọng, người bệnh sẽ biểu hiện ra ngoài bằng các triệu chứng lâm sàng diễn tiến từ nhẹ đến nặng. Các dấu hiệu này cần được nhân viên y tế và người chăm sóc theo dõi sát sao:

  • Đau đầu dữ dội và liên tục: Đây là triệu chứng sớm và phổ biến nhất. Người bệnh (nếu còn tỉnh táo) sẽ than phiền về những cơn đau đầu như búa bổ, đau tăng lên khi ho, hắt hơi hoặc khi thay đổi tư thế đầu. Cơn đau này thường không đáp ứng với các loại thuốc giảm đau thông thường.
  • Nôn mửa đột ngột (nôn vọt): Người bệnh có thể bị nôn mửa mà không hề có cảm giác buồn nôn báo trước. Hiện tượng nôn vọt này xảy ra do áp lực nội sọ cao kích thích trực tiếp vào trung tâm nôn ở hành tủy.
  • Rối loạn ý thức và tri giác: Đây là dấu hiệu phản ánh tình trạng não bị chèn ép nặng. Người bệnh bắt đầu lờ đờ, ngủ gà, chậm chạp trong phản ứng, sau đó tiến triển nhanh thành lú lẫn, bán mê và cuối cùng là rơi vào hôn mê sâu.
  • Rối loạn thị giác: Áp lực nội sọ đè nặng lên dây thần kinh thị giác gây ra hiện tượng phù gai thị. Người bệnh sẽ bị nhìn mờ, nhìn đôi (song thị), hoặc đồng tử hai bên giãn to, mất phản xạ với ánh sáng và không đều nhau.
  • Thay đổi các dấu hiệu sinh tồn (Tam chứng Cushing): Khi phù não nặng chèn ép vào thân não, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách tăng huyết áp rất cao, mạch đập chậm lại và nhịp thở trở nên rối loạn, không đều.
  • Biểu hiện thần kinh khu trú nặng lên: Tình trạng liệt nửa người, méo miệng, hoặc rối loạn ngôn ngữ vốn có của cơn đột quỵ đột nhiên trở nên trầm trọng hơn rõ rệt chỉ sau vài giờ.
Xem thêm:  Sốt rét: Nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và cách điều trị

Phù não sau đột quỵ xảy ra do đâu?

Cơ chế bệnh sinh của phù não sau đột quỵ rất phức tạp, nhưng về mặt y học, nó được chia thành hai dạng cơ chế chính diễn ra song song hoặc nối tiếp nhau:

Phù não do độc tố tế bào (Cytotoxic Edema)

Dạng phù này xảy ra rất sớm, ngay sau khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn. Khi thiếu oxy và glucose, các tế bào não (gồm các neuron và tế bào thần kinh đệm) không còn năng lượng để duy trì hoạt động của bơm ion $Na^+/K^+-ATPase$ trên màng tế bào. Hậu quả là ion Natri bị tích tụ ồ ạt bên trong tế bào, kéo theo nước từ khoảng kẽ tràn vào nội bào theo cơ chế thẩm thấu. Điều này khiến các tế bào não bị trương phình lên và chết đi.

Phù não do nguồn gốc mạch máu (Vasogenic Edema)

Dạng phù này xuất hiện muộn hơn nhưng kéo dài hơn. Sau đột quỵ, các phản ứng viêm cấp tính xảy ra khiến hàng rào máu – não (Blood-Brain Barrier – BBB) bị tàn phá và mất đi tính bền vững. Khi hàng rào này bị “thủng”, các mạch máu trở nên tăng tính thấm, cho phép nước, các ion và đặc biệt là các protein huyết tương (như albumin) thoát ra ngoài lòng mạch, tràn ngập vào các khoảng kẽ giữa các tế bào não, tạo nên vùng phù nề lan rộng.

Ở những bệnh nhân bị đột quỵ diện rộng (tắc các động mạch lớn như động mạch não giữa) hoặc đột quỵ xuất huyết khối lượng lớn, cả hai cơ chế trên đều diễn ra kịch liệt, tạo ra vùng phù não cơ học rất nặng.

Tổn thương hàng rào máu - não sau tai biến là nguyên nhân chính dẫn đến tích tụ dịch gây phù não

Tổn thương hàng rào máu – não sau tai biến là nguyên nhân chính dẫn đến tích tụ dịch gây phù não (Nguồn: Sưu tầm)

Phù não sau đột quỵ có nghiêm trọng không?

Câu trả lời chắc chắn là , đây là một biến chứng y khoa thuộc nhóm tối khẩn cấp và cực kỳ nguy hiểm. Mức độ nghiêm trọng của phù não được thể hiện qua các biến chứng trực tiếp sau:

  • Thiếu máu não thứ phát lan rộng: Vùng não bị sưng nề sẽ ép chặt vào các mạch máu lành xung quanh. Điều này làm giảm áp lực tưới máu não (CPP), khiến những vùng não vốn chưa bị tổn thương do đột quỵ cũng rơi vào tình trạng thiếu máu, hoại tử thứ phát.
  • Biến chứng thoát vị não (Herniation): Đây là hậu quả kinh hoàng nhất của phù não không kiểm soát. Khi một bán cầu não bị sưng quá to, nó sẽ đẩy lệch các cấu trúc nội sọ, ép nhu mô não dịch chuyển qua các khe hở tự nhiên như liềm não, lều tiểu não hoặc tụt xuống lỗ chẩm ở đáy sọ. Khối não thoát vị sẽ chèn ép trực tiếp vào thân não – nơi chứa các trung tâm sinh tồn điều khiển nhịp tim và nhịp thở, gây ngừng tim, ngừng thở và tử vong ngay lập tức.
  • Để lại di chứng tàn phế vĩnh viễn: Ngay cả khi sống sót qua giai đoạn phù não, các tế bào thần kinh bị chèn ép và thiếu máu kéo dài sẽ chết đi hoàn toàn, khiến người bệnh mất khả năng hồi phục vận động, chịu cảnh tàn phế, sống đời sống thực vật suốt đời.

Chẩn đoán phù não sau đột quỵ

Để đưa ra phác đồ điều trị chính xác, các bác sĩ chuyên khoa thần kinh cần kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) não: Đây là phương pháp phổ biến, nhanh chóng và có giá trị cao trong cấp cứu. Trên hình ảnh CT, vùng não bị phù sẽ biểu hiện bằng tình trạng “giảm đậm độ” (vùng não có màu tối hơn bình thường). Thầy thuốc cũng dễ dàng quan sát thấy các rãnh cuộn não bị xóa mờ, các não thất bị đè ép, xẹp lại hoặc đường giữa của não bị đẩy lệch sang một bên do hiệu ứng khối.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) não: MRI, đặc biệt là chuỗi xung khuếch tán (DWI) và FLAIR, có độ nhạy cực cao. Phương pháp này cho phép phát hiện tình trạng phù não do độc tố tế bào ở giai đoạn rất sớm (chỉ vài phút sau đột quỵ) và đánh giá chính xác ranh giới của vùng nhu mô não đang bị đe dọa sưng nề.
  • Theo dõi áp lực nội sọ liên tục (ICP Monitoring): Trong các trường hợp phù não nặng tại phòng hồi sức tích cực (ICU), bác sĩ có thể chỉ định khoan một lỗ nhỏ trên sọ để đặt một đầu dò cảm biến vào trong não thất hoặc nhu mô não. Thiết bị này giúp đo đạc chính xác từng mmHg áp lực nội sọ theo thời gian thực, từ đó giúp bác sĩ điều chỉnh liều lượng thuốc chống phù não một cách tối ưu.
Xem thêm:  Huyết thanh viêm gan B là gì? Sử dụng huyết thanh viêm gan B có an toàn không?

Chụp CT hoặc MRI sọ não là tiêu chuẩn vàng để xác định mức độ sưng nề và lệch đường giữa của não

Chụp CT hoặc MRI sọ não là tiêu chuẩn vàng để xác định mức độ sưng nề và lệch đường giữa của não (Nguồn: Sưu tầm)

Phương pháp điều trị phù não sau đột quỵ

Mục tiêu cốt lõi của điều trị phù não là hạ áp lực nội sọ, duy trì dòng máu tưới máu não ổn định và ngăn ngừa biến chứng thoát vị não. Quá trình này được chia thành hai nhóm phương pháp:

Phương pháp không đặc hiệu

Đây là các biện pháp chăm sóc điều dưỡng và hỗ trợ cơ bản nhưng đóng vai trò nền tảng để ổn định tình trạng người bệnh:

  • Tư thế nằm đầu cao: Người bệnh cần được nằm trên giường có nâng đầu cao một góc từ 30°C đến 45°C, giữ đầu ở tư thế thẳng trục, không gập hoặc quay sang một bên. Tư thế này tận dụng trọng lực để tăng cường dòng máu tĩnh mạch từ não trở về tim, từ đó làm giảm áp lực máu trong sọ một cách tự nhiên.
  • Kiểm soát thân nhiệt nghiêm ngặt: Sốt cao là yếu tố làm tăng chuyển hóa của tế bào não, tăng phản ứng viêm và làm trầm trọng hơn tình trạng phù não. Bác sĩ sẽ sử dụng các thuốc hạ sốt hoặc các phương pháp làm mát bề mặt, làm mát nội mạch để giữ thân nhiệt người bệnh ở mức ổn định (dưới 37°C).
  • Hỗ trợ hô hấp và thông khí: Đảm bảo lượng oxy cung cấp cho não đầy đủ bằng cách thở oxy qua gọng kính hoặc đặt ống nội khí quản, thở máy kiểm soát. Việc duy trì nồng độ khí $CO_2$ trong máu ở mức thấp vừa phải (tăng thông khí chủ động) sẽ gây co nhẹ các mạch máu não, giúp giảm thể tích máu nội sọ tạm thời.
  • Tránh các kích thích làm tăng áp lực: Sử dụng thuốc giảm đau, thuốc an thần nếu người bệnh kích thích, chống máy; dùng thuốc nhuận tràng để người bệnh không phải rặn khi đại tiện (hành động rặn làm tăng áp lực nội sọ đột ngột).

Phương pháp đặc hiệu chống phù não

Khi các biện pháp cơ bản không đủ kiểm soát, các bác sĩ sẽ áp dụng các can thiệp y khoa chuyên sâu:

  • Liệu pháp thẩm thấu (Osmotherapy): Đây là vũ khí y tế chủ lực. Bác sĩ sẽ truyền tĩnh mạch các dung dịch có áp suất thẩm thấu cao vào cơ thể người bệnh.
    • Mannitol 20%: Thuốc được truyền nhanh theo dạng truyền ngắt quãng. Mannitol làm tăng áp suất thẩm thấu của máu, “hút” nước từ mô não bị sưng nề vào lại lòng mạch máu để đào thải ra ngoài qua nước tiểu.
    • Dung dịch muối ưu trương (NaCl 3% hoặc 7.5%): Có cơ chế tương tự Mannitol nhưng thường được ưu tiên khi bệnh nhân có tình trạng tụt huyết áp hoặc suy thận kèm theo.
  • Thuốc lợi tiểu bài niệu: Thuốc lợi tiểu quai (như Furosemide) có thể được phối hợp cùng liệu pháp thẩm thấu để tăng cường hiệu quả thải nước và giảm bớt gánh nặng tuần hoàn cho tim.
  • Phẫu thuật mở hộp sọ giải áp (Decompressive Craniectomy): Đây là giải pháp ngoại khoa cứu cánh cuối cùng cho các trường hợp “phù não ác tính” diện rộng không đáp ứng với thuốc. Bác sĩ ngoại thần kinh sẽ phẫu thuật cắt bỏ một mảng xương sọ lớn (thường có đường kính trên 12cm) tại vùng não bị tổn thương và mở rộng màng cứng. Việc này tạo ra một khoảng không gian mở, cho phép phần não bị sưng nề có chỗ để tạm thời phình ra ngoài mà không bị chèn ép chật chội bên trong hộp sọ, giúp cứu sống người bệnh khỏi nguy cơ thoát vị não vĩnh viễn. Mảng xương sọ này sẽ được nuôi cấy và vá lại sau vài tháng khi não đã hết phù hoàn toàn.
Xem thêm:  Thành phần hóa học của hạt cau

Các câu hỏi liên quan

Biến chứng phù não luôn mang đến sự hoang mang, lo lắng tột độ cho thân nhân người bệnh. Dưới đây là những giải đáp mang tính khoa học cho các câu hỏi thường gặp nhất:

Phù não sau đột quỵ sống được bao lâu?

Không có một con số chính xác tuyệt đối cho mọi trường hợp, bởi tiên lượng sống sót phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố: thể loại đột quỵ, diện tích vùng não bị tổn thương, tốc độ can thiệp cấp cứu và mức độ đáp ứng với thuốc chống phù não.

  • Nếu phù não ở mức độ nhẹ đến trung bình, được phát hiện sớm và điều trị tích cực bằng thuốc thẩm thấu, người bệnh hoàn toàn có thể vượt qua giai đoạn nguy kịch (thường là 3 – 5 ngày đầu) và có tuổi thọ kéo dài nhiều năm sau đó nếu phòng ngừa tái phát tốt.
  • Ngược lại, nếu là phù não ác tính do đột quỵ diện rộng hoặc xuất huyết não nghiêm trọng, không được phẫu thuật mở sọ giải áp kịp thời, biến chứng thoát vị não có thể xảy ra nhanh chóng dẫn đến tử vong chỉ trong vòng 24 đến 48 giờ đầu tiên.

Phù não sau đột quỵ có hồi phục được không?

Bản thân tình trạng tích tụ dịch và sưng nề của nhu mô não hoàn toàn có thể hồi phục và biến mất sau khoảng vài tuần nếu được điều trị đúng phác đồ. Tuy nhiên, điều quan trọng cần phân biệt là: hiện tượng phù nề biến mất không đồng nghĩa với việc các chức năng thần kinh bị mất đi sẽ hồi phục hoàn toàn.

Những tế bào não nằm ở trung tâm vùng đột quỵ đã bị hoại tử do thiếu máu thì không thể tái sinh. Sự hồi phục của người bệnh sau đó sẽ phụ thuộc vào việc tập vật lý trị liệu, phục hồi chức năng để kích thích các vùng não lành xung quanh đảm nhận thay nhiệm vụ của vùng não đã chết (tính nhựa của hệ thần kinh).

Kiên trì tập phục hồi chức năng sau khi não hết phù giúp bệnh nhân sớm lấy lại sự tự chủ trong sinh hoạt

Kiên trì tập phục hồi chức năng sau khi não hết phù giúp bệnh nhân sớm lấy lại sự tự chủ trong sinh hoạt (Nguồn: Sưu tầm)

Phù não sau đột quỵ là biến chứng nguy hiểm, diễn tiến cấp tính và dễ gây tử vong do tăng áp lực nội sọ. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu như đau đầu tăng dần, nôn vọt, rối loạn ý thức là vô cùng quan trọng để kịp thời can thiệp y tế. Nhờ áp dụng các liệu pháp hiện đại từ tư thế nằm, thuốc thẩm thấu đến phẫu thuật mở sọ giải áp, y học ngày nay đã cứu sống nhiều bệnh nhân, mở ra cơ hội phục hồi cuộc sống sau tai biến.

Nguồn tham khảo:

PubMed Central

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8415457/

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0