
Trong số các thể tai biến mạch máu não nguy hiểm hiện nay, đột quỵ do tắc mạch từ tim (Cardioembolic Stroke) được xem là một trong những thể lâm sàng phức tạp và có mức độ tàn phá nghiêm trọng nhất. Đây là tình trạng nhu mô não bị hoại tử cấp tính do sự xuất hiện của các cục máu đông hình thành từ bên trong các buồng tim, sau đó bong ra, trôi theo dòng tuần hoàn hệ thống lên hệ động mạch cảnh hoặc hệ sống nền và gây bít tắc hoàn toàn mạch máu não.
Đột quỵ tim là gì?
Thuật ngữ “đột quỵ tim” (hay đột quỵ do lấp mạch từ tim) thực chất là một dạng của đột quỵ nhồi máu não (nhồi máu não do tắc mạch). Sự khác biệt cốt lõi nằm ở nguồn gốc của tác nhân gây tắc: Thay vì cục máu đông hình thành ngay tại mảng xơ vữa của động mạch não, thì ở thể bệnh này, “thủ phạm” lại được nuôi dưỡng và sinh ra từ chính trái tim của người bệnh.
Khi dòng máu trong tim bị quẩn hoặc ứ trệ, các sợi tơ huyết và tiểu cầu sẽ kết dính lại tạo thành các huyết khối. Cục huyết khối này khi di chuyển lên sọ não thường có kích thước lớn, dẫn đến xu hướng gây tắc các nhánh động mạch não thân lớn, khiến diện tích não bị tổn thương rộng hơn và triệu chứng lâm sàng bộc phát nặng nề hơn rất nhiều so với các thể đột quỵ thông thường.

Cục máu đông từ tim trôi theo dòng máu lên làm tắc nghẽn động mạch lớn ở não (Nguồn: Sưu tầm)
Tìm hiểu lý do đột quỵ do tắc mạch từ tim
Trái tim hoạt động như một máy bơm đẩy máu đi nuôi toàn cơ thể. Bất kỳ bất thường nào về mặt cấu trúc giải phẫu, cơ học hoặc nhịp học của tim đều có thể biến nơi đây thành “nhà máy sản xuất” cục máu đông. Các lý do chính bao gồm:
- Rung nhĩ (Atrial Fibrillation): Đây là nguyên nhân hàng đầu, chiếm hơn 50% các trường hợp đột quỵ từ tim. Khi bị rung nhĩ, hai tâm nhĩ của tim không co bóp nhịp nhàng mà chỉ rung lên hỗn loạn, làm máu bị ứ đọng lại ở tiểu nhĩ trái và hình thành nên huyết khối.
- Bệnh lý van tim: Tình trạng hẹp van hai lá, hẹp van động mạch chủ hoặc người bệnh đã từng phẫu thuật thay van tim nhân tạo (đặc biệt là van cơ học) rất dễ khiến dòng máu bị xoáy, kích hoạt quá trình đông máu tự nhiên trên bề mặt van.
- Suy tim và Nhồi máu cơ tim: Khi cơ tim bị suy yếu hoặc bị hoại tử do thiếu máu cục bộ, khả năng co bóp giảm sút rõ rệt (phân suất tống máu EF giảm thấp). Máu không được tống hết ra ngoài sẽ tích tụ lại ở mỏm tâm thất, tạo điều kiện cho cục máu đông phát triển.
- Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Tình trạng nhiễm trùng ở màng trong tim tạo ra các sùi nhiễm khuẩn bám trên van tim. Các mảnh sùi này rất dễ bong ra và trôi theo dòng máu lên não gây thuyên tắc mạch kèm theo nguy cơ nhiễm trùng tại chỗ.
Dấu hiệu đột quỵ do tắc mạch từ tim
Do huyết khối từ tim thường có kích thước tương đối lớn và di chuyển tự do, các biểu hiện tổn thương thần kinh khu trú thường bộc phát cực kỳ đột ngột và đạt mức độ nghiêm trọng tối đa ngay tại thời điểm khởi phát, hiếm khi có dấu hiệu báo trước. Các dấu hiệu điển hình bao gồm:
- Liệt hoặc yếu đột ngột nửa người: Người bệnh không thể nâng được tay, chân một bên cơ thể, mất hoàn toàn khả năng vận động tự chủ.
- Méo miệng, lệch mặt: Rãnh mũi má một bên bị xóa mờ, nhân trung bị kéo lệch về bên lành khi cười hoặc nói.
- Rối loạn ngôn ngữ cấp tính: Đột ngột nói ngọng, líu lưỡi, không thể gọi tên đồ vật hoặc hoàn toàn không hiểu lời người khác nói.
- Suy giảm tri giác nhanh chóng: Người bệnh có thể rơi vào trạng thái lơ mơ, ngủ gà hoặc hôn mê sâu chỉ sau vài phút kể từ khi khởi phát.
- Rối loạn thăng bằng và thị lực: Chóng mặt dữ dội, mất phối hợp động tác, nhìn mờ hoặc mất thị lực hoàn toàn ở một bên mắt.
Các phương pháp chẩn đoán hiện nay
Để xác định chính xác một ca đột quỵ có nguồn gốc từ tim, các bác sĩ cần phối hợp đồng thời các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sọ não (để xác định vùng nhồi máu) và các thăm dò chuyên sâu về tim mạch nhằm truy tìm nguồn gốc của cục máu đông.
Điện tâm đồ (ECG)
Đây là xét nghiệm đầu tay bắt buộc để kiểm tra nhịp tim. Điện tâm đồ giúp phát hiện các tình trạng loạn nhịp nguy hiểm, đặc biệt là sóng rung nhĩ (mất sóng P, thay bằng các sóng f lăn tăn) hoặc các dấu hiệu của một cơn nhồi máu cơ tim cấp tính/cũ. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định đeo máy Holter ECG 24 giờ đến 72 giờ để phát hiện các cơn rung nhĩ kịch phát thoáng qua.
Xét nghiệm máu
Bao gồm các chỉ số về công thức máu, chức năng đông máu toàn bộ (PT, INR, APTT) nhằm đánh giá trạng thái tăng đông của cơ thể, phục vụ cho việc sử dụng các thuốc tiêu sợi huyết hoặc thuốc chống đông sau này.
Xét nghiệm men tim
Các chỉ số như Troponin T hoặc Troponin I, CK-MB được định lượng để kiểm tra xem người bệnh có tình trạng hoại tử tế bào cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim cấp đi kèm hay không.
Chụp X-quang ngực thẳng
Giúp các bác sĩ đánh giá sơ bộ kích thước bóng tim (xem tim có bị to, suy tim hay không) và tình trạng ứ máu ở phổi.
Siêu âm tim
Bao gồm siêu âm tim qua thành ngực (TTE) và siêu âm tim qua đường thực quản (TEE). Siêu âm giúp khảo sát chi tiết hình thái chức năng các van tim, đo phân suất tống máu và đặc biệt siêu âm qua đường thực quản là “tiêu chuẩn vàng” để săn tìm các cục máu đông có kích thước rất nhỏ nằm ẩn sâu trong tiểu nhĩ trái.
Chụp mạch vành
Được chỉ định khi người bệnh có nghi ngờ tổn thương hệ thống động mạch nuôi tim, giúp xác định vị trí lòng mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn để lên phương án can thiệp.
CT sọ não và hệ mạch mạn tính
Bên cạnh chụp cắt lớp vi tính sọ não thông thường để loại trừ xuất huyết, các dòng máy CT hiện đại đa dãy đầu dò (như CT đa lát cắt) được sử dụng để dựng hình toàn bộ hệ thống mạch máu từ tim lên cổ và toàn bộ tiểu tuần hoàn não, giúp định vị chính xác vị trí lòng mạch bị bít tắc.
Thực trạng người đột quỵ do tắc mạch từ tim hàng năm
Theo các báo cáo dịch tễ học y khoa, đột quỵ do tắc mạch từ tim chiếm từ 20% đến 30% trong tổng số các ca đột quỵ nhồi máu não nói chung. Điểm đáng lo ngại là tỷ lệ này đang có xu hướng gia tăng qua các năm do sự già hóa dân số (làm tăng tỷ lệ mắc bệnh rung nhĩ) và sự gia tăng của các bệnh lý chuyển hóa.
Các nghiên cứu lâm sàng cũng chỉ ra rằng, thể đột quỵ này có tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày đầu cao hơn đáng kể và nguy cơ tái phát trong năm đầu tiên lên tới 12% nếu người bệnh không được điều trị dự phòng bằng thuốc chống đông phù hợp. Di chứng tàn phế dài hạn (như liệt giường, sa sút trí tuệ) ở nhóm người bệnh này cũng nặng nề hơn do tổn thương não thường nằm ở các nhánh động mạch lớn.
Các yếu tố cảnh báo đột quỵ do tắc mạch từ tim
Nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim và di chuyển lên não sẽ tăng lên gấp nhiều lần ở những đối tượng sở hữu các yếu tố nguy cơ tim mạch nền dưới đây:
- Người cao tuổi (đặc biệt là người trên 65 tuổi, nhóm tuổi có tỷ lệ thoái hóa hệ thống dẫn truyền tim cao).
- Người bệnh có tiền sử tăng huyết áp lâu năm không kiểm soát tốt làm thay đổi cấu trúc cơ tim.
- Người mắc bệnh đái tháo đường (tiểu đường) làm tăng phản ứng viêm và đẩy nhanh quá trình xơ vữa, tăng đông máu.
- Người bị rối loạn mỡ máu, béo phì, người có lối sống ít vận động.
- Người có thói quen hút thuốc lá thường xuyên (các chất độc trong thuốc lá hủy hoại lớp nội mạc mạch máu và kích hoạt tiểu cầu kết dính).
Biến chứng của đột quỵ do tắc mạch từ tim
Tình trạng thuyên tắc mạch không chỉ gây tổn thương tại não mà bản thân những bệnh lý gốc rễ tại tim nếu không được xử lý cũng sẽ dẫn đến chuỗi biến chứng tim mạch cấp tính nguy hiểm:
Nhịp tim bất thường
Các rối loạn nhịp tim như cuồng nhĩ, rung nhĩ hay nhịp nhanh thất có thể trở nên trầm trọng hơn dưới tác động của stress cấp tính từ cơn đột quỵ, gây suy giảm huyết động đột ngột.
Sốc tim
Xảy ra khi cơ tim bị tổn thương nặng (sau nhồi máu cơ tim diện rộng đi kèm), không còn đủ khả năng co bóp để cung cấp máu đáp ứng nhu cầu cơ thể, dẫn đến tụt huyết áp nghiêm trọng và suy đa tạng.
Suy tim
Lượng máu ứ trệ trong các buồng tim lâu ngày làm cơ tim giãn rộng, giảm chức năng tống máu, khiến người bệnh luôn trong tình trạng khó thở, mệt mỏi và phù hai chân.
Viêm màng ngoài tim
Tình trạng phản ứng viêm tại lớp màng bao quanh tim, thường xuất hiện thứ phát sau tổn thương cơ tim, gây ra các cơn đau ngực đặc trưng cho người bệnh.
Ngưng tim
Biến chứng tối nguy hiểm do các rối loạn nhịp thất ác tính gây ra, khiến tim ngừng đập đột ngột, đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không được hồi sức tim phổi tức thì.
Điều trị đột quỵ do tắc mạch từ tim
Chiến lược điều trị thể bệnh này là một cuộc chạy đua với thời gian, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa hồi sức cấp cứu thần kinh và can thiệp tim mạch.
Điều trị cấp cứu trước khi nhập viện
Khi phát hiện người bệnh có các dấu hiệu đột quỵ, việc sơ cứu ban đầu đúng cách đóng vai trò sống còn. Hãy đặt người bệnh nằm nghiêng an toàn trên bề mặt phẳng để bảo vệ đường thở, tránh nguy cơ sặc chất nôn. Tuyệt đối không tự ý cho người bệnh ăn uống, cạo gió, châm cứu hoặc tự uống bất kỳ loại thuốc nào (kể cả thuốc hạ huyết áp hay an cung). Lập tức gọi xe cấp cứu để đưa người bệnh đến bệnh viện tuyến chuyên khoa gần nhất.

Đặt người bệnh nằm nghiêng an toàn và gọi cấp cứu ngay lập tức (Nguồn: Sưu tầm)
Sử dụng thuốc
- Thuốc tiêu sợi huyết (rTPA): Nếu người bệnh đến viện trong “giờ vàng” (trước 4,5 giờ kể từ khi khởi phát), thuốc sẽ được bơm qua đường tĩnh mạch để cố gắng hòa tan cục máu đông.
- Thuốc chống đông máu (Anticoagulants): Đây là nhóm thuốc bản lề đối với đột quỵ từ tim. Các thuốc chống đông kháng vitamin K hoặc thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOACs/DOACs như Apixaban, Rivaroxaban, Dabigatran) sẽ được chỉ định sau giai đoạn cấp để ngăn ngừa tuyệt đối việc hình thành cục máu đông mới tại tim.
Can thiệp động mạch vành qua da (PCI)
Nếu căn nguyên gốc rễ do nhồi máu cơ tim cấp gây ra, các bác sĩ sẽ tiến hành chụp và luồn ống thông qua động mạch đùi hoặc động mạch quay lên tim, thực hiện nong và đặt stent lòng mạch vành bị tắc nhằm tái tưới máu cho cơ tim càng sớm càng tốt.
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG)
Được chỉ định trong trường hợp tổn thương hệ mạch vành quá phức tạp, hẹp nhiều thân mạch lớn mà can thiệp đặt stent không khả thi. Bác sĩ sẽ lấy một đoạn mạch máu khác trên cơ thể để làm cầu nối vòng qua vị trí tắc, lập lại dòng máu nuôi tim.
Biến chứng sau khi điều trị đột quỵ do tắc mạch từ tim
Sau khi vượt qua giai đoạn cấp cứu, người bệnh vẫn phải đối mặt với nhiều nguy cơ biến chứng trong quá trình nằm viện và phục hồi:
- Chuyển dạng xuất huyết: Vùng não bị thiếu máu diện rộng sau khi được tái thông mạch máu hoặc dưới tác dụng của thuốc chống đông có thể bị vỡ mạch, gây chảy máu thứ phát trong lòng ổ nhồi máu.
- Biến chứng do nằm lâu: Viêm phổi do sặc, loét tỳ đè ở các vùng xương cùng, gót chân, hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới do bất động lâu ngày.
- Co cứng cơ và biến dạng khớp: Các chi bị liệt nếu không được tập vận động sớm sẽ bị co quắp, teo cơ và cứng khớp vĩnh viễn.
Biện pháp chống đột quỵ cho đối tượng có nguy cơ cao
Để chủ động phòng ngừa và giảm thiểu nguy cơ đối mặt với cơn tai biến do tắc mạch từ tim, các bạn nên nghiêm túc thực hiện các biện pháp bảo vệ sức khỏe sau:
- Tầm soát tim mạch định kỳ: Đặc biệt là thực hiện điện tâm đồ và siêu âm tim hàng năm ở những người trên 50 tuổi để phát hiện sớm tình trạng bệnh lý van tim hoặc các cơn rung nhĩ âm thầm.
- Tuân thủ điều trị tuyệt đối: Người bệnh đã được chẩn đoán rung nhĩ hoặc thay van tim bắt buộc phải uống thuốc chống đông đều đặn theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý tăng giảm liều hoặc bỏ thuốc.
- Kiểm soát tốt các chỉ số nền: Duy trì huyết áp mục tiêu dưới 130/80 mmHg, ổn định đường huyết và đưa chỉ số mỡ máu về ngưỡng an toàn thông qua thuốc và chế độ ăn.
- Xây dựng lối sống lành mạnh: Hạn chế tối đa các thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa, phủ tạng động vật; tăng cường rau xanh và chất xơ. Duy trì tập luyện thể thao điều độ tối thiểu 30 phút mỗi ngày và từ bỏ hoàn toàn thuốc lá, hạn chế rượu bia.

Kiên trì tập luyện và vật lý trị liệu giúp người bệnh sớm hồi phục thể trạng (Nguồn: Sưu tầm)
Đột quỵ do tắc mạch từ tim là một biến cố lâm sàng nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể định hướng phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện từ sớm. Việc thấu hiểu các dấu hiệu cảnh báo, tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị các bệnh lý tim mạch nền và duy trì một lối sống khoa học chính là lá chắn vững chắc nhất giúp bảo vệ bạn và gia đình trước mối đe dọa từ hội chứng tai biến nguy hại này.
Nguồn tham khảo:
PubMed Central
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9204115/
