Ung thư phổi giai đoạn 2 có chữa được không? Tiên lượng bệnh

bởi thuvienbenh

Ung thư phổi tiến triển đến giai đoạn 2 đặt ra nhiều thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội can thiệp y khoa tích cực do tế bào ác tính chưa di căn xa. Việc thấu hiểu tường tận về bản chất giai đoạn bệnh, các giải pháp điều trị tối ưu và tiên lượng sống giúp người bệnh vững vàng hơn trên hành trình kiểm soát sức khỏe.

Ung thư phổi giai đoạn 2 là gì?

Ung thư phổi giai đoạn 2 là thời điểm khối u ác tính đã có sự phát triển nhất định về mặt kích thước hoặc đã bắt đầu xâm lấn sang hệ thống hạch bạch huyết lân cận trong cùng một bên phổi, nhưng tuyệt đối chưa lan rộng đến các tạng ở xa như gan, xương, não hay tuyến thượng thận. Trong phân loại lâm sàng của ung thư phổi không tế bào nhỏ, giai đoạn này được chia nhỏ thành hai phân nhóm chính dựa trên hệ thống xếp hạng TNM bao gồm giai đoạn 2A và giai đoạn 2B.

Kích thước khối u trong ung thư phổi giai đoạn 2

Kích thước khối u trong ung thư phổi giai đoạn 2 (Nguồn: Sưu tầm)

Ở giai đoạn 2A, khối u thường có đường kính lớn hơn 4 cm nhưng không vượt quá 5 cm và chưa có sự xuất hiện của tế bào ác tính trong các hạch bạch huyết xung quanh. Đối với giai đoạn 2B, bệnh lý có thể biểu hiện dưới hai dạng lâm sàng: hoặc là khối u có kích thước từ 5 cm đến dưới 7 cm và chưa lan đến hạch, hoặc là khối u có kích thước nhỏ hơn (dưới 5 cm) nhưng các tế bào dị sản đã di chuyển và khu trú tại các hạch bạch huyết quanh phế quản hoặc hạch rốn phổi cùng bên tổn thương. Việc xác định chính xác các chỉ số này đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng bản đồ điều trị cá thể hóa cho từng bệnh nhân.

Ung thư phổi giai đoạn 2 có chữa được không?

Câu trả lời mang tính khoa học là ung thư phổi giai đoạn 2 hoàn toàn nằm trong khả năng điều trị kiểm soát và có cơ hội chữa khỏi cao bằng các biện pháp can thiệp y khoa kết hợp. Do tổn thương vẫn còn khu trú ở một vùng nhất định trong lồng ngực, các bác sĩ có thể áp dụng các liệu pháp điều trị tại chỗ mang tính triệt căn mạnh mẽ để loại bỏ hoàn toàn tổ chức chứa tế bào ác tính ra khỏi cơ thể.

Mặc dù tiên lượng không còn lý tưởng tuyệt đối như giai đoạn 1, nhưng giai đoạn 2 vẫn được y học xếp vào nhóm giai đoạn sớm đến tiến triển tại chỗ, có tỷ lệ đáp ứng thuốc và phẫu thuật rất khả quan. Cơ hội chữa khỏi hoàn toàn phụ thuộc vào việc phát hiện bệnh kịp thời, thể trạng nền của bệnh nhân có đủ điều kiện để thực hiện các cuộc mổ lớn hay không và mức độ nhạy cảm của khối u đối với các liệu pháp bổ trợ toàn thân sau đó.

Xem thêm:  Tam thất bắc: Đặc điểm tự nhiên, thành phần hóa học và công dụng đối với sức khỏe

Dấu hiệu ung thư phổi giai đoạn 2 thường gặp

Khi bước sang giai đoạn 2, do kích thước khối u đã lớn hơn và có thể chèn ép một phần vào các đường dẫn khí hoặc mạch máu, các biểu hiện lâm sàng bắt đầu bộc lộ rõ ràng hơn so với giai đoạn khởi phát, tuy nhiên chúng vẫn dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý đường hô hấp thông thường.

Triệu chứng phổ biến nhất là cơn ho dai dẳng kéo dài nhiều tuần không thuyên giảm dù đã sử dụng các loại thuốc kháng sinh hay long đờm thông thường. Người bệnh có thể nhận thấy tiếng ho khan kèm theo sự thay đổi về âm sắc, hoặc ho có đờm đặc đôi khi lẫn những vệt máu tươi hoặc đờm màu rỉ sắt do mạch máu nhỏ tại niêm mạc phế quản bị khối u phá hủy. Cảm giác đau tức ngực âm ỉ hoặc nhói lên khi hít thở sâu, khi ho hoặc khi cười lớn cũng là dấu hiệu cảnh báo khối u đang có xu hướng xâm lấn vào màng phổi thành ngực.

Ho ra máu

Ho ra máu (Nguồn: Sưu tầm)

Bên cạnh đó, sự hẹp lòng phế quản do chèn ép cơ học dẫn đến các cơn khó thở, thở khò khè kèm theo tình trạng viêm phổi tái phát nhiều lần tại một vùng nhu mô nhất định. Về mặt toàn thân, người bệnh thường có biểu hiện mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân, chán ăn, ăn uống kém ngon miệng và sụt cân nhanh chóng (giảm từ 5% đến 10% trọng lượng cơ thể trong vòng vài tháng) do các yếu tố hoại tử u giải phóng vào hệ tuần hoàn làm suy mòn thể trạng.

Các phương pháp điều trị ung thư phổi giai đoạn 2

Phác đồ xử lý ung thư phổi giai đoạn 2 đòi hỏi sự phối hợp đa mô thức linh hoạt giữa can thiệp ngoại khoa triệt căn và các liệu pháp toàn thân để mang lại hiệu quả tối ưu nhất.

Phẫu thuật cắt bỏ khối u

Can thiệp ngoại khoa cắt bỏ khối u kết hợp nạo vét hạch trung thất là phương pháp điều trị cốt lõi và mang tính chất quyết định sự sống cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn 2. Tùy thuộc vào vị trí giải phẫu cụ thể của khối u, phẫu thuật viên sẽ tiến hành cắt thùy phổi chứa tổn thương hoặc cắt toàn bộ một bên phổi nếu khối u nằm quá gần trung tâm rốn phổi. Đồng thời, toàn bộ hệ thống hạch vùng rốn phổi và hạch trung thất cùng bên sẽ được lấy bỏ triệt để để làm xét nghiệm sinh thiết vi thể. Quy trình này giúp loại bỏ tối đa các mầm mống tế bào ác tính có nguy cơ tái phát tại chỗ.

Hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật

Sau khi trải qua cuộc phẫu thuật đại phẫu, ngay cả khi phẫu thuật viên đã cắt bỏ hoàn toàn các tổn thương nhìn thấy bằng mắt thường, nguy cơ tồn tại các tế bào ung thư ở dạng vi căn trong dòng máu hoặc hệ bạch huyết vẫn hiện hữu. Do đó, hóa trị bổ trợ bằng các phác đồ đa hóa chất truyền tĩnh mạch thường được chỉ định từ 4 đến 6 chu kỳ sau mổ. Mục tiêu của việc sử dụng thuốc độc tế bào này là quét sạch các tế bào ác tính còn sót lại ở cấp độ tế bào, giúp giảm tỷ lệ tái phát bệnh lý một cách đáng kể và kéo dài thời gian sống không tiến triển cho người bệnh.

Xem thêm:  Hạt bí ngô: Đặc điểm tự nhiên, thành phần hóa học và công dụng dược lý

Hoá trị bộ trợ sau khi phẫu thuật ung thư phổi

Hoá trị bộ trợ sau khi phẫu thuật ung thư phổi (Nguồn: Sưu tầm)

Xạ trị khi không thể phẫu thuật hoặc cần kiểm soát bệnh

Đối với những bệnh nhân có tổn thương thuộc giai đoạn 2 nhưng có nhiều bệnh lý nền phức tạp như suy tim nặng, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) giai đoạn muộn hoặc chức năng hô hấp dự trữ quá thấp không cho phép thực hiện cuộc mổ cắt thùy phổi, xạ trị sẽ trở thành phương pháp thay thế chủ đạo. Xạ trị chiếu ngoài năng lượng cao hoặc xạ trị lập thể định vị thân (SBRT) giúp tập trung liều tia tối đa để phá hủy cấu trúc DNA của khối u tại chỗ mà không gây tổn thương quá mức đến nhu mô phổi lành xung quanh, giúp kiểm soát bệnh lý hiệu quả cho nhóm bệnh nhân nguy cơ cao này.

Miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích trong một số trường hợp phù hợp

Sự phát triển của y học cá thể hóa đã đưa liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch vào phác đồ điều trị bổ trợ cho ung thư phổi giai đoạn sớm. Sau khi phẫu thuật, mẫu mô bệnh học của khối u sẽ được thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử để tìm kiếm các đột biến gen như EGFR, ALK hoặc đánh giá tỷ lệ biểu hiện protein PD-L1. Nếu người bệnh có đột biến EGFR dương tính, việc sử dụng thuốc nhắm trúng đích dạng uống hàng ngày sau mổ đã được chứng minh giúp cải thiện đáng kể thời gian sống khỏe mạnh so với phương pháp hóa trị thông thường. Tương tự, thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch cũng mở ra cơ hội bảo vệ cơ thể lâu dài cho những trường hợp có biểu hiện PD-L1 cao.

Chăm sóc hỗ trợ trong quá trình điều trị

Song song với các biện pháp tấn công khối u, quy trình chăm sóc hỗ trợ đóng vai trò thiết yếu giúp người bệnh vượt qua các tác dụng phụ của hóa xạ trị và phục hồi thể trạng một cách toàn diện. Các can thiệp bao gồm kiểm soát tình trạng nôn mửa bằng thuốc chống nôn thế hệ mới, bổ sung dinh dưỡng cao năng lượng thông qua chế độ ăn mềm dễ tiêu hóa và thực hiện các bài tập vật lý trị liệu hô hấp để mở rộng dung tích phổi sau mổ. Sự hỗ trợ về mặt tâm lý, giải tỏa lo âu từ gia đình và nhân viên y tế cũng là liều thuốc tinh thần vô giá giúp người bệnh duy trì ý chí chiến đấu kiên cường.

Tiên lượng sống đối với ung thư phổi giai đoạn sớm

Tiên lượng sống của bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn 2 được đánh giá cụ thể qua tỷ lệ sống sót sau 5 năm theo các số liệu thống kê y học lâm sàng. Đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn 2, nếu người bệnh được thực hiện phẫu thuật triệt căn và tuân thủ đầy đủ phác đồ hóa trị bổ trợ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm có thể dao động trong khoảng từ 50% đến 60%. Đây là một con số tương đối khả quan so với các giai đoạn tiến triển muộn của căn bệnh này.

Xem thêm:  Ung thư gan giai đoạn 2: Biểu hiện, triệu chứng và phương pháp điều trị

Tuy nhiên, tiên lượng chính xác của từng cá nhân còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố dao động cấu thành. Đầu tiên là bản chất mô bệnh học của khối u, ung thư biểu mô tuyến thường có tiến triển và đáp ứng điều trị khác với ung thư biểu mô tế bào vảy. Tiếp theo là số lượng hạch bạch huyết bị di căn, việc chưa lan hạch (giai đoạn 2A) luôn có tiên lượng tốt hơn so với trường hợp đã có di căn hạch rốn phổi (giai đoạn 2B). Cuối cùng, độ tuổi, các bệnh lý mạn tính đi kèm và lối sống, tinh thần tích cực của người bệnh cũng đóng góp một phần không nhỏ vào kết quả điều trị cuối cùng.

Phòng ngừa mắc ung thư phổi

Việc chủ động thiết lập các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt là giải pháp hữu hiệu nhất để bảo vệ hệ hô hấp khỏi nguy cơ hình thành các tổn thương ác tính ngay từ ban đầu.

Hành động tiên quyết và mang lại hiệu quả cao nhất là tuyệt đối không hút thuốc lá và chủ động từ bỏ thuốc lá nếu đang sử dụng. Khói thuốc lá chứa hơn 7000 chất hóa học, trong đó có ít nhất 69 chất được khẳng định là tác nhân gây ung thư trực tiếp. Việc tránh xa môi trường có khói thuốc (hút thuốc lá thụ động) cũng quan trọng không kém, đặc biệt là đối với phụ nữ và trẻ em. Ngoài ra, việc trang bị bảo hộ lao động đầy đủ khi làm việc trong các ngành công nghiệp độc hại tiếp xúc với amiăng, hóa chất phóng xạ, bụi mịn và thường xuyên kiểm tra, thông gió không gian sống để giảm nồng độ khí radon tự nhiên là những bước phòng dịch y khoa cần thiết.

Bên cạnh việc kiểm soát các yếu tố độc hại từ môi trường, việc xây dựng một chế độ dinh dưỡng dồi dào chất chống oxy hóa từ các loại rau xanh đậm, quả mọng kết hợp duy trì thói quen tập luyện thể dục thể thao đều đặn giúp tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể.

Ung thư phổi giai đoạn 2 hoàn toàn có thể kiểm soát và mang lại cơ hội sống lâu dài nếu được can thiệp bằng một phác đồ đa mô thức khoa học và đúng thời điểm. Việc thấu hiểu các dấu hiệu cảnh báo, kiên trì tuân thủ lộ trình điều trị của bác sĩ chuyên khoa và duy trì một lối sống tích cực, lạc quan chính là những viên gạch nền tảng vững chắc nhất giúp người bệnh chiến thắng bệnh tật, hướng tới một cuộc sống khỏe mạnh và trọn vẹn bên người thân.

Nguồn tham khảo:

NHS

https://www.nhs.uk/conditions/lung-cancer/treatment/

National Cancer Institute

https://www.cancer.gov/types/lung/patient/non-small-cell-lung-treatment-pdq

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0