Phổi không phải là một khối đồng nhất mà được chia thành các phần riêng biệt gọi là thùy phổi, giúp tối ưu hóa quá trình trao đổi khí và hạn chế sự lan rộng của bệnh tật. Việc hiểu rõ cấu tạo và cách phân chia của các thùy phổi không chỉ có ý nghĩa quan trọng trong giải phẫu học mà còn là cơ sở then chốt để bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị chính xác, đặc biệt là trong các ca phẫu thuật phức tạp.
Thùy phổi là gì?
Thùy phổi là các đơn vị giải phẫu lớn nhất cấu thành nên lá phổi của con người. Chúng được phân tách với nhau bởi các rãnh sâu trên bề mặt phổi, gọi là các rãnh liên thùy. Sự phân chia này không chỉ mang tính hình thái mà còn có ý nghĩa chức năng quan trọng. Mỗi thùy phổi hoạt động như một thực thể độc lập với nguồn cung cấp máu, hệ thống dẫn khí (phế quản) và dẫn lưu bạch huyết riêng biệt.
Nhờ cấu trúc phân tách này, khi một phần của phổi bị tổn thương hoặc nhiễm trùng, các rãnh liên thùy đóng vai trò như những rào cản tự nhiên, giúp ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình lây lan của mầm bệnh sang các phần còn lại của lá phổi. Trong y học, việc nắm vững sơ đồ thùy phổi giúp các bác sĩ định vị chính xác vị trí tổn thương thông qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang hoặc CT-scan.
Cấu tạo của thùy phổi
Cấu tạo của mỗi thùy phổi là một mạng lưới phức tạp của các ống dẫn khí và mạch máu. Về cơ bản, mỗi thùy được bao bọc bởi lớp màng phổi tạng, tạo nên bề mặt trơn láng giúp các thùy trượt lên nhau dễ dàng trong quá trình hô hấp. Bên trong thùy phổi, phế quản thùy sẽ chia nhánh thành các phế quản phân thùy, sau đó tiếp tục phân nhánh nhỏ dần thành các tiểu phế quản và cuối cùng là các phế nang. Phế nang chính là nơi diễn ra quá trình trao đổi oxy và CO2. Ngoài hệ thống dẫn khí, mỗi thùy phổi còn chứa các nhánh của động mạch phổi (mang máu nghèo oxy đến) và tĩnh mạch phổi (mang máu giàu oxy đi), cùng với hệ thống mao mạch dày đặc bao quanh các phế nang để thực hiện chức năng sinh tồn của cơ thể.
Vị trí thùy phổi
Các thùy phổi nằm gọn trong khoang ngực, được bảo vệ bởi lồng ngực và ngăn cách với khoang bụng bởi cơ hoành. Phổi phải thường lớn hơn và ngắn hơn phổi trái do phía dưới có gan đẩy lên, trong khi phổi trái hẹp hơn để nhường chỗ cho tim. Các thùy được sắp xếp chồng lên nhau và phân bố từ vùng đỉnh phổi (ngang mức xương đòn) xuống đến đáy phổi (tựa trên cơ hoành). Vị trí của các rãnh liên thùy xác định ranh giới cụ thể của từng thùy, và vị trí này có thể thay đổi nhẹ tùy theo nhịp thở của mỗi cá nhân. Việc xác định vị trí thùy phổi thông qua thăm khám lâm sàng như gõ phổi hoặc nghe phổi giúp bác sĩ phát hiện các vùng phổi bị đông đặc hoặc tràn dịch.

Minh hoạ về vị trí phổi trong cơ thể người (Nguồn: Sưu tầm)
Chức năng của thùy phổi
Thùy phổi đảm nhận những trọng trách vô cùng quan trọng để duy trì sự sống và bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây hại từ môi trường.
Chức năng hô hấp
Đây là chức năng cơ bản và quan trọng nhất. Mỗi thùy phổi tham gia vào việc lấy oxy từ không khí và thải khí CO2 từ máu ra ngoài. Nhờ sự phân chia thành nhiều thùy, diện tích bề mặt trao đổi khí được mở rộng tối đa. Trong quá trình hít vào, các thùy phổi giãn nở đồng đều để chứa đầy không khí. Tại các túi phế nang trong thùy, oxy đi qua màng phế nang – mao mạch để vào máu, nuôi dưỡng toàn bộ tế bào trong cơ thể. Sự độc lập về mặt dẫn khí của từng thùy giúp đảm bảo rằng ngay cả khi một thùy bị xẹp hoặc tắc nghẽn, các thùy còn lại vẫn có thể tiếp tục thực hiện chức năng hô hấp để duy trì nồng độ oxy trong máu.
Chức năng bảo vệ
Thùy phổi đóng vai trò là một hàng rào phòng thủ của hệ miễn dịch. Lớp niêm mạc bên trong các ống dẫn khí của thùy phổi tiết ra chất nhầy để bẫy bụi bẩn, vi khuẩn và các tác nhân gây dị ứng. Hệ thống lông chuyển li ti sẽ đẩy các chất thải này ngược lên trên để cơ thể đào thải qua phản xạ ho hoặc nuốt. Ngoài ra, trong nhu mô thùy phổi còn chứa các đại thực bào phế nang, sẵn sàng tiêu diệt các vi sinh vật xâm nhập. Cấu trúc chia thùy cũng là một cơ chế bảo vệ “chiến lược”, giúp khoanh vùng các ổ nhiễm trùng, ngăn không cho tình trạng viêm nhiễm lan ra toàn bộ lá phổi một cách nhanh chóng.

Việc thăm khám định kỳ giúp bác sĩ theo dõi sức khỏe các thùy phổi và phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh lý nguy hiểm (Nguồn: Sưu tầm)
Phân chia các thùy phổi
Phổi người không có sự đối xứng hoàn toàn về số lượng thùy giữa hai bên, điều này liên quan đến không gian của các cơ quan lân cận trong lồng ngực.
Phổi trái
Phổi trái được chia thành 2 thùy chính: thùy trên và thùy dưới, được phân tách bởi một rãnh duy nhất gọi là rãnh chếch. Ở mặt trước của thùy trên phổi trái có một phần nhỏ nhô ra gọi là tiểu thùy lưỡi, tương ứng với thùy giữa của phổi phải. Phổi trái có kích thước nhỏ hơn một chút và có một vết lõm ở mặt trong gọi là ấn tim, nơi tim nằm nghiêng về phía bên trái. Dù chỉ có 2 thùy, nhưng dung tích và khả năng trao đổi khí của phổi trái vẫn rất đáng kể để đáp ứng nhu cầu cơ thể.
Phổi phải
Phổi phải có cấu trúc phức tạp hơn với 3 thùy: thùy trên, thùy giữa và thùy dưới. Các thùy này được phân tách bởi hai rãnh: rãnh ngang (ngăn cách thùy trên và thùy giữa) và rãnh chếch (ngăn cách thùy giữa, thùy trên với thùy dưới). Do có 3 thùy nên diện tích bề mặt của phổi phải lớn hơn phổi trái, đóng góp khoảng 55% tổng dung tích phổi. Sự phân chia rõ rệt này giúp bác sĩ phẫu thuật dễ dàng bóc tách các phần phổi bị bệnh mà không làm ảnh hưởng quá nhiều đến các phần lành lặn còn lại.
Các bệnh lý thường gặp ảnh hưởng đến thùy phổi
Nhu mô thùy phổi là nơi thường xuyên chịu tác động của các yếu tố gây bệnh, từ vi khuẩn đến các tế bào ác tính.
Ung thư phổi
Ung thư phổi thường khởi phát từ các tế bào biểu mô phế quản bên trong một thùy phổi cụ thể. Khối u có thể khu trú tại một thùy trong thời gian đầu trước khi xâm lấn sang các thùy lân cận hoặc di căn xa. Việc xác định khối u nằm ở thùy nào là cực kỳ quan trọng để quyết định phương pháp phẫu thuật cắt bỏ thùy phổi nhằm loại bỏ triệt để tế bào ung thư.
Viêm phổi thùy
Đây là tình trạng nhiễm trùng cấp tính khiến toàn bộ nhu mô của một hoặc nhiều thùy phổi bị đông đặc do chứa đầy dịch và tế bào viêm. Viêm phổi thùy thường do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae gây ra. Bệnh nhân thường có biểu hiện sốt cao, đau ngực khu trú tại vùng phổi bị viêm và ho ra đờm màu rỉ sắt.

Minh hoạ về phổi ung thư phổi (Nguồn: Sưu tầm)
Lao phổi
Vi khuẩn lao có xu hướng tấn công vào các vùng đỉnh của thùy trên phổi do đây là nơi có nồng độ oxy cao, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Lao phổi gây tổn thương nhu mô, tạo thành các hang lao hoặc các vết sẹo xơ hóa làm suy giảm chức năng của thùy phổi bị bệnh.
Giãn phế quản
Giãn phế quản là tình trạng các phế quản trong thùy phổi bị giãn rộng vĩnh viễn và mất khả năng đàn hồi. Điều này dẫn đến việc tích tụ chất nhầy, gây ra các đợt nhiễm trùng tái đi tái lại. Nếu tình trạng giãn phế quản chỉ khu trú ở một thùy, phẫu thuật cắt thùy phổi có thể được cân nhắc để chấm dứt tình trạng nhiễm trùng mạn tính.
Xẹp phổi
Xẹp phổi xảy ra khi các túi phế nang trong một thùy phổi mất khí và xẹp xuống, thường do có vật cản ở phế quản chính dẫn vào thùy đó (như khối u hoặc dị vật). Khi một thùy bị xẹp, khả năng trao đổi khí tại vùng đó biến mất hoàn toàn, khiến bệnh nhân bị khó thở và đau ngực.
Các tổn thương phổi khác
Ngoài ra, thùy phổi còn có thể bị ảnh hưởng bởi áp xe phổi, các kén khí bẩm sinh hoặc các chấn thương ngực gây dập nát nhu mô. Các bệnh lý mạch máu như thuyên tắc phổi cũng có thể gây nhồi máu ở một thùy phổi cụ thể, dẫn đến ho ra máu và đau ngực dữ dội.
Quy trình chẩn đoán và điều trị bệnh lý thùy phổi
Để xử lý các vấn đề tại thùy phổi, y học cần một quy trình chặt chẽ từ chẩn đoán hình ảnh đến các phương pháp can thiệp ngoại khoa.
Các phương pháp chẩn đoán
Quy trình bắt đầu bằng việc thăm khám lâm sàng và khai thác tiền sử bệnh. Sau đó, X-quang phổi là xét nghiệm sàng lọc đầu tiên để phát hiện các đám mờ bất thường. Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) ngực có tiêm thuốc cản quang là phương pháp chẩn đoán hình ảnh giá trị nhất, cho phép nhìn rõ cấu trúc các thùy phổi, mạch máu và hạch bạch huyết.
Các phương pháp phẫu thuật cắt thùy phổi
Cắt thùy phổi (Lobectomy) là phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn một thùy phổi bị bệnh. Có hai phương pháp chính: phẫu thuật mở (mở lồng ngực qua một đường rạch dài) và phẫu thuật nội soi lồng ngực hỗ trợ bằng video (VATS). Phẫu thuật nội soi đang ngày càng trở nên phổ biến nhờ ưu điểm ít đau, vết mổ nhỏ và thời gian hồi phục nhanh hơn.
Chăm sóc và phục hồi sau phẫu thuật
Sau mổ, bệnh nhân sẽ được đặt ống dẫn lưu lồng ngực để đưa khí và dịch thừa ra ngoài. Việc tập thở bằng các dụng cụ hỗ trợ và vận động sớm là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa biến chứng xẹp phổi hoặc viêm phổi sau mổ. Bệnh nhân cũng cần có chế độ dinh dưỡng giàu đạm và vitamin để nhanh chóng lành vết thương.
Nên thực hiện phẫu thuật cắt thùy phổi không?
Quyết định cắt thùy phổi không bao giờ được đưa ra một cách vội vàng. Bác sĩ phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích mang lại (như loại bỏ ung thư, chấm dứt nhiễm trùng) và các rủi ro có thể gặp phải (như suy hô hấp sau mổ, tai biến phẫu thuật). Quyết định này phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe tổng thể, tuổi tác và đặc biệt là chức năng phổi còn lại của bệnh nhân.
Các trường hợp được chỉ định cắt thùy phổi
Dưới đây là những tình huống lâm sàng mà việc loại bỏ một thùy phổi là phương án điều trị ưu tiên.
Ung thư phổi
Đây là chỉ định hàng đầu cho phẫu thuật cắt thùy phổi, đặc biệt là ở giai đoạn sớm (giai đoạn I và II). Cắt thùy phổi kèm theo nạo vét hạch vùng mang lại cơ hội chữa khỏi cao nhất cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ khu trú.
Nhiễm trùng phổi
Các trường hợp viêm phổi hoại tử, áp xe phổi lớn không đáp ứng với điều trị kháng sinh nội khoa hoặc lao phổi kháng thuốc gây tổn thương nhu mô nặng nề sẽ cần được phẫu thuật để loại bỏ ổ nhiễm trùng, ngăn ngừa nhiễm trùng huyết.
Bất thường ở phổi
Các dị tật bẩm sinh như phổi biệt hóa (một phần nhu mô phổi không có chức năng hô hấp và có nguồn cấp máu bất thường) hoặc kén khí bẩm sinh lớn gây chèn ép nhu mô phổi lành đều có chỉ định cắt bỏ thùy phổi chứa tổn thương.
Khối u lành tính
Dù là u lành nhưng nếu khối u có kích thước lớn gây chèn ép phế quản, mạch máu hoặc có nguy cơ chuyển thành ác tính theo thời gian, bác sĩ cũng sẽ cân nhắc phẫu thuật cắt thùy để giải phóng áp lực trong khoang ngực.
Các tình trạng khác
Giãn phế quản khu trú gây ho ra máu sét đánh hoặc nhiễm trùng tái diễn nhiều lần khiến bệnh nhân suy kiệt cũng là một trong những chỉ định ngoại khoa thường gặp của cắt thùy phổi.
Những lưu ý sau phẫu thuật cắt thùy phổi
Sau khi ra viện, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám để kiểm tra tình trạng nở phổi và vết mổ. Cần tránh các hoạt động gắng sức quá mức trong những tuần đầu tiên. Tuyệt đối không hút thuốc lá vì thuốc lá sẽ làm giảm khả năng hồi phục của phần phổi còn lại và tăng nguy cơ tái phát bệnh. Nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu như khó thở tăng dần, đau ngực dữ dội, sốt cao hoặc vết mổ sưng tấy, chảy dịch, bệnh nhân cần quay lại bệnh viện ngay lập tức.
Cách hỗ trợ giữ phổi khỏe mạnh
Dù bạn có đang mắc bệnh về phổi hay không, việc bảo vệ các thùy phổi là nhiệm vụ suốt đời. Hãy tránh xa khói thuốc lá và môi trường ô nhiễm bụi bẩn. Tập thể dục đều đặn, đặc biệt là các bài tập thở, yoga giúp tăng cường sức bền cho các cơ hô hấp và cải thiện dung tích phổi. Tiêm chủng đầy đủ vắc-xin cúm hằng năm và vắc-xin phòng phế cầu khuẩn cũng là cách hiệu quả để ngăn ngừa viêm phổi thùy.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dưới đây là giải đáp cho những băn khoăn phổ biến của bệnh nhân trước khi thực hiện phẫu thuật phổi.
Cắt một thùy phổi có ảnh hưởng đến hô hấp không?
Sau khi cắt một thùy phổi, các phần phổi còn lại sẽ thực hiện một quá trình bù trừ bằng cách giãn nở lớn hơn để chiếm chỗ phần trống và tăng cường khả năng trao đổi khí. Với những người có chức năng phổi ban đầu tốt, việc mất đi một thùy phổi (khoảng 15-25% tổng dung tích) thường không gây ra sự suy giảm hô hấp đáng kể trong sinh hoạt hằng ngày. Bệnh nhân vẫn có thể đi bộ, làm việc văn phòng bình thường, tuy nhiên các hoạt động thể thao cường độ cao có thể bị hạn chế hơn trước.
Thời gian phục hồi sau mổ cắt thùy phổi là bao lâu?
Thời gian nằm viện trung bình sau mổ nội soi là từ 3-5 ngày, và mổ mở là từ 7-10 ngày. Tuy nhiên, để cơ thể phục hồi hoàn toàn và quay lại với các hoạt động lao động bình thường, bệnh nhân cần từ 4 đến 8 tuần. Cảm giác đau âm ỉ vùng ngực hoặc tê bì vết mổ có thể kéo dài vài tháng và sẽ giảm dần theo thời gian.
Tổng kết lại, thùy phổi là các thành phần cơ bản của hệ hô hấp, có cấu tạo và chức năng riêng biệt giúp tối ưu hóa việc trao đổi khí và bảo vệ cơ thể. Việc phân chia phổi thành các thùy cho phép y học thực hiện các can thiệp phẫu thuật chính xác khi gặp phải các bệnh lý như ung thư hay nhiễm trùng mạn tính.

