Rối loạn nhịp tim nhanh trên thất là gì? Triệu chứng và phương pháp điều trị
Rối loạn nhịp tim nhanh trên thất là một dạng rối loạn nhịp tim phổ biến, xảy ra khi các tín hiệu điện điều khiển nhịp tim bị trục trặc ở các buồng tim phía trên. Tình trạng này thường gây ra những cơn tim đập nhanh đột ngột, khiến người bệnh lo lắng và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống.
Rối loạn nhịp tim nhanh trên thất là gì?
Rối loạn nhịp tim nhanh trên thất, thường được gọi tắt là SVT (Supraventricular Tachycardia), là một thuật ngữ bao quát dùng để chỉ những cơn nhịp tim nhanh khởi phát từ các tổ chức nằm phía trên nút nhĩ thất hoặc tại chính nút nhĩ thất của tim. Trong một trái tim bình thường, nút xoang đảm nhận vai trò máy tạo nhịp tự nhiên, phát ra các tín hiệu điện nhịp nhàng để tim co bóp từ 60 đến 100 lần mỗi phút. Tuy nhiên, ở người mắc SVT, một vòng lặp điện bất thường hoặc một ổ phát nhịp lạ nằm ở tâm nhĩ sẽ “chiếm quyền” điều khiển, khiến tim đập rất nhanh, thường từ 150 đến 250 nhịp mỗi phút. Điểm đặc trưng của SVT là cơn nhịp nhanh này thường có điểm bắt đầu và kết thúc rất rõ rệt, diễn ra đột ngột khiến người bệnh có cảm giác hụt hẫng hoặc hoảng sợ. SVT có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, kể cả ở những người có trái tim hoàn toàn khỏe mạnh về mặt cấu trúc.
![]()
Hình ảnh rối loạn nhịp tim thể hiện trên điện tâm đồ (Nguồn: Sưu tầm)
Triệu chứng rối loạn nhịp tim nhanh trên thất
Các dấu hiệu của SVT rất đa dạng, tùy thuộc vào tần số nhịp tim và thời gian kéo dài của cơn nhịp nhanh mà mỗi người sẽ có những trải nghiệm khác nhau.
Nhịp tim tăng cao
Triệu chứng cơ bản và dễ nhận thấy nhất chính là sự gia tăng đột ngột của nhịp tim. Người bệnh có thể cảm nhận rõ ràng tim đang chạy đua trong lồng ngực với tốc độ cực nhanh. Nếu dùng máy đo huyết áp hoặc bắt mạch cổ tay, bạn sẽ thấy tần số nhịp tim vượt xa mức bình thường, thường dao động trên 150 nhịp/phút. Cơn nhịp nhanh này có thể kéo dài từ vài giây, vài phút hoặc thậm chí hàng giờ nếu không được can thiệp.
Đánh trống ngực
Đánh trống ngực là cảm giác tim đập mạnh, thình thịch hoặc có những nhịp hẫng, nhịp nhảy trong ngực. Cảm giác này có thể lan lên cổ hoặc tai, khiến người bệnh cảm thấy rất khó chịu và mất tập trung. Đây là kết quả của việc các buồng tim co bóp quá nhanh và đôi khi không đủ thời gian để đổ đầy máu, tạo ra những xung lực không đều đặn tác động lên thành ngực.
Chóng mặt và choáng váng
Khi tim đập quá nhanh, thời gian tâm trương (lúc tim nghỉ để máu đổ về) bị rút ngắn đáng kể. Điều này dẫn đến lượng máu được bơm đi nuôi não trong mỗi nhịp giảm xuống. Hệ quả là người bệnh thường cảm thấy hoa mắt, chóng mặt, đứng không vững hoặc có cảm giác như sắp ngất xỉu. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, áp lực máu lên não giảm quá thấp có thể khiến người bệnh bị ngất hoàn toàn.
Hụt hơi
Tình trạng tim đập nhanh làm mất đi sự cân bằng giữa cung cấp và nhu cầu oxy của cơ thể. Bệnh nhân thường cảm thấy khó thở, phải gắng sức để hít thở hoặc có cảm giác hụt hơi ngay cả khi đang ngồi yên. Điều này xảy ra do hệ thống tuần hoàn đang hoạt động không hiệu quả, khiến máu giàu oxy không được vận chuyển kịp thời đến các mô và phổi.
Khó chịu ở ngực
Nhiều người bệnh SVT mô tả cảm giác tức ngực, nặng ngực hoặc có gì đó đè nén bên trong lồng ngực. Cảm giác này không nhất thiết là cơn đau dữ dội nhưng nó gây ra sự bất an cực lớn. Sự co bóp dồn dập của cơ tim trong thời gian dài khiến các nhóm cơ vùng ngực trở nên căng thẳng và nhạy cảm hơn.

Khó chịu ở ngực khi nhịp tim nhanh bất thường (Nguồn: Sưu tầm)
Cơn đau thắt ngực
Đối với những người lớn tuổi hoặc có sẵn bệnh lý mạch vành, nhịp tim quá nhanh trong cơn SVT có thể gây ra cơn đau thắt ngực thực sự. Lúc này, nhu cầu oxy của cơ tim tăng cao nhưng dòng máu nuôi tim (qua động mạch vành) không đáp ứng kịp, dẫn đến tình trạng thiếu máu cơ tim cục bộ. Đây là triệu chứng cảnh báo nguy hiểm cần được can thiệp y tế ngay lập tức để tránh tổn thương cơ tim.
Khởi phát đột ngột
Một đặc điểm quan trọng để nhận dạng SVT chính là tính chất đột ngột. Cơn nhịp nhanh thường ập đến bất ngờ khi người bệnh đang làm việc, nghỉ ngơi hoặc thậm chí đang ngủ. Nó không diễn tiến từ từ như khi chúng ta chạy bộ mà “nhảy” vọt lên tần số cao chỉ trong một giây. Tương tự, khi cơn kết thúc, nhịp tim cũng có thể trở về bình thường một cách nhanh chóng, khiến người bệnh cảm thấy nhẹ nhõm ngay tức khắc.
Các yếu tố nguy cơ rối loạn nhịp tim nhanh trên thất
Mặc dù SVT đôi khi xuất hiện không rõ lý do, nhưng có một số tác nhân cụ thể thường xuyên kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng này.
Thuốc
Một số loại thuốc điều trị bệnh lý thông thường có thể là “ngòi nổ” cho các cơn SVT. Phổ biến nhất là các thuốc điều trị hen suyễn (nhóm kích thích beta), thuốc chống trầm cảm, hoặc các loại thuốc cảm cúm có chứa hoạt chất gây co mạch (như pseudoephedrine). Ngoài ra, các loại thuốc giảm cân cấp tốc không rõ nguồn gốc thường chứa các chất kích thích mạnh, tác động trực tiếp lên hệ dẫn truyền điện tim và gây ra rối loạn nhịp.
Caffeine
Caffeine là một chất kích thích thần kinh giao cảm rất mạnh. Đối với những người có sẵn ổ phát nhịp bất thường trong tim, chỉ cần một tách cà phê đậm đặc hoặc một lon nước tăng lực cũng đủ để kích hoạt cơn SVT. Caffeine làm tăng tính hưng phấn của tế bào cơ tim, khiến các tín hiệu điện lạc chỗ dễ dàng khởi phát và duy trì vòng vào lại gây nhịp nhanh.
Rượu bia
Sử dụng rượu bia quá mức là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Chất cồn không chỉ gây độc trực tiếp cho tế bào cơ tim mà còn làm rối loạn nồng độ các chất điện giải như kali, magiê trong máu. Sự mất cân bằng điện giải này tạo điều kiện thuận lợi cho các rối loạn nhịp tim phát sinh. Hội chứng “tim ngày nghỉ” (Holiday Heart Syndrome) là một minh chứng điển hình khi các cơn rối loạn nhịp thường xuất hiện sau những buổi tiệc tùng có nhiều rượu bia.
Căng thẳng và cảm xúc tiêu cực
Hệ thần kinh và tim mạch có mối liên hệ mật thiết. Khi chúng ta lo lắng, căng thẳng tột độ hoặc tức giận, cơ thể sẽ tiết ra một lượng lớn adrenaline. Hormone này làm tăng nhịp tim và có thể kích hoạt các cơn SVT ở những người có cơ địa nhạy cảm. Nhiều bệnh nhân ghi nhận cơn nhịp nhanh của họ thường xuất hiện vào những thời điểm áp lực công việc lên cao hoặc sau những cú sốc tâm lý.
Hút thuốc lá
Nicotine trong thuốc lá là một chất độc đối với hệ tim mạch. Nó không chỉ làm tăng huyết áp, gây xơ vữa mạch máu mà còn kích thích trực tiếp làm tăng nhịp tim. Những người hút thuốc lá lâu năm có nguy cơ mắc các dạng rối loạn nhịp tim nhanh cao hơn hẳn so với người không hút thuốc, đồng thời việc điều trị nhịp nhanh ở những đối tượng này cũng trở nên khó khăn hơn.

Căng thẳng và các chất kích thích là những yếu tố nguy cơ phổ biến kích hoạt cơn SVT (Nguồn: Sưu tầm)
Phương pháp điều trị rối loạn nhịp tim nhanh trên thất
Mục tiêu của điều trị SVT là cắt cơn nhịp nhanh hiện tại và ngăn ngừa các cơn tái phát trong tương lai.
Hồi phục tự nhiên
Trong một số trường hợp cơn SVT ngắn và nhẹ, người bệnh có thể tự cắt cơn bằng các nghiệm pháp kích thích dây thần kinh phế vị (dây thần kinh làm chậm nhịp tim). Các biện pháp này bao gồm: rặn mạnh như khi đi đại tiện (nghiệm pháp Valsalva), ho mạnh, hoặc tạt nước lạnh lên mặt. Những hành động này gửi tín hiệu đến não bộ yêu cầu tim đập chậm lại và có thể giúp đưa nhịp tim về trạng thái bình thường mà không cần dùng thuốc.
Can thiệp chủ động
Nếu các biện pháp tự nhiên không hiệu quả, người bệnh cần được can thiệp y tế. Bác sĩ có thể thực hiện kỹ thuật xoa xoang cảnh (ấn nhẹ vào động mạch cảnh ở cổ) dưới sự giám sát chặt chẽ của điện tâm đồ để cắt cơn. Đây là biện pháp can thiệp thủ công nhưng đòi hỏi kỹ thuật chính xác để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Nhập viện đối với trường hợp nặng
Khi cơn nhịp nhanh kéo dài, gây đau ngực dữ dội, khó thở nhiều hoặc tụt huyết áp, bệnh nhân cần được nhập viện cấp cứu ngay lập tức. Việc theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn và điện tâm đồ là bắt buộc để ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm như suy tim cấp hoặc thiếu máu não.
Can thiệp bằng thuốc tiêm tĩnh mạch
Tại bệnh viện, thuốc ưu tiên hàng đầu để cắt cơn SVT là Adenosine. Thuốc này được tiêm nhanh qua đường tĩnh mạch và có tác dụng làm “ngắt điện” tạm thời tại nút nhĩ thất, giúp tim lập lại trật tự nhịp xoang. Tác dụng của Adenosine rất nhanh nhưng cũng biến mất nhanh chóng. Ngoài ra, các thuốc khác như chẹn kênh calci (Verapamil, Diltiazem) hoặc chẹn beta cũng có thể được sử dụng tùy theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
Sốc điện
Sốc điện chuyển nhịp là phương pháp cuối cùng và mang tính sống còn khi bệnh nhân SVT có rối loạn huyết động nghiêm trọng (như bất tỉnh, tụt huyết áp nặng). Một dòng điện được phóng qua lồng ngực để xóa sạch các tín hiệu điện bất thường, cho phép nút xoang giành lại quyền kiểm soát nhịp tim. Phương pháp này thường được thực hiện sau khi bệnh nhân đã được dùng thuốc an thần hoặc gây mê ngắn.
Biện pháp phòng tránh rối loạn nhịp tim nhanh trên thất
Phòng ngừa SVT tập trung vào việc quản lý lối sống và các biện pháp can thiệp triệt để nếu bệnh thường xuyên tái phát.
Sử dụng thuốc điều trị
Đối với những người có cơn SVT tái diễn nhiều lần nhưng không muốn hoặc chưa thể can thiệp thủ thuật, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc uống hàng ngày. Các nhóm thuốc như chẹn beta, chẹn kênh calci hoặc thuốc chống loạn nhịp (như Flecainide) giúp ổn định màng tế bào cơ tim và ngăn chặn các xung điện lạc chỗ khởi phát cơn nhịp nhanh. Việc dùng thuốc cần được duy trì đều đặn và dưới sự theo dõi sát sao của bác sĩ chuyên khoa.
Cắt đốt qua ống thông
Đây là phương pháp điều trị triệt để nhất cho SVT với tỷ lệ thành công lên tới trên 95%. Bác sĩ sẽ đưa các ống thông nhỏ qua tĩnh mạch đùi vào bên trong các buồng tim, sau đó dùng năng lượng sóng có tần số radio để đốt bỏ chính xác vị trí gây ra rối loạn nhịp hoặc cắt đứt vòng lặp điện bất thường. Sau thủ thuật này, đa số bệnh nhân có thể khỏi bệnh hoàn toàn và không cần phải dùng thuốc phòng ngừa lâu dài.
Xác định rõ nguyên nhân gây bệnh
Người bệnh nên ghi chép lại nhật ký các cơn nhịp nhanh của mình: Cơn xuất hiện khi nào? Bạn đã ăn uống hay sử dụng thuốc gì trước đó? Cảm xúc lúc đó ra sao? Việc xác định được các yếu tố kích thích cá nhân sẽ giúp bạn chủ động tránh xa chúng, từ đó giảm đáng kể tần suất xuất hiện của bệnh. Chẳng hạn, nếu biết caffeine là tác nhân, việc chuyển sang dùng đồ uống không chứa caffeine sẽ là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất.
Luôn để tâm lý người bệnh thoải mái
Tâm lý ổn định đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kiểm soát nhịp tim. Người bệnh nên thực hành các bài tập thư giãn như thiền, yoga hoặc học cách hít thở sâu để giảm bớt căng thẳng trong cuộc sống. Một tinh thần thoải mái giúp hệ thần kinh thực vật hoạt động cân bằng, từ đó giảm bớt các kích thích không cần thiết lên trái tim.
Một số câu hỏi thường gặp về rối loạn tim nhanh trên tâm thất
Giải đáp các thắc mắc sẽ giúp người bệnh bình tĩnh hơn khi đối mặt với các triệu chứng của SVT.
Tim đập nhanh bất thường có nguy hiểm không?
Trong hầu hết các trường hợp, SVT không gây tử vong tức thì ở những người có trái tim khỏe mạnh. Tuy nhiên, nếu cơn nhịp nhanh kéo dài hoặc xảy ra trên nền bệnh tim sẵn có, nó có thể gây suy tim, tụt huyết áp hoặc làm khởi phát các rối loạn nhịp nguy hiểm hơn. Do đó, dù không quá hoảng sợ, bạn cũng tuyệt đối không được chủ quan và cần đi khám để có hướng điều trị phù hợp.
Nhịp nhanh thất là gì?
Nhịp nhanh thất (VT) là một tình trạng rối loạn nhịp khác, khởi phát từ các buồng tim phía dưới (tâm thất). Khác với SVT, nhịp nhanh thất thường nghiêm trọng hơn và có nguy cơ cao chuyển thành rung thất gây ngừng tim đột ngột. Bác sĩ sẽ dựa vào điện tâm đồ để phân biệt rõ giữa SVT và nhịp nhanh thất vì cách xử trí hai tình trạng này hoàn toàn khác nhau.
Cảm giác tim đập nhanh là dấu hiệu của bệnh gì?
Tim đập nhanh không chỉ là dấu hiệu của SVT mà còn có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác như cường giáp, thiếu máu, hạ đường huyết, hoặc đơn giản là tình trạng lo âu kéo dài. Do đó, khi thường xuyên có cảm giác tim đập nhanh, bạn cần được thăm khám tổng quát để loại trừ các nguyên nhân ngoài tim trước khi kết luận là rối loạn nhịp tim nguyên phát.
Tóm lại, rối loạn nhịp tim nhanh trên thất là một bệnh lý có thể gây khó chịu và bất an nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và điều trị triệt để bằng y học hiện đại. Việc lắng nghe cơ thể và duy trì một lối sống lành mạnh là chìa khóa để bảo vệ trái tim của bạn.
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.
Nguồn tham khảo: WHO, CDC, Bộ Y tế, Tổng hợp.

