Exenatide là một loại thuốc hạ đường huyết dạng tiêm, được chỉ định để điều trị bệnh đái tháo đường type II. Nó hoạt động như một chất chủ vận thụ thể glucagon-like peptide-1, giúp giảm đường huyết bằng cách tăng tiết insulin và giảm giải phóng glucagon. Exenatide cũng có thể giúp giảm cảm giác thèm ăn và tăng cảm giác no, hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, cần lưu ý về các tác dụng phụ và tương tác thuốc khi sử dụng Exenatide.
Tổng quan về Exenatide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Exenatide
Loại thuốc
- Thuốc hạ đường huyết (chất đồng vận GLP-1)
Dạng thuốc và hàm lượng
- Hỗn dịch tiêm phóng thích kéo dài exenatide 2 mg/ 0,85 mL
- Dung dịch tiêm phóng thích tức thời exenatide 5 mcg/ 0,02 mL, 10 mcg/ 0,04 mL
Chỉ định Exenatide
- Exenatide được chỉ định để điều trị bệnh đái tháo đường type II, khi kết hợp với:
- Một hoặc nhiều loại thuốc hạ đường huyết dạng uống, chẳng hạn như metformin, sulphonylurea, hoặc thiazolidinedione.
- Insulin nền, có hoặc không kèm theo metformin và/hoặc pioglitazone, đối với những bệnh nhân chưa kiểm soát được đường huyết đầy đủ dù đã dùng các thuốc này ở liều dung nạp tối đa.
Dược lực học
- Exenatide hoạt động như một chất chủ vận thụ thể glucagon-like peptide-1 (GLP-1), mang lại một số hiệu ứng hạ đường huyết tương tự như GLP-1 tự nhiên.
- Trình tự axit amin của exenatide có sự trùng lặp một phần với trình tự GLP-1 của con người.
- Thuốc này đã được chứng minh là có khả năng liên kết và kích hoạt các thụ thể GLP-1 ở người, với cơ chế tác dụng thông qua AMP vòng và/hoặc các con đường tín hiệu nội bào khác.
- Exenatide thúc đẩy sự tiết insulin từ các tế bào beta tuyến tụy theo cơ chế phụ thuộc vào nồng độ glucose.
- Khi nồng độ glucose trong máu giảm, sự tiết insulin sẽ giảm theo.
- Exenatide ức chế sự giải phóng glucagon từ các tế bào alpha đảo tụy, một loại hormone có thể tăng bất thường ở bệnh nhân đái tháo đường type II.
- Nồng độ glucagon thấp hơn dẫn đến việc giảm sản xuất glucose ở gan.
- Tuy nhiên, exenatide không làm suy yếu phản ứng bình thường của glucagon và các hormone khác đối với tình trạng hạ đường huyết.
- Exenatide làm chậm tốc độ làm rỗng dạ dày, từ đó giảm tốc độ glucose từ bữa ăn đi vào tuần hoàn.
- Ngoài ra, exenatide còn giúp giảm cảm giác thèm ăn và tăng cảm giác no, góp phần hỗ trợ giảm cân ở bệnh nhân đái tháo đường.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi tiêm dưới da liều 10 mcg exenatide cho bệnh nhân đái tháo đường type II, nồng độ đỉnh trung bình của thuốc trong huyết tương đạt được sau 2 giờ.
- Nồng độ đỉnh trung bình (Cmax) của exenatide là 211 pg/mL, và tổng diện tích trung bình dưới đường cong (AUC) là 1036 pg.h/mL.
Phân bố
- Thể tích phân bố biểu kiến trung bình của exenatide được ghi nhận là 28 L.
Chuyển hóa
- Exenatide trải qua quá trình phân hủy sau khi được lọc tại cầu thận.
Thải trừ
- Sự đào thải exenatide khỏi cơ thể chủ yếu diễn ra qua thận.
- Độ thanh thải biểu kiến trung bình của thuốc là 9 L/h, và thời gian bán thải trung bình là 2,4 giờ.
- Các đặc điểm dược động học này của exenatide không thay đổi tùy thuộc vào liều lượng.
Tương tác thuốc Exenatide
Tương tác với các loại thuốc khác
- Một số loại thuốc có thể làm tăng cường hiệu quả hạ đường huyết của exenatide, bao gồm: alpha lipoic acid, androgen, các thuốc kháng virus HCV, guanethidine, các loại thuốc điều trị đái tháo đường khác, thuốc ức chế MAOI, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI), pegvisomant, prothionamide, kháng sinh nhóm quinolon và salicylate.
- Ngược lại, một số thuốc có khả năng làm giảm hiệu quả của exenatide là: ritodrine, cùng với các thuốc lợi tiểu nhóm thiazide và các dẫn chất tương tự thiazide.
- Exenatide cũng được ghi nhận làm suy giảm tác dụng điều trị của một số loại thuốc khác, cụ thể là: thuốc tránh thai có chứa dẫn xuất estrogen và progestin, cùng với sincalide.
- Hơn nữa, exenatide có thể làm giảm hiệu quả điều trị của các thuốc kháng vitamin K, ví dụ như warfarin.
Tương tác với thực phẩm
- Đối với bệnh nhân mắc đái tháo đường, việc tiêu thụ rượu có thể dẫn đến tình trạng hạ đường huyết hoặc ngược lại là tăng đường huyết.
Chống chỉ định thuốc Exenatide
Chống chỉ định sử dụng exenatide cho các trường hợp sau đây:
- Bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với exenatide.
- Người có tiền sử gia đình hoặc tiền sử cá nhân mắc ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy (chỉ áp dụng chống chỉ định cho dạng phóng thích kéo dài); bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng đa sản nội tiết loại 2 (chỉ áp dụng chống chỉ định cho dạng phóng thích kéo dài); hoặc có tiền sử giảm tiểu cầu miễn dịch do thuốc.
- Bệnh nhân bị bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) hoặc suy thận nặng với độ thanh thải creatinin (CrCl) dưới 30 mL/phút, bao gồm cả những người đang điều trị lọc máu.
- Người mắc đái tháo đường type I.
- Tình trạng nhiễm toan ceton do đái tháo đường, hoặc hôn mê/tiền hôn mê có nguyên nhân từ đái tháo đường.
Liều lượng & cách dùng Exenatide
Người lớn
- Exenatide phóng thích tức thời:
- Liều khởi đầu: Bắt đầu với 5 mcg/lần, dùng 2 lần/ngày trong ít nhất một tháng để giúp cơ thể thích nghi tốt hơn.
- Liều tối đa: Sau đó, có thể tăng lên 10 mcg/lần, 2 lần/ngày.
- Cách dùng: Tiêm dưới da trước hai bữa ăn chính trong ngày, đảm bảo khoảng cách giữa hai liều tối thiểu là 6 giờ.
- Exenatide phóng thích kéo dài:
- Liều lượng: 2 mg/lần, 1 lần/tuần.
- Cách dùng: Tiêm dưới da vào bất kỳ thời điểm nào, không phụ thuộc vào bữa ăn.
- Lưu ý khi chuyển đổi: Bệnh nhân cần ngừng sử dụng dạng phóng thích tức thời trước khi bắt đầu dùng dạng phóng thích kéo dài. Tình trạng tăng đường huyết thoáng qua có thể xuất hiện trong khoảng thời gian 2–4 tuần sau khi chuyển đổi.
- Vị trí tiêm: Nên chọn vùng bụng, đùi hoặc cánh tay để tiêm. Cần thay đổi vị trí tiêm thường xuyên để tránh hiện tượng loạn dưỡng mỡ tại chỗ tiêm. Tuyệt đối không tiêm vào các vùng da bị loạn dưỡng, viêm hoặc nhiễm trùng.
Trẻ em
- Không có khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận:
- Dạng phóng thích tức thời:
- Suy thận nhẹ (CrCl = 50–80 mL/phút): Không yêu cầu điều chỉnh liều.
- Suy thận vừa phải (CrCl = 30–50 mL/phút): Cần thận trọng khi tăng liều từ 5 mcg lên 10 mcg.
- Bệnh thận giai đoạn cuối hoặc suy thận nặng (CrCl > 30 mL/phút): Không nên sử dụng thuốc này.
- Dạng phóng thích kéo dài:
- eGFR ≥ 45 mL/phút/1,73 m2: Không cần điều chỉnh liều.
- eGFR < 45 mL/phút/1,73 m2 hoặc bệnh thận giai đoạn cuối: Không khuyến cáo sử dụng.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng gan:
- Không cần điều chỉnh liều.
- Người cao tuổi:
- Cần thận trọng khi dùng exenatide dạng phóng thích tức thời hoặc khi tăng liều từ 5 mcg lên 10 mcg ở bệnh nhân trên 70 tuổi.
Tác dụng phụ của Exenatide
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Hạ đường huyết (đặc biệt khi dùng kết hợp với sulfonylurea, metformin hoặc insulin).
- Đau đầu, chóng mặt, cảm giác suy nhược, bồn chồn.
- Rối loạn tiêu hóa: đầy hơi, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, chướng bụng, đau bụng, trào ngược dạ dày thực quản.
- Phản ứng tại vị trí tiêm như ban đỏ, mày đay và ngứa.
- Cảm giác mệt mỏi.
- Giảm cảm giác thèm ăn.
- Tăng tiết mồ hôi.
Ít gặp
- Mất nước.
- Rối loạn vị giác, ngủ gà.
- Viêm tụy cấp.
- Ợ hơi, tắc ruột, chậm làm rỗng dạ dày.
- Phát ban dát sần, rụng tóc.
- Thay đổi chức năng thận.
- Giảm cân.
Hiếm gặp
- Phản ứng phản vệ.
Không xác định tần suất
- Giảm tiểu cầu do thuốc.
- Phù mạch.
- Áp xe và viêm mô tế bào tại vị trí tiêm.
- Tăng INR.
Lưu ý khi dùng Exenatide
Lưu ý chung
- Việc sử dụng exenatide dạng giải phóng kéo dài có thể làm tăng tỷ lệ mắc các khối u tế bào C ở tuyến giáp.
- Exenatide không được dùng để thay thế insulin. Bệnh nhân phụ thuộc insulin có nguy cơ cao bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường nếu đột ngột ngừng hoặc giảm liều insulin.
- Tuyệt đối không dùng exenatide theo đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
Suy thận và bệnh lý đường tiêu hóa nghiêm trọng
- Exenatide có khả năng làm tăng nồng độ creatinin trong huyết thanh, dẫn đến suy thận hoặc làm nặng thêm tình trạng suy thận mạn tính và cấp tính, thậm chí có trường hợp yêu cầu lọc máu. Nguy cơ này đặc biệt cao khi dùng đồng thời với các thuốc có ảnh hưởng đến chức năng thận, bao gồm thuốc ức chế men chuyển, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin-II, thuốc kháng viêm không steroid và thuốc lợi tiểu.
- Dạng exenatide giải phóng tức thời có thể làm tăng cả tần suất và mức độ nghiêm trọng của các phản ứng phụ trên hệ tiêu hóa. Do đó, exenatide dạng giải phóng kéo dài không được khuyến nghị cho bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối, suy thận nặng (với GFR < 30 mL/ phút) hoặc có bất kỳ bệnh lý đường tiêu hóa nào.
Viêm tụy cấp
- Việc dùng các chất chủ vận thụ thể GLP-1 ẩn chứa nguy cơ mắc viêm tụy cấp. Triệu chứng điển hình của tình trạng này là cơn đau bụng dữ dội và kéo dài. Nếu có nghi ngờ về viêm tụy, cần ngưng ngay việc sử dụng exenatide. Trong trường hợp viêm tụy cấp được chẩn đoán xác định, không được dùng lại exenatide. Cần hết sức thận trọng khi kê đơn cho bệnh nhân có tiền sử viêm tụy.
Giảm cân nhanh
- Một số người bệnh dùng exenatide đã trải qua tình trạng sụt cân nhanh chóng (giảm hơn 1,5 kg mỗi tuần). Việc giảm cân quá mức trong thời gian ngắn có thể dẫn đến các tác động bất lợi, do đó cần theo dõi chặt chẽ tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và các dấu hiệu của bệnh sỏi mật.
Sản phẩm dùng đồng thời
- Exenatide dạng giải phóng tức thời có thể làm chậm tốc độ tống xuất của dạ dày, từ đó làm giảm cả mức độ và tốc độ hấp thu của các thuốc dùng đường uống khác. Do đó, cần hết sức cẩn trọng khi dùng exenatide giải phóng tức thời ở bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc yêu cầu hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa hoặc những thuốc có khoảng điều trị hẹp.
Ngừng điều trị
- Sau khi ngừng dùng exenatide dạng giải phóng kéo dài, thuốc có thể vẫn hiện diện trong máu tới 10 tuần. Do đó, cần thận trọng khi kê đơn các thuốc khác trong giai đoạn đào thải hoàn toàn của exenatide nhằm tránh nguy cơ tương tác thuốc hoặc hạ đường huyết nghiêm trọng cho bệnh nhân.
Hạ đường huyết
- Khả năng xảy ra hạ đường huyết tăng cao khi exenatide được dùng chung với sulphonylurea, nhất là ở bệnh nhân có suy thận nhẹ. Do đó, việc điều chỉnh giảm liều sulfonylurea là cần thiết khi phối hợp hai thuốc này.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Theo phân loại của FDA, thuốc thuộc nhóm thai kỳ C.
- Không nên dùng thuốc này cho phụ nữ mang thai; thay vào đó, việc điều trị đái tháo đường nên được thực hiện bằng insulin.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc exenatide có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, không khuyến nghị sử dụng thuốc này cho các bà mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Exenatide được cho là có ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc. Tuy nhiên, cần lưu ý khi sử dụng exenatide đồng thời với sulphonylurea hoặc insulin nền.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Exenatide và cách xử trí
Dấu hiệu quá liều và độc tính
- Các biểu hiện và triệu chứng khi dùng thuốc quá liều bao gồm cảm giác buồn nôn, nôn mửa nghiêm trọng và tình trạng hạ đường huyết nhanh chóng.
Xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp dùng quá liều, việc điều trị hỗ trợ phù hợp (có thể qua đường tiêm) cần được lựa chọn dựa trên các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng cụ thể của bệnh nhân.
Xử lý khi quên liều
Đối với Exenatide dạng phóng thích tức thời:
- Bỏ qua liều đã quên và tiếp tục sử dụng thuốc theo đúng lịch trình đã định.
Đối với Exenatide dạng phóng thích kéo dài:
- Nếu thời gian còn lại đến liều kế tiếp là ≥ 3 ngày: Hãy tiêm ngay một liều, sau đó tiếp tục lịch dùng thuốc vào thời điểm đã được chỉ định.
- Nếu thời gian còn lại đến liều kế tiếp là < 3 ngày: Bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc vào thời gian như lịch trình.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Exenatide
https://www.drugs.com/dosage/exenatide.html
https://www.drugs.com/food-interactions/exenatide.html?professional=1
2. Drugs.com: https://www.drugs.com/ppa/exenatide.html
https://www.medicines.org.uk/emc/product/11085/smpc
1. EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/8617/smpc
Ngày cập nhật: 01/08/2021

