Dupilumab là một kháng thể đơn dòng được sử dụng để điều trị các bệnh lý như viêm da dị ứng, hen suyễn, viêm xoang mạn tính có polyp mũi và nhiều tình trạng khác. Với cơ chế ức chế sự hoạt hóa của các cytokine tiền viêm, Dupilumab giúp giảm các dấu ấn sinh học viêm và cải thiện triệu chứng. Liều lượng và cách dùng cần được chỉ định và giám sát bởi y tế để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Tổng quan về Dupilumab
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Dupilumab
Loại thuốc
- Kháng thể đơn dòng (mAb)
Dạng thuốc và hàm lượng
- Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm dưới da (SC).
- Có hai dạng đóng gói phổ biến: Ống tiêm hoặc bút tiêm dùng một lần, với nồng độ 300 mg/2 mL và 200 mg/1,14 mL.
Chỉ định Dupilumab
- Dupilumab được chỉ định để điều trị một số bệnh lý khác nhau, bao gồm:
- Viêm da dị ứng;
- Hen suyễn;
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD);
- Viêm xoang mạn tính có polyp mũi;
- Viêm thực quản ái toan (EoE);
- Ngứa nốt sần mạn tính;
- Mề đay tự phát mạn tính (CSU).
Dược lực học
- Dupilumab là một kháng thể tái tổ hợp IgG4 có nguồn gốc từ người, hoạt động bằng cách nhắm vào thụ thể IL-4. Cơ chế này giúp ức chế sự hoạt hóa của các cytokine tiền viêm, những yếu tố quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của nhiều tình trạng dị ứng như hen suyễn, viêm xoang mạn tính có polyp mũi, và các phản ứng dị ứng với thực phẩm hoặc môi trường.
- Các nghiên cứu đã chứng minh khả năng của thuốc trong việc làm giảm các dấu ấn sinh học viêm loại 2 trong cơ thể, bao gồm TARC/CCL17, tổng IgE huyết thanh, IgE đặc hiệu chất gây dị ứng và LDH. Đối với bệnh hen suyễn, thuốc cũng làm giảm các chỉ số viêm như FeNO, eotaxin-3, periostin và CCL26.
- Do tác dụng ức chế miễn dịch, Dupilumab có thể ảnh hưởng đến khả năng chống lại một số loại nhiễm trùng của cơ thể, ví dụ như nhiễm giun sán. Vì vậy, điều quan trọng là phải điều trị dứt điểm mọi tình trạng nhiễm trùng trước khi bắt đầu liệu pháp này.
- Mặc dù một số cytokine có thể tác động đến hoạt động của enzym CYP450, các nghiên cứu đã cho thấy Dupilumab không gây ra thay đổi đáng kể đối với các enzym được khảo sát như CYP3A, CYP2C19, CYP2C9, CYP1A2 và CYP2D6. Điều này gợi ý rằng nguy cơ tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng là thấp.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi tiêm dưới da một liều Dupilumab duy nhất 600 mg hoặc 400 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) lần lượt đạt 70,1 ± 24,1 mcg/mL và 41,8 ± 12,4 mcg/mL.
- Thời điểm đạt nồng độ đỉnh (Tmax) dao động từ 3 đến 7 ngày sau khi tiêm một liều duy nhất trong khoảng 75 mg đến 600 mg.
- Sinh khả dụng tuyệt đối của Dupilumab khi tiêm dưới da ở bệnh nhân viêm da dị ứng hoặc hen suyễn được ước tính khoảng 61% đến 64%.
- Trong các nghiên cứu lâm sàng, nồng độ ổn định của Dupilumab thường đạt được vào khoảng tuần thứ 16, sau liều khởi đầu 600 mg và liều duy trì 300 mg mỗi hai tuần.
- Ở trạng thái ổn định này, nồng độ đáy trung bình dao động từ 60,3 ± 35,1 đến 79,9 ± 41,4 mcg/mL đối với liều 300 mg, và từ 29,2 ± 18,7 đến 36,5 ± 22,2 mcg/mL đối với liều 200 mg tiêm mỗi hai tuần.
Phân bố
- Theo phân tích dược động học quần thể, thể tích phân bố của Dupilumab được ước tính là khoảng 4,6 lít, cho thấy thuốc chủ yếu nằm trong hệ tuần hoàn.
Chuyển hóa
- Do bản chất là một kháng thể đơn dòng, Dupilumab không dự kiến sẽ trải qua quá trình chuyển hóa đáng kể tại gan.
- Mặc dù các con đường chuyển hóa chi tiết chưa được xác định đầy đủ, Dupilumab được cho là bị phân hủy không đặc hiệu thành các peptide và axit amin nhỏ, tương tự như quá trình dị hóa của IgG nội sinh.
Thải trừ
- Là một kháng thể đơn dòng, Dupilumab không được dự kiến đào thải đáng kể qua thận.
- Thuốc được loại bỏ khỏi cơ thể thông qua cả hai cơ chế tuyến tính và phi tuyến tính hoạt động song song.
- Ở nồng độ cao, Dupilumab chủ yếu được phân giải qua con đường dị hóa protein không bão hòa; trong khi ở nồng độ thấp, quá trình thải trừ diễn ra theo cách không tuyến tính và bị bão hòa thông qua trung gian thụ thể IL-4Rα.
Tương tác thuốc Dupilumab
Tương tác thuốc
- Kháng thể đơn dòng Dupilumab hiện tại được xem là ít có khả năng tương tác với các thuốc được chuyển hóa bởi hệ enzym CYP450 (như CYP3A, CYP2C9, CYP2C19, CYP1A2, CYP2D6), do đó nguy cơ tương tác thuốc đáng kể là thấp.
- Do tác dụng ức chế miễn dịch, Dupilumab có thể làm giảm hiệu quả của các loại vắc xin sống, ví dụ như vắc xin Adenovirus type 7.
- Cần hết sức thận trọng khi sử dụng Dupilumab đồng thời với các thuốc ức chế miễn dịch khác, vì sự kết hợp này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Việc sử dụng Dupilumab cùng với vắc xin cần được xem xét cẩn thận.
Chống chỉ định thuốc Dupilumab
Chống chỉ định
- Chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn đã biết với Dupilumab hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.
Liều lượng & cách dùng Dupilumab
Liều dùng
Người lớn
- Viêm da dị ứng: Liều khởi đầu khuyến nghị cho người trưởng thành là 600 mg (chia thành hai mũi tiêm 300 mg), sau đó duy trì bằng cách tiêm dưới da 300 mg mỗi tuần một lần.
- Bệnh hen suyễn: Liều Dupilumab được đề xuất phụ thuộc vào mức độ nặng của hen suyễn và các tình trạng đồng mắc:
- Liều khởi đầu thông thường là 400 mg (gồm hai mũi tiêm 200 mg), tiếp theo là 200 mg tiêm dưới da mỗi hai tuần.
- Đối với bệnh nhân hen suyễn nặng đang điều trị bằng corticosteroid đường uống, hoặc hen suyễn nặng có kèm viêm da dị ứng mức độ trung bình đến nặng, hoặc người lớn mắc viêm xoang mạn tính nặng có polyp mũi, liều khởi đầu là 600 mg (hai mũi tiêm 300 mg), và sau đó là 300 mg tiêm dưới da mỗi hai tuần.
- Viêm thực quản ái toan (EoE): Khi bệnh nhân đạt cân nặng từ 40 kg trở lên, liều điều trị chuyển sang 300 mg mỗi tuần. Dupilumab được chỉ định là liệu pháp duy trì dài hạn cho nhóm bệnh nhân này.
- Mề đay tự phát mãn tính (CSU): Ở người lớn, phác đồ Dupilumab bắt đầu bằng 600 mg (chia thành hai mũi 300 mg), sau đó tiếp tục với 300 mg tiêm dưới da mỗi hai tuần.
Trẻ em
- Viêm da dị ứng:
- Thanh thiếu niên (từ 12 đến 17 tuổi): Liều Dupilumab được khuyến nghị cho nhóm tuổi này phụ thuộc vào trọng lượng cơ thể. Bệnh nhân dưới 60 kg sẽ bắt đầu với 400 mg (gồm hai mũi 200 mg), sau đó tiêm 200 mg mỗi hai tuần. Đối với bệnh nhân từ 60 kg trở lên, liều khởi đầu là 600 mg (hai mũi 300 mg), tiếp theo là 300 mg mỗi hai tuần.
- Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi: Trẻ có cân nặng từ 15 kg đến dưới 60 kg sẽ được tiêm liều ban đầu 300 mg (một mũi) vào ngày 1 và thêm 300 mg vào ngày 15, sau đó duy trì 300 mg mỗi 4 tuần. Bác sĩ có thể điều chỉnh tăng liều lên 200 mg mỗi 2 tuần nếu cần thiết. Đối với trẻ nặng từ 60 kg trở lên, liều khởi đầu là 600 mg (hai mũi 300 mg) và sau đó là 300 mg mỗi hai tuần.
- Trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi: Trẻ có cân nặng từ 5 kg đến dưới 15 kg sẽ nhận liều khởi đầu 200 mg (một mũi tiêm 200 mg), sau đó tiêm 200 mg mỗi 4 tuần. Trẻ nặng từ 15 kg đến dưới 30 kg sẽ được tiêm liều 300 mg (một mũi tiêm 300 mg) ban đầu, sau đó tiếp tục với 300 mg mỗi 4 tuần.
- Bệnh hen suyễn:
- Thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên): Liều khởi đầu tiêu chuẩn là 400 mg (gồm hai mũi tiêm 200 mg), sau đó tiêm 200 mg dưới da mỗi hai tuần. Đối với bệnh nhân hen suyễn nặng đang điều trị bằng corticosteroid đường uống, hoặc hen suyễn nặng kèm viêm da dị ứng từ trung bình đến nặng, hoặc người lớn mắc viêm xoang mạn tính nặng kèm polyp mũi, liều khởi đầu được khuyến nghị là 600 mg (hai mũi tiêm 300 mg), tiếp theo là 300 mg tiêm dưới da mỗi hai tuần.
- Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi: Liều Dupilumab được đề xuất cho trẻ em trong độ tuổi này dựa trên trọng lượng cơ thể. Trẻ nặng từ 15 đến dưới 30 kg dùng 300 mg mỗi 4 tuần. Trẻ nặng từ 30 đến dưới 60 kg có thể được chỉ định 200 mg mỗi 2 tuần hoặc 300 mg mỗi 4 tuần, tùy theo quyết định lâm sàng. Trẻ nặng 60 kg trở lên dùng 200 mg mỗi 2 tuần.
- Viêm thực quản ái toan (EoE): Thanh thiếu niên và trẻ em từ 1 tuổi trở lên, có cân nặng từ 15 kg trở lên, sẽ được điều chỉnh liều Dupilumab theo trọng lượng cụ thể. Trẻ nặng từ 15 đến dưới 30 kg dùng 200 mg mỗi 2 tuần. Trẻ nặng từ 30 đến dưới 40 kg dùng 300 mg mỗi 2 tuần. Khi cân nặng đạt 40 kg trở lên, liều điều trị sẽ là 300 mg mỗi tuần. Dupilumab được chỉ định làm liệu pháp duy trì lâu dài cho các đối tượng này.
- Mề đay tự phát mãn tính (CSU): Đối với thanh thiếu niên từ 12 đến 17 tuổi, liều lượng được điều chỉnh theo trọng lượng cơ thể. Những bệnh nhân nặng từ 30 đến dưới 60 kg sẽ bắt đầu với 400 mg (hai mũi tiêm 200 mg), sau đó là 200 mg mỗi 2 tuần. Trẻ từ 60 kg trở lên sẽ khởi đầu với 600 mg (hai mũi tiêm 300 mg), sau đó duy trì 300 mg mỗi 2 tuần. Phác đồ này hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng mề đay kéo dài và khó điều trị.
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng phương pháp tiêm dưới da.
- Dupilumab nên được tiêm vào vùng đùi hoặc bụng, cần tránh khu vực 5 cm xung quanh rốn.
- Nếu có sự hỗ trợ của người khác, vị trí tiêm có thể là phần trên cánh tay.
- Mỗi bút tiêm nạp sẵn chỉ dùng một lần duy nhất.
- Điều cần thiết là phải luân phiên các vị trí tiêm cho mỗi lần sử dụng.
- Để giảm thiểu cảm giác khó chịu và nguy cơ phản ứng tại chỗ, không tiêm Dupilumab vào vùng da đang bị kích ứng, trầy xước, bầm tím hoặc có sẹo.
Tác dụng phụ của Dupilumab
Thường gặp
- Bệnh chàm: Các tác dụng phụ bao gồm phản ứng tại vị trí tiêm, các rối loạn liên quan đến mắt (như viêm kết mạc, viêm bờ mi, đỏ mắt, sưng và ngứa mắt, nhiễm trùng mắt, khô mắt, hoặc nhìn mờ), mụn rộp ở miệng hoặc môi, và tăng số lượng bạch cầu ái toan.
- Hen suyễn: Ghi nhận phản ứng tại chỗ tiêm, tăng bạch cầu ái toan, đau họng, và nhiễm ký sinh trùng (ví dụ: giun sán).
- Viêm xoang mạn tính có polyp mũi: Các phản ứng thường gặp là phản ứng tại vị trí tiêm, các vấn đề về mắt (như viêm kết mạc, viêm bờ mi, đỏ mắt, sưng và ngứa mắt, nhiễm trùng mắt, hoặc nhìn mờ), tăng bạch cầu ái toan, viêm dạ dày, đau khớp, rối loạn giấc ngủ (mất ngủ), và đau răng.
- Viêm thực quản ái toan: Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm phản ứng tại vị trí tiêm, nhiễm trùng đường hô hấp trên, mụn rộp ở miệng hoặc môi, và đau khớp.
- Ngứa nốt sần: Thường gặp các vấn đề về mắt (bao gồm viêm kết mạc, viêm bờ mi, đỏ mắt, sưng và ngứa mắt, hoặc nhìn mờ), nhiễm virus herpes, các triệu chứng cảm lạnh thông thường, chóng mặt, đau cơ, và tiêu chảy.
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Các tác dụng phụ thường gặp là phản ứng tại vị trí tiêm, các triệu chứng giống cảm lạnh thông thường, tăng bạch cầu ái toan, nhiễm virus, đau lưng, viêm mũi, tiêu chảy, viêm dạ dày, đau khớp, đau răng, đau đầu, và nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Mề đay tự phát mạn tính: Tác dụng phụ thường gặp duy nhất là phản ứng tại vị trí tiêm.
- Bệnh Pemphigoid bọng nước: Các phản ứng phổ biến bao gồm đau khớp, các vấn đề về mắt (chẳng hạn như viêm kết mạc, viêm bờ mi, đỏ mắt, sưng và ngứa mắt, hoặc nhìn mờ), và nhiễm virus herpes.
Lưu ý khi dùng Dupilumab
Lưu ý chung
- Trong quá trình điều trị bằng Dupilumab, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của bác sĩ và theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe.
- Mặc dù thuốc có thể được dùng đồng thời với corticosteroid hoặc các liệu pháp tại chỗ khác, mọi điều chỉnh liều lượng đều phải được chỉ định và giám sát bởi y tế.
- Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý ngưng thuốc, đặc biệt những người đang sử dụng corticosteroid đường uống hoặc hít, vì việc này có thể làm tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn.
- Bệnh nhân nên thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, bao gồm thay đổi thị lực, kích ứng mắt, phản ứng tại vị trí tiêm hoặc các biểu hiện dị ứng.
- Trước khi bắt đầu điều trị, điều quan trọng là phải cung cấp cho bác sĩ danh sách đầy đủ các thuốc và vắc xin đã hoặc đang dùng để tránh tương tác bất lợi.
- Việc sử dụng các loại vắc xin sống cần được cân nhắc kỹ lưỡng khi bệnh nhân đang dùng Dupilumab.
- Hiệu quả của thuốc thường tăng dần theo thời gian, do đó, việc tái khám định kỳ là thiết yếu để đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh phác đồ khi cần.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thông tin về việc dùng Dupilumab cho phụ nữ mang thai hiện còn hạn chế.
- Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bất kỳ tác động có hại trực tiếp hay gián tiếp nào đến khả năng sinh sản hoặc sự phát triển của thai nhi.
- Thuốc chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi những lợi ích dự kiến mang lại được đánh giá là vượt trội so với các rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có dữ liệu xác định liệu Dupilumab có bài tiết vào sữa mẹ hay có khả năng được hấp thu toàn thân bởi trẻ bú mẹ hay không.
- Cần tiến hành đánh giá kỹ lưỡng lợi ích của việc cho con bú so với lợi ích điều trị của người mẹ để quyết định tạm ngừng cho con bú hoặc tạm ngừng sử dụng Dupilumab.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Dupilumab được nhận định là không gây ảnh hưởng hoặc chỉ gây tác động rất nhỏ đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Thông tin về các trường hợp sử dụng Dupilumab quá liều còn hạn chế.
- Trong trường hợp dùng thuốc vượt quá liều khuyến cáo, bệnh nhân cần được giám sát cẩn thận để kịp thời phát hiện bất kỳ phản ứng bất lợi nào, bao gồm các phản ứng dị ứng, triệu chứng tại vị trí tiêm hoặc các biểu hiện toàn thân khác.
- Nếu các triệu chứng xuất hiện, bác sĩ sẽ tiến hành điều trị hỗ trợ và giảm nhẹ.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, không có phương pháp điều trị đặc hiệu nào cho tình trạng quá liều Dupilumab.
- Khi xảy ra quá liều, việc theo dõi sát sao bệnh nhân là cần thiết để phát hiện sớm mọi dấu hiệu bất thường.
- Nếu có bất kỳ tác dụng không mong muốn nào phát sinh, nhân viên y tế sẽ can thiệp bằng các biện pháp xử trí triệu chứng thích hợp.
Quên liều và xử trí
- Đối với lịch dùng Dupilumab mỗi 2 hoặc 4 tuần: Nếu bạn quên một liều, hãy tiêm ngay khi nhớ ra và tiếp tục lịch trình tiêm ban đầu. Tuy nhiên, nếu đã quá 7 ngày kể từ thời điểm liều đó đáng lẽ phải được tiêm, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục với liều tiếp theo theo lịch định kỳ, không tiêm gấp đôi để bù.
- Đối với lịch dùng hàng tuần: Tiêm liều đã quên ngay khi bạn nhớ ra. Sau đó, hãy điều chỉnh lịch điều trị mới bắt đầu từ ngày tiêm liều gần nhất này.
- Trong mọi tình huống, nếu có bất kỳ thắc mắc nào về cách xử lý liều đã quên, bệnh nhân nên liên hệ với bác sĩ để được tư vấn cụ thể.
Nguồn tham khảo
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB12159
MedlinePlus: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a617021.html#overdose
Medscape: https://reference.medscape.com/drug/dupixent-dupilumab-1000131#0
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/11323/smpc

