Dapsone là gì? Công dụng kháng khuẩn, trị phong

bởi thuvienbenh

Dapsone là thuốc kháng khuẩn thuộc họ sulfon, được chỉ định để điều trị bệnh phong, viêm da dạng Herpes, viêm phổi do Pneumocystis jiroveci và bệnh Toxoplasma ở bệnh nhân nhiễm HIV. Với khả năng kìm khuẩn, Dapsone hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình tổng hợp acid folic ở các vi khuẩn nhạy cảm, và được sử dụng rộng rãi trong các trường hợp cần điều trị bệnh lý liên quan đến nhiễm trùng.

Tổng quan về Dapsone

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Dapsone (Dapson)

Loại thuốc

  • Thuốc kháng khuẩn thuộc họ sulfon (kìm trực khuẩn Hansen gây bệnh phong)

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén 25 mg, 100 mg

Chỉ định Dapsone

  • Dapsone được chỉ định để điều trị các tình trạng sau:
  • Bệnh phong.
  • Viêm da dạng Herpes.
  • Viêm phổi do Pneumocystis jiroveci (P. carinii).
  • Bệnh Toxoplasma ở bệnh nhân nhiễm HIV.
  • Dự phòng sốt rét.

Dược lực học

Dược lực học

  • Dapsone (tên hóa học 4,4’-diaminodiphenylsulfon, viết tắt DDS) là một hợp chất sulfon tổng hợp sở hữu đặc tính kìm khuẩn. Tuy nhiên, phương thức hoạt động cụ thể của dapsone vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
  • Vì hoạt tính kháng khuẩn của dapsone bị ức chế bởi acid p-aminobenzoic (PABA), người ta suy đoán rằng thuốc có thể hoạt động theo cách tương tự như các kháng sinh sulfonamid, tức là ngăn chặn quá trình tổng hợp acid folic ở các vi khuẩn nhạy cảm.
  • Ngoài ra, dapsone còn có khả năng ngăn chặn con đường chuyển hóa thứ cấp kích hoạt bổ thể, đồng thời cản trở hệ thống độc tế bào phụ thuộc myeloperoxidase của bạch cầu đa nhân trung tính.
  • Thuốc này cũng được chứng minh là ngăn chặn sự tổng hợp prostaglandin E2 trong các bạch cầu đa nhân thu thập từ cả người khỏe mạnh và bệnh nhân phong.
  • Đối với viêm da dạng herpes (dermatitis herpetiformis), cơ chế hoạt động của dapsone vẫn chưa được xác định rõ. Mặc dù dapsone cải thiện tình trạng bệnh, nhưng nó không ảnh hưởng đến sự lắng đọng của bổ thể và IgA trong da. Có thể dapsone hoạt động như một chất điều hòa miễn dịch khi được sử dụng để điều trị viêm da dạng herpes và các bệnh da liễu khác.

Phổ tác dụng

  • Về phổ hoạt tính, dapsone thể hiện tác dụng kìm khuẩn in vivo chống lại trực khuẩn gây bệnh phong (Mycobacterium leprae).
  • Ngoài ra, thuốc còn có hiệu quả đối với trực khuẩn lao và một số chủng Mycobacterium khác.
  • Hơn nữa, dapsone còn cho thấy một số hoạt tính chống lại Pneumocystis jiroveci (trước đây gọi là Pneumocystis carinii) và ký sinh trùng sốt rét thuộc chi Plasmodium.

Dược động học

Hấp thu

  • Sau khi uống, dapsone được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, với sinh khả dụng đã được báo cáo vượt quá 86%.
  • Nồng độ thuốc cao nhất trong huyết thanh thường đạt được trong khoảng thời gian từ 2 đến 8 giờ.
Xem thêm:  Goserelin: Công dụng trị ung thư, ức chế sản xuất hormone giới tính, liều dùng

Phân bố

  • Dapsone liên kết với protein huyết tương ở mức 50% đến 80%; trong khi đó, chất chuyển hóa chính của nó là monoacetyldapsone gần như liên kết hoàn toàn với protein huyết tương.
  • Thuốc được phân bố rộng rãi đến hầu hết các cơ quan và tích trữ trong da, cơ, thận và gan, với nồng độ vẫn còn trong các mô này đến 3 tuần sau khi ngừng sử dụng.
  • Dapsone cũng được tìm thấy trong mồ hôi, nước bọt, đờm, nước mắt và mật.
  • Thuốc có khả năng đi qua hàng rào máu não và nhau thai, đồng thời được bài tiết vào sữa mẹ.

Chuyển hóa

  • Tại gan, dapsone trải qua quá trình chuyển hóa chủ yếu qua hai con đường: acetyl hóa bởi enzym N-acetyltransferase để tạo thành monoacetyldapsone, và hydroxyl hóa bởi các enzym cytochrome P-450, dẫn đến sự hình thành dapsone hydroxylamine.

Thải trừ

  • Khoảng 20% dapsone được bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu.
  • 70% đến 80% liều dùng được thải trừ dưới dạng các chất chuyển hóa hòa tan trong nước sau khi trải qua quá trình liên hợp với axit glucuronic.
  • Một lượng nhỏ của liều có thể được bài tiết qua phân, bao gồm một số chất chuyển hóa chưa được xác định.
  • Thời gian bán thải trong huyết tương của dapsone có sự biến động lớn giữa các cá thể, dao động từ 10 đến 83 giờ, với giá trị trung bình là 20 đến 30 giờ.

Tương tác thuốc Dapsone

Tương tác với các thuốc khác

  • Việc dùng đồng thời probenecid làm giảm sự bài tiết của dapsone, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong huyết tương.
  • Rifampicin đã được ghi nhận là làm tăng độ thanh thải trong huyết tương của dapsone.
  • Ở bệnh nhân AIDS, nồng độ dapsone và trimethoprim được báo cáo là tăng lên khi hai thuốc này được dùng cùng lúc.
  • Không nên tiêm vắc-xin thương hàn cho đến ít nhất ba ngày sau khi hoàn tất liệu trình dapsone, vì thuốc này có thể làm giảm hiệu quả của vắc-xin.
  • Saquinavir không nên được sử dụng kết hợp với dapsone, do nguy cơ tăng nhịp tim không đều.

Chống chỉ định thuốc Dapsone

  • Chống chỉ định với những người bệnh có tiền sử dị ứng với dapsone hoặc các thuốc nhóm sulphonamide.
  • Không dùng cho bệnh nhân thiếu máu nặng.

Liều lượng & cách dùng Dapsone

  • Người lớn
  • Bệnh phong ít vi khuẩn:
  • Liều dùng là Dapsone 100 mg mỗi ngày, uống hàng ngày, kết hợp với rifampicin 600 mg một lần mỗi tháng, trong tổng cộng 6 tháng.
  • Sau giai đoạn điều trị, bệnh nhân cần được kiểm tra hàng năm để phát hiện khả năng tái phát.
  • Bệnh phong nhiều vi khuẩn:
  • Bệnh nhân được chỉ định Dapsone 100 mg mỗi ngày.
  • Dự phòng lây nhiễm cho những người tiếp xúc gần gũi với người bệnh phong nhiều vi khuẩn:
  • Dapsone được dùng với liều 50 mg mỗi ngày, kéo dài trong 3 năm.
  • Viêm da dạng Herpes:
  • Liều khởi đầu là 50 mg mỗi ngày.
  • Liều này có thể tăng lên đến 300 mg mỗi ngày nếu triệu chứng không được kiểm soát hoàn toàn.
  • Nên giảm liều xuống mức duy trì thấp nhất có hiệu quả càng sớm càng tốt.
  • Sốt rét (Ngăn chặn và phòng sốt rét do Plasmodium falciparum kháng cloroquin):
  • Để ngăn ngừa, Dapsone 100 mg được uống một lần mỗi tuần, phối hợp với pyrimethamin 12,5 mg một lần mỗi tuần.
  • Viêm phổi do Pneumocystis jiroveci (trước đây là P. carinii):
  • Điều trị: Dapsone 100 mg mỗi ngày một lần, kết hợp với trimethoprim 5 mg/kg uống ba lần mỗi ngày, dùng trong 21 ngày.
  • Dự phòng: Bệnh nhân uống Dapsone 50 mg một lần, hai lần mỗi ngày hoặc 100 mg một lần mỗi ngày.
  • Nhiễm Toxoplasma (Dự phòng tiên phát ở người nhiễm HIV):
  • Phác đồ bao gồm Dapsone 50 mg uống một lần mỗi ngày, phối hợp với pyrimethamin 50 mg uống mỗi tuần một lần và leucovorin 25 mg uống mỗi tuần một lần.
  • Trẻ em
  • Bệnh phong ít vi khuẩn:
  • Trẻ em 10 – 14 tuổi: Dapsone 50 mg mỗi ngày, uống hàng ngày, phối hợp với rifampin 450 mg một lần mỗi tháng, trong 6 tháng.
  • Trẻ em dưới 10 tuổi: Dapsone 25 mg mỗi ngày, phối hợp với rifampin 300 mg một lần mỗi tháng, trong 6 tháng.
  • Bệnh phong nhiều vi khuẩn:
  • Trẻ em 10 – 14 tuổi: Dapsone 50 mg mỗi ngày.
  • Trẻ em dưới 10 tuổi: Dapsone 25 mg mỗi ngày.
  • Dự phòng lây nhiễm cho những người tiếp xúc gần gũi với người bệnh phong nhiều vi khuẩn:
  • Trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 50 mg mỗi ngày, trong 3 năm.
  • Trẻ em từ 6 – 12 tuổi: 25 mg mỗi ngày, trong 3 năm.
  • Trẻ em từ 2 – 5 tuổi: 25 mg ba lần mỗi tuần, trong 3 năm.
  • Trẻ từ 6 – 23 tháng tuổi: 12 mg ba lần mỗi tuần, trong 3 năm.
  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi: 6 mg ba lần mỗi tuần, trong 3 năm.
  • Phòng sốt rét do P. falciparum kháng cloroquin:
  • Để phòng ngừa, trẻ em uống Dapsone 2 mg/kg một lần mỗi tuần, kết hợp với pyrimethamin 0,25 mg/kg một lần mỗi tuần.
  • Việc dùng thuốc cần liên tục và tiếp tục thêm 6 tuần sau khi rời khỏi nơi có dịch sốt rét.
  • Viêm phổi do Pneumocystis jiroveci (trước đây là P. carinii):
  • Dự phòng (Trẻ em trên 1 tháng tuổi): Uống 1 mg/kg hàng ngày, với liều tối đa là 100 mg.
  • Dự phòng tiên phát nhiễm toxoplasma ở trẻ em nhiễm HIV từ 1 tháng tuổi trở lên:
  • Liều Dapsone là 2 mg/kg hoặc 15 mg/m2 (tối đa 25 mg) uống một lần mỗi ngày, phối hợp với pyrimethamin 1 mg/kg uống một lần mỗi ngày, và leucovorin 5 mg uống cách 3 ngày một lần.
Xem thêm:  Dronabinol: Công dụng điều trị nôn mửa và lưu ý an toàn sức khỏe

Tác dụng phụ của Dapsone

Thường gặp

  • Thiếu máu tan huyết, methemoglobin huyết.
  • Phản ứng quá mẫn (phát ban da).

Ít gặp

  • Đau đầu.
  • Buồn nôn, nôn, chán ăn.

Hiếm gặp

  • Rối loạn tạo máu, mất bạch cầu hạt.
  • Viêm da tróc vảy, ban dát sần, hoại tử biểu bì nhiễm độc (hội chứng Lyell) và hội chứng Stevens-Johnson.
  • Ngộ độc hệ thần kinh trung ương, thay đổi tâm thần hoặc tâm trạng, viêm thần kinh ngoại biên.
  • Tổn thương gan.

Lưu ý khi dùng Dapsone

Lưu ý chung

  • Cần thận trọng khi chỉ định dapsone cho những bệnh nhân có tình trạng thiếu hụt glucose 6-phosphat-dehydrogenase (G6PD), hoặc thiếu methemoglobin reductase, hoặc hemoglobin M. Nếu bệnh nhân bị thiếu máu, tình trạng này cần được điều trị ổn định trước khi bắt đầu liệu pháp dapsone.
  • Thận trọng khi kết hợp dapsone với các thuốc có khả năng gây huyết tán, cũng như ở những bệnh nhân mắc các bệnh lý liên quan đến tan máu (như một số bệnh nhiễm khuẩn, đái tháo đường nhiễm ceton).
  • Việc theo dõi huyết đồ định kỳ là bắt buộc: thực hiện hàng tuần trong tháng đầu tiên, sau đó hàng tháng trong sáu tháng tiếp theo, và cứ sáu tháng một lần sau đó. Nếu quan sát thấy sự giảm nghiêm trọng của các tế bào máu, cần ngưng thuốc ngay lập tức.
  • Các xét nghiệm chức năng gan cần được theo dõi trước và trong quá trình điều trị bằng dapsone, do đã có báo cáo về các trường hợp viêm gan nhiễm độc và vàng da ứ mật.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Dapsone đã được sử dụng rộng rãi trong điều trị hoặc dự phòng sốt rét, cũng như điều trị bệnh phong và các bệnh da liễu ở phụ nữ mang thai mà không gây độc tính cho thai nhi hoặc dị tật bẩm sinh. Tuy nhiên, việc sử dụng dapsone cho phụ nữ mang thai chỉ nên được cân nhắc khi thật sự cần thiết.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Dapsone được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ đáng kể. Do tiềm năng gây ung thư đã được ghi nhận ở động vật thí nghiệm, cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro khi dùng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Dapsone và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Các triệu chứng thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, sốt, kích thích và methemoglobin huyết. Bệnh nhân có thể xuất hiện co giật và xanh tím nặng. Tình trạng huyết tán có thể xảy ra từ 7 đến 14 ngày sau khi bị ngộ độc cấp tính.

Cách xử lý khi quá liều

  • Biện pháp xử trí bao gồm rửa dạ dày và sử dụng than hoạt. Đối với bệnh nhân không thiếu hụt G6PD và bị methemoglobin huyết nặng, cần tiêm tĩnh mạch chậm xanh methylen với liều 1 – 2 mg/kg. Tác dụng này thường hết hoàn toàn trong vòng 30 phút, nhưng có thể cần tiêm lặp lại nếu methemoglobin tái xuất hiện. Thẩm tách máu có khả năng tăng cường đào thải dapsone và các dẫn chất của nó ra khỏi cơ thể.
Xem thêm:  Fluorometholone là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Quên liều và xử trí

  • Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo theo đúng lịch trình.
  • Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều đã quy định.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Dapsone

Drug.com: https://www.drugs.com/mtm/dapsone.html

Drug.com: https://www.drugs.com/mtm/dapsone.html

Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/11869/smpc

Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/11869/smpc

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Ngày cập nhật: 01/08/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0