Diphenhydramine có công dụng gì? Cách dùng và những điều cần lưu ý

bởi thuvienbenh

Diphenhydramine là thuốc kháng histamin H1, được chỉ định để giảm các dấu hiệu dị ứng, cải thiện giấc ngủ và điều trị các triệu chứng ho, cảm lạnh. Nó cũng có tác dụng gây buồn ngủ và kháng cholinergic mạnh mẽ, cần thận trọng khi sử dụng, đặc biệt với người cao tuổi và trẻ em.

Tổng quan về Diphenhydramine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Diphenhydramine (Diphenhydramin)

Loại thuốc

  • Thuốc kháng histamin, chất đối kháng thụ thể histamin H1.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén, viên bao 25 mg, 50 mg.
  • Viên nén để nhai 12,5 mg.
  • Nang 25 mg, 50 mg.
  • Dung dịch uống, sirô, cồn ngọt 12,5 mg/5 ml.
  • Thuốc tiêm diphenhydramine hydroclorid 10 mg/ml, 50 mg/ml.
  • Dạng dùng tại chỗ: Kem, gel, dung dịch 1% và 2%.

Chỉ định Diphenhydramine

  • Diphenhydramine được chỉ định cho các tình trạng sau:
  • Giảm bớt các dấu hiệu dị ứng phát sinh từ sự giải phóng histamine, bao gồm dị ứng đường mũi và các bệnh da có tính chất dị ứng.
  • Giúp cải thiện giấc ngủ vào ban đêm.
  • Điều trị tạm thời các triệu chứng ho và cảm lạnh.
  • Ngăn ngừa nôn mửa và phòng tránh say tàu xe.
  • Xử lý các phản ứng loạn trương lực cơ gây ra bởi phenothiazine.

Dược lực học

  • Diphenhydramine là một thuốc kháng histamin H1 thuộc thế hệ đầu tiên, thuộc nhóm các dẫn xuất ethanolamin.
  • Thuốc cạnh tranh với histamine tại các thụ thể H1, từ đó ức chế tác động của histamine – yếu tố gây ra các biểu hiện dị ứng điển hình ở đường hô hấp (như ho), mũi (như nghẹt mũi, chảy nước mũi) và da (như ban đỏ, ngứa).
  • Ngoài ra, Diphenhydramine còn sở hữu khả năng gây buồn ngủ và tác dụng kháng cholinergic mạnh mẽ.

Dược động học

Hấp thu

  • Khi dùng qua đường uống, Diphenhydramine được hấp thu hiệu quả. Tuy nhiên, do quá trình chuyển hóa lần đầu tại gan, chỉ khoảng 40 – 60% lượng thuốc đến được hệ tuần hoàn để phát huy tác dụng toàn thân. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được trong khoảng 1 – 4 giờ sau khi dùng một liều duy nhất.

Phân bố

  • Thuốc phân bố rộng khắp các mô và cơ quan trong cơ thể, bao gồm cả hệ thần kinh trung ương. Diphenhydramine có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của thuốc là tương đối cao, dao động từ 80 – 85%.

Chuyển hóa

  • Quá trình chuyển hóa của Diphenhydramine diễn ra nhanh chóng và gần như hoàn toàn. Sản phẩm chuyển hóa chính là acid diphenylmetoxyacetic, sau đó các chất chuyển hóa này tiếp tục được liên hợp với glycine và glutamine.

Thải trừ

  • Sự thải trừ của Diphenhydramine chủ yếu thông qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa; chỉ một lượng rất nhỏ thuốc được đào thải ở dạng không biến đổi. Ở người có sức khỏe bình thường, thời gian bán thải của thuốc dao động từ 2,4 đến 9,3 giờ.
Xem thêm:  Telmisartan và Amlodipine: Sự Kết Hợp Hiệu Quả Cho Bệnh Nhân Nguy Cơ Cao

Tương tác thuốc Diphenhydramine

  • Diphenhydramine có khả năng làm mạnh thêm tác dụng gây an thần của rượu cũng như các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương khác, chẳng hạn như thuốc an thần, thuốc ngủ và thuốc giải lo âu.
  • Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) có thể kéo dài và gia tăng hiệu ứng kháng cholinergic của diphenhydramine. Do đó, cần thận trọng khi dùng đồng thời diphenhydramine với MAOI hoặc trong vòng 2 tuần sau khi ngưng sử dụng MAOI.
  • Do diphenhydramine bản thân có hoạt tính kháng cholinergic, hiệu quả của các thuốc kháng cholinergic khác (như atropine hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng) có thể bị tăng cường khi dùng chung.
  • Là một chất ức chế isoenzym CYP2D6 thuộc hệ cytochrome P450, diphenhydramine có thể gây ra tương tác với những thuốc được chuyển hóa chủ yếu bởi CYP2D6, ví dụ như metoprolol và venlafaxine.

Chống chỉ định thuốc Diphenhydramine

Không nên sử dụng Diphenhydramine trong các trường hợp sau đây:

  • Người có phản ứng quá mẫn với diphenhydramine hoặc các thuốc kháng histamine khác có cấu trúc hóa học tương đồng.
  • Bệnh hen suyễn ở giai đoạn cấp tính.
  • Không dùng cho trẻ sinh non và trẻ sơ sinh.
  • Đối tượng phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
  • Không sử dụng dưới dạng tiêm để gây tê cục bộ.

Liều lượng & cách dùng Diphenhydramine

Liều dùng

Người lớn

Liều uống

  • Viêm mũi dị ứng, cảm lạnh: Để điều trị các triệu chứng này, dùng 25 – 50 mg mỗi lần, lặp lại mỗi 4 – 6 giờ.
  • Chống loạn trương lực cơ: Trong điều trị bệnh Parkinson và hội chứng Parkinson hậu viêm não, bắt đầu với 25 mg, 3 lần mỗi ngày, sau đó tăng dần liều lên 50 mg, 4 lần mỗi ngày.
  • Chống nôn, hoặc chóng mặt: Để kiểm soát tình trạng này, uống 25 – 50 mg mỗi lần, mỗi 4 – 6 giờ.
  • An thần, gây ngủ: Để đạt hiệu quả an thần và hỗ trợ giấc ngủ, dùng 50 mg mỗi lần, khoảng 20 – 30 phút trước khi ngủ. Không khuyến cáo sử dụng liên tục quá 7 – 10 đêm.
  • Trị ho: Đối với điều trị ho (dạng siro), uống 25 mg mỗi lần, lặp lại mỗi 4 – 6 giờ. Khi tự điều trị, tổng liều không được vượt quá 150 mg trong 24 giờ.

Liều tiêm thường dùng cho người lớn và thiếu niên

  • Viêm mũi dị ứng, cảm lạnh hoặc chống loạn trương lực cơ: Trong các trường hợp này, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch 10 – 50 mg.
  • Chống nôn, hoặc chóng mặt: Ban đầu tiêm bắp hoặc tĩnh mạch 10 mg, có thể điều chỉnh tăng lên 20 đến 50 mg, mỗi 2 hoặc 3 giờ một lần.
  • Giới hạn kê đơn thông thường cho người lớn: Liều tối đa là 100 mg mỗi liều hoặc 400 mg mỗi ngày. Tốc độ tiêm tĩnh mạch không được vượt quá 25 mg/phút.
  • Liều dùng tại chỗ: Nhằm giảm tạm thời ngứa và đau do các tình trạng da ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên, áp dụng kem, thuốc xức hoặc dung dịch chứa 1 – 2% diphenhydramine lên vùng da bị ảnh hưởng, 3 – 4 lần mỗi ngày.

Trẻ em

Liều uống

  • Trị ho, cảm lạnh, dị ứng, say tàu xe:
  • Đối với trẻ em từ 2 đến dưới 6 tuổi: uống 6,25 mg mỗi lần, lặp lại mỗi 4 – 6 giờ, tổng liều không vượt quá 37,5 mg mỗi ngày.
  • Đối với trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: uống 12,5 – 25 mg mỗi lần, mỗi 4 – 6 giờ. Tổng liều không được vượt quá 150 mg mỗi ngày; riêng cho điều trị ho, không dùng quá 75 mg mỗi ngày.
Xem thêm:  Brompheniramine: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng

Liều tiêm thường dùng cho trẻ em

  • Chữa dị ứng, chống nôn, chóng mặt, say tàu xe: Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch 1,25 mg/kg hoặc 37,5 mg/m2, 4 lần mỗi ngày, với liều tối đa không quá 300 mg mỗi ngày.
  • Chống loạn trương lực cơ: Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch 0,5 – 1 mg/kg mỗi liều.

Đối tượng khác

  • Liều cho người cao tuổi: Khởi đầu 25 mg, 2 – 3 lần mỗi ngày, có thể tăng liều dần nếu cần thiết.
  • Người suy thận: Cần điều chỉnh khoảng cách giữa các liều.
  • Nếu tốc độ lọc cầu thận bằng hoặc hơn 50 ml/phút: dùng mỗi 6 giờ.
  • Nếu tốc độ lọc cầu thận từ 10 – 50 ml/phút (suy thận trung bình): dùng mỗi 6 – 12 giờ.
  • Nếu tốc độ lọc cầu thận dưới 10 ml/phút (suy thận nặng): dùng mỗi 12 – 18 giờ.

Tác dụng phụ của Diphenhydramine

Thường gặp

  • Buồn ngủ từ nhẹ đến trung bình, đau đầu, cảm giác uể oải, hoặc trạng thái bồn chồn.
  • Sự tăng độ đặc của dịch tiết đường hô hấp.
  • Cảm giác buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, khô miệng, tăng cảm giác thèm ăn, tăng trọng lượng cơ thể, và khô các niêm mạc.

Ít gặp

  • Huyết áp giảm, tim đập nhanh hoặc bất thường (đánh trống ngực), sưng phù.
  • Tác dụng an thần, cảm giác hoa mắt chóng mặt, phản ứng kích thích trái ngược, khó ngủ, hoặc tâm trạng chán nản.
  • Nhạy cảm với ánh sáng, nổi ban, sưng phù mạch.
  • Khó tiểu tiện hoặc bí tiểu.
  • Tình trạng viêm gan.
  • Đau nhức cơ bắp, cảm giác tê bì hoặc châm chích (dị cảm), run rẩy.
  • Giảm thị lực hoặc nhìn không rõ.
  • Tình trạng co thắt đường thở (phế quản), hoặc chảy máu mũi.

Không xác định tần suất

  • Giảm nghiêm trọng số lượng bạch cầu hạt (mất bạch cầu hạt).
  • Các phản ứng dị ứng (quá mẫn) như nổi mẩn đỏ, mề đay, khó thở, và sưng phù mạch.

Lưu ý khi dùng Diphenhydramine

Lưu ý chung

  • Cần hết sức cẩn trọng khi chỉ định diphenhydramine cho các đối tượng bệnh nhân mắc nhược cơ, động kinh hoặc có tiền sử rối loạn co giật, phì đại tiền liệt tuyến, bí tiểu, glôcôm góc đóng, hen suyễn, viêm phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), cũng như suy giảm chức năng gan hoặc thận ở mức độ vừa đến nặng.
  • Không khuyến nghị dùng thuốc này liên tục quá 2 tuần nếu không có sự tư vấn của chuyên gia y tế.
  • Diphenhydramine có khả năng làm tăng cường hiệu quả của rượu, vì vậy người bệnh nên kiêng đồ uống có cồn.
  • Bệnh nhân nên tránh dùng đồng thời các sản phẩm khác có chứa thuốc kháng histamine, bao gồm cả dạng bôi ngoài da và các loại thuốc trị ho, cảm lạnh thông thường.
  • Cần thận trọng khi dùng cho người lớn tuổi vì họ có nguy cơ cao hơn gặp phải các phản ứng không mong muốn.
  • Không nên sử dụng cho bệnh nhân cao tuổi có tình trạng lú lẫn.
  • Những người mắc các bệnh di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose được khuyến cáo không nên sử dụng dược phẩm này.
  • Cần đặc biệt cẩn trọng khi sử dụng các loại thuốc không kê đơn (OTC) trị ho, cảm lạnh, nghẹt mũi có chứa diphenhydramine cho trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi, do đã ghi nhận nhiều trường hợp ngộ độc, bao gồm cả tử vong.
Xem thêm:  Nicergoline: Thuốc điều trị rối loạn tuần hoàn não và ngoại vi

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện chưa có đủ thông tin về việc dùng diphenhydramine cho phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật chưa cung cấp dữ liệu đầy đủ về ảnh hưởng lên thai kỳ. Do đó, các rủi ro tiềm tàng đối với con người vẫn chưa được xác định. Việc dùng thuốc kháng histamine có tác dụng an thần trong ba tháng cuối thai kỳ có thể gây ra các phản ứng bất lợi ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ đẻ non.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Diphenhydramine có khả năng đi vào sữa mẹ, từ đó có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ. Do đó, người mẹ cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc tiếp tục dùng thuốc hoặc ngừng cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Thuốc này có thể gây ra các triệu chứng như buồn ngủ, chóng mặt, nhìn mờ, cũng như làm suy giảm khả năng nhận thức và vận động tâm thần. Những tác động này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc của người bệnh. Vì vậy, nếu gặp phải các triệu chứng trên, bệnh nhân không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Diphenhydramine và cách xử trí

Dấu hiệu quá liều và độc tính

  • Các biểu hiện quá liều có thể bao gồm giãn đồng tử, tăng thân nhiệt, đỏ da, bồn chồn, run rẩy, phản ứng rối loạn nhịp tim, ảo giác, cùng với những thay đổi trên điện tâm đồ.
  • Khi dùng liều rất cao, nguy cơ gặp phải các biến chứng nghiêm trọng hơn như tiêu cơ vân, động kinh, trạng thái mê sảng, rối loạn tâm thần do nhiễm độc, loạn nhịp tim, hôn mê, và suy tuần hoàn là rất cao.

Xử trí quá liều

  • Việc rửa dạ dày có thể được thực hiện nếu cần thiết; tuy nhiên, chỉ nên xem xét gây nôn trong trường hợp ngộ độc vừa xảy ra, bởi vì Diphenhydramine có đặc tính chống nôn, điều này thường yêu cầu phải rửa dạ dày và bổ sung than hoạt tính.
  • Phương pháp điều trị cần mang tính hỗ trợ và tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng biểu hiện cụ thể.
  • Đối với các trường hợp co giật hoặc kích thích hệ thần kinh trung ương nghiêm trọng, việc sử dụng diazepam qua đường tiêm tĩnh mạch là cần thiết.

Quên liều và cách xử trí

  • Trong trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống ngay khi nhận ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
  • Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã được chỉ định.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Diphenhydramine

Drug.com: https://www.drugs.com/diphenhydramine.html

Drug.com: https://www.drugs.com/diphenhydramine.html

Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/12479/smpc

Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/12479/smpc

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Ngày cập nhật: 19/07/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0