Dihydrocodeine: Công dụng giảm đau và những lưu ý an toàn khi dùng

bởi thuvienbenh

Dihydrocodeine là một loại thuốc giảm đau opioid, được chỉ định để giảm đau từ trung bình đến nặng. Thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn ngủ, chóng mặt, và suy hô hấp. Cần sử dụng thuốc này một cách cẩn thận, đặc biệt khi kết hợp với các thuốc khác hoặc ở những người có tình trạng sức khỏe đặc biệt. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về chỉ định, cách dùng, và lưu ý khi sử dụng Dihydrocodeine.

Tổng quan về Dihydrocodeine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Dihydrocodeine.

Loại thuốc

  • Opioid.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén – 30 mg.

Chỉ định Dihydrocodeine

  • Dihydrocodeine được chỉ định để giảm các cơn đau từ trung bình đến nặng, bao gồm các tình trạng như đau thần kinh tọa, viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp mạn tính, viêm cột sống dính khớp, bệnh lý mạch máu ngoại biên, đau dây thần kinh sau zona, bệnh Paget, đau do ung thư, và đau hậu phẫu.
  • Do dihydrocodeine, khi dùng ở liều lượng khuyến cáo, ít hoặc không gây ức chế hô hấp, việc áp dụng thuốc này trong kiểm soát đau sau phẫu thuật có thể giúp giảm thiểu nguy cơ phát sinh các biến chứng hô hấp.

Dược lực học

  • Dihydrocodeine là một hoạt chất giảm đau có cơ chế tác dụng tương tự morphin, tuy nhiên hiệu lực của nó yếu hơn. Thuốc được dùng để giảm đau và chỉ mang lại hiệu ứng an thần nhẹ.
  • Thuốc này được chuyển hóa thành dihydromorphine, một chất chuyển hóa có hoạt tính mạnh với ái lực cao đối với các thụ thể μ (mu) – opioid.

Dược động học

Hấp thu

  • Khi dùng đường uống, dihydrocodeine được cơ thể hấp thu một cách hiệu quả.
  • Nồng độ tối đa của thuốc trong máu đạt được trong khoảng 1,6 đến 1,8 giờ sau khi dùng.
  • Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương được ghi nhận là 34 giờ sau khi uống.

Phân bố

  • Sinh khả dụng của dihydrocodeine sau khi uống chỉ đạt khoảng 20%, điều này cho thấy quá trình chuyển hóa lần đầu tại gan đóng vai trò đáng kể trong việc hạn chế lượng thuốc đi vào hệ tuần hoàn.

Chuyển hóa

  • Quá trình chuyển hóa thuốc diễn ra tại gan, trong đó enzym CYP 2D6 tạo ra chất chuyển hóa có hoạt tính là dihydromorphine, và enzym CYP 3A4 hình thành chất chuyển hóa chính thứ cấp là nordihydrocodeine.
  • Ngoài ra, dihydrocodeine-6-glucuronide cũng là một trong các chất chuyển hóa chính của thuốc.

Thải trừ

  • Thuốc và các chất chuyển hóa của nó được đào thải ra khỏi cơ thể chủ yếu qua đường tiểu.
  • Thời gian bán thải trung bình của dihydrocodeine dao động từ 3,5 đến 5 giờ.

Tương tác thuốc Dihydrocodeine

Tương tác với các thuốc khác

  • Các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác có thể làm tăng tác dụng an thần của thuốc giảm đau opioid, bao gồm:
  • Thuốc mê: Gia tăng tác dụng gây mê và an thần.
  • Thuốc gây buồn ngủ, thuốc giải lo âu, thuốc ngủ và thuốc chống trầm cảm ba vòng: Làm tăng cường sự ức chế hệ thần kinh trung ương.
  • Thuốc chống loạn thần: Có thể gây hạ huyết áp quá mức và làm tăng tác dụng an thần.
  • Mặc dù tương tác nghiêm trọng giữa MAOI và pethidine (gây kích thích hoặc trầm cảm thần kinh trung ương) đã được ghi nhận, một phản ứng tương tự với dihydrocodeine (một opioid khác) là có thể xảy ra, dù chưa có báo cáo cụ thể. Do đó, nên tránh dùng dihydrocodeine cho bệnh nhân đang sử dụng MAOI và trong vòng 2 tuần sau khi ngừng điều trị bằng MAOI.
  • Không khuyến cáo dùng đồng thời dihydrocodeine và ritonavir vì nguy cơ độc tính.
  • Dihydrocodeine có thể làm giảm hiệu quả trên đường tiêu hóa của metoclopramide và domperidone.
  • Cyclizine có khả năng làm mất đi lợi ích về huyết động học của opioid.
  • Dihydrocodeine có thể làm chậm quá trình hấp thu của mexiletine.
  • Cimetidine có thể ức chế sự chuyển hóa của các opioid.
  • Việc sử dụng opioid cùng lúc với các thuốc an thần như benzodiazepin hoặc các thuốc liên quan làm tăng đáng kể nguy cơ an thần sâu, suy hô hấp, hôn mê và tử vong do tác dụng ức chế thần kinh trung ương gia tăng. Cần giới hạn liều lượng và thời gian sử dụng đồng thời các thuốc này.
Xem thêm:  Apixaban: DOAC An Toàn và Hiệu Quả trong Phòng Ngừa Đột Quỵ

Tương tác với thực phẩm

  • Rượu: Uống rượu có thể dẫn đến hạ huyết áp quá mức, tăng cường tác dụng an thần và ức chế hô hấp.

Chống chỉ định thuốc Dihydrocodeine

  • Tiền sử quá mẫn nghiêm trọng với dihydrocodeine.
  • Tình trạng suy hô hấp.
  • Mắc các bệnh lý gây tắc nghẽn đường thở.
  • Tình trạng nghiện rượu cấp tính.
  • Nguy cơ liệt ruột.
  • Có chấn thương đầu hoặc tình trạng tăng áp lực nội sọ.

Liều lượng & cách dùng Dihydrocodeine

  • Người lớn
  • Liều khuyến nghị là 30mg thuốc Dihydrocodeine, dùng sau bữa ăn, mỗi 4 đến 6 giờ khi cần thiết. Liều tối đa trong 24 giờ không được vượt quá 180mg.
  • Trẻ em
  • Trẻ em trên 12 tuổi: Áp dụng liều dùng tương tự như người lớn.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Không nên sử dụng thuốc này cho trẻ dưới 12 tuổi.
  • Đối tượng khác
  • Người lớn tuổi: Cần điều chỉnh giảm liều.

Tác dụng phụ của Dihydrocodeine

Thường gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Ít gặp

  • Hội chứng cai thuốc.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Không xác định tần suất

  • Các biểu hiện trên da như phát ban, mày đay, ngứa; cùng với tình trạng đổ mồ hôi.
  • Buồn ngủ, biến đổi về tâm trạng, trạng thái lú lẫn, rối loạn chức năng tình dục, ảo giác, cảm giác hưng phấn, và nguy cơ lệ thuộc thuốc.
  • Cảm giác dị cảm, choáng váng, đau đầu, hoa mắt; suy giảm chức năng hô hấp, và cứng cơ (đặc biệt khi dùng liều cao).
  • Suy giảm hoặc mất thị lực, và co đồng tử.
  • Rối loạn nhịp tim bao gồm nhịp chậm, nhịp nhanh, hoặc cảm giác đánh trống ngực.
  • Hạ huyết áp, ngất xỉu, và hiện tượng đỏ bừng mặt.
  • Khô miệng, buồn nôn, nôn mửa, đau vùng bụng, và táo bón.
  • Tình trạng co thắt đường mật.
  • Tiểu ra máu (hồng cầu trong nước tiểu) và co thắt niệu quản.
  • Hiện tượng phù nề.

Lưu ý khi dùng Dihydrocodeine

Lưu ý chung

  • Dùng dihydrocodeine trong thời gian dài có thể hình thành sự phụ thuộc thuốc (nghiện) ngay cả khi tuân thủ liều lượng khuyến cáo. Những bệnh nhân có tiền sử lạm dụng chất (kể cả rượu) hoặc có bệnh lý tâm thần (ví dụ: trầm cảm nặng) sẽ có nguy cơ cao hơn.
  • Hiệu quả điều trị của dihydrocodeine có thể giảm dần theo thời gian sử dụng, đòi hỏi phải tăng liều để duy trì mức độ giảm đau ban đầu; đây là biểu hiện của hiện tượng dung nạp thuốc.
  • Việc sử dụng sai mục đích dihydrocodeine có thể gây ra tình trạng quá liều hoặc thậm chí tử vong.
  • Ngừng thuốc đột ngột hoặc giảm liều dihydrocodeine có thể kích hoạt hội chứng cai thuốc. Do đó, khi không còn cần thiết điều trị, cần giảm liều từ từ để hạn chế tối đa các triệu chứng cai. Quá trình giảm liều từ liều cao có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng.
  • Các triệu chứng đặc trưng của hội chứng cai thuốc bao gồm một phần hoặc toàn bộ những biểu hiện sau: trạng thái bồn chồn, chảy nước mắt, chảy nước mũi, ngáp, đổ mồ hôi, cảm giác ớn lạnh, đau cơ, giãn đồng tử và hồi hộp. Ngoài ra, bệnh nhân có thể trải qua khó chịu, kích động, lo lắng, tăng động, run rẩy, suy nhược, mất ngủ, chán ăn, đau bụng quặn, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, tăng huyết áp, tăng tần số hô hấp hoặc nhịp tim.
  • Tình trạng tăng cảm giác đau (hyperalgesia) có thể xuất hiện ở những bệnh nhân điều trị opioid lâu dài, biểu hiện bằng việc cảm nhận cơn đau gia tăng. Cơn đau liên quan đến chứng tăng cảm đau thường có xu hướng lan rộng hơn so với cơn đau ban đầu. Việc giảm liều opioid có thể làm thuyên giảm các triệu chứng này.
  • Khi kê đơn dihydrocodeine cho bệnh nhân mắc hen suyễn, tình trạng suy nhược, suy vỏ thượng thận, phì đại tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo, huyết áp thấp, sốc, các bệnh viêm hoặc tắc nghẽn đường ruột, suy giáp hoặc rối loạn co giật, cần hết sức cẩn trọng hoặc xem xét giảm liều. Tuyệt đối không sử dụng thuốc trong giai đoạn hen cấp tính.
  • Những người bị suy giảm chức năng gan hoặc thận nên tránh dùng dihydrocodeine; nếu bắt buộc phải sử dụng, cần điều chỉnh liều xuống thấp hơn.
  • Bệnh nhân cần kiêng rượu trong suốt quá trình điều trị với dihydrocodeine.
  • Dùng dihydrocodeine cùng lúc với các thuốc an thần, ví dụ như benzodiazepine hoặc các hoạt chất tương tự, có thể gây ra tình trạng an thần quá mức, suy hô hấp, hôn mê và nguy cơ tử vong. Vì những rủi ro nghiêm trọng này, việc kê đơn đồng thời dihydrocodeine với nhóm thuốc an thần chỉ nên thực hiện khi không có phương án điều trị thay thế nào khả thi. Nếu việc dùng kết hợp là cần thiết, cần sử dụng liều thấp nhất có tác dụng và duy trì thời gian điều trị ngắn nhất có thể.
  • Bệnh nhân dùng phối hợp cần được theo dõi sát sao để kịp thời phát hiện các dấu hiệu và triệu chứng của tình trạng ức chế hô hấp.
Xem thêm:  Candesartan và Lợi Tiểu: Tăng Cường Kiểm Soát Huyết Áp Hiệu Quả Hơn

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Việc dùng thuốc thường xuyên trong thai kỳ có thể gây ra sự phụ thuộc thuốc ở thai nhi, dẫn đến các dấu hiệu cai nghiện ở trẻ sau khi sinh.
  • Đối với phụ nữ mang thai cần điều trị opioid dài hạn, cần thông báo cho họ về nguy cơ hội chứng cai opioid ở trẻ sơ sinh và đảm bảo rằng các biện pháp điều trị phù hợp sẽ được chuẩn bị.
  • Việc sử dụng dihydrocodeine trong quá trình sinh nở có thể gây suy giảm chức năng hô hấp ở trẻ sơ sinh; do đó, cần chuẩn bị sẵn thuốc giải độc thích hợp cho trẻ.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng dihydrocodeine, vì hoạt chất này có khả năng bài tiết vào sữa mẹ và gây ra tình trạng ức chế hô hấp ở trẻ bú mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Dihydrocodeine có thể gây suy giảm năng lực nhận thức, làm ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông một cách an toàn.
  • Các tác dụng phụ như dị cảm, choáng váng, cứng cơ, rối loạn thị lực, buồn ngủ, tình trạng lú lẫn, ngất xỉu và ảo giác có thể xảy ra khi dùng thuốc. Bệnh nhân không nên lái xe hay vận hành máy móc nếu gặp phải những tác động này.

Quá liều và cách xử lý

Dấu hiệu và độc tính khi dùng quá liều Dihydrocodeine

  • Biểu hiện quá liều bao gồm suy giảm chức năng hệ thần kinh trung ương, trong đó có suy hô hấp. Tuy nhiên, tình trạng này thường không nghiêm trọng trừ khi thuốc được dùng cùng lúc với các chất ức chế thần kinh khác (kể cả rượu) hoặc khi liều lượng quá lớn.
  • Đồng tử có khả năng co lại, trở nên nhỏ như đầu đinh.
  • Cảm giác buồn nôn và nôn mửa thường xuyên xuất hiện.
  • Tình trạng hạ huyết áp và tăng nhịp tim có thể xảy ra, nhưng rất hiếm gặp.

Xử trí khi quá liều Dihydrocodeine

  • Việc xử trí bao gồm các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng tổng quát, như đảm bảo thông thoáng đường thở và theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn cho đến khi tình trạng bệnh nhân ổn định.
  • Nên xem xét dùng than hoạt tính nếu người lớn đã uống quá 350 mg trong vòng một giờ, hoặc trẻ em đã dùng hơn 5 mg/kg trong cùng khoảng thời gian.
  • Có thể điều trị bằng cách tiêm dưới da naloxone hydrochloride với liều từ 0,4 mg đến 2 mg, có thể lặp lại mỗi 2 hoặc 3 phút tùy theo yêu cầu lâm sàng.
  • Chỉ định naloxone khi bệnh nhân bị hôn mê hoặc có dấu hiệu suy hô hấp.
  • Do naloxone là chất đối kháng cạnh tranh và có thời gian bán thải ngắn, bệnh nhân ngộ độc nặng có thể cần liều lớn và lặp lại.
  • Cần theo dõi bệnh nhân ít nhất 4 giờ sau khi dùng thuốc, hoặc 8 giờ đối với các chế phẩm phóng thích kéo dài.
Xem thêm:  Diatrizoate: Công dụng trong chẩn đoán hình ảnh và những lưu ý

Quên liều và cách xử trí

  • Bởi vì dihydrocodeine được dùng theo nhu cầu, việc quên một liều có thể không liên quan đến một lịch trình dùng thuốc cố định.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Dihydrocodeine

Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01551

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5784/smpc#gref

Ngày cập nhật: 30/9/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0