Deferiprone là thuốc thải sắt, được chỉ định để kiểm soát tình trạng thừa sắt ở bệnh nhân thalassemia thể nặng. Nó hoạt động bằng cách tạo liên kết chelat với các ion sắt, giúp loại bỏ sắt thừa ra khỏi cơ thể. Thuốc này có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc thải sắt khác. Tuy nhiên, cần lưu ý về các tác dụng phụ có thể xảy ra, bao gồm giảm bạch cầu trung tính và mất bạch cầu hạt, cũng như các tương tác với các thuốc khác.
Tổng quan về Deferiprone
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Deferiprone.
Loại thuốc
- Thuốc thải sắt.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 250mg, 500 mg; 1000 mg.
- Dung dịch uống 100 mg/ml.
Chỉ định Deferiprone
- Deferiprone dưới dạng đơn trị liệu được chỉ định để kiểm soát tình trạng thừa sắt ở những bệnh nhân mắc thalassemia thể nặng, đặc biệt khi các phương pháp thải sắt hiện tại bị chống chỉ định hoặc không đạt được hiệu quả mong muốn.
- Thuốc cũng được chỉ định kết hợp với một tác nhân thải sắt khác cho bệnh nhân thalassemia thể nặng khi điều trị đơn độc bằng bất kỳ loại thuốc thải sắt nào không mang lại kết quả. Chỉ định này cũng bao gồm việc phòng ngừa hoặc điều trị tình trạng thừa sắt đe dọa tính mạng, đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng và tích cực.
Dược lực học
- Deferiprone hoạt động như một chất tạo liên kết chelat với các ion sắt (sắt III), hình thành một phức hợp trung tính có tỷ lệ 3 phân tử deferiprone liên kết với 1 phân tử sắt. Phức hợp này ổn định trong một phạm vi pH rộng.
- So với sắt, deferiprone có ái lực liên kết với các kim loại khác như đồng, nhôm và kẽm thấp hơn.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, deferiprone được hấp thu tốt. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được trong vòng 1 giờ sau khi dùng liều duy nhất khi đói, và trong vòng 2 giờ khi dùng liều duy nhất sau ăn.
Phân bố
- Khả năng phân bố của deferiprone vào sữa mẹ hiện chưa được xác định. Thuốc có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương thấp, dưới 10%.
Chuyển hóa
- Deferiprone được chuyển hóa chủ yếu thành chất liên hợp glucuronide. Chất chuyển hóa này có khả năng liên kết với sắt giảm đi đáng kể do sự bất hoạt của nhóm 3-hydroxy trong phân tử deferiprone.
Thải trừ
- Ở người, deferiprone được bài tiết chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, chất chuyển hóa glucuronide và phức hợp sắt-deferiprone. Thời gian bán thải của thuốc ở hầu hết bệnh nhân là 2 đến 3 giờ.
Tương tác thuốc Deferiprone
Tương tác Deferiprone với các thuốc khác
- Do cơ chế gây giảm bạch cầu trung tính của deferiprone chưa được hiểu rõ, bệnh nhân cần tránh sử dụng đồng thời các thuốc đã biết có liên quan đến việc giảm bạch cầu hoặc có khả năng gây mất bạch cầu hạt.
- Deferiprone liên kết với các cation kim loại đa hóa trị. Do đó, không nên dùng đồng thời deferiprone với các thuốc kháng axit chứa nhôm, các chất bổ sung sắt hoặc khoáng chất.
- Dựa trên các báo cáo về tương tác có hại tiềm ẩn giữa deferoxamine và vitamin C, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời deferiprone và vitamin C.
- Các hoạt chất như phenylbutazone, probenecid và diclofenac có thể ức chế quá trình chuyển hóa của deferiprone.
Tương tác với thực phẩm
- Silymarin, một thành phần có trong cây kế sữa hoặc các thực phẩm chức năng, có thể làm giảm chuyển hóa của deferiprone.
- Thức ăn đã được chứng minh là làm giảm cả tốc độ và mức độ hấp thu của thuốc.
Chống chỉ định thuốc Deferiprone
- Deferiprone không được sử dụng trong các tình huống sau đây:
- Người bệnh có phản ứng quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử trải qua các giai đoạn giảm bạch cầu tái diễn.
- Những người từng bị mất bạch cầu hạt.
- Phụ nữ đang trong thai kỳ.
- Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
- Do cơ chế gây giảm bạch cầu trung tính của deferiprone chưa được làm rõ hoàn toàn, bệnh nhân cần tránh sử dụng đồng thời các loại thuốc đã biết có khả năng gây giảm bạch cầu hoặc dẫn đến mất bạch cầu hạt.
Liều lượng & cách dùng Deferiprone
Cách dùng
- Về phương pháp sử dụng: Việc uống thuốc cùng với bữa ăn có thể giúp làm giảm cảm giác buồn nôn.
Người lớn
- Liều dùng là 75 mg/kg/ngày, được phân chia thành 2 – 4 lần uống, với liều tối đa là 99 mg/kg/ngày.
- Cần tính toán liều lượng dựa trên mỗi kg trọng lượng cơ thể một cách chính xác, làm tròn đến nửa viên gần nhất (đối với viên nén) hoặc đến 2,5 ml (đối với dung dịch uống).
- Cần định kỳ theo dõi nồng độ ferritin huyết thanh mỗi 2 – 3 tháng để đánh giá hiệu quả của liệu pháp thải sắt đối với tình trạng quá tải sắt trong cơ thể. Nếu nồng độ ferritin huyết thanh giảm liên tục xuống dưới 500 mcg/L, nên cân nhắc tạm thời ngưng điều trị.
- Đối với những bệnh nhân không đạt hiệu quả mong muốn với đơn trị liệu, deferiprone có thể được phối hợp với deferoxamine ở liều tiêu chuẩn là 75 mg/kg/ngày, nhưng tổng liều không được vượt quá 100 mg/kg/ngày.
- Khi bệnh nhân đang điều trị bằng deferoxamine bị suy tim do quá tải sắt, cần bổ sung deferiprone với liều 75 – 100 mg/kg/ngày.
- Việc dùng đồng thời các thuốc thải sắt khác không được khuyến nghị ở bệnh nhân có nồng độ ferritin huyết thanh giảm xuống dưới 500 µg/l, bởi vì có nguy cơ thải sắt quá mức.
Trẻ em
- Hiện có ít dữ liệu về việc dùng deferiprone cho trẻ em trong độ tuổi từ 6 đến 10 tuổi, và chưa có thông tin nào về việc sử dụng thuốc này cho trẻ dưới 6 tuổi.
- Nên tham khảo liều lượng dành cho người lớn và bắt đầu với liều thấp nhất trong khoảng liều khuyến nghị.
Đối tượng khác
- Không cần phải điều chỉnh liều cho bệnh nhân bị suy thận ở các mức độ nhẹ, trung bình hoặc nặng.
- Những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan ở mức độ nhẹ hoặc trung bình trước khi bắt đầu điều trị không yêu cầu điều chỉnh liều.
Tác dụng phụ của Deferiprone
Thường gặp
- Giảm bạch cầu trung tính
- Mất bạch cầu hạt
- Tăng cảm giác thèm ăn
- Đau đầu
- Cảm giác buồn nôn
- Đau vùng bụng
- Nôn mửa
- Tiêu chảy
- Đau khớp
- Nước tiểu đổi màu
- Cảm giác mệt mỏi
- Tăng nồng độ men gan
Không xác định tần suất
- Phản ứng quá mẫn
- Phát ban da
- Nổi mày đay
Lưu ý khi dùng Deferiprone
Lưu ý chung khi dùng Deferiprone
- Deferiprone được biết là có thể gây giảm số lượng bạch cầu trung tính, bao gồm cả tình trạng mất bạch cầu hạt.
- Trong năm đầu tiên điều trị, cần kiểm tra định kỳ hàng tuần chỉ số bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC) của bệnh nhân.
- Sau một năm điều trị bằng deferiprone, nếu bệnh nhân không gặp phải tình trạng giảm bạch cầu trung tính gây gián đoạn liệu trình, việc theo dõi ANC có thể được giãn ra, thực hiện cùng lúc với lịch truyền máu định kỳ của bệnh nhân (mỗi 2 đến 4 tuần một lần).
- Liệu pháp deferiprone phải dừng lại ngay khi chỉ số ANC giảm xuống dưới 1.5 × 10^9/L (giảm bạch cầu trung tính).
- Bệnh nhân cần được hướng dẫn báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào (ví dụ: sốt, đau họng, triệu chứng cúm) và phải ngừng deferiprone ngay lập tức.
- Không nên khởi trị deferiprone cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch, trừ khi lợi ích dự kiến lớn hơn đáng kể so với rủi ro tiềm tàng.
- Khả năng deferiprone có thể gây ung thư chưa được loại trừ.
- Cần theo dõi nồng độ kẽm (Zn2+) trong huyết tương và bổ sung nếu phát hiện thiếu hụt.
- Suy thận hoặc suy gan và xơ hóa gan: Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối hoặc có rối loạn chức năng gan nghiêm trọng.
- Trong quá trình điều trị bằng deferiprone, chức năng thận và gan của những bệnh nhân này cần được theo dõi sát sao.
- Trường hợp nồng độ alanin aminotransferase (ALT) trong huyết thanh tăng cao liên tục, cần cân nhắc việc ngưng sử dụng deferiprone.
- Đối với bệnh nhân thalassemia, có mối liên hệ giữa xơ hóa gan với tình trạng ứ sắt và/hoặc viêm gan C. Cần đặc biệt chú ý để đảm bảo quá trình thải sắt đạt hiệu quả tối ưu ở bệnh nhân viêm gan C. Ở nhóm bệnh nhân này, cần theo dõi cẩn thận mô học gan.
- Cần thông báo cho bệnh nhân về khả năng nước tiểu có thể chuyển sang màu đỏ hoặc nâu do sự thải trừ của phức hợp sắt-deferiprone.
- Các rối loạn thần kinh đã được ghi nhận ở trẻ em dùng thuốc với liều gấp hơn 2,5 lần liều tối đa trong nhiều năm, và thậm chí cả ở liều tiêu chuẩn.
- Nếu phát hiện các dấu hiệu rối loạn thần kinh (như song thị, rung giật nhãn cầu ngang, chậm vận động tâm thần, cử động tay không chủ ý và giảm trương lực cơ), việc sử dụng deferiprone cần được ngưng lại.
- Việc kết hợp các liệu pháp thải sắt cần được xem xét cẩn trọng dựa trên từng trường hợp bệnh nhân.
- Đã có báo cáo về các trường hợp tử vong và tình trạng đe dọa tính mạng (do mất bạch cầu hạt) khi deferiprone được dùng chung với deferoxamine.
- Không khuyến nghị phác đồ kết hợp với deferoxamine khi liệu pháp đơn độc bằng một trong hai thuốc thải sắt đã cho thấy hiệu quả điều trị, hoặc khi nồng độ ferritin huyết thanh đã giảm xuống dưới 500 µg/l.
- Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có nguy cơ cao kéo dài khoảng QT (chẳng hạn như người mắc suy tim sung huyết, nhịp tim chậm, tim phì đại, hạ kali máu, hạ magiê máu, hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu).
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Deferiprone có thể gây nguy hiểm cho thai nhi; các nghiên cứu trên động vật đã chứng minh khả năng gây chết phôi và quái thai.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần được tư vấn để tránh mang thai do các đặc tính gây đột biến và quái thai của thuốc; họ phải sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả và ngưng dùng deferiprone ngay lập tức nếu có thai hoặc có kế hoạch mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc deferiprone có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Các bà mẹ đang cho con bú không nên dùng deferiprone.
- Nếu liệu pháp deferiprone là bắt buộc, việc cho con bú cần phải dừng lại.
Lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng này.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và cách xử trí
- Khi bệnh nhân quên một liều thuốc, nên uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Đến nay, chưa có báo cáo nào về các trường hợp quá liều cấp tính.
- Tuy nhiên, ở trẻ em tình nguyện dùng liều cao hơn 2,5 lần so với liều khuyến cáo tối đa là 100 mg/kg/ngày trong nhiều năm, đã ghi nhận các rối loạn thần kinh. Các biểu hiện này bao gồm các triệu chứng tiểu não, nhìn đôi, rung giật nhãn cầu ngang, chậm vận động tâm thần, rung giật nhãn cầu, chậm vận động tâm vận, cử động tay không tự chủ và giảm trương lực cơ.
- Các rối loạn thần kinh này đã dần thuyên giảm sau khi ngưng sử dụng deferiprone.
Cách xử lý khi quá liều Deferiprone
- Trong trường hợp dùng quá liều, bệnh nhân cần được theo dõi và giám sát chặt chẽ.
Nguồn tham khảo
Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/deferiprone-drug-information?search=deferiprone&source=search_result&selectedTitle=1~16&usage_type=panel&kp_tab=drug_general&display_rank=1#F13301554
Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/deferiprone-drug-information?search=deferiprone&source=search_result&selectedTitle=1~16&usage_type=panel&kp_tab=drug_general&display_rank=1#F13301554
Drugbank: https://drugbank.vn/thuoc/Gpo-L-One&VN-16465-13
Drugbank: https://drugbank.vn/thuoc/Gpo-L-One&VN-16465-13
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=5af1643d-4c6e-4668-ae9b-1046f0ad6d8a
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=5af1643d-4c6e-4668-ae9b-1046f0ad6d8a
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/deferiprone.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/deferiprone.html
https://www.medicines.org.uk/emc/product/10909/smpc
https://www.medicines.org.uk/emc/product/10909/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10958/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10958/smpc

