Dimercaprol: Công dụng giải độc kim loại nặng, liều lượng, tác dụng phụ

bởi thuvienbenh

Dimercaprol là thuốc giải độc được chỉ định trong các trường hợp ngộ độc cấp tính do kim loại nặng như arsen, thủy ngân vô cơ và vàng, giúp tạo phức với các kim loại này và giải phóng các nhóm -SH tự do cho các enzym liên quan, từ đó điều trị ngộ độc hiệu quả.

Tổng quan về Dimercaprol

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Dimercaprol

Loại thuốc

  • Thuốc giải độc

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc tiêm 50 hoặc 100 mg/ml pha trong dầu lạc trung tính và chất ổn định là benzyl benzoat.

Chỉ định Dimercaprol

Chỉ định

  • Dimercaprol được chỉ định trong các tình huống lâm sàng sau:
  • Điều trị ngộ độc cấp tính do một số kim loại nặng như arsen, thủy ngân vô cơ và vàng.
  • Sử dụng kết hợp với dinatri calci edetat (calci EDTA) để xử trí ngộ độc chì, đặc biệt hiệu quả ở trẻ em.
  • Đối với ngộ độc bismuth và antimony, hiệu quả của dimercaprol chưa được xác định rõ ràng, do đó chỉ định này không được khuyến nghị.

Dược lực học

Dược lực học

  • Dimercaprol là một chất dithiol hoạt động như một chất đối kháng kim loại nặng, có khả năng tạo phức với arsen, chì, thủy ngân và các kim loại nặng khác.
  • Thuốc cũng được chỉ định để điều trị nhiễm độc lewisit – một hợp chất arsen hữu cơ dạng lỏng hoặc khí gây phồng rộp da – hoặc các trường hợp nhiễm độc hỗn hợp mù tạt-lewisit.
  • Các tên gọi khác của thuốc bao gồm BAL (viết tắt của British anti lewisite), dimercaptopropanol và dithioglycerol.
  • Khi một số kim loại nặng (đặc biệt là arsen, vàng, chì và thủy ngân) xâm nhập cơ thể, chúng liên kết với các nhóm sulfhydryl (-SH) của hệ thống enzym pyruvatoxydase, từ đó ức chế hoạt động bình thường của các enzym này.
  • Dimercaprol sở hữu các nhóm sulfhydryl có ái lực mạnh hơn với kim loại, do đó tạo phức với các kim loại này và giải phóng các nhóm -SH tự do cho các enzym liên quan.
  • Tuy nhiên, dimercaprol không bảo vệ được các enzym phụ thuộc sulfhydryl khỏi sự ức chế của một số kim loại như selen, khi kim loại này đã ức chế enzym thông qua một quá trình oxy hóa.
  • Nếu ái lực của kim loại đối với dimercaprol mạnh hơn đối với các enzym, một phức hợp kim loại-dimercaprol (mercaptid) sẽ hình thành và được đào thải ra khỏi cơ thể.
  • Tuy nhiên, phức hợp kim loại-dimercaprol có thể phân ly (đặc biệt trong môi trường acid hoặc khi nồng độ dimercaprol giảm) hoặc bị oxy hóa, dẫn đến việc giải phóng kim loại và gây độc trở lại.
  • Vì lý do này, cần đảm bảo liều dimercaprol đủ để duy trì lượng dimercaprol tự do dư thừa trong dịch cơ thể cho đến khi kim loại được đào thải hoàn toàn. Tuy nhiên, không có thuốc giải độc kim loại nào có thể đạt hiệu quả tuyệt đối khi lượng kim loại trong cơ thể quá lớn.
  • Dimercaprol không có hiệu quả trong các trường hợp nhiễm độc bạc hoặc ngộ độc cấp thali, teluri hoặc vanadi.
  • Thuốc cũng không được sử dụng để điều trị nhiễm độc sắt, cadmi, selen hoặc uran, bởi vì phức hợp dimercaprol-kim loại hình thành trong những trường hợp này lại độc hơn chính bản thân kim loại đó.
  • Dimercaprol kém hiệu quả đối với nhiễm độc thủy ngân monoalkyl và có tác dụng hạn chế trong nhiễm độc thủy ngân mạn tính.
  • Mặc dù dimercaprol có ái lực thấp với hầu hết các kim loại vi lượng thiết yếu trong cơ thể (ngoại trừ đồng) và thường không gây ra hội chứng thiếu hụt kim loại vi lượng, thuốc vẫn có khả năng ức chế sự tích lũy iod bình thường của tuyến giáp.
Xem thêm:  Thuốc Aminoglutethimide có tác dụng gì? Liều dùng và cảnh báo

Dược động học

Hấp thu

  • Khi tiêm bắp một liều điều trị, nồng độ tối đa của thuốc trong máu đạt được trong khoảng từ 30 đến 60 phút.
  • Dimercaprol được hấp thu chậm qua da khi bôi tại chỗ.

Phân bố

  • Sau khi hấp thu, thuốc phân bố rộng khắp các mô, chủ yếu vào các khoang nội bào, bao gồm cả não.
  • Nồng độ thuốc cao nhất được tìm thấy ở gan và thận.

Chuyển hóa và thải trừ

  • Dimercaprol không tạo phức với kim loại sẽ nhanh chóng được chuyển hóa thành các sản phẩm không hoạt tính, sau đó được thải trừ qua nước tiểu và phân (thông qua mật).
  • Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng một phần thuốc có thể được thải trừ dưới dạng liên hợp glucuronic.
  • Ở người, quá trình chuyển hóa và thải trừ thuốc có thể hoàn tất trong vòng 4 giờ.
  • Do các phức hợp dimercaprol – kim loại dễ dàng phân ly trong môi trường acid, và vì cả kim loại lẫn dimercaprol đều có độc tính với thận, việc kiềm hóa nước tiểu trong quá trình điều trị dimercaprol có thể ngăn chặn sự phân ly này và bảo vệ thận.

Tương tác thuốc Dimercaprol

Tương tác với các thuốc khác

  • Không nên dùng các thuốc có chứa sắt đồng thời với dimercaprol, vì sắt có thể tạo phức với dimercaprol và gây độc cho người bệnh.

Tương kỵ thuốc

  • Đến nay, chưa có báo cáo về bất kỳ hiện tượng tương kỵ thuốc đáng kể nào liên quan đến dimercaprol.

Chống chỉ định thuốc Dimercaprol

  • Không sử dụng trong các trường hợp ngộ độc sắt, cadmi, bạc, selen hoặc urani, vì các phức hợp dimercaprol – kim loại hình thành trong những trường hợp này có độc tính cao hơn so với kim loại đơn lẻ.
  • Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan, trừ khi tình trạng suy gan là do nhiễm độc arsen.
  • Không dùng cho người có tiền sử mẫn cảm với dimercaprol hoặc dầu lạc.
  • Chống chỉ định ở bệnh nhân thiếu hụt enzyme glucose-6-phosphat dehydrogenase.

Liều lượng & cách dùng Dimercaprol

Liều dùng Dimercaprol

Người lớn

  • Đối với nhiễm độc nặng arsen hoặc vàng: Dùng 3 mg/kg thể trọng, tiêm mỗi 4 giờ một lần trong 2 ngày đầu tiên; sau đó 4 lần/ngày vào ngày thứ ba; và tiếp theo là 2 lần/ngày trong 10 ngày hoặc cho đến khi bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.
  • Đối với viêm da nặng do nhiễm độc vàng: Liều khuyến cáo là 2,5 mg/kg, tiêm cách 4 giờ/lần trong 2 ngày; sau đó, tiếp tục 2 lần/ngày trong khoảng 1 tuần.
  • Đối với giảm tiểu cầu do nhiễm độc vàng: Sử dụng 100 mg, 2 lần mỗi ngày trong 15 ngày.
  • Thuốc mỡ chứa 5% dimercaprol đã được sử dụng để bôi trực tiếp lên vùng da bị nhiễm độc arsen. Dung dịch dầu 5% – 10% cũng được dùng để nhỏ mắt trong trường hợp nhiễm độc arsen.
  • Trong nhiễm độc thủy ngân cấp tính: Liều khởi đầu là 5 mg/kg tiêm bắp, sau đó là 2,5 mg/kg tiêm 1 hoặc 2 lần mỗi ngày trong 10 ngày tiếp theo.
  • Trong nhiễm độc chì:
  • Dimercaprol thường được dùng kết hợp với natri calci edetat. Dimercaprol thường được ưu tiên dùng trước vì natri calci edetat có khả năng di chuyển chì vào hệ thần kinh trung ương.
  • Liều khởi đầu của Dimercaprol là 4 mg/kg hoặc 75 – 83 mg/m2 tiêm bắp. Ít nhất 4 giờ sau liều đầu tiên, và sau đó cứ 4 giờ một lần trong tối thiểu 3 ngày (thường là 5 ngày), bệnh nhân sẽ được tiêm đồng thời dimercaprol 4 mg/kg hoặc 75 – 83 mg/m2 (tổng liều 450 – 500 mg/m2/ngày) và calci EDTA 250 mg/m2 (tổng liều 1,5 g/m2/ngày) vào các vị trí tiêm bắp sâu riêng biệt.
  • Calci EDTA thường được tiêm tĩnh mạch trong vài giờ hoặc truyền tĩnh mạch liên tục (với liều 50 mg/kg/ngày). Phác đồ phối hợp hai thuốc nên kéo dài tối thiểu 3 ngày; nếu chỉ dùng calci EDTA đơn độc, tổng thời gian điều trị có thể lên tới 5 ngày.
  • Đối với bệnh nhân mắc bệnh não do nhiễm độc chì, liệu pháp chelat hóa bằng cả dimercaprol và calci EDTA cần được duy trì cho đến khi tình trạng lâm sàng của bệnh nhân ổn định trước khi xem xét thay đổi phác đồ điều trị.
  • Trong nhiễm độc chất độc hóa học lewisit hoặc hỗn hợp lewisit – mù tạt: Tiêm bắp 3 – 5 mg/kg cách 4 giờ/lần, tổng cộng 4 liều. Liều lượng có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ tiếp xúc và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.
Xem thêm:  Nitrofurantoin: Kháng sinh điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu

Trẻ em

  • Liều dùng cho trẻ em được tính toán dựa trên cân nặng tương tự người lớn.

Đối tượng khác

Người cao tuổi:

  • Do dimercaprol được thải trừ qua thận, việc theo dõi cẩn thận là cần thiết khi sử dụng thuốc cho đối tượng này.

Cách dùng Dimercaprol

  • Thuốc được sử dụng bằng cách tiêm bắp sâu.

Tác dụng phụ của Dimercaprol

Thường gặp

  • Hệ tim mạch: Ghi nhận tăng cả huyết áp tâm thu và tâm trương, kèm theo tăng nhịp tim.

Ít gặp

  • Toàn thân: Đau đầu.
  • Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn và đau quặn bụng.
  • Hệ thần kinh trung ương: Cảm giác nóng rát ở môi, khoang miệng, họng; cảm giác tắc nghẽn; đau ở vùng họng, ngực hoặc cánh tay.
  • Mắt và mũi: Viêm màng kết, co thắt mi mắt, chảy nước mắt, chảy nước mũi, tiết nhiều nước bọt.
  • Các phản ứng khác: Co giật cơ ở tay, cảm giác nóng rát tại dương vật, ra mồ hôi nhiều ở trán, tay và các khu vực khác trên cơ thể.

Hiếm gặp

  • Đau nhức và hình thành áp xe tại vị trí tiêm.
  • Trẻ em có xu hướng phát sốt thường xuyên hơn người lớn sau mũi tiêm thứ 2 hoặc thứ 3; phản ứng này sẽ tự hết khi ngưng sử dụng thuốc.

Lưu ý khi dùng Dimercaprol

Lưu ý chung

  • Dimercaprol tiềm ẩn nguy cơ gây độc cho thận. Trong quá trình điều trị, việc kiềm hóa nước tiểu là cần thiết, bởi vì các phức hợp tạo thành giữa dimercaprol và kim loại có thể phân ly trong môi trường acid, và cả dimercaprol lẫn kim loại đều có khả năng gây hại cho thận. Cần đặc biệt cẩn trọng khi chỉ định thuốc này cho bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp.
  • Cần theo dõi sát sao lượng nước tiểu của bệnh nhân; trong trường hợp thiểu niệu, liều dùng phải được điều chỉnh giảm. Nếu phát hiện tình trạng suy thận kèm vô niệu, cần ngưng thuốc ngay lập tức.
  • Cần thận trọng khi dùng dimercaprol để xử lý các phản ứng phụ trong liệu pháp vàng điều trị viêm khớp dạng thấp, bởi vì việc này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh viêm khớp.
  • Việc điều trị ngộ độc chì ở trẻ em đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt, do liệu pháp tạo phức chelation có thể làm tăng khả năng hấp thu chì qua đường tiêu hóa. Do đó, chỉ nên điều trị cho những trẻ em đang sống trong môi trường hoàn toàn không có chì trong suốt quá trình điều trị và cả sau đó.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Dù dimercaprol dạng tiêm đã được áp dụng trong điều trị bệnh Wilson ở phụ nữ có thai, dữ liệu về việc sử dụng thuốc này cho các trường hợp ngộ độc trong thai kỳ còn hạn chế. Do đó, cần hết sức thận trọng khi cân nhắc chỉ định dimercaprol cho đối tượng này.
Xem thêm:  Trimethadione: Công dụng chống co giật điều trị động kinh, liều dùng, lưu ý

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Dimercaprol chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú khi tình trạng lâm sàng thực sự đòi hỏi.

Lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện chưa có báo cáo về bất kỳ tác dụng phụ nào ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Dimercaprol và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Các phản ứng có hại của thuốc thường có mức độ nhẹ và chỉ diễn ra trong thời gian ngắn. Khi tiêm bắp liều 5 mg/kg, khoảng 50% bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng phụ.
  • Với liều vượt quá 5 mg/kg, phần lớn bệnh nhân sẽ trải qua các triệu chứng như nôn mửa, co giật, tình trạng sững sờ hoặc hôn mê. Những biểu hiện này có thể khởi phát trong vòng 30 phút sau khi tiêm và thường tự khỏi trong khoảng 1 đến 6 giờ.

Cách xử lý khi quá liều

  • Để xử lý quá liều, có thể dùng Ephedrin sulfat đường uống với liều 30 – 60 mg, 30 phút trước mỗi mũi tiêm dimercaprol. Ngoài ra, thuốc kháng histamin cũng có thể được sử dụng để giảm bớt một số triệu chứng.

Quên liều và xử trí

  • Do dimercaprol được sử dụng trong môi trường y tế có sự giám sát, khả năng bỏ lỡ một liều là rất thấp.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Dimercaprol

Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/dimercaprol.html

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/6702

Dược thư quốc gia Việt Nam 2015

Ngày cập nhật: 30/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0