Colistimethate là một kháng sinh thuộc nhóm polymycin, được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng do vi khuẩn Gram âm, bao gồm cả các chủng kháng thuốc. Thuốc này có thể được sử dụng qua đường tiêm, uống hoặc nhỏ tai, và có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn, bao gồm Pseudomonas aeruginosa. Tuy nhiên, Colistimethate cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như độc tính trên thận và thần kinh.
Tổng quan về Colistimethate
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Colistimethate (colistimetat)
Loại thuốc
- Kháng sinh (thuộc nhóm polymycin).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Thuốc tiêm chứa natri colistimethate tương đương với 150 mg colistin base = 4500000 IU.
Chỉ định Colistimethate
Colistimethate chỉ được chỉ định khi các liệu pháp kháng sinh khác không phù hợp hoặc không hiệu quả trong các trường hợp sau:
- Điều trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và kết hợp với các kháng sinh khác để khử khuẩn chọn lọc đường tiêu hóa ở những bệnh nhân có nguy cơ cao bị nhiễm khuẩn nội sinh (sử dụng qua đường uống).
- Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm, bao gồm nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não, nhiễm khuẩn thận, và nhiễm khuẩn đường niệu – sinh dục do các chủng vi khuẩn nhạy cảm (sử dụng qua đường tiêm).
- Kiểm soát nhiễm khuẩn đường hô hấp (dạng hít natri colistimethate), đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân mắc bệnh xơ nang.
- Điều trị nhiễm khuẩn tai ngoài (sử dụng natri colistimethate dạng nhỏ tai).
Dược lực học
- Colistin là một kháng sinh thuộc nhóm polymyxin, thường được dùng để xử lý các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng do vi khuẩn Gram âm, đặc biệt là các chủng *Pseudomonas aeruginosa*.
- Các kháng sinh polymyxin có khả năng diệt khuẩn ngay cả khi tế bào vi khuẩn ở trạng thái không hoạt động, nhờ cơ chế làm thay đổi tính thấm chọn lọc của màng tế bào.
- Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đối với phần lớn các chủng vi khuẩn nhạy cảm nằm trong khoảng từ 0,01 đến 4 microgam/ml.
- Đối với các chủng *Pseudomonas aeruginosa* nhạy cảm, nồng độ có hiệu quả thường thấp hơn 8 microgam/ml.
- Tại phổi, Colistin chỉ có tác dụng chống lại các vi khuẩn Gram âm, bao gồm *Pseudomonas aeruginosa*, *E. Coli*, *Klebsiella*, *Enterobacter*, *Salmonella*, *Shigella*, *Haemophillus*, *Bordetella pertussis*, *Pasteurella*, *Citrobacter*, và *Acinetobacter* (với MIC từ 0,25 đến 1 microgam/ml).
- Hiện chưa có báo cáo về việc vi khuẩn phát triển kháng thuốc thông qua cơ chế di truyền hoặc qua plasmid.
- Các vi khuẩn kháng tự nhiên với Colistimethate bao gồm vi khuẩn Gram dương, cầu khuẩn Gram âm, *Proteus*, *Providencia*, *Mycobacteria* và các vi khuẩn kỵ khí.
- Thuốc cũng thể hiện kháng chéo với polymyxin B.
Dược động học
Hấp thu
- Sự hấp thu của natri colistimethate qua đường tiêu hóa là rất hạn chế, chỉ đạt khoảng 0,5%, và thuốc cũng không được hấp thu qua da nguyên vẹn hoặc niêm mạc.
- Khi dùng bằng đường uống, thuốc được bài tiết qua phân mà không bị biến đổi.
- Nồng độ đỉnh trong huyết tương của natri colistimethate đạt được từ 2 đến 3 giờ sau khi tiêm bắp với liều tương đương 150 mg colistin.
- So với đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch giúp thuốc đạt nồng độ đỉnh cao hơn, tuy nhiên nồng độ này giảm nhanh hơn.
Phân bố
- Trong cơ thể sống, một phần nhỏ natri colistimethate có khả năng bị thủy phân để tạo thành colistin.
- Trong khi colistin có khả năng liên kết lỏng lẻo với các mô, dạng natri colistimethate lại không gắn kết.
- Colistin không thể vượt qua hàng rào máu não và chỉ hiện diện với lượng rất nhỏ trong dịch nhãn cầu, dịch khớp và dịch màng phổi.
- Khoảng 50% colistin liên kết với protein trong huyết tương.
- Thuốc có khả năng đi qua nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ.
Chuyển hóa và thải trừ
- Thời gian bán thải trong huyết tương của thuốc dao động từ 2 đến 3 giờ.
- Natri colistimethate chủ yếu được bài tiết qua quá trình lọc cầu thận, tồn tại dưới dạng không đổi hoặc các chất chuyển hóa.
- Trong vòng 24 giờ sau khi tiêm, lên tới 80% liều thuốc có thể được tìm thấy trong nước tiểu.
- Trẻ em có tốc độ đào thải thuốc nhanh hơn người lớn, trong khi quá trình đào thải diễn ra chậm hơn ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
- Đối với bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút, thời gian bán thải của natri colistimethate kéo dài từ 10 đến 20 giờ.
- Thời gian bán thải của thuốc có thể tăng lên đáng kể, đạt từ 2 đến 3 ngày, ở những bệnh nhân bị bí tiểu.
Tương tác thuốc Colistimethate
Tương tác với các thuốc khác
- Natri colistimethate có khả năng tăng cường nồng độ hoặc hiệu quả của nhiều chất ức chế thần kinh cơ, bao gồm alcuronium, amikacin, atracurium, cisatracurium, doxacurium, fazadinium, galamin, hexafluorenium, metocurin, mivacurium, pancuronium, pipecuronium, rapacuronium, rocuronium, tubocurarin, và vecuronium.
- Việc sử dụng đồng thời các thuốc như aminoglycosid, amphotericin B, capreomycin, polymyxin B, và vancomycin có thể dẫn đến sự gia tăng nồng độ của natri colistimethate.
- Natri colistimethate có khả năng làm giảm hiệu quả hoặc nồng độ của vắc xin thương hàn.
Tương kỵ thuốc
- Natri colistimethate có thể gặp tương kỵ về mặt vật lý và/hoặc hóa học với một số loại thuốc khác; tuy nhiên, mức độ tương kỵ này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nồng độ thuốc, loại dung dịch pha, độ pH và nhiệt độ.
Chống chỉ định thuốc Colistimethate
- Không dùng cho bệnh nhân mẫn cảm với polymyxin hoặc bất kỳ tá dược nào khác trong thành phần của thuốc.
- Colistimethate không được chỉ định cho trẻ em dưới 2 tháng tuổi.
- Chống chỉ định ở những bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ.
- Không dùng cho người bị suy thận nghiêm trọng hoặc đang sử dụng đồng thời các thuốc có độc tính trên thận.
- Chống chỉ định cho bệnh nhân đang được gây mê bằng hydroxydion.
Liều lượng & cách dùng Colistimethate
- Liều dùng Colistimethate
- Người lớn và trẻ em (Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch)
- Liều khuyến nghị cho bệnh nhân có chức năng thận bình thường là 2,5 – 5 mg/kg/ngày (tính theo colistin), được chia thành 2 – 4 lần dùng mỗi ngày, tùy thuộc vào mức độ nặng của tình trạng nhiễm khuẩn.
- Các hướng dẫn sử dụng cụ thể như sau:
- Tiêu chảy cấp
- Trẻ em: Tổng liều 250000 đơn vị quốc tế (đvqt)/kg/ngày, chia thành 3 – 4 lần uống.
- Người lớn: Tổng liều 100000 – 150000 đvqt/kg/ngày, chia thành 3 – 4 lần.
- Thời gian điều trị không được vượt quá 7 ngày.
- Việc bù nước cần được thực hiện cẩn thận, cân nhắc mức độ nghiêm trọng của tiêu chảy, tuổi tác và tình trạng cơ địa của bệnh nhân.
- Viêm màng não
- Colistin có thể được tiêm trực tiếp vào ống tủy.
- Trẻ em: Liều dùng là 10000 – 20000 đvqt/ngày.
- Người lớn: Liều là 60000 đvqt/ngày, với liều khởi đầu 20000 đvqt vào ngày đầu tiên và 40000 đvqt vào ngày thứ hai.
- Các ứng dụng khác
- Natri colistimethate cũng có thể được dùng bằng cách tiêm dưới kết mạc và để rửa bàng quang.
- Natri colistimethate và colistin sulfat được sử dụng tại chỗ, thường kết hợp với các kháng sinh khác, để điều trị nhiễm khuẩn tai ngoài.
- Trước khi nhỏ thuốc vào tai, cần kiểm tra kỹ màng nhĩ; nếu màng nhĩ bị thủng, colistin có thể gây ra tổn thương vĩnh viễn (như điếc hoặc rối loạn thăng bằng do tổn thương ốc tai).
- Không nên sử dụng tại chỗ quá 8 – 10 ngày nhằm tránh nguy cơ bội nhiễm bởi các chủng vi khuẩn kháng colistin.
- Đối tượng bệnh nhân đặc biệt (Suy thận)
- Việc điều chỉnh liều cho người bệnh suy thận cần dựa trên nồng độ creatinin huyết tương hoặc hệ số thanh thải creatinin của bệnh nhân.
- Bảng điều chỉnh liều khuyến nghị (đơn vị: đvqt/kg/ngày) dựa trên nồng độ creatinin huyết tương hoặc hệ số thanh thải creatinin:
- Nồng độ creatinin huyết tương (mg/lít) / Hệ số thanh thải creatinin (ml/phút) / Liều khuyên dùng (đvqt/kg/ngày) / Liều tối đa (đvqt/kg/ngày)
- < 15 / > 80 / 50000 / 150000
- 15 – < 35 / 80 – 30 / 30000 / 60000
- 35 – 100 / < 30 – 5 / 15000 / 30000
- > 100 / < 5 / Cứ 2 hoặc 3 ngày 1000000 đvqt / 30000 đvqt/kg, sau đó 1000000 đvqt 2 lần/tuần
- Vô niệu / 1000000 đvqt sau mỗi lần lọc máu / 30000 đvqt/kg, sau đó 1000000 đvqt sau mỗi lần lọc máu
- Bảng điều chỉnh liều (tính theo cân nặng) tùy thuộc vào nồng độ creatinin huyết tương:
- Nồng độ creatinin từ 1,3 – 1,5 mg/dl: 75 – 115 mg/lần, ngày 2 lần (tương đương liều 2,5 – 3,8 mg/kg/ngày).
- Nồng độ creatinin từ 1,6 – 2,5 mg/dl: 66 – 150 mg/lần, ngày 1 – 2 lần (tương đương liều 2,5 mg/kg/ngày).
- Nồng độ creatinin từ 2,6 – 4 mg/dl: 100 – 150 mg/lần, 36 giờ dùng 1 lần (tương đương liều 1,5 mg/kg/lần).
- Cách dùng
- Pha tiêm
- Bột pha tiêm natri colistimethate, tương đương 150 mg colistin, được hoàn nguyên bằng cách thêm 2 ml nước cất pha tiêm.
- Nên lắc nhẹ để tránh tạo bọt.
- Dung dịch sau khi pha nên được sử dụng ngay lập tức hoặc bảo quản trong vòng 24 giờ.
- Tiêm tĩnh mạch
- Một nửa liều hàng ngày được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch trong khoảng 3 – 5 phút.
- Liều còn lại được tiêm sau 12 giờ.
- Truyền tĩnh mạch liên tục
- Ban đầu, tiêm trực tiếp một nửa liều Colistimethate hàng ngày vào tĩnh mạch trong 3 – 5 phút.
- Phần liều còn lại sau đó được pha loãng trong một dung dịch tương hợp và truyền tĩnh mạch chậm sau 1 – 2 giờ.
- Đối với bệnh nhân có chức năng thận bình thường, tốc độ truyền khuyến nghị là 5 – 6 mg/giờ.
- Trong trường hợp bệnh nhân suy thận, tốc độ truyền cần được điều chỉnh phù hợp với mức độ suy thận.
- Việc lựa chọn dung dịch pha tiêm và thể tích tổng cộng phụ thuộc vào nhu cầu về dịch và điện giải của từng bệnh nhân.
- Các dung dịch tương hợp để pha tiêm bao gồm: Natri clorid 0,9%, dung dịch dextrose 5%, hỗn hợp dextrose 5% và natri clorid 0,225%, 0,45% hoặc 0,9%, dung dịch ringer lactat, và dung dịch đường biến 10% (saccarose).
Tác dụng phụ của Colistimethate
Thường gặp
- Colistimethate có thể gây độc cho thận, bao gồm hoại tử ống thận, viêm thận kẽ, và suy thận.
- Các phản ứng khác bao gồm sốt do thuốc, kích ứng đường hô hấp (phế quản), cảm giác tê bì quanh miệng (môi), rối loạn vận mạch, và chóng mặt.
- Đối với người bệnh có chức năng thận suy giảm, các biểu hiện như lú lẫn, hôn mê, loạn thần, và co giật có thể xuất hiện.
- Tình trạng suy thận này thường có khả năng hồi phục.
Ít gặp
- Có thể xuất hiện phát ban dạng sẩn và các tổn thương trên da.
- Các tác dụng phụ khác bao gồm mất điều hòa vận động, co giật, tình trạng mất phương hướng, và ngừng thở.
- Bệnh nhân có thể gặp rối loạn tiêu hóa và viêm đại tràng giả mạc.
- Đau nhức có thể xảy ra tại vị trí tiêm thuốc.
Hiếm gặp
- Suy thận, đặc biệt khi sử dụng liều trên 10.000.000 đvqt/ngày, thường có thể hồi phục sau khi ngưng colistin.
- Kích ứng màng não có thể xảy ra khi thuốc được tiêm vào ống tủy.
- Điếc và tổn thương ốc tai có thể xảy ra nếu thuốc nhỏ qua màng nhĩ bị thủng.
- Thuốc có khả năng gây ức chế thần kinh cơ.
- Độc tính gan cũng đã được ghi nhận.
- Giảm bạch cầu hạt cũng là một tác dụng hiếm gặp.
Lưu ý khi dùng Colistimethate
Lưu ý chung
- Colistimethate có khả năng gây ra các rối loạn thần kinh tạm thời. Vì vậy, bệnh nhân cần được khuyến cáo tránh các hoạt động đòi hỏi sự tập trung hoặc phối hợp vận động chính xác, chẳng hạn như lái xe hoặc thực hiện các công việc phức tạp.
- Việc theo dõi sát sao chức năng thận là cần thiết; nếu phát hiện dấu hiệu giảm lượng nước tiểu hoặc tăng nồng độ urê và creatinin trong máu, phải ngừng thuốc ngay lập tức.
- Cần hết sức thận trọng khi chỉ định thuốc cho những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ suy thận, như người cao tuổi.
- Đối với bệnh nhân đã có suy thận, việc sử dụng thuốc càng phải thận trọng hơn và liều lượng phải được điều chỉnh phù hợp với mức độ suy giảm chức năng thận của họ.
- Colistimethate có nguy cơ gây ức chế thần kinh cơ (liệt) ở những bệnh nhân mắc bệnh phổi mạn tính, tình trạng này có thể dẫn đến tử vong do ngừng thở.
- Sử dụng thuốc trong thời gian dài có thể thúc đẩy sự phát triển quá mức của các chủng vi khuẩn không nhạy cảm, đặc biệt là vi khuẩn Proteus.
- Khi điều trị colistin dạng nhỏ mắt, bệnh nhân cần tuyệt đối tránh đeo kính áp tròng trong suốt quá trình sử dụng thuốc.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Colistimethate có khả năng đi qua hàng rào nhau thai. Do đó, việc sử dụng thuốc này cho phụ nữ có thai chỉ được cân nhắc khi lợi ích điều trị dự kiến lớn hơn đáng kể so với những rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện tại, chưa có thông tin rõ ràng về việc colistimethate có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Tuy nhiên, colistin đã được phát hiện trong sữa mẹ.
- Dù nồng độ này có thể thấp, nhưng vẫn tiềm ẩn ba mối lo ngại cho trẻ bú mẹ: khả năng gây thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột của trẻ, nguy cơ tác động trực tiếp lên trẻ, và khả năng ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm nuôi cấy nếu cần thực hiện trong trường hợp trẻ sốt và cần thăm khám toàn diện.
- Vì những lý do trên, không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Do thuốc có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như chóng mặt, tình trạng lú lẫn và rối loạn thị giác, bệnh nhân được khuyến cáo nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian điều trị.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều
- Độc tính và biểu hiện:
- Việc dùng thuốc vượt liều chỉ định có thể gây ra tình trạng phong bế thần kinh cơ, dẫn đến yếu cơ, ngưng thở và tiềm ẩn nguy cơ ngừng hô hấp.
- Ngoài ra, quá liều còn có thể gây ra suy thận cấp, được nhận biết qua sự giảm đáng kể lượng nước tiểu và nồng độ BUN cùng creatinin trong huyết thanh tăng cao.
- Biện pháp xử trí:
- Điều trị quá liều cần tập trung vào việc hỗ trợ và xử lý các triệu chứng, điều chỉnh theo biểu hiện lâm sàng và mức độ nghiêm trọng cụ thể của từng trường hợp.
- Nếu có điều kiện, nên xem xét thay máu, bởi vì các phương pháp lọc máu thông thường và thẩm phân phúc mạc không hiệu quả trong việc loại bỏ colistin khỏi cơ thể.
Xử trí khi quên liều Colistimethate
- Do thuốc này được quản lý và dùng bởi nhân viên y tế, khả năng xảy ra tình trạng quên liều là không đáng kể.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Colistimethate
https://www.medicines.org.uk/emc/product/5648/smpc
https://www.medicines.org.uk/emc/product/5648/smpc
https://drugbank.vn/thuoc/Colistimethate-for-Injection-U-S-P-&VN-20727-17.
https://drugbank.vn/thuoc/Colistimethate-for-Injection-U-S-P-&VN-20727-17.
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.
Ngày cập nhật: 26/12/2021

