Calcium Carbonate – Khoáng chất, thuốc kháng acid: Công dụng, cách dùng, lưu ý

bởi thuvienbenh

Calcium Carbonate là một loại thuốc kháng axit và khoáng chất, thường được sử dụng để điều trị các vấn đề về tiêu hóa như ợ nóng và khó tiêu, cũng như quản lý tình trạng hạ calci huyết và cung cấp canxi bổ sung. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng, liều lượng và các lưu ý quan trọng khi sử dụng Calcium Carbonate.

Tổng quan về Calcium Carbonate

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Canxi cacbonat.

Loại thuốc

  • Khoáng chất, thuốc kháng acid.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Hỗn dịch uống (1250 mg/5 ml);
  • Viên uống (1250mg; 600mg; 648mg);
  • Viên nhai (1000mg; 1177mg; 400mg; 420mg; 500mg; 550mg; 600mg; 750mg; 850mg; base 500mg).

Chỉ định Calcium Carbonate

  • Thuốc được chỉ định cho các mục đích điều trị sau đây:
  • Điều trị các vấn đề về tiêu hóa, bao gồm giảm triệu chứng ợ nóng và khó tiêu gây ra bởi axit dạ dày.
  • Quản lý tình trạng hạ calci huyết.
  • Cung cấp canxi bổ sung: Dùng làm chất bổ sung dinh dưỡng khi lượng canxi nạp vào cơ thể không đủ, chẳng hạn trong các trường hợp loãng xương, nhuyễn xương hoặc còi xương do thiếu canxi.

Dược lực học

  • Là một muối vô cơ có tính kiềm, calcium carbonate phát huy tác dụng dược lý thông qua việc trung hòa acid hydrochloric có trong dịch vị.
  • Ngoài ra, nó còn làm giảm hoạt tính của pepsin bằng cách nâng cao độ pH và cơ chế hấp phụ.
  • Khả năng bảo vệ tế bào có thể liên quan đến sự gia tăng nồng độ ion bicarbonate và prostaglandin.
  • Phản ứng trung hòa acid hydrochloric tạo ra calcium chloride, khí carbon dioxide và nước.
  • Khoảng 90% lượng calcium chloride này sau đó chuyển hóa thành các muối canxi không hòa tan, như calcium carbonate và calcium phosphate.

Dược động học

Hấp thu

  • Hấp thu đạt mức tối đa khi dùng liều 500 mg hoặc thấp hơn, đặc biệt là khi uống kèm bữa ăn.
  • Sinh khả dụng của thuốc khi dùng đường uống bị ảnh hưởng bởi pH trong ruột, sự có mặt của thức ăn và liều dùng.

Phân bố

  • Sau khi hấp thu, canxi nhanh chóng được phân bố vào các mô xương và dịch ngoại bào.
  • Xương là nơi dự trữ 99% tổng lượng canxi trong cơ thể; phần 1% còn lại được chia gần như đều giữa dịch nội bào và dịch ngoại bào.

Chuyển hóa

  • Chưa có dữ liệu về quá trình chuyển hóa.
Xem thêm:  Galsulfase: Công dụng trị một số vấn đề di truyền hiếm gặp, chỉ định, lưu ý

Thải trừ

  • Quá trình đào thải thuốc chủ yếu diễn ra qua đường phân.
  • Phần lớn canxi được lọc qua cầu thận sẽ được tái hấp thu tại nhánh lên của quai Henle, cùng với các ống lượn gần và xa.
  • Ngoài ra, một lượng nhỏ cũng được bài tiết qua tuyến mồ hôi.

Tương tác thuốc Calcium Carbonate

Tương tác với các thuốc khác

  • Việc dùng canxi có thể làm giảm khả năng hấp thu của cơ thể đối với một số dược phẩm.
  • Để tránh tương tác, người bệnh nên uống các thuốc khác ít nhất 2 giờ trước hoặc 4 đến 6 giờ sau khi dùng calcium carbonate.

Tương tác với thực phẩm

  • Có thể dùng thuốc kèm hoặc không kèm thức ăn.
  • Thực phẩm được biết là làm tăng cường quá trình hấp thu calcium carbonate, điều này có thể có lợi khi sử dụng nó như một nguồn bổ sung canxi.

Chống chỉ định thuốc Calcium Carbonate

  • Chưa có dữ liệu cụ thể về các trường hợp chống chỉ định.

Liều lượng & cách dùng Calcium Carbonate

Cách dùng

  • Các viên nhai cần được nhai kỹ hoàn toàn trước khi nuốt; không nuốt nguyên viên. Sau khi dùng viên nén, viên nang thông thường hoặc viên nhai, nên uống kèm một cốc nước đầy.
  • Một số chế phẩm canxi cacbonat dạng lỏng yêu cầu phải lắc kỹ trước mỗi lần sử dụng.

Liều dùng

Người lớn

Điều trị hạ canxi huyết

  • Uống liều 1250mg, dùng 2 đến 3 lần mỗi ngày cùng với bữa ăn.

Điều trị chứng khó tiêu, giảm đau bụng do ợ chua, khó tiêu axit hoặc chua dạ dày:

Viên nén nhai:

  • Liều khuyến nghị: Uống 1000 đến 3531mg, tối đa 4 lần mỗi ngày khi cần.
  • Liều tối đa: 6750 đến 7500 mg/ngày.
  • Thời gian điều trị: Không quá 2 tuần.

Kẹo cao su:

  • Liều khuyến nghị: 500mg (1 miếng), dùng mỗi 2 đến 4 giờ nếu cần.
  • Liều tối đa: 6000 mg/ngày (tương đương 12 miếng/ngày).
  • Thời gian điều trị: Không quá 2 tuần.

Chất lỏng:

  • Liều khuyến nghị: 1250mg, uống khi các triệu chứng xuất hiện.
  • Liều tối đa: 7500 mg/ngày.
  • Thời gian điều trị: Không quá 2 tuần.

Gói bột:

  • Liều khuyến nghị: 1000mg (1 gói), uống khi các triệu chứng xuất hiện.
  • Liều tối đa: 8000 mg/ngày (tương đương 8 gói/ngày).
  • Thời gian điều trị: Tối đa 2 tuần.

Bổ sung canxi:

  • Dùng 500mg đến 4 g/ngày dưới dạng canxi cacbonat (tương đương 200mg đến 1,6g canxi nguyên tố), chia thành 1 đến 3 lần.
  • Lưu ý: Để xương chắc khỏe tối ưu, lượng canxi nguyên tố được khuyến nghị hàng ngày (từ thực phẩm và các nguồn bổ sung nếu cần) là 1,2 g/ngày cho phụ nữ sau mãn kinh và 1 đến 1,2 g/ngày cho các đối tượng người lớn khác. Nên ưu tiên cung cấp canxi hàng ngày chủ yếu qua chế độ ăn uống.

Trẻ em

  • Độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập ở những bệnh nhân dưới 2 tuổi.

Chứng khó tiêu

Viên nén nhai:

  • Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi hoặc cân nặng 10 – 21kg:
  • Liều khuyến nghị: 400mg khi cần, tối đa 3 lần mỗi ngày.
  • Liều tối đa: 1200 mg/ngày.
  • Thời gian điều trị: Không quá 2 tuần.
  • Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi hoặc cân nặng 22 – 43kg:
  • Liều khuyến nghị: 800mg khi cần, tối đa 3 lần mỗi ngày.
  • Liều tối đa: 2400 mg/ngày.
  • Thời gian điều trị: Không quá 2 tuần.
  • Trẻ em từ 12 tuổi trở lên:
  • Liều khuyến nghị: 1000 đến 2000mg khi cần, tối đa 3 lần mỗi ngày.
  • Liều tối đa: 7500 mg/ngày.
  • Thời gian điều trị: Không quá 2 tuần.
Xem thêm:  Guanabenz và vai trò kiểm soát huyết áp cao

Công thức dạng hạt:

  • Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi hoặc cân nặng 10 – 21kg:
  • Liều khuyến nghị: 375mg khi cần, tối đa 2 lần mỗi ngày.
  • Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi hoặc cân nặng 22 – 43kg:
  • Liều khuyến nghị: 750mg khi cần, một lần mỗi ngày.
  • Thời gian điều trị: Không quá 2 tuần.

Kẹo cao su:

  • Trẻ em từ 12 tuổi trở lên:
  • Liều khuyến nghị: 500mg (1 miếng), dùng mỗi 2-4 giờ khi cần thiết.
  • Liều tối đa: 6000 mg/ngày (tương đương 12 miếng/ngày).
  • Thời gian điều trị: Không quá 2 tuần.

Bổ sung canxi qua chế độ ăn uống:

  • Trẻ em từ 2 đến 4 tuổi: 750mg canxi cacbonat, dùng hai lần mỗi ngày.
  • Trẻ em từ 4 tuổi trở lên và thanh thiếu niên: 750mg canxi cacbonat, dùng 3 lần mỗi ngày.

Hạ calci huyết

  • Liều lượng phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và nồng độ calci trong huyết thanh, được biểu thị bằng lượng calci nguyên tố.
  • Dữ liệu còn hạn chế: Đối với trẻ sơ sinh và trẻ em, liều uống là 45 – 65 mg/kg/ngày, chia thành 4 lần.

Đối tượng khác

Phụ nữ có thai điều trị chứng khó tiêu:

  • Liều tối đa hàng ngày: 4500 đến 5000mg.

Tác dụng phụ của Calcium Carbonate

Ít gặp

  • Có thể xảy ra tình trạng tăng nồng độ calci trong máu và tăng lượng calci bài tiết qua nước tiểu.

Hiếm gặp

  • Các triệu chứng bao gồm chán ăn, hội chứng kiềm sữa, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, ợ hơi, khó tiêu, đau dạ dày, cũng như đau bụng hoặc cảm giác khó chịu ở vùng bụng.

Rất hiếm

  • Bệnh nhân có thể gặp phải nôn mửa, ngứa, phát ban, nổi mề đay, suy giảm chức năng thận, và đau đầu kéo dài.

Không xác định tần suất

  • Táo bón, cảm giác khó chịu hoặc nôn nao ở bụng, đau bụng, chán ăn, nhiễm kiềm, các phản ứng dị ứng, quá mẫn, phản ứng phản vệ, phù mạch, hen suyễn và yếu cơ là những tác dụng được báo cáo.

Lưu ý khi dùng Calcium Carbonate

Lưu ý chung

  • Mặc dù hiếm gặp, một số bệnh nhân có thể trải qua các tác dụng phụ rất nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng, khi sử dụng thuốc. Cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khẩn cấp nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào dưới đây, vì chúng có thể báo hiệu một tác dụng phụ nghiêm trọng:
  • Tình trạng táo bón nặng.
  • Các biểu hiện của phản ứng dị ứng, bao gồm phát ban; nổi mề đay; ngứa; da đỏ, sưng, phồng rộp hoặc bong tróc (có hoặc không kèm theo sốt); thở khò khè; tức ngực; khó khăn khi thở, nuốt hoặc nói chuyện; giọng khàn bất thường; hoặc sưng tấy ở miệng, mặt, môi, lưỡi, và cổ họng.
  • Dấu hiệu tăng nồng độ canxi trong máu, ví dụ như suy nhược, tình trạng lú lẫn, cảm giác mệt mỏi, đau đầu, đau bụng kèm nôn mửa, táo bón hoặc đau xương.
  • Sự thay đổi về tâm trạng.
  • Cần định kỳ kiểm tra nồng độ canxi trong huyết tương và lượng canxi bài tiết qua nước tiểu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ đến trung bình, những người được điều trị dài ngày, hoặc có tiền sử tăng canxi niệu nhẹ và/hoặc sỏi thận. Ngoài ra, cần theo dõi creatinin huyết và các chỉ số chức năng thận khác, đặc biệt khi sử dụng thuốc kéo dài và/hoặc ở bệnh nhân đang dùng glycosid trợ tim hoặc thuốc lợi tiểu.
  • Bệnh nhân cần thông báo ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu hay triệu chứng nào của hội chứng kiềm sữa, bao gồm: đi tiểu thường xuyên, đau đầu dai dẳng, chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, mệt mỏi/suy nhược bất thường, tăng canxi huyết, nhiễm kiềm, hoặc suy thận.
Xem thêm:  Sodium Chloride là gì? Đặc tính, công dụng, cách dùng an toàn và những lưu ý

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Canxi có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển của thai nhi. Trong thai kỳ, quá trình hấp thu canxi tại ruột và bài tiết canxi qua nước tiểu đều tăng lên. Lượng canxi cung cấp cho thai nhi chủ yếu được điều chỉnh bởi các thay đổi sinh lý của người mẹ, và thường ít bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống hoặc việc bổ sung canxi từ bên ngoài của người mẹ.
  • Trong trường hợp các biện pháp điều chỉnh chế độ ăn uống và lối sống không mang lại hiệu quả, canxi cacbonat có thể được chỉ định để kiểm soát tình trạng ợ nóng hoặc trào ngược dạ dày thực quản ở phụ nữ mang thai, với điều kiện tuân thủ liều lượng khuyến cáo thông thường.
  • Việc sử dụng canxi cacbonat ở liều cao cần được tránh. Nếu sử dụng canxi cacbonat liều cao kéo dài như một thuốc kháng axit trong suốt thai kỳ, có thể dẫn đến tình trạng hạ canxi huyết và co giật ở trẻ sơ sinh, hoặc gây tăng canxi huyết nghiêm trọng cho mẹ.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc ở phụ nữ cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Xử trí khi quá liều và quên liều Calcium Carbonate

Quá liều và độc tính

  • Hiện tại, chưa có dữ liệu cụ thể về trường hợp quá liều hoặc độc tính liên quan đến Calcium Carbonate.

Cách xử lý khi quá liều

  • Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, cần thông báo ngay lập tức cho chuyên gia y tế để được hướng dẫn xử lý kịp thời.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bạn quên một liều, hãy uống ngay khi nhận ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm uống liều tiếp theo đã cận kề, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
  • Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Canxi cacbonat

Medlineplus: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a601032.html

Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB06724

https://www.drugs.com/sfx/calcium-carbonate-side-effects.html#professional

Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/calcium-carbonate.html

Ngày cập nhật: 28/07/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0