Galsulfase là một enzym ngoại sinh được sử dụng để điều trị bệnh Mucopolysaccharidosis VI, giúp cải thiện khả năng đi bộ và leo cầu thang của bệnh nhân. Thuốc hoạt động bằng cách thúc đẩy quá trình dị hóa GAG, giảm tích tụ chất nền trên khắp cơ thể. Với liều dùng 1 mg/kg mỗi tuần, galsulfase được truyền tĩnh mạch, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ của chuyên gia y tế để phòng ngừa các phản ứng liên quan đến truyền dịch.
Tổng quan về Galsulfase
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Galsulfase
Loại thuốc
- Thuốc điều trị bệnh.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch đậm đặc tiêm truyền tĩnh mạch: 1 mg/mL.
Chỉ định Galsulfase
- Galsulfase được chỉ định để điều trị bệnh Mucopolysaccharidosis VI (hay còn gọi là MPS VI hoặc hội chứng Maroteaux – Lamy) nhằm mục đích cải thiện khả năng đi bộ và leo cầu thang của bệnh nhân.
Dược lực học
- Rối loạn dự trữ mucopolysaccharide (GAG) phát sinh do sự thiếu hụt các enzym lysosome cần thiết cho quá trình dị hóa GAG.
- Bệnh Mucopolysaccharidosis VI (còn được biết đến là MPS VI, hay hội chứng Maroteaux – Lamy) đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc giảm đáng kể hoạt động của enzym N-acetylgalactosamine 4-sulfatase.
- Sự thiếu hụt hoạt tính sulfatase này dẫn đến sự tích tụ chất nền GAG, cụ thể là dermatan sulfat, trên khắp cơ thể.
- Tích tụ chất này gây ra sự suy giảm chức năng lan rộng ở cấp độ tế bào, mô và cơ quan.
- Galsulfase là một enzym ngoại sinh, khi được đưa vào lysosome, sẽ thúc đẩy quá trình dị hóa GAG.
- Việc hấp thu galsulfase vào lysosome của tế bào rất có thể được thực hiện thông qua sự gắn kết của chuỗi oligosaccharide tận cùng bằng mannose-6-phosphate của galsulfase với các thụ thể mannose-6-phosphate.
Dược động học
Hấp thu
- Nồng độ galsulfase đạt đỉnh trong huyết tương là 0,8 mcg/mL vào tuần thứ 1 và tăng lên 1,5 mcg/mL vào tuần thứ 24.
- Tổng diện tích dưới đường cong (AUC) của thuốc là 2,3 mcg.giờ/mL sau tuần đầu tiên, sau đó tăng lên 4,3 mcg.giờ/mL vào tuần thứ 24.
Phân bố
- Thể tích phân bố (Vd) của galsulfase được ghi nhận là 103 mL/kg (dao động từ 56 đến 323 mL/kg) vào tuần thứ 1.
- Vào tuần thứ 24, thể tích phân bố giảm xuống 69 mL/kg (với khoảng dao động rộng từ 59 đến 2.799 mL/kg).
Chuyển hóa
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về quá trình chuyển hóa của thuốc.
Thải trừ
- Độ thanh thải của thuốc dao động từ 4,7 đến 10,5 mL/kg/phút sau tuần đầu tiên.
- Độ thanh thải vào tuần thứ 24 dao động từ 1,1 đến 55,9 mL/kg/phút.
- Thời gian bán hủy của galsulfase là 9 phút vào tuần thứ 1, kéo dài lên 26 phút vào tuần thứ 24.
Tương tác thuốc Galsulfase
- Hiện tại, không có báo cáo nào về các tương tác thuốc giữa galsulfase và bất kỳ loại thuốc nào khác.
Chống chỉ định thuốc Galsulfase
- Cho đến nay, chưa có chống chỉ định nào đối với galsulfase được thiết lập.
Liều lượng & cách dùng Galsulfase
Liều dùng
- Để phòng ngừa các phản ứng liên quan đến truyền dịch có thể xuất hiện, bệnh nhân nên được dùng thuốc kháng histamine, và có thể bổ sung thêm thuốc hạ sốt, khoảng 30 – 60 phút trước khi bắt đầu truyền.
- Galsulfase được truyền tĩnh mạch với liều 1 mg/kg, áp dụng mỗi tuần 1 lần.
- Tổng thời lượng truyền galsulfase không được ít hơn 4 giờ.
Trẻ em
- Đối với trẻ em từ 5 tuổi trở lên, liều dùng là 1 mg/kg, sử dụng mỗi tuần một lần.
- Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được đánh giá ở trẻ em dưới 5 tuổi.
Cách dùng
- Để sử dụng, dung dịch galsulfase đậm đặc cần được pha loãng bằng natri clorid 0,9% cho đến khi đạt tổng thể tích 250 mL; việc truyền dịch nên thực hiện qua bộ dây truyền dịch PVC có khả năng gắn kết protein thấp và có bộ lọc 0,2 µm.
- Khuyến nghị tốc độ truyền galsulfase ban đầu là 6 mL/giờ trong giờ đầu tiên. Nếu bệnh nhân dung nạp tốt, tốc độ này có thể được nâng lên 80 mL/giờ trong 3 giờ tiếp theo.
- Trong trường hợp bệnh nhân gặp phải các phản ứng liên quan đến tiêm truyền, thời gian truyền thuốc có thể được kéo dài, tối đa là 20 giờ.
- Đối với bệnh nhân có cân nặng từ 20 kg trở lên, do nguy cơ quá tải dịch truyền, galsulfase nên được pha loãng đến thể tích cuối cùng là 100 mL và truyền trong khoảng thời gian tối thiểu là 4 giờ.
Tác dụng phụ của Galsulfase
Thường gặp
- Đau đầu, sốt, đau khớp, nôn, nhiễm trùng hô hấp trên, đau bụng, tiêu chảy, đau tai, ho, và viêm tai giữa.
Ít gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Hiếm gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Không xác định tần suất
- Phản ứng liên quan đến truyền dịch (bao gồm nổi mề đay ở mặt và cổ, co thắt phế quản, suy hô hấp và ngừng thở).
Lưu ý khi dùng Galsulfase
Lưu ý khi sử dụng Galsulfase
Phản ứng truyền dịch
- Do tiềm ẩn nguy cơ xảy ra các phản ứng liên quan đến truyền dịch galsulfase, bệnh nhân cần được dùng thuốc kháng histamine và có thể bổ sung thuốc hạ sốt trước khi bắt đầu truyền.
- Mặc dù đã được dự phòng bằng kháng histamine, một số bệnh nhân vẫn ghi nhận các phản ứng nghiêm trọng, bao gồm phù mạch, huyết áp thấp, khó thở, co thắt phế quản, suy hô hấp, ngưng thở và nổi mề đay.
- Các biểu hiện thường gặp nhất bao gồm sốt, ớn lạnh/run rẩy, đau đầu, phát ban và nổi mày đay từ nhẹ đến trung bình. Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể trải qua buồn nôn, nôn mửa, tăng huyết áp, đau cổ gáy, đau bụng, cảm giác khó chịu và đau khớp. Các phản ứng này thường được ghi nhận muộn nhất ở tuần điều trị thứ 55.
- Các triệu chứng thường cải thiện khi giảm tốc độ truyền, tạm ngừng truyền, và/hoặc bổ sung thuốc kháng histamine, thuốc hạ sốt, và đôi khi corticosteroid trong các trường hợp nghiêm trọng. Nên duy trì tốc độ truyền chậm và các biện pháp dự phòng tương tự cho những lần truyền tiếp theo.
- Trong trường hợp bệnh nhân xuất hiện phản ứng truyền dịch nghiêm trọng, cần dừng thuốc ngay lập tức và tiến hành điều trị thích hợp. Việc tái sử dụng galsulfase phải được cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và rủi ro.
- Hiện chưa xác định được các yếu tố nguy cơ cụ thể cho phản ứng tiêm truyền, cũng như chưa tìm thấy mối liên hệ giữa mức độ nghiêm trọng của phản ứng và nồng độ kháng thể kháng galsulfase.
Quá mẫn
- Các phản ứng quá mẫn nặng, như sốc phản vệ, phản ứng dị ứng cấp tính, sốc, suy hô hấp, khó thở, co thắt phế quản, phù thanh quản và tụt huyết áp, đã được ghi nhận trong quá trình truyền và trong vòng 24 giờ sau khi truyền galsulfase.
- Việc xử trí kịp thời các phản ứng quá mẫn trong quá trình điều trị là rất cần thiết. Nếu xuất hiện dấu hiệu sốc phản vệ hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngưng thuốc ngay lập tức; việc xem xét tái điều trị cần được thực hiện một cách thận trọng.
Phản ứng qua trung gian miễn dịch
- Một số bệnh nhân đã trải qua các phản ứng nghiêm trọng qua trung gian miễn dịch loại III, điển hình là viêm cầu thận màng. Nên cân nhắc ngừng điều trị nếu các dấu hiệu hoặc triệu chứng xuất hiện; cần thận trọng khi tiếp tục sử dụng.
Chứng ngưng thở khi ngủ
- Bệnh nhân mắc hội chứng MPS VI thường có tình trạng ngưng thở khi ngủ, và việc dùng thuốc kháng histamine có thể làm tăng tần suất các đợt này. Do đó, cần kiểm tra đường thở của bệnh nhân trước khi bắt đầu điều trị bằng galsulfase. Bệnh nhân có thể cần liệu pháp oxy hoặc liệu pháp áp lực dương liên tục đường thở (CPAP) trong khi ngủ.
Bệnh nhi
- Hiệu quả và độ an toàn của galsulfase ở đối tượng bệnh nhi dưới 5 tuổi hiện chưa được xác định.
Bệnh nhân lão khoa
- Hiện chưa có báo cáo về các phản ứng khác biệt ở bệnh nhân lớn tuổi so với nhóm bệnh nhân trẻ hơn.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Theo phân loại thai kỳ của FDA: nhóm B.
- Hiện tại, chưa có các nghiên cứu đầy đủ đánh giá lợi ích và rủi ro của galsulfase đối với phụ nữ mang thai và thai nhi. Do đó, thuốc chỉ nên được dùng cho đối tượng này khi lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn các rủi ro tiềm ẩn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Khả năng galsulfase bài tiết vào sữa mẹ vẫn chưa được làm rõ, vì vậy cần thận trọng khi kê đơn thuốc này cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều
- Quá liều và độc tính
- Hiện tại, chưa có thông tin nào được ghi nhận về các trường hợp quá liều galsulfase cũng như phương pháp xử trí cụ thể.
- Quên liều và xử trí
- Việc dùng thuốc này phải được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của chuyên gia y tế.
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều, bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ để được kiểm tra và sắp xếp liều tiếp theo một cách kịp thời.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Galsulfase
Medscape: https://reference.medscape.com/drug/naglazyme-galsulfase-342893
Drugs.com: https://www.drugs.com/ppa/galsulfase.html
FDA: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2005/125117_0000_lbl.pdf
Ngày cập nhật: 9/12/2021.

